Giới thiệu
Hệ thống tiền đình giữ vai trò then chốt đối với thăng bằng và định hướng không gian, với các đầu vào cảm giác phức tạp từ ống bán khuyên và các cơ quan otolith. Thần kinh tiền đình dưới chi phối ống bán khuyên sau và soan nang (saccule), lần lượt được đánh giá thường quy trong lâm sàng bằng kiểm tra xung đầu video ống bán khuyên sau (posterior canal video head impulse testing, PC-vHIT) và điện thế cơ do tiền đình cổ (cervical vestibular evoked myogenic potentials, cVEMP). Theo cách hiểu truyền thống, hai xét nghiệm này được xem là các thước đo bổ sung cho cùng một đơn vị chức năng tiền đình dưới. Tuy nhiên, mức độ tương hợp giữa chúng, đặc biệt trong một quần thể lâm sàng rộng, vẫn còn chưa rõ ràng.
Bài viết này tổng quan các kết quả từ một phân tích hồi cứu trên 1770 tai không chọn lọc, khảo sát mức độ phù hợp giữa cVEMP và PC-vHIT, đồng thời diễn giải ý nghĩa lâm sàng và sinh lý học của sự phân ly giữa hai xét nghiệm này. Chúng tôi xem xét cách các phát hiện này định hướng tiếp cận chẩn đoán và góp phần hiểu rõ hơn các đường phản xạ tiền đình.
Bối cảnh nghiên cứu
Các rối loạn của hệ tiền đình góp phần đáng kể vào chóng mặt và mất thăng bằng, ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số, đặc biệt khi tuổi tăng dần. Đánh giá tiền đình chính xác là thiết yếu cho chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Xét nghiệm cVEMP đánh giá chức năng của soan nang và các cung phản xạ tiền đình-cổ liên quan bằng cách đo các điện thế cơ ức chế đáp ứng với kích thích âm thanh. PC-vHIT đánh giá chức năng của ống bán khuyên sau bằng cách ghi nhận đáp ứng vận tốc mắt đối với các xung đầu ngắn, không dự đoán trước, qua đó phản ánh tính toàn vẹn của phản xạ tiền đình-nhãn cầu.
Theo quan niệm thông thường, hai xét nghiệm này được diễn giải là đánh giá một đơn vị cơ quan tận cùng tiền đình dưới duy nhất, vì cả hai đều liên quan đến chi phối của thần kinh tiền đình dưới. Tuy nhiên, quan sát lâm sàng về các kết quả khác nhau gợi ý khả năng có sự phân ly, đặt ra những câu hỏi quan trọng về tính thay thế lẫn nhau và giá trị chẩn đoán của chúng.
Thiết kế nghiên cứu
Một phân tích hồi cứu cắt ngang đã được thực hiện dựa trên cơ sở dữ liệu tiền đình của một trung tâm duy nhất. Tiêu chí đưa vào là các hồ sơ có đủ dữ liệu biên độ cVEMP 500 Hz và chỉ số gain PC-vHIT ở cả hai tai, không giới hạn theo chẩn đoán hay tuổi của người bệnh. Vì vậy, quần thể không chọn lọc này đại diện cho một phổ bệnh nhân lâm sàng rộng.
Bất thường được định nghĩa theo từng tai như sau: cVEMP được xem là bất thường nếu không có đáp ứng hoặc nếu chênh lệch biên độ giữa hai tai ≥ 40% và tai có biên độ thấp hơn được gắn cờ; trường hợp cVEMP mất hai bên được phân loại riêng. Bất thường PC-vHIT được định nghĩa khi gain < 0,7.
Mức độ phù hợp giữa hai xét nghiệm được định lượng bằng hệ số kappa của Cohen (κ), với bootstrapping theo cụm bệnh nhân và phương trình ước lượng tổng quát để hiệu chỉnh tương quan trong cùng đối tượng. Ảnh hưởng của tuổi được đánh giá bằng cách phân tầng kết quả theo nhóm tuổi (<40, 40–59, 60–69, ≥70 tuổi).
Kết quả chính
Nghiên cứu phân tích dữ liệu từ 1770 tai (885 lần khám, 868 bệnh nhân; tuổi trung bình 53,9). Trong số 1027 tai bất thường ở ít nhất một xét nghiệm, có đến 72,7% (747 tai) chỉ bất thường ở một xét nghiệm, cho thấy mức độ không tương hợp đáng kể. Chỉ 27,3% (280 tai) có bất thường phù hợp ở cả cVEMP và PC-vHIT.
Mức độ phù hợp đã hiệu chỉnh theo ngẫu nhiên là rất thấp, với κ của Cohen chung là 0,097 (KTC 95%: 0,047–0,150), gợi ý sự tương hợp gần như ngẫu nhiên. Đáng chú ý, mức độ phù hợp thấp này duy trì ở tất cả các nhóm tuổi (κ dao động từ 0,073 ở nhóm <40 tuổi đến -0,012 ở nhóm ≥70 tuổi). Vì vậy, mặc dù tỷ lệ tuyệt đối các bất thường tăng theo tuổi — đặc biệt là tình trạng cVEMP mất hai bên — nhưng mức độ không tương hợp không phản ánh sự thay đổi mối liên hệ giữa hai xét nghiệm mà chủ yếu là hệ quả của sự gia tăng chung về tỷ lệ rối loạn tiền đình.
Kiểu hình chủ đạo góp phần vào xu hướng tăng theo tuổi là sự gia tăng rõ rệt của cVEMP mất hai bên, trong khi các bất thường PC-vHIT không biểu hiện xu hướng hai bên tương tự.
Diễn giải và bình luận chuyên gia
Những kết quả này thách thức giả định được chấp nhận rộng rãi rằng cVEMP và PC-vHIT đo lường chức năng tiền đình dưới chồng lấp hoặc giống hệt nhau. Ngược lại, dữ liệu ủng hộ sự phân ly chức năng, phản ánh việc hai xét nghiệm được trung gian qua các cung phản xạ trung ương khác nhau mặc dù cùng nhận đầu vào ngoại vi từ thần kinh tiền đình dưới.
cVEMP đánh giá đường phản xạ tiền đình-cổ, khởi phát từ soan nang và chiếu tới cơ ức-đòn-chũm, trong khi PC-vHIT khảo sát phản xạ tiền đình-nhãn cầu thông qua các sợi hướng tâm từ ống bán khuyên sau. Sự khác biệt về mạch thần kinh, tính dẻo synap và tính nhạy cảm với các quá trình bệnh lý có khả năng giải thích sự không tương hợp quan sát được.
Về mặt lâm sàng, các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải kết hợp cả hai xét nghiệm trong đánh giá tiền đình thay vì giả định rằng xét nghiệm này có thể thay thế xét nghiệm kia. Ví dụ, thoái hóa chọn lọc soan nang có thể gây cVEMP bất thường trong khi chức năng ống bán khuyên sau vẫn được bảo tồn, và ngược lại.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và thiếu chẩn đoán lâm sàng chuẩn hóa, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa cho các bệnh lý tiền đình cụ thể. Tuy vậy, cỡ mẫu lớn và việc sử dụng các tai không chọn lọc giúp tăng độ vững chắc của kết quả, phản ánh tính đa dạng trong thực hành thực tế.
Kết luận
Sự không tương hợp giữa điện thế cơ do tiền đình cổ (cervical vestibular evoked myogenic potentials, cVEMP) và kiểm tra xung đầu video ống bán khuyên sau (posterior canal video head impulse testing, PC-vHIT) trong một quần thể lớn và đa dạng xác nhận rằng hai xét nghiệm này không phải là các thước đo có thể thay thế cho một thực thể tiền đình dưới duy nhất, mà là hai đường phản xạ riêng biệt cùng chia sẻ đầu vào ngoại vi. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với diễn giải các xét nghiệm tiền đình trong thực hành lâm sàng, cho thấy rằng một bộ xét nghiệm toàn diện bao gồm cả cVEMP và PC-vHIT là rất cần thiết để mô tả chính xác chức năng tiền đình.
Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào các nghiên cứu dọc để làm sáng tỏ diễn tiến lâm sàng của các kết quả không tương hợp và khảo sát các cơ chế nền tảng của sự tổn thương chọn lọc các đường dẫn tiền đình. Hiểu rõ các khác biệt này sẽ cải thiện chẩn đoán và các liệu pháp nhắm đích đối với rối loạn tiền đình.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Bài báo nguồn không báo cáo kinh phí bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Goto F, Tsuda Y, Wasano K. Functional Dissociation Between Cervical VEMP and Posterior Canal vHIT in 1770 Unselected Ears. The Laryngoscope. 2026 Sep 16. doi:10.1002/lary.XXXXXX. PMID: 42749461.
Tài liệu liên quan khác:
1. Rosengren SM, Welgampola MS. Vestibular evoked myogenic potentials: past, present and future. Clin Neurophysiol. 2015;126(5):684-7.
2. MacDougall HG, McGarvie LA, Halmagyi GM, Weber KP, Curthoys IS. The video head impulse test: diagnostic accuracy in peripheral vestibulopathy. Neurology. 2009;73(14):1134-41.
3. Curthoys IS, Manzari L. The otolith organ and its contribution to the vestibular system. Curr Opin Neurol. 2014;27(1):96-102.