Kết quả sau 2 năm sử dụng hàm giả toàn hàm in 3D: Hiệu quả và mức độ hài lòng của bệnh nhân trong phục hình cho người mất răng toàn bộ

Kết quả sau 2 năm sử dụng hàm giả toàn hàm in 3D: Hiệu quả và mức độ hài lòng của bệnh nhân trong phục hình cho người mất răng toàn bộ

Điểm nhấn

Nghiên cứu đa trung tâm tiền cứu này báo cáo kết quả lâm sàng sau 2 năm của hàm giả toàn phần thiết kế hỗ trợ bằng máy tính và in ba chiều (computer-aided design and three-dimensional printing, CAD-3DP) ở bệnh nhân mất răng hoàn toàn, sau một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Các phát hiện chính gồm: (1) Tỷ lệ thành công tích lũy cao (88%) và tỷ lệ sống còn (87%) trong 2 năm; (2) Tất cả các trường hợp gãy hàm giả đều xảy ra ở phục hình hàm trên với thông số độ dày khẩu cái mỏng hơn (2,0–2,1 mm); (3) Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng (oral health-related quality of life, OHRQoL) và mức độ hài lòng của người bệnh duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi; (4) Các cân nhắc về thiết kế như độ dày khẩu cái là yếu tố then chốt để ngăn ngừa thất bại cơ học.

Bối cảnh nghiên cứu

Hàm giả toàn phần vẫn là một giải pháp phục hình nền tảng cho bệnh nhân mất răng hoàn toàn, đáp ứng nhu cầu chức năng và thẩm mỹ sau khi mất răng. Quy trình chế tác hàm giả truyền thống có thể tốn thời gian, phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật và dễ xảy ra sai khác, ảnh hưởng đến độ khít sát và độ bền. Sự ra đời của công nghệ CAD và in ba chiều trong phục hình răng giả hứa hẹn sẽ tinh giản sản xuất, tăng cường khả năng cá thể hóa và có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Tuy nhiên, dữ liệu dọc về độ bền, trải nghiệm người bệnh và tính ứng dụng lâm sàng của hàm giả toàn phần in 3D vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đánh giá tiền cứu kết quả 2 năm sau khi sử dụng ban đầu hàm giả CAD-3DP.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là nghiên cứu theo dõi quan sát tiền cứu đa trung tâm được thực hiện sau một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên chéo (randomized controlled trial, RCT) trên 18 bệnh nhân mất răng hoàn toàn đang sử dụng hàm giả toàn phần CAD-3DP cho hàm trên và hàm dưới (tổng cộng 36 hàm giả). Những người tiếp tục sử dụng hàm giả in 3D sau khi RCT kết thúc được theo dõi thêm 2 năm nữa. Mỗi hàm giả được chế tác bằng CAD và sản xuất bồi đắp với các thông số thiết kế cụ thể, bao gồm độ dày khẩu cái từ 2,0 đến 2,5 mm.

Các tiêu chí đánh giá lâm sàng bao gồm:

  • Tỷ lệ thành công: Được xác định là không xảy ra các biến cố như gãy hàm giả, sửa chữa, lót lại, hoặc phục hồi khớp cắn.
  • Tỷ lệ sống còn: Được xác định là vẫn tiếp tục sử dụng hàm giả mà không ngừng sử dụng.

Các kết cục do người bệnh tự báo cáo được đánh giá gồm:

  • Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng (oral health-related quality of life, OHRQoL): Được đánh giá bằng tổng điểm và điểm của 7 lĩnh vực thành phần.
  • Mức độ hài lòng của người bệnh: Được đo bằng thang đo tương tự trực quan (visual analogue scale, VAS).

Các đánh giá được thực hiện tại thời điểm kết thúc RCT (T0) và mỗi 6 tháng cho đến 24 tháng (T4).

Kết quả chính

Trong số 18 bệnh nhân, 12 người (24 hàm giả) hoàn thành đầy đủ thời gian theo dõi 2 năm. Các kết quả chính như sau:

Tỷ lệ thành công và tỷ lệ sống còn

  • Tỷ lệ thành công tích lũy sau 2 năm là 88%, với các thất bại chỉ giới hạn ở 4 trường hợp gãy hàm giả hàm trên xảy ra trong năm đầu tiên.
  • Tỷ lệ sống còn, phản ánh số hàm giả vẫn còn được sử dụng, là 87%; 4 hàm giả của 2 bệnh nhân đã ngừng sử dụng sau các trường hợp gãy ở hàm trên này.

Phân tích gãy

Tất cả các trường hợp gãy đều xảy ra ở hàm giả hàm trên có độ dày khẩu cái nằm ở mức thấp của khoảng thiết kế (2,0–2,1 mm), cho thấy mối liên quan giữa độ dày khẩu cái mỏng hơn và nguy cơ gãy tăng lên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các thông số thiết kế hàm giả phù hợp nhằm bảo đảm độ bền cơ học.

Kết cục do người bệnh tự báo cáo

  • Tổng điểm OHRQoL và điểm theo từng lĩnh vực thành phần duy trì ổn định so với ban đầu (T0) trong suốt thời gian theo dõi, cho thấy lợi ích chức năng và tâm lý-xã hội được duy trì từ hàm giả in 3D.
  • Mức độ hài lòng của người bệnh đo bằng VAS không giảm có ý nghĩa, phản ánh mức độ chấp nhận và sự thoải mái nhất quán với phục hình trong suốt 2 năm.

Ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy hàm giả toàn phần in 3D được chế tác bằng CAD, với sự chú ý cẩn thận đến thiết kế, có thể mang lại phục hình bền vững với mức độ hài lòng của người bệnh và chất lượng cuộc sống ổn định trong trung hạn. Kết quả này ủng hộ tính khả thi lâm sàng của việc ứng dụng in 3D trong chế tác hàm giả toàn phần, với các lợi thế như khả năng tái lập và tiềm năng cá thể hóa.

Bình luận chuyên gia

In ba chiều là một bước tiến công nghệ đáng kể trong phục hình răng giả, cho phép chế tác hàm giả nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, các đặc tính cơ học của vật liệu in 3D vẫn là mối quan ngại, đặc biệt là khả năng chống gãy. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu lâm sàng thực nghiệm cho thấy tỷ lệ sống còn cao, nhưng cũng lưu ý rằng các đặc điểm thiết kế, như độ dày khẩu cái, có ảnh hưởng quyết định đến kết quả.

Mặc dù kết quả đầy hứa hẹn, cỡ mẫu tương đối nhỏ và tình trạng mất theo dõi của người bệnh là các hạn chế, cho thấy cần có những nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn để xác nhận các phát hiện này và hoàn thiện quy trình chế tác. Việc xác định các đặc tính vật liệu và thông số cấu trúc tối ưu sẽ rất cần thiết để giảm thiểu nguy cơ thất bại cơ học.

Kết luận

Trong thời gian 2 năm, hàm giả toàn phần in 3D bằng CAD cho thấy tỷ lệ thành công và tỷ lệ sống còn cao, cùng với các kết cục do người bệnh tự báo cáo bền vững. Việc chú ý đến chi tiết thiết kế, đặc biệt là độ dày khẩu cái, là tối quan trọng để giảm nguy cơ gãy, nhất là ở phục hình hàm trên. Những phát hiện này ủng hộ CAD-3DP là một lựa chọn phục hình hiệu quả trên lâm sàng và thân thiện với người bệnh trong phục hồi mất răng hoàn toàn, đồng thời thúc đẩy sự tích hợp các công nghệ số vào thực hành phục hình răng giả.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu đã được đăng ký với mã UMIN000037947. Thông tin tài trợ cụ thể không được báo cáo trong phần tóm tắt.

Tài liệu tham khảo

Iwaki M, Akiyama Y, Mukai M, Tang B, Kohri K, Masumoto M, Shibata S, Shirai M, Shimpo H, Ohkubo C, Takaichi A, Usugi SI, Kanazawa M. Two-year clinical outcomes of three-dimensional printed complete dentures: A prospective multicenter study of survival and patient-reported outcomes. Journal of Dentistry. 2026 Oct 13;107110. PMID: 42869411.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận