Tổng quan
Huyết áp phổi mạn tính do thuyên tắc huyết khối, hay CTEPH, là một dạng nghiêm trọng của tăng huyết áp phổi gây ra bởi cục máu đông mạn tính làm tắc nghẽn các động mạch phổi và làm tăng áp lực trong phổi. Một phương án điều trị quan trọng là can thiệp nong mạch phổi bằng bóng, thường được gọi là BPA, là thủ thuật dựa trên catheter sử dụng các quả bóng nhỏ có thể bơm hơi để mở rộng các động mạch phổi bị hẹp hoặc tắc.
Ở nhiều bệnh nhân, các bác sĩ sử dụng liệu pháp y tế nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi trước BPA để giảm gánh nặng cho bên phải tim và cải thiện hemodynamics. Nghiên cứu này từ đăng ký BPA Hà Lan đã xem xét liệu liệu pháp tiền điều trị kép có mang lại an toàn và lợi ích lâm sàng tốt hơn so với liệu pháp đơn trị hay không.
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
BPA có thể cải thiện triệu chứng, khả năng vận động và áp lực phổi ở bệnh nhân CTEPH, nhưng thủ thuật này không phải không có rủi ro. Các biến cố như tổn thương phổi, tổn thương mạch máu, chảy máu hoặc biến cố ngực có thể xảy ra, đặc biệt là ở những bệnh nhân mắc bệnh nặng hơn.
Liệu pháp thuốc nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi có thể giúp ổn định bệnh nhân trước BPA. Tuy nhiên, chưa rõ ràng liệu việc sử dụng hai loại thuốc nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi trước BPA có tốt hơn so với việc sử dụng một loại. Nghiên cứu này giải quyết câu hỏi đó bằng cách so sánh kết quả ở bệnh nhân được tiền điều trị bằng liệu pháp đơn trị và liệu pháp kép.
Thiết kế nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đã bao gồm tất cả bệnh nhân CTEPH liên tiếp ở Hà Lan đã thực hiện BPA sau khi được tiền điều trị bằng liệu pháp y tế đơn trị hoặc kép nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi. Họ đánh giá các biến cố xung quanh thủ thuật, cách tiếp cận điều trị và sự thay đổi trong các chỉ số lâm sàng và hemodynamics tại thời điểm chẩn đoán, trước phiên BPA đầu tiên và sau 6 tháng theo dõi.
Dân số nghiên cứu bao gồm 169 bệnh nhân. Hơn một nửa là phụ nữ. Độ tuổi trung bình là 66 tuổi, và hầu hết bệnh nhân thuộc nhóm chức năng III hoặc IV theo Tổ chức Y tế Thế giới, có nghĩa là họ có hạn chế đáng kể về hoạt động thể chất. Tại thời điểm chẩn đoán, nhóm có gánh nặng hemodynamics đáng kể, với áp lực động mạch phổi trung bình là 44 mmHg và sức cản mạch phổi là 7,7 đơn vị Wood.
Kết quả chính
Trong số 169 bệnh nhân, 93 người được tiền điều trị bằng liệu pháp đơn trị và 76 người được tiền điều trị bằng liệu pháp kép nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi.
Kết quả an toàn chính rất đáng chú ý: trên cơ sở mỗi phiên BPA, bệnh nhân được tiền điều trị bằng liệu pháp kép gặp ít biến cố ngực liên quan đến BPA hơn so với những người được tiền điều trị bằng liệu pháp đơn trị, tỷ lệ là 8,4% so với 19,6%. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê.
Sau khi điều chỉnh các yếu tố quan trọng như trung tâm điều trị, tuổi, sức cản mạch phổi và số lượng phiên BPA mỗi bệnh nhân, nghiên cứu đã phát hiện rằng mức độ cao của natriuretic peptide não tiền hormon N-terminus, hay NT-proBNP, áp lực tâm nhĩ phải cao và liệu pháp đơn trị là các yếu tố dự đoán độc lập của biến cố ngực BPA. Nói cách khác, bệnh nhân có gánh nặng tim nặng hơn và những người chỉ nhận một loại thuốc nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi có khả năng gặp biến cố cao hơn.
Kết quả lâm sàng sau theo dõi
Các nhà nghiên cứu cũng xem xét sự thay đổi giữa cơ bản và sau 6 tháng điều trị. Bệnh nhân được tiền điều trị bằng liệu pháp kép có sự cải thiện lớn hơn trong nhiều chỉ số quan trọng:
– Khoảng cách đi bộ 6 phút, một bài kiểm tra đơn giản về khả năng vận động
– Chỉ số tim, phản ánh khả năng bơm máu của tim tương đối với kích thước cơ thể
– Sức cản mạch phổi, đo lường mức độ khó khăn của máu lưu thông qua tuần hoàn phổi
Những cải thiện này cho thấy liệu pháp tiền điều trị kép không chỉ có thể làm BPA an toàn hơn, mà còn có thể giúp bệnh nhân phục hồi hiệu quả hơn và đạt được các lợi ích chức năng tốt hơn sau thủ thuật.
Cách diễn giải kết quả
Nghiên cứu này cho thấy liệu pháp tiền điều trị kép nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi có thể chuẩn bị tốt hơn cho bệnh nhân CTEPH trước BPA so với liệu pháp đơn trị. Giải thích có thể là liệu pháp kết hợp giảm áp lực phổi và gánh nặng bên phải tim hiệu quả hơn, tạo ra môi trường thủ thuật an toàn hơn và có thể cải thiện đáp ứng với BPA.
Tuy nhiên, đây không phải là một thử nghiệm ngẫu nhiên. Quyết định điều trị được đưa ra trong thực hành thực tế, vì vậy bệnh nhân trong nhóm liệu pháp kép có thể khác biệt đáng kể so với những người nhận liệu pháp đơn trị. Tác giả đã cố gắng điều chỉnh các yếu tố nhiễu, nhưng sự thiên lệch còn sót lại không thể hoàn toàn loại trừ trong nghiên cứu dựa trên đăng ký.
Ngay cả với hạn chế đó, kết quả vẫn có ý nghĩa lâm sàng vì chúng đến từ một đăng ký quốc gia với bệnh nhân liên tiếp và phản ánh thực hành hàng ngày thay vì một quần thể thử nghiệm được chọn lọc kỹ lưỡng.
Ý nghĩa đối với bệnh nhân và lâm sàng
Đối với bệnh nhân CTEPH đang được cân nhắc cho BPA, nghiên cứu hỗ trợ chiến lược điều trị sử dụng hơn một loại thuốc nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi khi phù hợp trước thủ thuật. Trong thực tế, điều này có thể giúp giảm biến cố và cải thiện kết quả ngắn hạn.
Đối với các chuyên gia lâm sàng, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro trước thủ thuật. Mức độ NT-proBNP và áp lực tâm nhĩ phải cao có thể xác định bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến cố ngực trong BPA. Những bệnh nhân này có thể hưởng lợi từ việc giám sát chặt chẽ hơn, lập kế hoạch thủ thuật cẩn thận hơn và xem xét liệu pháp tiền điều trị cường độ cao hơn.
Nền tảng về liệu pháp y tế nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi
Liệu pháp y tế nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi bao gồm các tác nhân tác động vào các con đường liên quan đến co thắt và tái cấu trúc mạch phổi. Tùy thuộc vào tình huống lâm sàng, các tác nhân này có thể bao gồm các đối kháng thụ thể endothelin, ức chế phosphodiesterase-5, kích thích chu trình guanylate hòa tan và các tác nhân theo con đường prostacyclin. Liệu pháp kép thường có nghĩa là kết hợp hai lớp thuốc này để đạt được hiệu quả mạnh hơn so với liệu pháp đơn trị.
Ở CTEPH, liệu pháp nhắm mục tiêu không loại bỏ gánh nặng cục máu đông mạn tính, nhưng nó có thể cải thiện hemodynamics và triệu chứng và có thể làm cho các can thiệp sau này như BPA an toàn hơn. Cách tiếp cận tốt nhất thường phụ thuộc vào phân bố cục máu đông, mức độ nghiêm trọng của bệnh, khả năng phẫu thuật và kinh nghiệm địa phương.
Hạn chế của nghiên cứu
Như mọi nghiên cứu quan sát dựa trên đăng ký, cần lưu ý một số hạn chế. Quyết định điều trị không được ngẫu nhiên hóa, và nghiên cứu có thể phản ánh sự khác biệt trong lựa chọn bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc thực hành cụ thể của trung tâm. Ngoài ra, bản tóm tắt không cung cấp thông tin chi tiết về các loại thuốc cụ thể được sử dụng, thời gian điều trị hoặc kết quả sống còn dài hạn.
Ngoài ra, biến cố BPA có thể thay đổi tùy thuộc vào kinh nghiệm của người thực hiện và số lượng phiên cần thiết. Mặc dù phân tích đã điều chỉnh cho nhiều yếu tố, không phải tất cả các biến số thủ thuật đều có thể được chuẩn hóa hoàn toàn trong một đăng ký thực tế đa trung tâm.
Kết luận
Trong số bệnh nhân CTEPH thực hiện can thiệp nong mạch phổi bằng bóng, liệu pháp tiền điều trị kép nhắm mục tiêu tăng huyết áp phổi có liên quan đến ít biến cố ngực BPA hơn và cải thiện lâm sàng ngắn hạn tốt hơn so với liệu pháp đơn trị. Kết quả này hỗ trợ việc sử dụng liệu pháp tiền điều trị kết hợp ở bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu đánh giá rủi ro cá nhân và chăm sóc chuyên gia.
Tham khảo
Staal DP, Lely RY, Breuning A, et al. Pretreatment with mono or dual PH-targeted medical therapy in patients undergoing balloon pulmonary angioplasty: effect on complications and clinical outcomes. Chest. 2026; PMID: 42128277.

