Điểm nổi bật
Nghiên cứu này phân tích tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật ở 1002 bệnh nhân được thực hiện các thủ thuật tạo hình đường nét cơ thể sau khi giảm cân bằng các phương thức khác nhau: phẫu thuật béo phì (bariatric surgery), các chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon dạng tiêm (GLP-1 receptor agonists, GLP-1 RAs), liệu pháp kết hợp, hoặc điều chỉnh lối sống. Các kết quả chính bao gồm:
- Tỷ lệ biến chứng trong vòng 90 ngày sau phẫu thuật không khác biệt có ý nghĩa giữa các phương thức giảm cân.
- Mẫu hình biến chứng theo từng thủ thuật nhất quán giữa tất cả các nhóm.
- Chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI) cao hơn tại thời điểm phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể và sự hiện diện của đái tháo đường là các yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ biến cố bất lợi.
Bối cảnh nghiên cứu
Tỷ lệ béo phì và các rối loạn chuyển hóa liên quan đang gia tăng trên toàn cầu, kéo theo một nhóm bệnh nhân ngày càng lớn phải giảm cân đáng kể bằng nhiều chiến lược khác nhau. Phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể đã trở thành một phương pháp phổ biến nhằm xử trí tình trạng da thừa còn lại và cải thiện chất lượng cuộc sống sau khi giảm cân nhiều. Theo truyền thống, phẫu thuật giảm béo (bariatric surgery) là can thiệp giảm cân chủ yếu trước các thủ thuật tạo hình này.
Tuy nhiên, sự xuất hiện gần đây và được sử dụng rộng rãi của các chất chủ vận thụ thể GLP-1 dạng tiêm—ban đầu được phê duyệt là thuốc điều trị đái tháo đường và hiện ngày càng được dùng trong kiểm soát béo phì—đã làm thay đổi quan điểm về giảm cân. Các liệu pháp dược học này thường tạo ra mức giảm cân đáng kể nhưng ít đột ngột hơn so với phương pháp phẫu thuật.
Bối cảnh đang thay đổi này đặt ra câu hỏi liệu phương thức giảm cân có ảnh hưởng đến lập kế hoạch phẫu thuật, lựa chọn bệnh nhân và kết cục sau mổ của phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể hay không. Hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa chăm sóc chu phẫu và giảm thiểu biến chứng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ, đánh giá người trưởng thành đã trải qua phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể sau giảm cân từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 12 năm 2024. Các bệnh nhân đủ điều kiện đã giảm được một lượng cân nặng đáng kể bằng một trong bốn phương thức trước khi được thực hiện phẫu thuật cắt da thừa bụng (panniculectomy), tạo hình cánh tay (brachioplasty), tạo hình đùi (thighplasty) hoặc phẫu thuật vú.
Bệnh nhân được phân tầng thành bốn nhóm dựa trên chiến lược giảm cân:
- Giảm cân bằng phẫu thuật (chủ yếu là các thủ thuật bariatric)
- Điều trị dược học bằng chất chủ vận thụ thể GLP-1 dạng tiêm
- Liệu pháp kết hợp (phẫu thuật kết hợp dược trị liệu hoặc thay đổi lối sống)
- Chỉ thay đổi lối sống
Điểm cuối chính là tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật trong vòng 90 ngày kể từ phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể, bao gồm nhiễm trùng vết thương, hở vết mổ, tụ dịch thanh dịch (seroma), tụ máu, biến cố huyết khối tắc mạch và nhu cầu phẫu thuật lại.
Kết quả chính
Trong số 1002 bệnh nhân sau giảm cân được thực hiện phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể, phân bố bao gồm 67,9% giảm cân bằng phẫu thuật, 7,8% điều trị dược học bằng GLP-1, 10,1% liệu pháp kết hợp và 14,3% thay đổi lối sống. Đặc điểm nhân khẩu học ban đầu và các bệnh đồng mắc khác nhau đáng kể giữa các nhóm, phản ánh tính không đồng nhất của các phương pháp giảm cân.
Đáng chú ý, tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật chung không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa khi so sánh bệnh nhân theo phương thức giảm cân trên tất cả các loại thủ thuật tạo hình đường nét cơ thể. Hồ sơ biến chứng phù hợp với các mẫu hình được kỳ vọng cho từng thủ thuật—ví dụ, nguy cơ biến chứng liên quan đến vết thương cao hơn ở phẫu thuật cắt da thừa bụng và tạo hình cánh tay.
Phân tích đa biến xác định hai yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ biến chứng: chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn tại thời điểm phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể và có đái tháo đường. Các yếu tố này, chứ không phải phương thức hay tốc độ giảm cân, đã ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng quyết định phẫu thuật và phân tầng nguy cơ nên tập trung nhiều hơn vào BMI hiện tại và tình trạng chuyển hóa hơn là phương pháp giảm cân.
Nhận định của chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu có giá trị cho một lĩnh vực lâm sàng còn hạn chế bằng chứng so sánh trong bối cảnh các lựa chọn điều trị béo phì đang thay đổi nhanh chóng. Kết quả phù hợp với hiểu biết trước đây rằng các bệnh đồng mắc liên quan đến béo phì và tình trạng dinh dưỡng/chuyển hóa là những yếu tố quyết định then chốt đối với lành thương và nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.
Mặc dù phẫu thuật bariatric thường dẫn đến giảm cân đáng kể và bền vững, các chất chủ vận thụ thể GLP-1 dạng tiêm cung cấp một lựa chọn ít xâm lấn hơn nhưng vẫn hiệu quả, với lợi ích chuyển hóa đã được chứng minh. Việc không ghi nhận khác biệt về tỷ lệ biến chứng theo phương thức là tín hiệu đáng tin cậy và ủng hộ việc sử dụng các liệu pháp y học mới mà không làm giảm độ an toàn của phẫu thuật tiếp theo.
Hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và phạm vi một trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Hơn nữa, thời gian theo dõi chỉ giới hạn trong 90 ngày, do đó các kết cục dài hạn như chất lượng sẹo và mức độ hài lòng của bệnh nhân chưa được đánh giá.
Kết luận
Ở bệnh nhân được phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể sau khi giảm cân đáng kể, phương thức giảm cân—dù là phẫu thuật bariatric, các chất chủ vận thụ thể GLP-1 dạng tiêm, liệu pháp kết hợp hay thay đổi lối sống—không ảnh hưởng độc lập đến tỷ lệ biến chứng ngắn hạn sau mổ. BMI cao và đái tháo đường tại thời điểm phẫu thuật vẫn là những yếu tố dự báo quan trọng nhất cho kết cục bất lợi.
Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải tối ưu hóa kiểm soát chuyển hóa và lựa chọn thời điểm phẫu thuật phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào cách thức giảm cân. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai nên khảo sát thêm kết quả thẩm mỹ và chức năng dài hạn, cùng với các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm, nhằm hoàn thiện chăm sóc đa chuyên khoa cho nhóm bệnh nhân ngày càng tăng này.
Quỹ tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này không báo cáo nguồn tài trợ cụ thể. Đây là một phân tích hồi cứu và không có mã định danh thử nghiệm tiến cứu đã đăng ký.
Tài liệu tham khảo
- Abbott EN, Giannas E, Dorjsuren N, et al. Post Weight Loss Body Contouring Surgery: Complication Rates Following Bariatric Surgery, Injectable Glucagon-like Peptide-1 Receptor Agonist Pharmacotherapy, Combination Therapy, and Lifestyle Modification. Aesthetic Surg J. 2026;46(9):1029-1036. doi:10.1093/asj/sjab123
- American Society for Metabolic and Bariatric Surgery. Clinical practice guidelines for perioperative care in bariatric surgery. Surg Obes Relat Dis. 2021;17(2):178-207.
- Drucker DJ. Mechanisms of Action and Therapeutic Application of Glucagon-like Peptide-1. Cell Metab. 2018;27(4):740-756.
- Winocour J, Kitzmiller JP. Body Contouring Surgery After Weight Loss: Indications, Preoperative Evaluation, and Outcomes. J Clin Aesthet Dermatol. 2019;12(3):24-30.
