Điểm nổi bật
Mô hình PRISM đưa ra một cách tiếp cận mới, có cấu trúc rõ ràng để phân loại glôcôm góc mở (Open-Angle Glaucoma, OAG), bao phủ từ người khỏe mạnh đến giai đoạn cuối. Mô hình này tích hợp đánh giá yếu tố nguy cơ với chẩn đoán hình ảnh cấu trúc tiên tiến và các xét nghiệm chức năng, đồng thời đưa vào một bộ hiệu chỉnh tiến triển bệnh động để định hướng cường độ theo dõi và mức độ cấp bách của điều trị.
Hệ thống này khắc phục những khoảng trống của các cách phân giai đoạn glôcôm truyền thống bằng cách đưa vào các thay đổi thần kinh thị giác trước khi xuất hiện khiếm khuyết thị trường, được phát hiện trên chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography, OCT), đồng thời tính đến tính dễ tổn thương của hoàng điểm, một đặc điểm trước đây chưa được chú ý đầy đủ trong các hệ thống phân loại.
Phân loại 7 giai đoạn, kết hợp với bộ hiệu chỉnh Bệnh (+) để chỉ tình trạng tiến triển đang hoạt động, phù hợp mức độ nặng trên lâm sàng với phạm vi tổn thương sinh học và động học theo thời gian của bệnh, qua đó hỗ trợ cá thể hóa quản lý người bệnh và tối ưu hóa kết cục điều trị.
Bối cảnh nghiên cứu
Glôcôm góc mở là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù không hồi phục trên toàn cầu, đặc trưng bởi tổn thương tiến triển của tế bào hạch võng mạc và bệnh lý thần kinh thị giác. Các hệ thống chẩn đoán và phân loại truyền thống phụ thuộc nhiều vào ngưỡng áp lực nội nhãn (Intraocular Pressure, IOP) và mức độ mất thị trường, trong khi bỏ qua lượng thông tin phong phú từ đánh giá nguy cơ và những thay đổi cấu trúc sớm có thể phát hiện bằng OCT.
Các thử nghiệm lâm sàng mốc, như Nghiên cứu điều trị tăng nhãn áp (Ocular Hypertension Treatment Study, OHTS), đã làm thay đổi quan điểm theo hướng tiếp cận đa yếu tố dựa trên nguy cơ, nhưng vẫn chưa được tích hợp đầy đủ vào các hệ thống phân loại lâm sàng, đặc biệt là đối với giai đoạn trước khi có khuyết thị trường và tính dễ tổn thương của hoàng điểm.
Hiện có nhu cầu cấp thiết, chưa được đáp ứng đầy đủ, về một mô hình phân giai đoạn glôcôm toàn diện, dựa trên bằng chứng, có thể hài hòa các công nghệ chẩn đoán đang phát triển, đưa tốc độ tiến triển vào đánh giá và tối ưu hóa quyết định điều trị dựa trên mức độ nặng sinh học thay vì các ngưỡng cắt tùy ý.
Thiết kế nghiên cứu
Các tác giả đã tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quan trọng và các phân tích hiệu quả liên quan đến yếu tố nguy cơ của OAG, chẩn đoán hình ảnh cấu trúc và chức năng, cũng như các chỉ số tiến triển. Các hệ thống phân loại hiện có được phân tích một cách phê bình nhằm xác định những khoảng trống chính, tập trung chủ yếu vào giai đoạn trước khi xuất hiện khuyết thị trường và tổn thương hoàng điểm.
Dựa trên nền tảng bằng chứng này, khung PRISM (Progression-Integrated, Structural Model) đã được phát triển để xác định 7 giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn được neo bằng các tiêu chí khách quan về cấu trúc và chức năng, các ngưỡng yếu tố nguy cơ và động học tiến triển.
Hệ thống phân loại bệnh theo một phổ liên tục từ Giai đoạn 0 (khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ) đến Giai đoạn 6 (glôcôm giai đoạn cuối với suy giảm thị lực đáng kể). Bộ hiệu chỉnh Bệnh (+) mới cho biết tình trạng tiến triển đang hoạt động, có ý nghĩa lâm sàng, cần tăng cường theo dõi hoặc can thiệp.
Kết quả chính
Hệ thống phân giai đoạn PRISM phân tầng phổ OAG như sau:
- Giai đoạn 0 (Khỏe mạnh): Không có yếu tố nguy cơ glôcôm có thể xác định.
- Giai đoạn 1 (Có nguy cơ): Có một yếu tố nguy cơ nhẹ duy nhất với nguy cơ 5 năm được tính toán thấp (<5%), ví dụ tăng IOP nhẹ nhưng chưa đạt các ngưỡng cắt tùy ý theo cách phân loại truyền thống.
- Giai đoạn 2 (Nghi ngờ glôcôm): Có ít nhất một yếu tố nguy cơ chính hoặc từ hai yếu tố nguy cơ nhẹ trở lên, phản ánh hồ sơ nguy cơ cao hơn nhưng chưa có tổn thương cấu trúc của thần kinh thị giác.
- Giai đoạn 3 (Glôcôm nhẹ): Có bằng chứng bệnh lý thần kinh thị giác do glôcôm (Glaucomatous Optic Neuropathy, GON) trên chẩn đoán hình ảnh cấu trúc bằng OCT nhưng chưa xác nhận mất thị trường, qua đó nhận diện giai đoạn trước khi có khuyết thị trường sớm hơn các hệ thống hiện có.
- Giai đoạn 4 (Glôcôm trung bình): Khuyết thị trường khu trú ở một nửa thị trường, chủ yếu ở ngoại vi, phù hợp với thay đổi thần kinh thị giác mức độ trung bình.
- Giai đoạn 5 (Glôcôm nặng): Có liên quan đến vùng thị trường trung tâm 5 độ và/hoặc các khuyết thị trường lan tỏa, tương ứng với suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
- Giai đoạn 6 (Glôcôm giai đoạn cuối): Tổn thương glôcôm lan rộng gây suy giảm thị lực đáng kể và suy giảm chức năng.
Điểm đổi mới đáng chú ý là bộ hiệu chỉnh Bệnh (+), lấy cảm hứng từ hệ thống phân giai đoạn bệnh võng mạc trẻ sinh non, nhằm ghi nhận tình trạng tiến triển đang hoạt động, có ý nghĩa lâm sàng, độc lập với giai đoạn. Điều này cảnh báo bác sĩ lâm sàng cần sớm tăng cường theo dõi hoặc can thiệp điều trị.
Bằng việc vượt ra ngoài sự phụ thuộc đơn thuần vào IOP hoặc tiêu chí thị trường, mô hình PRISM tích hợp các phát hiện cấu trúc trên OCT và các phương pháp đánh giá nguy cơ chuẩn hóa (như máy tính nguy cơ của OHTS), qua đó cung cấp một hệ thống phân loại dựa trên bằng chứng và nhất quán về mặt sinh học.
Bình luận của chuyên gia
Mô hình PRISM có vẻ phù hợp để khắc phục những hạn chế kéo dài trong phân loại glôcôm. Việc tích hợp bệnh lý thần kinh thị giác do glôcôm được phát hiện trên OCT ở giai đoạn trước khi có khuyết thị trường giúp nhận diện bệnh sớm hơn, qua đó có thể can thiệp kịp thời trước khi xảy ra mất thị trường không hồi phục.
Phân giai đoạn dựa trên nguy cơ làm giảm sự phụ thuộc vào các ngưỡng IOP tùy ý, phản ánh bản chất đa yếu tố trong sinh bệnh học glôcôm. Tích hợp tốc độ tiến triển bệnh như một bộ hiệu chỉnh còn giúp sự phân giai đoạn phù hợp hơn với tiên lượng và ưu tiên quản lý.
Những thách thức tiềm tàng bao gồm yêu cầu phổ cập khả năng tiếp cận và chuẩn hóa chụp OCT, cũng như các máy tính nguy cơ mạnh mẽ trong nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau. Ngoài ra, mô hình cần được xác thực tiền cứu trên các quần thể lớn và đa dạng để xác lập tính ứng dụng lâm sàng và ảnh hưởng đối với kết cục.
So với các hệ thống hiện có như thang đo Hodapp-Anderson-Parrish, vốn chủ yếu dựa vào thị trường, cách tiếp cận đa phương thức của PRISM có thể trở thành một chuẩn mới, đặc biệt khi công nghệ chẩn đoán hình ảnh và phân tích dữ liệu tiếp tục phát triển.
Kết luận
Khung PRISM cung cấp một mô hình cấu trúc thống nhất, tích hợp tiến triển, để phân loại OAG, kết nối các miền lâm sàng, cấu trúc và nguy cơ. Hệ thống 7 giai đoạn của mô hình bao quát toàn bộ phổ glôcôm — từ người khỏe mạnh, có nguy cơ đến bệnh giai đoạn cuối — và bao gồm một bộ hiệu chỉnh tiến triển động để định hướng mức độ theo dõi và điều trị.
Sự thay đổi mô hình này phản ánh hiểu biết ngày càng phát triển về sinh học glôcôm và công nghệ chẩn đoán, nhấn mạnh các thay đổi cấu trúc sớm và nguy cơ đa yếu tố. Bằng cách đưa ra một hệ thống phân loại phù hợp về mặt sinh học và dựa trên bằng chứng, PRISM hứa hẹn nâng cao quản lý glôcôm cá thể hóa, cải thiện kết cục người bệnh và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác thực tiền cứu mô hình, đánh giá tác động của nó đối với quyết định lâm sàng, và tích hợp thêm các dấu ấn sinh học như đánh giá tính dễ tổn thương của hoàng điểm để tiếp tục nâng cao độ chính xác của phân giai đoạn.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu gốc của De Moraes CG và Liebmann JM không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng trong phần tóm tắt. Cần tham khảo thêm toàn văn bài báo để có được thông tin này.
Tài liệu tham khảo
- De Moraes CG, Liebmann JM. A Unified, Progression-Integrated, Structural Model (PRISM) for Classification of Open Angle Glaucoma and Individuals at Risk. Am J Ophthalmol. 2026 Aug 10; PMID: 42575407.
- Ocular Hypertension Treatment Study (OHTS) Collaborative Group. Risk factors for primary open-angle glaucoma in the OHTS. Arch Ophthalmol. 2002;120(6):714-20.
- Hodapp E, Parrish RK 2nd, Anderson DR. Clinical decisions in glaucoma. St. Louis: Mosby; 1993.
- Heijl A, Leske MC, Bengtsson B, et al. Reduction of intraocular pressure and glaucoma progression: results from the Early Manifest Glaucoma Trial. Arch Ophthalmol. 2002;120(10):1268-79.
- Weinreb RN, Aung T, Medeiros FA. The pathophysiology and treatment of glaucoma: a review. JAMA. 2014 May 14;311(18):1901-11.