Điểm nhấn
– Xuất huyết sau cắt amidan (Post-Tonsillectomy Hemorrhage, PTH) tại một trung tâm tuyến cuối ở Liban có tỷ lệ hiện mắc 2,65%.
– Phần lớn (92%) các đợt chảy máu là xuất huyết thứ phát, thường xảy ra vào khoảng ngày thứ 7 sau phẫu thuật.
– Bệnh nhân trưởng thành có tỷ lệ PTH cao hơn đáng kể (7,4%) so với nhóm nhi khoa (1,9%).
– Phân tích đa biến cho thấy tuổi trưởng thành là yếu tố dự báo độc lập duy nhất của PTH, qua đó định hướng tư vấn người bệnh và chiến lược chăm sóc hậu phẫu.
Bối cảnh nghiên cứu
Cắt amidan vẫn là một trong những thủ thuật phẫu thuật được thực hiện thường xuyên nhất trên toàn thế giới, chủ yếu được chỉ định trong viêm amidan tái phát và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Mặc dù nhìn chung an toàn, xuất huyết sau cắt amidan là biến chứng nghiêm trọng nhất và có khả năng đe dọa tính mạng, góp phần gây bệnh tật đáng kể, tái nhập viện và đôi khi cần truyền máu. Tỷ lệ hiện mắc của PTH và các yếu tố nguy cơ thay đổi theo quần thể, kỹ thuật phẫu thuật và đặc điểm nhân khẩu học của người bệnh. Dữ liệu dịch tễ học chi tiết từ khu vực Trung Đông, đặc biệt là Liban, vẫn còn rất hạn chế. Việc hiểu rõ tỷ lệ chảy máu tại địa phương và các yếu tố quyết định là cần thiết để tối ưu hóa chăm sóc quanh phẫu thuật và cải thiện kết cục của người bệnh.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này bao gồm 945 người bệnh liên tiếp được cắt amidan tại một trung tâm chăm sóc tuyến cuối duy nhất ở Liban trong الفترة từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 12 năm 2024. Quần thể nghiên cứu chủ yếu là trẻ em, với tuổi trung bình 8,7 năm và 85,7% được phân loại là trẻ em. Nghiên cứu trích xuất dữ liệu toàn diện từ hồ sơ bệnh án điện tử, bao gồm thông tin nhân khẩu học, chi tiết phẫu thuật (thời gian phẫu thuật, phẫu thuật viên), thủ thuật đồng thời, kết quả mô bệnh học và các giá trị xét nghiệm trước mổ. Xuất huyết sau cắt amidan được định nghĩa là bất kỳ đợt chảy máu sau mổ nào được ghi nhận lâm sàng và cần đánh giá y tế; được phân loại thành xuất huyết nguyên phát xảy ra trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật và xuất huyết thứ phát xuất hiện sau 24 giờ. Nghiên cứu sử dụng phân tích hai biến để khảo sát mối liên quan giữa các biến số và PTH, sau đó áp dụng hồi quy logistic đa biến để hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu và xác định các yếu tố dự báo độc lập.
Kết quả chính
Trong số 945 người bệnh, 25 trường hợp bị xuất huyết sau cắt amidan, tương ứng với tỷ lệ hiện mắc chung là 2,65% (khoảng tin cậy 95% [CI]: 1,7–3,9%). Xuất huyết thứ phát chiếm 92% số ca này, thường xuất hiện vào gần ngày hậu phẫu thứ 7, phù hợp với tiến trình tự nhiên của liền thương amidan và bong mảng giả mạc. Đáng chú ý, bệnh nhân trưởng thành có tỷ lệ chảy máu cao hơn đáng kể, ở mức 7,4%, so với chỉ 1,9% ở bệnh nhi (p=0,001).
Phân tích hồi quy logistic đa biến xác định tuổi trưởng thành là yếu tố nguy cơ độc lập duy nhất của PTH, với tỷ số chênh hiệu chỉnh (aOR) là 2,93 (95% CI: 1,17–7,36). Các yếu tố khác như giới tính, thời gian phẫu thuật, phẫu thuật viên, thủ thuật đồng thời, kết quả mô bệnh học và các giá trị xét nghiệm thường quy trước mổ không cho thấy mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê với nguy cơ xuất huyết. Kết quả này cho thấy bệnh nhân trưởng thành khi cắt amidan có tính dễ tổn thương nội tại hơn, có thể liên quan đến khác biệt về giải phẫu, sinh lý và quá trình lành thương.
Trên phương diện lâm sàng, 5 người bệnh (20% số ca PTH) cần truyền máu, nhấn mạnh rằng mặc dù không thường gặp, xuất huyết sau cắt amidan có thể gây hậu quả đáng kể và đòi hỏi can thiệp kịp thời cùng theo dõi chặt chẽ.
Bình luận chuyên môn
Nghiên cứu này củng cố quan sát đã được ghi nhận rộng rãi rằng người trưởng thành có nguy cơ xuất huyết sau cắt amidan cao hơn bệnh nhi, phù hợp với nhiều báo cáo quốc tế. Tỷ lệ cao của xuất huyết thứ phát, thường xảy ra vào khoảng ngày thứ 7, tương ứng với giai đoạn bong mô và hình thành mô hạt, là thời điểm dễ tổn thương cần giám sát hậu phẫu nghiêm ngặt. Việc không ghi nhận mối liên quan với các yếu tố khác như biến đại diện cho kỹ thuật phẫu thuật hoặc các thông số xét nghiệm trước mổ cho thấy tuổi người bệnh nên được xem là yếu tố trung tâm trong phân tầng nguy cơ hơn là các biến số thủ thuật.
Về mặt sinh lý bệnh, mô amidan ở người trưởng thành thường xơ hóa và sẹo hóa nhiều hơn, có thể làm cản trở quá trình lành thương và làm tăng khuynh hướng chảy máu. Ngoài ra, bệnh nhân trưởng thành có thể có nhiều bệnh đồng mắc hơn hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng đến cầm máu; tuy nhiên, các biến số này không được đề cập cụ thể trong nghiên cứu hiện tại.
Hạn chế của thiết kế hồi cứu bao gồm khả năng tồn tại yếu tố nhiễu chưa được đo lường, phụ thuộc vào độ chính xác của ghi chép lâm sàng, và thiếu dữ liệu chi tiết về biến thể kỹ thuật phẫu thuật hoặc quy trình quản lý quanh phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến nguy cơ xuất huyết. Dù vậy, cỡ mẫu lớn và cách đánh giá có hệ thống cung cấp dữ liệu tin cậy về tỷ lệ hiện mắc và yếu tố dự báo trong quần thể này.
Kết luận
Nghiên cứu hồi cứu tại Liban này ghi nhận tỷ lệ hiện mắc chung thấp của xuất huyết sau cắt amidan, với sự predominance rõ rệt của xuất huyết thứ phát. Bệnh nhân trưởng thành có nguy cơ xuất huyết gần gấp ba lần so với trẻ em, nhấn mạnh tầm quan trọng của tư vấn cá thể hóa và theo dõi hậu phẫu sát sao cho nhóm này nhằm giảm thiểu nguy cơ.
Thầy thuốc nên ưu tiên các quy trình tái khám chặt chẽ cho người trưởng thành được cắt amidan và cân nhắc tăng cường các biện pháp cầm máu quanh phẫu thuật. Cần có các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai để làm rõ cơ chế chi tiết, ảnh hưởng của kỹ thuật phẫu thuật, cũng như vai trò của bệnh đồng mắc hoặc thuốc men đối với nguy cơ PTH trong nhóm dân số này.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này không công bố nguồn tài trợ nào. Thiết kế hồi cứu không bao gồm đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Windfuhr JP, Chen YS, Remmert S. Post-tonsillectomy hemorrhage: clinical review. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2005;13(6):395-399.
2. Steward DL. Post-tonsillectomy hemorrhage: incidence, prevention, and treatment. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2015;23(6):486-491.
3. Cohen NA, Doukas AG, Kriett JM, et al. Post-tonsillectomy hemorrhage: a methodologic review. Otolaryngol Head Neck Surg. 2012;147(4):703-708.
4. Bhattacharyya N. Contemporary assessment of the epidemiology and hospital care burden of adult tonsillectomy. Otolaryngol Head Neck Surg. 2010;143(4):486-491.
5. Kosko JR, Soubra SH, Graham SM, et al. Post-tonsillectomy hemorrhage: analyzing risk and interventions in adults and children. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2019;126:109615.