Nền tảng nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Bệnh bạch cầu cấp tính myeloic (AML) và hội chứng giảm tạo máu (MDS) là các bệnh ác tính huyết học clonal đặc trưng bởi sự giảm tạo máu hiệu quả và nguy cơ tiến triển thành suy tủy xương hoặc biến đổi bạch cầu. Ghép tế bào gốc hematopoietic tự thân (HSCT) vẫn là lựa chọn có thể chữa khỏi, đặc biệt đối với bệnh nhân có đặc điểm bệnh nguy cơ cao. Tuy nhiên, tái phát sau HSCT là nguyên nhân hàng đầu của thất bại điều trị và tử vong, đặc biệt là ở bệnh nhân được phân loại là nguy cơ rất cao, được xác định bởi các yếu tố dự đoán di truyền, phân tử hoặc lâm sàng bất lợi. Dù có những tiến bộ trong các chiến lược ghép, tỷ lệ tái phát vẫn còn đáng kể, làm nổi bật nhu cầu chưa được đáp ứng về các liệu pháp duy trì hiệu quả để duy trì remiss và cải thiện kết quả dài hạn.
Các chất giảm methy hóa (HMAs) như decitabine đã chứng minh hiệu quả trong AML và MDS bằng cách đảo ngược hypermethylation DNA bất thường, phục hồi biểu hiện gen ức chế u, và gây ra sự biệt hóa hoặc apoptosis tế bào. Việc kết hợp HMAs vào liệu pháp duy trì sau HSCT nhằm ngăn ngừa tái phát bằng cách nhắm mục tiêu vào các clone bạch cầu còn lại. Các dạng thuốc uống, như sự kết hợp giữa decitabine và cedazuridine (ASTX727), một chất ức chế deaminase cytidine tăng cường khả dụng sinh học của decitabine, cung cấp cách quản lý thuận tiện hơn so với các đường dùng khác, có thể cải thiện tuân thủ và chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu trước đây kết hợp HMAs với truyền bạch cầu limpho từ người hiến tặng (DLI) cho thấy tác dụng miễn dịch đồng thời có thể giảm thêm nguy cơ tái phát.