Bối cảnh nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng
Phẫu thuật nội soi thanh quản treo (Suspension Microlaryngoscopy, SML) là một thủ thuật được thực hiện thường quy trong chuyên ngành tai mũi họng, nhằm quan sát và can thiệp tại thanh quản dưới gây mê toàn thân. Mặc dù được sử dụng thường xuyên, các biến chứng trong mổ liên quan đến đáp ứng của hệ thần kinh tự chủ vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Nhịp tim chậm trong SML có thể do các phản xạ phế vị – thần kinh mạch máu gây ra, và nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời có thể dẫn đến bệnh suất đáng kể. Việc hiểu rõ tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và hiệu quả điều trị các biến cố phế vị – thần kinh mạch máu (vasovagal response, VVR) trong SML là cần thiết để cải thiện an toàn người bệnh và kết quả chu phẫu.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu này đánh giá toàn bộ người bệnh trưởng thành được thực hiện SML bởi cùng một phẫu thuật viên trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2023 đến tháng 6 năm 2025. Tiêu chí đánh giá chính là xuất hiện đáp ứng phế vị – thần kinh mạch máu, được định nghĩa là nhịp tim (heart rate, HR) giảm ≥10 nhịp/phút và mức thấp nhất dưới 60 nhịp/phút trong vòng 5 phút trong lúc phẫu thuật. Nhóm nghiên cứu thu thập dữ liệu chi tiết, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, thuốc gây mê và các dấu hiệu sinh tồn trong mổ. Phân tích thống kê so sánh nhóm có và không có biến cố VVR bằng phép kiểm chi-bình phương và phép kiểm chính xác của Fisher nhằm xác định các yếu tố tiên lượng tiềm năng.
Kết quả chính
Trong 190 người bệnh được phân tích, có 17 trường hợp (8,9%) xuất hiện nhịp tim chậm đáng kể, phù hợp với đáp ứng phế vị – thần kinh mạch máu trong quá trình SML. Mức giảm nhịp tim trung bình ở các người bệnh có triệu chứng là 16 nhịp/phút, với thời gian hồi phục trung bình là 9 phút. Đáng chú ý, chỉ cần rút ống soi thanh quản thì khoảng một nửa số trường hợp đã tự hồi phục (8/17). Các trường hợp còn lại cần dùng glycopyrrolate đường tĩnh mạch, là một thuốc kháng cholinergic có tác dụng đối kháng tình trạng nhịp tim chậm qua trung gian dây X. Quan trọng là không ghi nhận trường hợp ngừng tim (asystole) hoặc biến chứng tim mạch nặng nào trong toàn bộ đoàn hệ.
Không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm có và không có VVR về đặc điểm nhân khẩu học, bệnh đồng mắc, tiền sử VVR liên quan đến đặt nội khí quản, kích thước ống soi thanh quản hoặc việc sử dụng thuốc trong chu phẫu. Việc không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng cho thấy các biến cố phế vị – thần kinh mạch máu trong SML có tính khó dự đoán, nhấn mạnh tầm quan trọng của theo dõi liên tục trong mổ.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này làm sáng tỏ một biến chứng ít được nhận biết của phẫu thuật nội soi thanh quản treo và cung cấp dữ liệu có thể áp dụng trong lâm sàng. Nhịp tim chậm do kích thích dây X trong quá trình soi thanh quản là một hiện tượng sinh lý đã được ghi nhận rõ, nhưng việc định lượng tỷ lệ mắc trong SML bằng các tiêu chí chuẩn hóa là điểm mới. Dữ liệu cho thấy các đợt nhịp tim chậm có thể chỉ thoáng qua và hồi phục được bằng những thao tác đơn giản như ngừng thao tác dụng cụ; tuy nhiên, việc sẵn sàng dùng các thuốc kháng cholinergic như glycopyrrolate vẫn giữ vai trò then chốt trong những trường hợp nhịp tim chậm kéo dài.
Mặc dù thiết kế hồi cứu và bối cảnh chỉ có một phẫu thuật viên giúp tăng tính nhất quán, các yếu tố này có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai với cỡ mẫu lớn hơn và đa trung tâm có thể làm sáng tỏ thêm các yếu tố tiên lượng tiềm năng, đồng thời cho phép xây dựng các chiến lược dự phòng có mục tiêu. Các nghiên cứu cơ chế khảo sát đáp ứng tự chủ trong quá trình can thiệp đường thở cũng có thể làm rõ thêm sinh lý bệnh, từ đó mở ra các cách tiếp cận phòng ngừa rộng hơn.
Kết luận
Đáp ứng phế vị – thần kinh mạch máu kèm nhịp tim chậm đáng kể xảy ra ở gần 9% người bệnh trưởng thành được phẫu thuật nội soi thanh quản treo. Bác sĩ tai mũi họng cần theo dõi nhịp tim trong mổ chặt chẽ và sẵn sàng can thiệp nhanh bằng cách ngừng thao tác dụng cụ và áp dụng biện pháp điều trị bằng thuốc khi cần thiết. Các kết quả này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiến cứu tiếp theo nhằm giảm thiểu nguy cơ này và cải thiện độ an toàn của phẫu thuật vi thanh quản.
Nghiên cứu này nhấn mạnh một nhận định lâm sàng quan trọng và có thể hành động ngay: nhận biết sớm và điều trị tức thời nhịp tim chậm trong mổ có thể ngăn tiến triển thành các biến cố tim mạch nghiêm trọng hơn, qua đó bảo đảm an toàn cho người bệnh trong các thủ thuật thanh quản thường quy.
Reference
McClelland TQ, Abrahamson CW, Landini AL, Stein AP, Burns JA. Intraoperative Bradycardia: Evaluating Vasovagal Events in Adult Suspension Microlaryngeal Surgery. Laryngoscope. 2026 Aug 21. doi: 10.1002/lary.70855. Epub ahead of print. PMID: 42629622.
