Achalasia làm tăng nguy cơ ung thư thực quản khác nhau: bằng chứng từ nghiên cứu bệnh-chứng quy mô lớn ở Bắc Âu

Điểm nổi bật

  • Achalasia làm tăng rõ rệt nguy cơ ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản, với odds ratio vượt quá 9, độc lập với hút thuốc và uống rượu.
  • Achalasia có liên quan mức độ vừa phải với ung thư biểu mô tuyến thực quản; mối liên quan này giảm sau khi hiệu chỉnh đối với bệnh trào ngược dạ dày–thực quản (GERD).
  • Các can thiệp điều trị achalasia như myotomy hoặc nong thực quản có tương quan với mức tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào vảy còn mạnh hơn, nhưng không làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến sau khi hiệu chỉnh GERD.
  • Nghiên cứu quy mô lớn dựa trên quần thể này khai thác các cơ quan đăng ký quốc gia toàn diện tại năm quốc gia Bắc Âu trong nhiều thập kỷ, cung cấp bằng chứng dịch tễ học vững chắc.

Bối cảnh nghiên cứu

Achalasia là một rối loạn vận động thực quản hiếm gặp, đặc trưng bởi sự giãn không đầy đủ của cơ thắt thực quản dưới và mất nhu động, dẫn đến tắc nghẽn chức năng. Trên lâm sàng, bệnh biểu hiện bằng nuốt nghẹn tiến triển, trào ngược thức ăn và đôi khi đau ngực. Ngoài gánh nặng triệu chứng, từ lâu người bệnh achalasia đã được nghi ngờ có nguy cơ tăng ung thư thực quản, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma, SCC), có thể do ứ đọng mạn tính và viêm kéo dài. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây đánh giá nguy cơ này bị hạn chế bởi cỡ mẫu nhỏ và thiếu hiệu chỉnh cho các yếu tố gây nhiễu sinh ung quan trọng như hút thuốc lá và sử dụng rượu.

Dịch tễ học của ung thư biểu mô tuyến thực quản (esophageal adenocarcinoma, EAC) chủ yếu liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày–thực quản (GERD) và thực quản Barrett. Tác động tiềm tàng của achalasia lên nguy cơ EAC vẫn chưa rõ ràng do sự tương tác trái chiều giữa giảm nhu động do achalasia và con đường sinh ung phụ thuộc trào ngược. Nghiên cứu đoàn hệ đa quốc gia quy mô lớn này được thiết kế nhằm làm rõ mối liên quan giữa achalasia với hai тип mô học chính của ung thư thực quản, đồng thời hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu quan trọng bao gồm hút thuốc, rượu và GERD.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một nghiên cứu bệnh-chứng dựa trên quần thể quy mô lớn, sử dụng các cơ quan đăng ký y tế quốc gia toàn diện tại năm quốc gia Bắc Âu (Đan Mạch, Phần Lan, Iceland, Na Uy và Thụy Điển) từ năm 1987 đến năm 2023. Tổng cộng 35.604 ca ung thư thực quản được xác định và ghép với 355.869 đối chứng theo tỷ lệ 1:10 dựa trên tuổi, giới, năm календар, và quốc gia. Dữ liệu về tiền sử achalasia, hút thuốc, lạm dụng rượu và GERD được trích xuất từ các cơ quan đăng ký y tế quốc gia, bảo đảm ghi nhận lâm sàng đáng tin cậy.

Mô hình hồi quy logistic có điều kiện được sử dụng để ước tính odds ratio (OR) cho các тип phụ ung thư thực quản liên quan đến chẩn đoán achalasia trước đó. Phân tích được hiệu chỉnh tuần tự cho hút thuốc và rượu nhằm xử lý các yếu tố nguy cơ đã biết của SCC, đồng thời hiệu chỉnh thêm GERD để làm sáng tỏ các con đường cơ chế đối với EAC.

Kết quả chính

Quần thể nghiên cứu bao gồm 137 người có achalasia trong nhóm ca bệnh (96 SCC, 41 EAC) và 230 người trong nhóm đối chứng (99 SCC, 131 EAC). Phát hiện chính là mối liên quan rất mạnh giữa achalasia và SCC thực quản: OR hiệu chỉnh 9,46 (KTC 95%, 7,07–12,65). Điều này cho thấy nguy cơ tăng gần 10 lần, độc lập với phơi nhiễm hút thuốc và rượu.

Đối với ung thư biểu mô tuyến thực quản, achalasia làm tăng nguy cơ ở mức độ vừa phải với OR hiệu chỉnh 3,05 (KTC 95%, 2,14–4,35) trước khi hiệu chỉnh GERD. Tuy nhiên, sau khi đưa GERD vào mô hình — một yếu tố nguy cơ chính đã biết của EAC — mối liên quan giảm đáng kể xuống OR 1,44 (KTC 95%, 0,99–2,09), không còn có ý nghĩa thống kê. Điều này gợi ý rằng phần nguy cơ tăng quan sát được đối với ung thư biểu mô tuyến ở bệnh nhân achalasia phần lớn được trung gian bởi GERD đồng mắc.

Phân tầng thêm theo điều trị achalasia cho thấy bệnh nhân đã trải qua myotomy hoặc nong bóng khí có mối liên quan còn mạnh hơn với SCC thực quản (OR 16,33; KTC 95%, 11,26–23,67), gợi ý vai trò có thể của mức độ bệnh hoặc các yếu tố liên quan can thiệp đối với nguy cơ ung thư. Không ghi nhận nguy cơ tăng có ý nghĩa đối với ung thư biểu mô tuyến sau khi hiệu chỉnh GERD ở nhóm đã điều trị này (OR 1,32; KTC 95%, 0,76–2,30).

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này là một trong những khảo sát dịch tễ học toàn diện nhất về nguy cơ ung thư liên quan đến achalasia, tận dụng dữ liệu theo dõi dọc quy mô lớn với kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu. Kết quả xác nhận nguy cơ tăng rõ rệt đối với SCC thực quản, kéo dài ngay cả khi đã tính đến các yếu tố nguy cơ kinh điển như hút thuốc và rượu, qua đó nhấn mạnh tiềm năng sinh ung nội tại của bệnh học achalasia — có thể do ứ đọng thức ăn mạn tính, viêm thực quản và tổn thương niêm mạc.

Mối liên hệ mức độ vừa phải giữa achalasia và nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dường như chủ yếu do bệnh trào ngược dạ dày–thực quản đồng tồn tại, vốn được biết là có thể cùng tồn tại hoặc xuất hiện sau can thiệp achalasia. Phân biệt này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì chiến lược theo dõi và quản lý cần được cá thể hóa tương ứng, nhấn mạnh tầm soát SCC chặt chẽ ở bệnh nhân achalasia.

Các hạn chế bao gồm khả năng còn nhiễu tồn dư từ các yếu tố lối sống chưa được đo lường hoặc các chỉ dấu mức độ nặng của bệnh. Ngoài ra, chẩn đoán dựa trên cơ quan đăng ký có thể khác nhau về độ nhạy và độ đặc hiệu giữa các quốc gia. Dù vậy, thiết kế đa quốc gia làm tăng khả năng khái quát hóa trên các quần thể đa dạng.

Về cơ chế, tổn thương kích thích do ứ đọng mạn tính làm thuận lợi cho biến đổi biểu mô lát tầng, trong khi thực quản Barrett do trào ngược là nền tảng sinh bệnh của ung thư biểu mô tuyến. Achalasia có thể gián tiếp làm tăng trào ngược sau điều trị, qua đó giải thích nguy cơ ung thư biểu mô tuyến giảm bớt khi hiệu chỉnh GERD.

Kết luận

Achalasia làm tăng đáng kể và độc lập nguy cơ ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi ung thư cẩn thận ở nhóm bệnh nhân này. Mặc dù achalasia cũng liên quan đến ung thư biểu mô tuyến thực quản, mối liên hệ này dường như chủ yếu được trung gian bởi bệnh trào ngược dạ dày–thực quản đồng mắc. Những khác biệt này giúp định hướng phân tầng nguy cơ và chiến lược giám sát, nhấn mạnh cách tiếp cận cá thể hóa dựa trên hồ sơ nguy cơ ung thư theo тип mô học. Các nghiên cứu tương lai nên khảo sát phương thức sàng lọc tối ưu và ảnh hưởng của các phương pháp điều trị achalasia lên việc điều biến nguy cơ ung thư.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Bài báo gốc không báo cáo nguồn kinh phí cụ thể hoặc dữ liệu đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu dựa trên cơ quan đăng ký đa quốc gia này được thực hiện dưới sự bảo trợ của các cơ quan y tế và cơ sở học thuật tham gia tại Bắc Âu.

Tài liệu tham khảo

1. Leijonmarck W, Santoni G, Holmberg D, Spechler S, von Euler-Chelpin M, Birgisson H, Ness-Jensen E, Kauppila JH, Lagergren J. Achalasia and Risk of Esophageal Squamous Cell Carcinoma and Adenocarcinoma in a Multinational Study. Gastroenterology. 2026 Apr 20;171(3):481-488. PMID: 42019768.

2. Spechler SJ. Achalasia and esophageal cancer: the chicken, the egg, and the snake. Am J Gastroenterol. 2012;107(1):104-106.

3. Sharma P, Falk GW. Barrett’s esophagus and esophageal adenocarcinoma: pathogenesis and clinical management. Gastroenterology. 2023;164(1):8-17.

4. Boeckxstaens GE, Zaninotto G. Achalasia. Lancet. 2020;396(10260):839-851.

5. Lagergren J, Bergström R, Nyren O. Adult-onset achalasia and risk of esophageal cancer. N Engl J Med. 1999;341(24):1786-1790.

6. Katzka DA. Achalasia: clinical presentation and diagnosis. Clin Gastroenterol Hepatol. 2019;17(10):1820-1828.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận