Điểm nổi bật
Nghiên cứu thuần tập hồi cứu quy mô lớn trên dữ liệu thực tế này cho thấy việc sử dụng đồng thời thuốc ức chế chất đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) cùng liệu pháp progestin ở bệnh nhân mắc bệnh lý tử cung lành tính hoặc tăng sản nội mạc tử cung (Endometrial Hyperplasia, EH) có liên quan đến tỷ lệ ung thư nội mạc tử cung (Endometrial Cancer, EC) thấp hơn đáng kể và số ca cắt tử cung sau đó ít hơn so với chỉ dùng liệu pháp progestin đơn thuần.
Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio, HR) đối với EC mới mắc là 0,43, tương ứng giảm nguy cơ 57%; đồng thời ghi nhận giảm nguy cơ cắt tử cung 49% trong thời gian theo dõi 2 năm.
Kết quả nhất quán giữa các phân nhóm được phân tầng theo đường dùng progestin, bệnh lý tử cung, tuổi và chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI); các phân tích độ nhạy nhằm xử lý các yếu tố nhiễu tiềm tàng cũng ủng hộ tính vững chắc của phát hiện.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư nội mạc tử cung là một trong những ác tính thường gặp của đường sinh dục nữ, thường được báo trước bởi tăng sản nội mạc tử cung, một tình trạng lành tính đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của niêm mạc tử cung. Liệu pháp progestin là nền tảng trong điều trị nội khoa nhằm làm thoái lui tăng sản và giảm nguy cơ ung thư, đặc biệt ở những bệnh nhân mong muốn bảo tồn tử cung.
Trong khi đó, các thuốc ức chế chất đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2 inhibitors, SGLT2i), ban đầu được phát triển để điều trị đái tháo đường typ 2, đã cho thấy các tác dụng chuyển hóa có lợi vượt ra ngoài kiểm soát đường huyết, bao gồm cả những đặc tính chống tân sinh tiềm năng được ghi nhận ở nhiều loại ung thư.
Mặc dù có tiềm năng như vậy, tác động hiệp đồng của SGLT2i với liệu pháp progestin đối với nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở bệnh nhân có bệnh lý tử cung lành tính vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng cơ sở dữ liệu lâm sàng thực tế TriNetX, phân tích một đoàn hệ hồi cứu gồm 486.837 bệnh nhân được chẩn đoán EH, rong huyết tử cung bất thường hoặc các bệnh lý tử cung lành tính khác và đã được điều trị bằng progestin.
Bệnh nhân được phân thành hai nhóm: nhóm dùng đồng thời SGLT2i với progestin (nhóm SGLT2i + P; n=7.605) và nhóm chỉ dùng progestin (nhóm P đơn thuần; n=479.232). Ghép điểm xu hướng (Propensity Score Matching, PSM) theo tỷ lệ 1:1 được thực hiện để cân bằng các yếu tố nhiễu nền, tạo ra 7.034 bệnh nhân ghép cặp ở mỗi nhóm.
Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm EC mới mắc, cắt tử cung tiếp theo và tiêu chí gộp của một trong hai biến cố này trong thời gian theo dõi 2 năm. Phân tích phân nhóm đánh giá kết cục theo đường dùng progestin (uống, đặt trong tử cung, tiêm), loại bệnh lý tử cung nền, tuổi bệnh nhân và BMI. Các phân tích độ nhạy được sử dụng để xử lý nhiễu còn sót lại.
Kết quả chính
Sau khi ghép cặp, EC xuất hiện ở 29 bệnh nhân (0,4%) trong nhóm SGLT2i + P so với 65 bệnh nhân (0,9%) trong nhóm P đơn thuần. Kết quả này tương ứng với HR là 0,43 (khoảng tin cậy 95% [CI], 0,28–0,67), cho thấy giảm nguy cơ tương đối 57% khi sử dụng SGLT2i bổ trợ.
Tương tự, tỷ lệ cắt tử cung thấp hơn đáng kể ở nhóm dùng bổ trợ (HR, 0,51; CI 95%, 0,43–0,60), và kết cục gộp EC hoặc cắt tử cung cũng cho thấy lợi ích tương tự.
Phân tích phân nhóm cho thấy mức giảm nguy cơ nhất quán bất kể đường dùng progestin. Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân tăng sản nội mạc tử cung cũng như các phân tầng tuổi và BMI khác nhau đều cho thấy kết cục thuận lợi rõ rệt. Các phân tích độ nhạy xác nhận tính ổn định của kết quả, đồng thời xử lý nhiễu chưa đo lường và sai lệch chỉ định.
Trong bộ dữ liệu quan sát này, không ghi nhận tín hiệu an toàn đáng kể hoặc dữ liệu về biến cố bất lợi liên quan đến liệu pháp phối hợp.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tế thuyết phục ủng hộ việc tích hợp SGLT2i cùng liệu pháp progestin tiêu chuẩn ở phụ nữ mắc bệnh lý tử cung lành tính và EH nhằm hạn chế tiến triển thành EC và giảm nhu cầu cắt tử cung.
Về mặt sinh học, SGLT2i có thể tạo ra tác dụng ức chế tăng sinh thông qua điều biến chuyển hóa, ức chế thu nhận glucose của tế bào tại mô nội mạc tử cung, hoặc làm giảm tình trạng kháng insulin toàn thân, những yếu tố có liên quan đến quá trình sinh ung. Các cơ chế này cần được làm rõ thêm bằng các nghiên cứu cơ chế.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có các hạn chế, bao gồm thiết kế hồi cứu, khả năng còn tồn tại nhiễu chưa đo lường mặc dù đã ghép điểm xu hướng, và việc không có đối chứng ngẫu nhiên. Tỷ lệ bệnh nhân dùng SGLT2i tương đối thấp cũng đòi hỏi diễn giải thận trọng về tính khái quát.
Cần có các thử nghiệm lâm sàng tiến cứu để xác nhận tính nhân quả, tối ưu hóa phác đồ liều dùng và đánh giá tính an toàn, hiệu quả dài hạn ở quần thể bệnh nhân này.
Kết luận
Việc bổ sung SGLT2i vào liệu pháp progestin ở bệnh nhân có bệnh lý tử cung lành tính và tăng sản nội mạc tử cung dường như giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển EC và tỷ lệ cắt tử cung sau đó. Những phát hiện này gợi ý một chiến lược điều trị bổ trợ đầy triển vọng, có thể thay đổi thực hành lâm sàng và cải thiện kết cục cho bệnh nhân có nguy cơ.
Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai cần làm sáng tỏ cơ chế nền tảng và xác thực những kết quả này để có thể mở rộng khuyến nghị lâm sàng.
Hỗ trợ tài chính và công bố xung đột lợi ích
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu của cơ sở; các tác giả không báo cáo xung đột lợi ích trong ấn phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Yen TT, Lu CA, Hsieh TYJ, Lee GY, Jiang C, Tanner EJ. Adjunctive sodium-glucose cotransporter 2 (SGLT2) inhibitors with progestins and endometrial cancer risk in benign uterine diseases and hyperplasia. Gynecol Oncol. 2026 Jul;211:89-97. PMID: 42385610.
- Barakat RR, Markman M. Progestins in the management of endometrial hyperplasia and carcinoma. Gynecol Oncol. 2021;161(1):202-209.
- Polyzos SA, Anastasilakis AD. Mechanistic insights into SGLT2 inhibitors for oncology: potential anti-tumor effects beyond diabetes treatment. Endocrine Reviews. 2022;43(5):736-752.

