Điểm nổi bật
- Lưới cầm máu giúp giảm nguy cơ tụ máu trong phẫu thuật căng da mặt, nhưng đồng thời làm dấy lên lo ngại về tổn thương động mạch cảnh do vị trí mạch máu nằm gần.
- Một nghiên cứu hình ảnh hồi cứu đã lập bản đồ độ sâu của động mạch cảnh chung, động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài tại các mức đốt sống C2-C4 ở 33 bệnh nhân sau phẫu thuật căng da mặt.
- Động mạch cảnh trong tại mức sụn giáp (C4) nằm gần bề mặt da nhất, với độ sâu trung bình chỉ 20,5 mm.
- Kích thước kim và kỹ thuật phẫu thuật phải được lựa chọn cẩn thận để duy trì khoảng cách an toàn với các mạch cảnh khi đặt lưới cầm máu.
Bối cảnh nghiên cứu
Phẫu thuật căng da mặt (rhytidectomy) thường đi kèm nguy cơ biến chứng tụ máu sau mổ, tức là tình trạng tích tụ máu dưới vạt da có thể ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ và sự an toàn của bệnh nhân. Lưới cầm máu là một kỹ thuật khâu nhằm tạo áp lực đồng đều và kiểm soát rỉ máu, đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tụ máu, nhưng lại đặt ra câu hỏi về khoảng cách an toàn so với động mạch cảnh bên dưới và các nhánh của nó. Tổn thương các mạch máu quan trọng này có thể dẫn đến chảy máu nghiêm trọng hoặc biến cố thần kinh. Mặc dù lưới cầm máu đã được áp dụng rộng rãi, dữ liệu giải phẫu mô tả độ sâu của các động mạch cảnh dọc theo cổ vẫn còn rất hạn chế, khiến các hướng dẫn phẫu thuật phần lớn dựa trên kinh nghiệm. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức đó bằng cách định lượng độ sâu của động mạch cảnh để định hướng sử dụng lưới cầm máu an toàn ở bệnh nhân phẫu thuật căng da mặt.
Thiết kế nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu tiến hành phân tích đoàn hệ hồi cứu tại một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ học thuật duy nhất. Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật căng da mặt và có hình ảnh vùng cổ (CT hoặc MRI) trong vòng 10 năm sau phẫu thuật được đưa vào nghiên cứu. Nghiên cứu đánh giá 33 bệnh nhân (81,9% nữ) với tuổi trung bình tại thời điểm phẫu thuật căng da mặt là 64,2 tuổi và tại thời điểm chụp hình ảnh là 69,1 tuổi. Dựa trên các lát cắt hình ảnh trục và dọc, các phép đo động mạch cảnh chung, động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài được thực hiện hai bên tại ba mốc giải phẫu tương ứng với các mức đốt sống cổ: C2 (góc hàm dưới), C3 (xương móng) và C4 (sụn giáp). Hai chỉ số chính được ghi nhận: (1) khoảng cách ngang giữa các mạch cảnh trái và phải và (2) độ sâu của mạch máu tính từ bề mặt da.
Kết quả chính
Phân tích cho thấy độ sâu của động mạch cảnh dao động từ 20,5 đến 32,9 mm tại các mức C2-C4. Trong số đó, động mạch cảnh trong ở mức C4—tức mức sụn giáp—nằm gần da nhất với độ sâu trung bình 20,5 mm, do đó là mạch máu cần được cân nhắc đặc biệt về nguy cơ phẫu thuật. Động mạch cảnh chung và động mạch cảnh ngoài, nằm sâu hơn một chút hoặc lệch ra ngoài hơn, có nguy cơ tức thời thấp hơn tương đối. Khoảng cách giữa hai động mạch cảnh hai bên hơi tăng ở các mức thấp hơn.
Xét về dụng cụ phẫu thuật, nghiên cứu so sánh các kích thước kim thường dùng khi đặt lưới cầm máu. Kim khâu cung ⅜ vòng dài 24 mm (với chiều dài dây cung 19 mm) vốn đã tạo ra khoảng cách an toàn lớn hơn so với độ sâu trung bình của mạch ở C4. Ngược lại, kim lớn hơn dài 32 mm (chiều dài dây cung 25 mm) tiến gần giới hạn độ sâu của mạch, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ độ sâu mũi khâu và hướng vào kim chếch để tránh tổn thương mạch máu. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của độ chính xác trong kỹ thuật phẫu thuật bên cạnh hiểu biết giải phẫu nhằm giảm thiểu nguy cơ chọc thủng động mạch cảnh ngoài ý muốn.
Nhận xét của chuyên gia
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong phẫu thuật căng da mặt dựa trên bằng chứng bằng cách định lượng mối tương quan không gian giữa các động mạch cảnh và mặt phẳng phẫu thuật ở bệnh nhân sau rhytidectomy. Do tổn thương động mạch cảnh có thể đe dọa tính mạng, độ sâu trung bình khoảng 20 mm tại mức sụn giáp là một mốc tham chiếu hữu ích cho các phẫu thuật viên sử dụng lưới cầm máu. Việc nghiên cứu dựa trên hình ảnh của bệnh nhân sống thay vì mô hình xác chết làm tăng tính liên quan lâm sàng, vì đặc điểm mô sau mổ có thể khác với mẫu mô tươi.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, cỡ mẫu còn khiêm tốn, và khả năng biến thiên giải phẫu vùng cổ chưa được phản ánh đầy đủ do giới hạn của độ phân giải hình ảnh hoặc sự đa dạng nhân khẩu học. Ngoài ra, hình ảnh học không đánh giá được những thay đổi động về độ dày mô trong quá trình thao tác phẫu thuật hoặc do phù nề. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai có sử dụng siêu âm trong mổ có thể tinh chỉnh các thông số an toàn theo thời gian thực. Việc tích hợp dữ liệu giải phẫu này với công nghệ kim mới hoặc các kỹ thuật cầm máu thay thế có thể tối ưu hóa kết quả.
Kết luận
Việc sử dụng lưới cầm máu trong phẫu thuật căng da mặt có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tụ máu, nhưng đòi hỏi cân nhắc cẩn thận độ sâu động mạch cảnh để tránh biến chứng mạch máu. Nghiên cứu này cung cấp các mốc giải phẫu có giá trị, cho thấy động mạch cảnh trong ở C4 là mạch dễ bị tổn thương nhất so với bề mặt da. Các lựa chọn phẫu thuật liên quan đến kích thước kim và góc đưa kim có vai trò then chốt trong việc duy trì khoảng cách an toàn, đặc biệt khi sử dụng kim lớn hơn. Phẫu thuật viên nên tích hợp những hiểu biết giải phẫu này vào kế hoạch và kỹ thuật mổ nhằm nâng cao an toàn cho bệnh nhân và tăng tỷ lệ thành công của thủ thuật. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát các cách tiếp cận cá thể hóa dựa trên giải phẫu mạch máu từng người.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu gốc không báo cáo nguồn tài trợ bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Gupta S, O’Shea AW, Edalatpour A, Afifi AM. What Lies Beneath: Carotid Artery Depth and the Safe Use of Hemostatic Nets in Facelift Surgery. Aesthetic Surgery Journal. 2026 Jul 15;46(8):933-936. PMID: 41992563.
- Rees TD, Rivkin A. Hematoma prevention in facelift surgery. Clinics in Plastic Surgery. 1995;22(2):423-32.
- Klein JA. Safe use of local anesthetics in cosmetic facial procedures. Dermatologic Clinics. 2010;28(3):455–462.

