Điểm nổi bật
- Kết hợp kích thích điện bụng với các kỹ thuật làm sạch đường thở giúp cải thiện đáng kể sức mạnh của ho phản xạ và độ dày cơ bụng ở bệnh nhân thần kinh đã mở khí quản.
- Liệu pháp phối hợp làm tăng rõ rệt tỷ lệ rút canuyn thành công so với chỉ dùng các kỹ thuật làm sạch đường thở đơn thuần.
- Không ghi nhận tác động có ý nghĩa lên điểm số nhiễm trùng phổi lâm sàng hoặc khả năng di động cơ hoành khi nghỉ.
Bối cảnh nghiên cứu
Ở bệnh nhân mắc rối loạn thần kinh phải mở khí quản, khả năng tống xuất dịch tiết đường thở thường bị suy giảm, khiến họ có nguy cơ cao hơn đối với các biến chứng hô hấp và phụ thuộc kéo dài vào ống mở khí quản. Rút canuyn, tức tháo bỏ ống mở khí quản, là một mốc lâm sàng quan trọng cho thấy chức năng bảo vệ đường thở và chức năng hô hấp đã được cải thiện. Tuy nhiên, việc đạt được rút canuyn thành công vẫn còn nhiều thách thức do cơ hô hấp yếu và cơ chế ho không hiệu quả. Các kỹ thuật làm sạch đường thở (airway clearance techniques, ACTs) là biện pháp chuẩn để hỗ trợ di chuyển và tống xuất dịch tiết, nhưng cần các liệu pháp bổ trợ nhằm tăng sức cơ và hiệu quả ho để cải thiện kết cục.
Kích thích điện bụng (abdominal electrical stimulation, AES) đã nổi lên như một phương pháp không xâm lấn nhằm tăng hoạt hóa và sức mạnh cơ. Bằng cách kích thích điện các cơ bụng, vốn góp phần đáng kể vào nỗ lực thở ra gắng sức khi ho, AES có thể cải thiện hiệu quả ho và hỗ trợ phục hồi hô hấp. Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này đánh giá liệu phối hợp AES với ACTs tiêu chuẩn có thể cải thiện tỷ lệ rút canuyn thành công và các chỉ số lâm sàng liên quan ở bệnh nhân thần kinh đã mở khí quản hay không.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, làm mù người đánh giá này tuyển chọn 68 bệnh nhân trưởng thành mắc rối loạn thần kinh, đã được cai máy thở thành công nhưng vẫn còn mở khí quản. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm bằng nhau: một nhóm nhận điều trị thông thường chỉ với các kỹ thuật làm sạch đường thở (nhóm chứng), nhóm còn lại nhận thêm liệu pháp kích thích điện bụng cùng với điều trị như trên (nhóm can thiệp). Thời gian điều trị ở cả hai nhóm là 6 tuần.
Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ rút canuyn thành công sau 6 tuần. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm lưu lượng đỉnh khi ho phản xạ (một chỉ dấu của sức mạnh ho), điểm số nhiễm trùng phổi lâm sàng (để đánh giá mức độ nhiễm trùng hô hấp), độ dày cơ bụng và khả năng di động cơ hoành lúc nghỉ được đánh giá bằng siêu âm.
Kết quả chính
Khi kết thúc nghiên cứu, nhóm can thiệp (AES + ACT) cho thấy cải thiện có ý nghĩa so với nhóm chứng:
– Tỷ lệ rút canuyn thành công: 93,3% ở nhóm can thiệp so với 73,3% ở nhóm chứng (tỷ số chênh [Odds Ratio] 5,07; KTC 95%, 1,41–18,24; p = 0,013), cho thấy lợi ích lâm sàng rõ rệt.
– Lưu lượng đỉnh khi ho phản xạ: Cao hơn có ý nghĩa ở nhóm can thiệp với chênh lệch trung bình 39,433 L/phút (KTC 95%, 28,83–50,04; p < 0,001), phản ánh hiệu quả ho được tăng cường.
– Độ dày cơ bụng: Nhóm can thiệp tăng 0,106 cm (KTC 95%, 0,08–0,13; p < 0,001), gợi ý phì đại cơ hoặc tăng trương lực cơ.
– Điểm số nhiễm trùng phổi lâm sàng: Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa (p > 0,05), cho thấy AES không làm thay đổi độc lập gánh nặng nhiễm trùng.
– Khả năng di động cơ hoành lúc nghỉ: Tương tự giữa hai nhóm (p > 0,05), hàm ý tác động của AES có thể khu trú ở các cơ bụng mà không ảnh hưởng đến hoạt động của cơ hoành lúc nghỉ.
Hồ sơ an toàn của AES không được bàn luận cụ thể, nhưng không ghi nhận biến cố bất lợi nào, cho thấy can thiệp được dung nạp tốt.
Bình luận chuyên gia
Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc bổ sung kích thích điện bụng vào các kỹ thuật làm sạch đường thở tiêu chuẩn có thể cải thiện chức năng cơ hô hấp và làm tăng tỷ lệ rút canuyn thành công ở bệnh nhân có khiếm khuyết thần kinh. Sự cải thiện lưu lượng ho phản xạ đặc biệt quan trọng vì ho hiệu quả là yếu tố then chốt trong bảo vệ đường thở và làm sạch dịch tiết. Tăng độ dày cơ bụng cũng củng cố cơ sở sinh lý cho nỗ lực thở ra được cải thiện.
Về mặt lâm sàng, điều này có thể giúp rút ngắn thời gian phụ thuộc vào mở khí quản và giảm các biến chứng liên quan đến ống mở khí quản. Việc không ghi nhận ảnh hưởng lên khả năng di động cơ hoành và điểm số nhiễm trùng cho thấy lợi ích nhiều khả năng được trung gian qua cải thiện cơ bụng hơn là qua thay đổi toàn bộ cơ hô hấp hoặc tác dụng chống nhiễm trùng.
Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu tương đối nhỏ và thiết kế tại một trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Cũng cần thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá lợi ích bền vững và tính an toàn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tối ưu hóa thông số kích thích, tích hợp với tạo nhịp cơ hoành và đánh giá tác động ở các quần thể khác, như bệnh nhân suy hô hấp mạn tính.
Kết luận
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này cho thấy kích thích điện bụng, khi được bổ sung vào các kỹ thuật làm sạch đường thở, làm cải thiện đáng kể sức mạnh ho, độ dày cơ bụng và tỷ lệ rút canuyn thành công ở bệnh nhân mở khí quản do rối loạn thần kinh. Kết quả này ủng hộ việc đưa AES vào như một biện pháp bổ trợ đầy hứa hẹn trong phục hồi chức năng hô hấp cho nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này. Tuy nhiên, không ghi nhận khác biệt về kiểm soát nhiễm trùng phổi hoặc khả năng di động cơ hoành lúc nghỉ. Cần thêm các nghiên cứu đa trung tâm để xác nhận các kết quả này và xác định quy trình thực hành tối ưu.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Thông tin chi tiết của nghiên cứu gốc về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong tóm tắt hiện có.
Tài liệu tham khảo
1. Huo F, Xu H, Shao S, et al. Effects of Abdominal Electrical Stimulation Combined With Airway Clearance Techniques in Tracheotomized Patients With Neurological Disorders: A Randomized, Controlled Trial. Crit Care Med. 2026 Jul 17. PMID: 42467907.
2. Bach JR. Management of the respiratory complications of neuromuscular disease. Respir Care. 2005;50(10):1346-54.
3. McCaughey EJ, Harwood R, Ranger T, et al. Electrical stimulation of abdominal muscles to augment cough efficacy in tetraplegic patients: a systematic review. Spinal Cord. 2017;55(6):536-547.
4. Rabinovich RA, Vilaró J, Padilla G, et al. Outcome predictors for weaning from long-term mechanical ventilation in tracheostomized patients: a cohort study. BMJ Open. 2019;9(1):e022186.

