Tổng quan
Chế độ ăn ngày càng được công nhận là một yếu tố tiềm năng liên quan đến hen phế quản, nhưng hen phế quản không phải là một bệnh đơn nhất. Đây là một tình trạng không đồng nhất, bao gồm các endotype khác nhau, tức những phân nhóm sinh học riêng biệt được thúc đẩy bởi các con đường miễn dịch khác nhau. Nghiên cứu này đánh giá liệu các kiểu ăn uống có liên quan đến một endotype hen phế quản cụ thể hay không, đặc biệt là hen phế quản T helper 17 cao (T17-high asthma), ở trẻ em và thanh thiếu niên người Puerto Rico.
Thanh thiếu niên người Puerto Rico là một quần thể quan trọng để nghiên cứu vì hen phế quản phổ biến và thường nặng trong nhóm này. Hiểu được cách chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến sinh học của hen phế quản có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và hỗ trợ các chiến lược dự phòng cá thể hóa hơn.
Vì sao nghiên cứu này quan trọng
Hen phế quản có thể phát sinh qua nhiều con đường viêm khác nhau. Hai đáp ứng miễn dịch được nghiên cứu nhiều nhất là T helper 2, hay T2, và T helper 17, hay T17. Hen phế quản T2-high thường liên quan đến viêm dị ứng, trong khi hen phế quản T17-high có thể liên quan đến viêm do bạch cầu trung tính và có thể khó điều trị hơn bằng các liệu pháp chuẩn tập trung vào dị ứng.
Các nhà nghiên cứu muốn biết liệu chế độ ăn không lành mạnh có liên quan đến hen phế quản T17-high hay không, cả tại một thời điểm và trong nhiều năm. Nếu có mối liên hệ, điều đó có thể gợi ý rằng chế độ ăn ảnh hưởng đến hen phế quản thông qua các cơ chế miễn dịch vượt ra ngoài các con đường dị ứng kinh điển.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu cắt ngang và theo dõi dọc ở trẻ em và thanh thiếu niên người Puerto Rico có hen phế quản và không mắc hen phế quản.
Các nhà nghiên cứu phân tích:
– Dữ liệu cắt ngang từ 465 người tham gia tại lần khám nghiên cứu thứ hai
– Dữ liệu theo dõi dọc từ 358 người tham gia hoàn thành cả lần khám ban đầu và lần tái khám
Người tham gia ở độ tuổi từ 6 đến 14 tại lần khám đầu tiên và từ 9 đến 20 tại lần khám thứ hai. Thời gian trung bình giữa hai lần khám là 5,3 năm.
Chế độ ăn được đánh giá bằng bảng câu hỏi tần suất tiêu thụ thực phẩm. Dựa trên các câu trả lời đó, các nhà nghiên cứu xây dựng một điểm số chế độ ăn dao động từ -2, đại diện cho kiểu ăn kém lành mạnh nhất, đến +2, đại diện cho kiểu ăn lành mạnh nhất. Trong phân tích, chế độ ăn không lành mạnh được định nghĩa là điểm số không dương, tức từ -2 đến 0.
Để phân loại các endotype hen phế quản, nhóm nghiên cứu đo biểu hiện của tám gen dấu ấn trong tế bào biểu mô mũi liên quan đến miễn dịch T2 và T17. Tại lần khám thứ hai, ba endotype hen phế quản được xác định:
– T2-high
– T17-high
– T2-low/T17-low
Phương pháp thống kê chính là hồi quy đa thức, hữu ích khi so sánh đồng thời nhiều nhóm kết cục.
Kết quả chính
Trong phân tích cắt ngang, ở 465 người tham gia tại lần khám thứ hai, chế độ ăn lành mạnh nhất có liên quan đến giảm khả năng mắc hen phế quản T17-high. Cụ thể, mỗi tăng một điểm trong điểm số chế độ ăn đi kèm với giảm 28% khả năng mắc hen phế quản T17-high so với nhóm chứng, với tỷ số chênh (odds ratio, OR) là 0,72.
Ngược lại, chế độ ăn không lành mạnh có liên quan đến khả năng mắc hen phế quản T17-high cao hơn gấp hơn hai lần. OR là 2,31, cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê và ít có khả năng chỉ do ngẫu nhiên.
Trong phân tích tiến cứu, bao gồm 356 thanh thiếu niên hoàn thành cả hai lần khám, tín hiệu còn mạnh hơn. Những người có chế độ ăn không lành mạnh ở cả hai lần khám có khả năng tăng mắc:
– Hen phế quản T17-high, với OR là 4,30
– Hen phế quản T2-low/T17-low, với OR là 2,48
Các kết quả này cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với một kiểu ăn không lành mạnh có thể liên quan mạnh hơn với một số endotype hen phế quản so với chế độ ăn được đo tại một thời điểm duy nhất.
Ý nghĩa của kết quả
Kết quả ủng hộ giả thuyết rằng chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến hen phế quản thông qua các con đường miễn dịch, đặc biệt là con đường T17. Viêm liên quan đến T17 đã được ghi nhận có liên quan đến những dạng hen phế quản dai dẳng hơn hoặc khó đáp ứng điều trị ở một số bệnh nhân. Nếu chế độ ăn góp phần vào con đường này, điều đó có thể giải thích một phần vì sao một số trẻ em và thanh thiếu niên có kiểu hen phế quản nặng hơn hoặc ít điển hình hơn.
Nghiên cứu này không chứng minh rằng chế độ ăn gây ra hen phế quản T17-high. Vì phân tích có tính quan sát, các yếu tố khác cũng có thể đóng vai trò, chẳng hạn như cân nặng, tình trạng kinh tế – xã hội, phơi nhiễm môi trường, hoạt động thể lực hoặc các hành vi sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, mối liên quan vẫn đáng chú ý sau phân tích đa biến, điều này củng cố lập luận rằng chế độ ăn có thể là một yếu tố đóng góp quan trọng.
Ý nghĩa lâm sàng và sức khỏe cộng đồng
Nghiên cứu này bổ sung thêm bằng chứng ngày càng tăng cho thấy dự phòng và kiểm soát hen phế quản không nên chỉ dựa vào thuốc hít. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt là ở các quần thể nguy cơ cao, chế độ ăn có thể là một yếu tố có thể thay đổi đáng lưu ý.
Một kiểu ăn lành mạnh hơn thường bao gồm nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, và ít thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường, cùng chất béo bão hòa dư thừa. Mặc dù nghiên cứu không thử nghiệm một chế độ ăn cụ thể, kết quả của nó phù hợp với các nghiên cứu dinh dưỡng rộng hơn cho thấy chất lượng tổng thể của chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến viêm và chức năng miễn dịch.
Đối với bác sĩ lâm sàng, thông điệp ở đây không phải là chế độ ăn thay thế điều trị hen phế quản chuẩn, mà là tư vấn dinh dưỡng có thể là một phần hữu ích của quản lý hen phế quản toàn diện. Đối với gia đình, cải thiện chất lượng chế độ ăn có thể mang lại lợi ích vượt ra ngoài hen phế quản, bao gồm sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và sức khỏe tổng quát tốt hơn.
Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu
Một điểm mạnh của nghiên cứu này là bao gồm cả phân tích cắt ngang và theo dõi dọc, cho phép các nhà nghiên cứu xem xét cả mối liên quan hiện tại lẫn các kiểu hình dài hạn. Một điểm mạnh khác là việc sử dụng các dấu ấn phân tử từ tế bào biểu mô mũi để xác định endotype hen phế quản, cung cấp bức tranh sinh học chính xác hơn so với chỉ dựa vào triệu chứng.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có hạn chế. Vì là nghiên cứu quan sát, không thể xác lập quan hệ nhân quả. Chế độ ăn được dựa trên dữ liệu từ bảng câu hỏi, vốn có thể chịu ảnh hưởng của sai lệch hồi tưởng. Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở thanh thiếu niên người Puerto Rico, điều này quan trọng về mặt khoa học nhưng có thể ảnh hưởng đến mức độ khái quát hóa sang các quần thể khác. Ngoài ra, các endotype hen phế quản có thể thay đổi theo thời gian, và biểu hiện gen ở mũi chỉ là một cửa sổ nhìn vào sinh học đường thở.
Kết luận
Ở trẻ em và thanh thiếu niên người Puerto Rico, chế độ ăn không lành mạnh có liên quan đến khả năng mắc hen phế quản T17-high cao hơn trong cả phân tích cắt ngang và phân tích tiến cứu. Các kết quả này gợi ý rằng kiểu ăn có thể ảnh hưởng đến hen phế quản thông qua các con đường miễn dịch T17 và nhấn mạnh chế độ ăn như một yếu tố có thể thay đổi trong dự phòng và chăm sóc hen phế quản.
Cần thêm nghiên cứu để xác định liệu cải thiện chất lượng chế độ ăn có thực sự làm giảm nguy cơ hoặc mức độ nặng của hen phế quản T17-high hay không, và liệu các kết quả tương tự có xuất hiện ở các quần thể khác hay không.

