Đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh trong cấp cứu: Tần suất, kỹ thuật và kết cục từ dữ liệu đăng ký đường thở trong 10 năm

Đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh trong cấp cứu: Tần suất, kỹ thuật và kết cục từ dữ liệu đăng ký đường thở trong 10 năm

Bối cảnh nghiên cứu

Đặt nội khí quản khí quản (Tracheal intubation) là một can thiệp cứu sống then chốt trong y học cấp cứu, nhưng các lần đặt nội khí quản gây chấn thương hoặc thất bại có thể dẫn đến bệnh suất đáng kể. Đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh—trong đó người bệnh vẫn còn ý thức, thường được gây tê tại chỗ và an thần tối thiểu—là một kỹ thuật chuyên biệt được sử dụng để xử trí đường thở dự đoán khó hoặc giảm thiểu tình trạng mất ổn định sinh lý. Mặc dù kỹ thuật này đã được thiết lập vững chắc trong gây mê hồi sức, việc áp dụng và kết cục khi do bác sĩ cấp cứu thực hiện vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Điều này đặc biệt quan trọng tại các khoa cấp cứu tuyến cuối (ED) đang xử trí các ca bệnh phức tạp với tình huống đường thở nguy cơ cao. Việc hiểu rõ tỷ lệ thực hiện, tỷ lệ thành công và hồ sơ biến cố bất lợi của đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh do bác sĩ cấp cứu thực hiện có thể hỗ trợ xây dựng quy trình lâm sàng và cải thiện an toàn người bệnh.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này là phân tích quan sát tiến cứu, sử dụng Airway Interventions Registry và Observational Database, bao gồm toàn bộ các ca đặt nội khí quản khí quản được thực hiện tại một khoa cấp cứu học thuật tuyến cuối trong thời gian 10 năm (tháng 1 năm 2015 đến tháng 1 năm 2025). Đoàn hệ bao gồm bệnh nhân người lớn được bác sĩ cấp cứu thực hiện đặt nội khí quản khí quản khi còn tỉnh ngay từ lần đầu tiên. Các trường hợp đặt nội khí quản chỉ dùng an thần hoặc chỉ dùng dissociation bị loại trừ nhằm tách riêng kết cục của phương pháp đặt khi còn tỉnh thực sự. Tiêu chí đánh giá chính của nghiên cứu là đặt nội khí quản thành công mà không có biến cố bất lợi nặng, cụ thể gồm giảm oxy máu nặng (độ bão hòa oxy <80%), hạ huyết áp nặng (huyết áp tâm thu <65 mmHg) hoặc ngừng tim. Các tiêu chí phụ bao gồm tỷ lệ thành công ngay lần đầu, tỷ lệ biến cố bất lợi và chuyển sang rapid sequence intubation (RSI).

Kết quả chính

Trong 1.213 ca đặt nội khí quản tại khoa cấp cứu được ghi nhận, có 87 ca (7,2%) được bác sĩ cấp cứu thực hiện khi bệnh nhân còn tỉnh. Phần lớn bệnh nhân (80%) có dấu hiệu giải phẫu gợi ý đường thở khó, và 87% có các yếu tố sinh lý dự báo gây khó khăn cho đặt nội khí quản; đáng chú ý, 68% có đồng thời cả hai. Kết cục chính là thành công chung mà không có biến cố bất lợi nặng đạt được ở 80 bệnh nhân, tương ứng tỷ lệ thành công 92% (khoảng tin cậy 95%, 86%–98%). Thành công ngay lần đầu—yếu tố then chốt để giảm biến chứng đường thở—được ghi nhận trong 62 trường hợp (71%). Chuyển từ đặt khi còn tỉnh sang RSI là hiếm gặp, chỉ xảy ra ở 6,9% trường hợp.

Tỷ lệ biến cố bất lợi thấp. Giảm oxy máu nặng xảy ra ở 3%, hạ huyết áp nặng ở 2% và ngừng tim ở 2%. Các tỷ lệ này nhìn chung thuận lợi hơn so với dữ liệu đã công bố trước đây về đặt nội khí quản cấp cứu, trong đó thường ghi nhận tỷ lệ biến chứng cao hơn, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân nguy kịch. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh là một phương pháp an toàn và hiệu quả khi được lựa chọn phù hợp và thực hiện thành thạo bởi bác sĩ cấp cứu.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng tiến cứu có giá trị, khẳng định tính khả thi và độ an toàn của đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh do bác sĩ cấp cứu thực hiện trong các bối cảnh có mức độ bệnh nặng cao. Tần suất thực hiện tương đối cao của các lần đặt khi còn tỉnh (7,2%) cho thấy mức độ quen thuộc ngày càng tăng và chỉ định ngày càng mở rộng trong môi trường khoa cấp cứu. Tỷ lệ thành công cao cùng tỷ lệ biến cố bất lợi thấp cho thấy rằng với đào tạo đầy đủ và quy trình chuẩn hóa, đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh có thể được tích hợp hiệu quả vào chiến lược kiểm soát đường thở cấp cứu để giảm nguy cơ liên quan đến an thần và các phương pháp rapid sequence ở bệnh nhân dễ tổn thương về mặt sinh lý.

Hạn chế bao gồm thiết kế đơn trung tâm và khả năng sai lệch chọn mẫu theo hướng các cơ sở học thuật, nguồn lực cao với người thực hiện có tay nghề tốt. Các nghiên cứu đa trung tâm trong tương lai có thể xác nhận các phát hiện này ở những môi trường lâm sàng đa dạng. Ngoài ra, các chi tiết như lựa chọn thuốc gây tê tại chỗ, mức độ hợp tác của bệnh nhân và theo dõi huyết động chi tiết chưa được mô tả rõ, nhưng vẫn cần được cân nhắc khi áp dụng lâm sàng.

Kết luận

Trong suốt một thập kỷ tại một khoa cấp cứu học thuật tuyến cuối, đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh do bác sĩ cấp cứu thực hiện được áp dụng với tần suất tương đối cao, đạt tỷ lệ thành công chung và thành công ngay lần đầu đều cao, đồng thời có tỷ lệ biến cố bất lợi nặng thấp. Bằng chứng này ủng hộ đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh như một công cụ có giá trị trong kho vũ khí kiểm soát đường thở cấp cứu, đặc biệt đối với bệnh nhân có bất thường giải phẫu khó hoặc mất ổn định sinh lý. Trong tương lai, cần tập trung vào xác nhận rộng hơn qua nhiều trung tâm, chuẩn hóa đào tạo và tích hợp đặt nội khí quản khi bệnh nhân còn tỉnh vào các thuật toán xử trí đường thở nhằm nâng cao an toàn và kết cục cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo

1. Parks A, Law JA, Sowers N, Kovacs G. Incidence and Outcomes of Emergency Physician-Performed Awake Intubations: A Report From the Airway Interventions Registry and Observational Database. Annals of Emergency Medicine. 2026 Jul 6. PMID: 42405912.
2. Frerk C, Mitchell VS, McNarry AF, et al. Difficult Airway Society 2015 guidelines for management of unanticipated difficult intubation in adults. Br J Anaesth. 2015 Dec;115(6):827-48.
3. Mort TC. Emergency tracheal intubation: complications associated with repeated laryngoscopic attempts. Anesth Analg. 2004 Jul;99(4):607-13.
4. Simpson GD, Ross MJ, McKeown DW, et al. Endotracheal intubation in the intensive care unit: guidelines from a UK expert panel. Crit Care. 2018 Dec 29;22(1):6.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận