Cản Trở Đôi Đường AKT và AR: Capivasertib Cộng với Abiraterone Duy Trì rPFS Dài Hơn 7.5 Tháng ở mHSPC Thiếu PTEN

Giới Thiệu: Đối Phó Với Thách Thức Của Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Thiếu PTEN

Cảnh quan của ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm với hormon (mHSPC) đã trải qua một sự biến đổi nhanh chóng trong thập kỷ qua. Chuẩn chăm sóc đã chuyển từ điều trị cạn kiệt androgen (ADT) đơn thuần sang các chiến lược tăng cường bao gồm các chất ức chế đường dẫn truyền androgen (ARPIs), docetaxel hoặc các liệu pháp ba thuốc. Tuy nhiên, mặc dù có những tiến bộ này, một phần đáng kể bệnh nhân vẫn gặp phải tiến triển sớm và kết quả dài hạn kém. Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất của sự kháng thuốc này là mất gen phosphatase và tensin homolog (PTEN), một gen ức chế khối u.

Việc thiếu PTEN xảy ra ở khoảng 25% đến 30% bệnh nhân mắc mHSPC. Mất PTEN dẫn đến hoạt hóa liên tục của đường dẫn truyền tín hiệu phosphoinositide 3-kinase (PI3K)/protein kinase B (AKT). Đường dẫn truyền này cung cấp một tín hiệu sống còn và phân chia độc lập cho các tế bào ung thư, hiệu quả vượt qua việc chặn đường dẫn truyền androgen (AR). Lịch sử cho thấy bệnh nhân mắc mHSPC thiếu PTEN có tiên lượng xấu hơn và thời gian đáp ứng ngắn hơn đối với các ARPIs thông thường. Thử nghiệm CAPItello-281 (NCT04493853) được thiết kế để giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng này bằng cách đánh giá xem việc bổ sung capivasertib, một chất ức chế AKT mạnh mẽ và chọn lọc, vào abiraterone có thể khắc phục sự kháng thuốc này hay không.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận