Điểm nổi bật
- Tỷ lệ hiện mắc béo phì ở người trưởng thành tại Anh tăng từ 26,3% năm 2019 lên 30,3% vào năm 2025, ảnh hưởng gần một phần ba dân số.
- Tỷ lệ mắc mới tăng mạnh nhất ở nhóm người trưởng thành trẻ 20–39 tuổi; các nhóm có mức độ thiếu thốn kinh tế-xã hội cao phải đối mặt với tỷ lệ béo phì cao hơn 35%.
- Quan sát thấy chênh lệch rõ rệt theo dân tộc và giới, trong đó phụ nữ châu Á ở khu vực nghèo khó có tỷ lệ mắc gần gấp đôi so với phụ nữ da trắng ở khu vực ít nghèo khó nhất.
- Sự khác biệt theo địa lý cho thấy tỷ lệ hiện mắc béo phì giữa các vùng chênh lệch gần sáu lần, làm trầm trọng thêm mối lo ngại về bất bình đẳng sức khỏe sau đại dịch COVID-19.
Bối cảnh
Béo phì đã nổi lên như một thách thức y tế công cộng trọng yếu trên toàn cầu, có liên quan đến nguy cơ tăng của bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư và tử vong. Tại Anh, tỷ lệ hiện mắc và gánh nặng béo phì đang gia tăng, đồng thời bị khuếch đại bởi các chênh lệch về kinh tế-xã hội và dân tộc. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, các đánh giá toàn diện về cách những bất bình đẳng giao thoa ảnh hưởng đến xu hướng béo phì trên toàn bộ dân số vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh các gián đoạn xã hội như đại dịch COVID-19. Việc hiểu rõ các mô hình chi tiết của tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ hiện mắc béo phì theo các yếu tố nhân khẩu học và xã hội là thiết yếu cho các chiến lược phòng ngừa và chính sách y tế được nhắm đích.
Nội dung chính
Thiết kế nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu thuần tập dọc hồi cứu này phân tích hồ sơ sức khỏe điện tử đã được ẩn danh ở mức cá thể của toàn bộ người trưởng thành 18–99 tuổi đăng ký với NHS tại Anh trong giai đoạn từ 1/11/2019 đến 30/4/2025. Dữ liệu bao gồm 54.892.390 cá nhân, đại diện cho một mẫu quần thể toàn dân có quy mô và độ bao phủ đặc biệt lớn, được truy cập thông qua NHS England Secure Data Environment.
Béo phì được định nghĩa dựa trên chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) được ghi nhận ≥30 kg/m2 hoặc chẩn đoán do bác sĩ lâm sàng xác lập. Tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ hiện mắc béo phì đã được chuẩn hóa theo tuổi và giới; các phân tích nhóm nhỏ được thực hiện theo nhóm tuổi, giới, tình trạng kinh tế-xã hội (sử dụng ngũ phân vị mức độ thiếu thốn), dân tộc (White, Asian hoặc Asian British, Black hoặc Black British, Caribbean, hoặc African) và khu vực địa lý, được xác định ở cấp độ khu dân cư theo middle layer super output areas.
Các mô hình hồi quy nhị thức âm được sử dụng để định lượng xu hướng theo thời gian và tỷ số tỷ lệ mắc (incidence rate ratios, IRRs) giữa các nhóm, cho phép ước tính chính xác mức độ chênh lệch và sự thay đổi theo thời gian.
Xu hướng mắc mới và chênh lệch nhân khẩu học
Trong hơn 4,13 triệu lần ghi nhận đầu tiên về béo phì trong thời gian nghiên cứu, nữ giới chiếm 55,1% và nam giới chiếm 44,9%. Tuổi trung vị tại lần ghi nhận đầu tiên là 43 tuổi, với BMI trung bình 33,4 kg/m2.
Tỷ lệ mắc mới chuẩn hóa theo tuổi và giới chung là 22 trên 1.000 người-năm, tăng 4% trong suốt giai đoạn nghiên cứu (IRR 1,04; KTC 95%: 1,01–1,07). Mức tăng rõ nhất xảy ra ở các nhóm người trưởng thành trẻ 20–29 tuổi (IRR 1,16) và 30–39 tuổi (IRR 1,19), cho thấy sự gia tăng đáng lo ngại ở nhóm tuổi sinh sản và nhóm tuổi lao động sớm.
Thiếu thốn kinh tế-xã hội là một yếu tố quyết định quan trọng: những người thuộc ngũ phân vị thiếu thốn nhất có tỷ lệ mắc mới cao hơn 35% so với những người thuộc ngũ phân vị ít thiếu thốn nhất (IRR 1,35). Chênh lệch này rõ hơn ở nữ giới (IRR 1,54), và đặc biệt nổi bật ở phụ nữ châu Á (IRR 1,94), cho thấy tính giao thoa giữa dân tộc, giới và mức độ thiếu thốn.
Mô hình hiện mắc và giao thoa giữa dân tộc và kinh tế-xã hội
Đến năm 2025, tỷ lệ hiện mắc béo phì ở người trưởng thành nói chung đạt 30,3%, tăng từ 26,3% tại thời điểm ban đầu. Tuy nhiên, tỷ lệ hiện mắc biến thiên rộng giữa các tầng lớp nhân khẩu học. Tỷ lệ hiện mắc đại diện dao động từ 4,3% ở nam da trắng 18–19 tuổi thuộc nhóm ít thiếu thốn nhất, đến 66,1% ở nữ da đen 60–69 tuổi thuộc nhóm thiếu thốn nhất, gần gấp đôi tỷ lệ ghi nhận ở nhóm nữ da trắng tương ứng thuộc nhóm ít thiếu thốn nhất (34,5%).
Chênh lệch theo dân tộc vẫn tồn tại ở các nhóm tuổi và nhóm mức độ thiếu thốn, trong đó dân số da đen và châu Á chịu gánh nặng cao hơn so với nhóm da trắng. Nữ giới có tỷ lệ hiện mắc cao hơn nam giới, đặc biệt trong các nhóm thiếu thốn và nhóm dân tộc thiểu số.
Bất bình đẳng địa lý
Tỷ lệ hiện mắc béo phì cho thấy dị biệt địa lý đáng kể, dao động từ 8,5% đến 48,1% giữa các khu dân cư, tương ứng với mức chênh lệch gần sáu lần. Mức tăng lớn nhất được quan sát ở các vùng có mức độ thiếu thốn kinh tế-xã hội cao nhất, củng cố nhận định rằng thiếu thốn tại địa phương làm khuếch đại nguy cơ béo phì.
Bối cảnh đại dịch COVID-19
Mặc dù các phân tích nhân quả trực tiếp còn hạn chế, giai đoạn nghiên cứu trùng với đại dịch COVID-19 và các thay đổi xã hội đi kèm. Sự gia tăng quan sát được cùng với việc bất bình đẳng béo phì ngày càng nới rộng diễn ra đồng thời với các tác động của đại dịch, như thay đổi hoạt động thể lực, chế độ ăn, sức khỏe tâm thần và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế; đây được cho là những yếu tố góp phần làm trầm trọng thêm các chênh lệch.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu quy mô toàn dân mang tính mốc son này cung cấp những hiểu biết chưa từng có về sự tương tác giữa các yếu tố xã hội-nhân khẩu học trong việc định hình bức tranh béo phì tại Anh. Phân tầng chi tiết theo tuổi, giới, thiếu thốn kinh tế-xã hội, dân tộc và địa lý cho thấy một ma trận phức tạp của tính dễ tổn thương và nguy cơ.
Xu hướng gia tăng mạnh ở người trưởng thành trẻ đặc biệt đáng lo ngại. Giai đoạn trưởng thành sớm là thời kỳ then chốt để hình thành quỹ đạo sức khỏe suốt đời, và tình trạng béo phì tăng trong giai đoạn này có nguy cơ duy trì sự truyền qua các thế hệ của các bệnh liên quan đến béo phì, bao gồm thông qua sức khỏe bà mẹ và phơi nhiễm ở con cái.
Thiếu thốn kinh tế-xã hội tác động mạnh đến tỷ lệ mắc mới và hiện mắc béo phì, và ảnh hưởng này còn nặng nề hơn ở nữ giới và một số nhóm dân tộc thiểu số, đặc biệt là phụ nữ châu Á. Các phát hiện này phù hợp với bằng chứng trước đó về mối liên quan giữa mất an ninh lương thực, môi trường thúc đẩy béo phì và các con đường liên quan đến stress với tình trạng tích lũy mỡ quá mức ở các quần thể thiếu thốn. Cần có các can thiệp nhắm đích và nhạy cảm với văn hóa.
Các khác biệt theo địa lý nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược y tế công cộng dựa trên địa bàn, có xét đến khả năng sẵn có của nguồn lực địa phương, mức độ thiếu thốn và các yếu tố môi trường.
Ưu điểm của nghiên cứu bao gồm quy mô rất lớn và dữ liệu cá thể toàn diện, giúp giảm thiên lệch chọn mẫu thường gặp trong các nghiên cứu điều tra. Tuy nhiên, hạn chế gồm việc phụ thuộc vào BMI hoặc chẩn đoán đã được ghi nhận, điều này có thể làm bỏ sót béo phì ở một số nhóm hoặc khu vực, cùng với nhiễu còn sót lại.
Đại dịch COVID-19 đang diễn ra có khả năng đã làm trầm trọng thêm bất bình đẳng béo phì thông qua nhiều cơ chế, qua đó nhấn mạnh tính cấp bách của việc giải quyết các bất bình đẳng mang tính hệ thống.
Kết luận
Tỷ lệ hiện mắc béo phì đang gia tăng tại Anh, và ngày càng tập trung ở các nhóm có mức độ thiếu thốn kinh tế-xã hội cao, nhóm dân tộc thiểu số và nhóm người trưởng thành trẻ. Sự nới rộng chênh lệch sau đại dịch COVID-19 làm lộ rõ những thách thức nghiêm trọng đối với y tế công cộng.
Bằng chứng này đòi hỏi các chính sách tích hợp nhằm giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe mang tính xã hội, cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc phòng ngừa và điều trị béo phì, đồng thời ưu tiên can thiệp sớm, đặc biệt ở người trưởng thành trẻ và các cộng đồng nguy cơ cao. Nếu không có những nỗ lực này, gánh nặng béo phì có thể phòng ngừa được sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm bất bình đẳng sức khỏe và nguy cơ sức khỏe liên thế hệ.
Tài liệu tham khảo
- Fletcher RA, Conrad N, Rockenschaub P, et al. Whole-population trends in obesity across dimensions of inequality in England, 2019-25: a retrospective, longitudinal cohort study of 54 million adults. Lancet Diabetes Endocrinol. 2026 Jun 24. PMID: 42341802. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42341802/
- Obesity is rising fastest in young adults, study shows. BMJ. 2026 Jun 26;393:e100097. PMID: 42362225.
- Is weight cycling clinically harmful? Lancet Diabetes Endocrinol. 2026 Jul;14(7):594-607. PMID: 42134367.

