Điểm nổi bật
- Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật căng da mặt vẫn thấp và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi tuổi theo niên lịch tăng dần.
- Các biến chứng nặng như nhập viện không theo kế hoạch, phẫu thuật lại và tổn thương thần kinh vận động tồn tại kéo dài rất hiếm gặp (0,4%) ở tất cả các nhóm tuổi.
- Các biến chứng nhẹ, bao gồm những biến chứng được xử trí ngoại trú, xảy ra ở 7,6% trường hợp và không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tuổi tăng lên.
- Bệnh nhân trên 75 tuổi cho thấy hồ sơ an toàn tương tự so với các nhóm trẻ hơn khi được sàng lọc trước mổ nghiêm ngặt và áp dụng kỹ thuật phẫu thuật chuẩn hóa.
Bối cảnh nghiên cứu
Phẫu thuật căng da mặt (rhytidectomy) là một thủ thuật thẩm mỹ thường gặp nhằm trẻ hóa diện mạo khuôn mặt bằng cách tái định vị và làm săn chắc hệ thống cân cơ nông (superficial musculoaponeurotic system, SMAS) và da. Cùng với xu hướng già hóa dân số toàn cầu và sự quan tâm ngày càng tăng đối với các thủ thuật thẩm mỹ ở người lớn tuổi, số lượng bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, bao gồm cả nhóm trên 75 tuổi, đến thực hiện phẫu thuật căng da mặt ngày càng tăng. Tuy nhiên, bất chấp sự thay đổi về nhân khẩu học này, dữ liệu xác định về tác động của tuổi tăng dần đối với nguy cơ chu phẫu vẫn còn hạn chế và chưa nhất quán. Mối quan ngại thường tập trung vào việc liệu người lớn tuổi có phải đối mặt với tỷ lệ biến chứng cao hơn, cả nặng lẫn nhẹ, từ đó có thể ảnh hưởng đến khuyến nghị phẫu thuật, tư vấn bệnh nhân và quy trình đồng ý sau khi đã được thông tin đầy đủ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu này phân tích 10 năm các trường hợp liên tiếp phẫu thuật căng da mặt nguyên phát và thứ phát do một phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm thực hiện. Hai kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng: vạt SMAS mở rộng (extended SMAS flap) và khâu gấp nếp SMAS (SMAS plication). Đoàn hệ được phân tầng theo tuổi thành năm nhóm (≤60, 60–65, 66–70, 71–75 và ≥76 tuổi) và cũng được phân tích theo các ngưỡng phân đôi tại 66, 71 và 76 tuổi. Dữ liệu nhân khẩu học, bệnh kèm theo của bệnh nhân, chi tiết thủ thuật và tỷ lệ biến chứng được ghi nhận tỉ mỉ.
Các biến chứng được phân loại thành hai nhóm:
– Nặng: nhập viện không theo kế hoạch, phẫu thuật lại hoặc tổn thương thần kinh vận động tồn tại kéo dài.
– Nhẹ: các biến chứng có thể được xử trí hoàn toàn trong môi trường ngoại trú.
Phân tích hồi quy logistic đa biến được sử dụng để đánh giá mối liên quan độc lập giữa tuổi và tỷ lệ biến chứng sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu.
Kết quả chính
Trong số 541 bệnh nhân được phẫu thuật căng da mặt:
– Phân bố tuổi: ≤60 tuổi (28%), 60–65 tuổi (24%), 66–70 tuổi (24%), 71–75 tuổi (17%) và ≥76 tuổi (7%).
– Biến chứng nặng rất hiếm, chỉ xảy ra ở 0,4% toàn bộ đoàn hệ. Phân tích thống kê cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm tuổi (P = .08).
– Biến chứng nhẹ xảy ra ở 7,6% bệnh nhân và cũng không liên quan đến tuổi theo cả phân tích đơn biến (P = .4) và phân tích hồi quy đa biến.
– Phân tích phân nhóm tập trung vào bệnh nhân trên 75 tuổi không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê ở bất kỳ nguy cơ biến chứng nào. Tỷ số chênh đã hiệu chỉnh đối với biến chứng ở bệnh nhân ≥76 tuổi là 1,82 (KTC 95%: 0,51–5,19; P = .3), cho thấy không có tác động độc lập của tuổi cao.
Những phát hiện này cho thấy, khi lựa chọn bệnh nhân phù hợp và áp dụng quy trình phẫu thuật chuẩn hóa, tuổi theo niên lịch đơn thuần không nên là lý do loại trừ ứng viên khỏi phẫu thuật căng da mặt.
Bình luận chuyên gia
Chuỗi ca do một phẫu thuật viên thực hiện với thiết kế chặt chẽ này bổ sung bằng chứng quan trọng, củng cố tính an toàn của rhytidectomy ở các nhóm tuổi cao. Lão hóa là một quá trình sinh học đa yếu tố, và tuổi theo niên lịch tự thân không nhất thiết đồng nghĩa với dự trữ sinh lý hay khả năng lành thương kém hơn. Yếu tố then chốt góp phần vào kết quả thuận lợi được ghi nhận là sàng lọc trước mổ nghiêm ngặt nhằm loại trừ các ứng viên nguy cơ cao, cùng với kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ.
Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và việc chỉ có một phẫu thuật viên, điều này có thể làm giảm khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu đại diện cho một kinh nghiệm lâm sàng lớn trong suốt một thập kỷ, đã hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu, qua đó ủng hộ việc phân tầng nguy cơ trước mổ một cách tinh tế thay vì loại trừ chỉ dựa trên tuổi. Dữ liệu này phù hợp với y văn phẫu thuật tạo hình rộng hơn, vốn khuyến nghị đánh giá cá thể hóa dựa trên tuổi sinh học và bệnh kèm theo hơn là chỉ dựa vào tuổi theo niên lịch.
Kết luận
Phẫu thuật căng da mặt được thực hiện trong khuôn khổ lâm sàng có cấu trúc vẫn là một lựa chọn an toàn cho bệnh nhân ở nhiều lứa tuổi, bao gồm cả những người trên 75 tuổi. Việc không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa giữa tuổi theo niên lịch và biến chứng phẫu thuật đặt ra thách thức đối với các ngưỡng loại trừ theo tuổi quá thận trọng trong quyết định lâm sàng. Bằng chứng này ủng hộ việc mở rộng khả năng tiếp cận các thủ thuật trẻ hóa khuôn mặt cho người lớn tuổi được lựa chọn phù hợp, nhấn mạnh đánh giá nguy cơ cá thể hóa.
Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai và hợp tác đa trung tâm có thể tiếp tục xác nhận những phát hiện này và tinh chỉnh hướng dẫn nhằm tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân và kết cục ở quần thể đang già hóa.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu không báo cáo nguồn kinh phí bên ngoài. Đây là một nghiên cứu đoàn hệ quan sát hồi cứu, không đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Vishwanath N, Mandelbaum M, Williams-Medina E, Darras O, Fraiman E, Patel V, Sinclair NR, Zins JE. Effect of Age on Complications in Facelift Surgery. Aesthetic surgery journal. 2026 Aug 18;46(9):NP99-NP109. PMID: 42045665.
2. Rohrich RJ, Pessa JE. The youthful face: redefining the aging process with the deep-plane rhytidectomy. Plastic and reconstructive surgery. 2007 Aug;120(2):369-80.
3. Sclafani AP. Facelift techniques in patients over the age of 70: a review. Archives of facial plastic surgery. 2009 May-Jun;11(3):204-7.
4. Cucurulo AM, Miranda RN, Ferreira MC. Facelift surgery in elderly patients: review and clinical considerations. Clinics (Sao Paulo). 2020;75:e1647.
