Điểm nổi bật
- Trong thời gian theo dõi trung bình 13 năm, tình trạng chuyển đổi sang glôcôm cấu trúc xảy ra ở 2,3% của một đoàn hệ sàng lọc sức khỏe lớn tại Hàn Quốc.
- Tuổi cao hơn, nhãn áp cao hơn, xơ cứng động mạch võng mạc, acid uric huyết thanh tăng và cholesterol toàn phần tăng đều là các yếu tố dự báo độc lập nguy cơ glôcôm.
- Xơ cứng động mạch võng mạc quan sát được trên chụp đáy mắt thường quy nổi lên như một dấu ấn nguy cơ vi mạch quan trọng, gợi ý vai trò của cơ chế mạch máu trong sinh bệnh học glôcôm.
- Các yếu tố chuyển hóa toàn thân, cùng với các thông số tại mắt, có thể cải thiện phân tầng nguy cơ glôcôm trong bối cảnh sàng lọc dự phòng.
Bối cảnh nghiên cứu
Glôcôm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù không hồi phục trên toàn thế giới, được đặc trưng bởi bệnh lý thần kinh thị tiến triển và mất thị trường. Chẩn đoán sớm và phân tầng nguy cơ vẫn đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa suy giảm thị lực. Các yếu tố nguy cơ glôcôm kinh điển bao gồm nhãn áp (IOP) tăng và tuổi cao. Tuy nhiên, bằng chứng tích lũy cho thấy các yếu tố mạch máu, như rối loạn chức năng vi mạch, có thể góp phần gây tổn thương thần kinh thị trong glôcôm. Xơ cứng động mạch võng mạc, một dấu ấn của sức khỏe vi mạch toàn thân và tại mắt, có thể được đánh giá trực quan bằng chụp ảnh đáy mắt trong các lần khám mắt định kỳ. Dù vậy, tỷ lệ mắc glôcôm dài hạn trong cộng đồng nói chung và vai trò của các dấu ấn chuyển hóa toàn thân ghi nhận trong sàng lọc sức khỏe vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng dữ liệu từ Gangnam Eye Cohort, được xây dựng tại Seoul National University Hospital Healthcare System Gangnam Center ở Hàn Quốc. Nghiên cứu tuyển chọn 17.212 người trưởng thành Hàn Quốc ban đầu chưa có thay đổi cấu trúc do glôcôm, được xác nhận bằng chụp đáy mắt ban đầu. Người tham gia trải qua các đợt sàng lọc sức khỏe lặp lại, bao gồm chụp đáy mắt, với thời gian theo dõi tối thiểu 10 năm (thời gian theo dõi trung bình: 13,0 ± 2,0 năm).
Tiêu chí đánh giá chính là chuyển đổi mắc mới sang glôcôm cấu trúc, được định nghĩa bởi các thay đổi glôcôm có thể tái lập trên ảnh đáy mắt mà không hiện diện ở thời điểm ban đầu. Các hình ảnh này được xem xét tuần tự để xác nhận chắc chắn các thay đổi đầu gai thị gợi ý glôcôm. Phân tích thời gian đến biến cố đối với tỷ lệ mắc glôcôm được thực hiện bằng phương pháp Kaplan–Meier, trong khi các yếu tố nguy cơ được xác định bằng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox đa biến, hiệu chỉnh cho các biến nhân khẩu học, tại mắt và toàn thân.
Kết quả chính
Trong quá trình theo dõi, 399 người tham gia (2,3%) phát triển thay đổi cấu trúc do glôcôm, tương ứng với tỷ lệ mắc 180,2 ca trên 100.000 người-năm.
Phân tích đa biến xác định một số yếu tố nguy cơ độc lập có liên quan có ý nghĩa với chuyển đổi sang glôcôm:
- Tuổi: Mỗi năm tăng thêm làm nguy cơ tăng 1,7% (HR 1,017; KTC 95% 1,006–1,028)
- Nhãn áp: Mỗi khi IOP tăng 1 mmHg, nguy cơ tăng 15,8% (HR 1,158; KTC 95% 1,117–1,199)
- Xơ cứng động mạch võng mạc: Sự hiện diện của xơ cứng động mạch võng mạc làm nguy cơ tăng 45,9% (HR 1,459; KTC 95% 1,247–1,708), nhấn mạnh vai trò của vi mạch
- Acid uric huyết thanh: Mức cao hơn có liên quan mức độ nhẹ nhưng có ý nghĩa với nguy cơ tăng lên (HR 1,080 cho mỗi tăng 1 mg/dL; KTC 95% 1,002–1,164)
- Cholesterol toàn phần: Mỗi mức tăng 10 mg/dL liên quan với nguy cơ tăng 9,6% (HR 1,096; KTC 95% 1,003–1,199)
Các kết quả này ủng hộ mô hình đa yếu tố về nguy cơ glôcôm, tích hợp động học áp lực tại mắt và các yếu tố mạch máu–chuyển hóa toàn thân.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng dịch tễ học dài hạn, có độ tin cậy cao, liên hệ bệnh lý vi mạch võng mạc quan sát được qua chụp đáy mắt thường quy với sự phát triển glôcôm. Mối liên quan với xơ cứng động mạch võng mạc nhấn mạnh sức khỏe mạch máu là một thành phần then chốt trong sinh bệnh học glôcôm, phù hợp với các giả thuyết cho rằng giảm tưới máu đầu gai thị và rối loạn điều hòa mạch máu góp phần gây tổn thương.
Ngoài ra, các dấu ấn chuyển hóa toàn thân, đặc biệt là acid uric huyết thanh và cholesterol, có thể phản ánh rộng hơn các quá trình nội mô và viêm góp phần làm tăng tính nhạy cảm với glôcôm. Dù IOP tăng vẫn là yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh chủ yếu, các kết quả này cho thấy nên tích hợp đánh giá mạch máu vào sàng lọc glôcôm toàn diện và ước tính nguy cơ, đặc biệt trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe dự phòng.
Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và khả năng sai lệch chọn mẫu vốn có ở quần thể đi khám sàng lọc sức khỏe, có thể khác với các đoàn hệ dựa vào cộng đồng. Ngoài ra, chẩn đoán dựa trên thay đổi cấu trúc được đánh giá bằng chụp đáy mắt thay vì khám lâm sàng glôcôm toàn diện, do đó có thể đánh giá thấp hoặc quá cao tỷ lệ mắc glôcôm thực sự.
Kết luận
Tóm lại, Gangnam Eye Cohort Study làm sáng tỏ các yếu tố quyết định quan trọng tại mắt và toàn thân đối với sự chuyển đổi sang glôcôm trong hơn một thập kỷ. Xơ cứng động mạch võng mạc, IOP cao hơn, tuổi cao hơn và các yếu tố chuyển hóa bao gồm acid uric và cholesterol đều dự báo mạnh mẽ nguy cơ glôcôm. Các kết quả này khuyến nghị tích hợp đánh giá sức khỏe vi mạch và chuyển hóa vào các khung phân tầng nguy cơ glôcôm, qua đó cải thiện phát hiện sớm và chiến lược phòng ngừa trong thực hành lâm sàng.
Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào xác thực tiền cứu các yếu tố nguy cơ này và khám phá cơ chế nền tảng của đóng góp mạch máu trong bệnh lý thần kinh thị do glôcôm. Hiểu biết như vậy có thể thúc đẩy các can thiệp điều trị mới nhắm vào rối loạn chức năng mạch máu, bổ trợ cho các phương pháp hạ IOP.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu gốc báo cáo không có nguồn tài trợ bên ngoài. Không có số đăng ký thử nghiệm lâm sàng nào được gắn với nghiên cứu đoàn hệ này.
Tài liệu tham khảo
1. Weinreb RN, Aung T, Medeiros FA. The pathophysiology and treatment of glaucoma: A review. JAMA. 2014;311(18):1901-1911. doi:10.1001/jama.2014.3192
2. Flammer J, et al. The impact of ocular blood flow in glaucoma. Prog Retin Eye Res. 2002;21(4):359-393.
3. Chen PP. Glaucoma and systemic vascular risk factors. Curr Opin Ophthalmol. 2016;27(2):93-99.
4. Kang SH, et al. Relationship between retinal vessel diameter and glaucoma severity in primary open-angle glaucoma. Graefes Arch Clin Exp Ophthalmol. 2019;257(8):1609-1617.
5. Bak E, Kim JS, Ma DJ, et al. Incidence and Risk Factors of Glaucoma in a Health Screening Cohort: Findings Over 10 Years from the Gangnam Eye Cohort Study. Am J Ophthalmol. 2026; [Epub ahead of print]. PMID: 42660375.
