Tổng quan
Liệu pháp co giật từ trường (Magnetic Seizure Therapy, MST) là một hình thức điều trị co giật mới nổi dành cho trầm cảm nặng. Tương tự liệu pháp sốc điện (Electroconvulsive Therapy, ECT), phương pháp này gây ra một cơn co giật điều trị có kiểm soát, nhưng sử dụng từ trường thay vì dòng điện để kích thích não. Kỳ vọng đặt ra là MST có thể duy trì hiệu quả chống trầm cảm mạnh mẽ của ECT đồng thời làm giảm các tác dụng phụ liên quan đến trí nhớ và các chức năng nhận thức khác.
Thử nghiệm xác nhận này, có tên CREST-MST, so sánh MST với liệu pháp sốc điện một bên phải, xung siêu ngắn (Right Unilateral Ultra-Brief Pulse-Width Electroconvulsive Therapy, RUL-UB ECT), một dạng ECT vốn đã được thiết kế nhằm giảm gánh nặng nhận thức. Nghiên cứu được tiến hành tại Canada và Hoa Kỳ, tập trung vào việc liệu MST có thể đạt tỷ lệ lui bệnh tương tự trong khi gây ít làm xấu đi trí nhớ tự truyện hơn hay không.
Ý nghĩa của nghiên cứu này
Rối loạn trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Disorder) có thể gây suy giảm chức năng, kéo dài và đe dọa tính mạng. Đối với những người không đáp ứng với thuốc hoặc liệu pháp tâm lý, các liệu pháp co giật vẫn là một trong những lựa chọn hiệu quả nhất. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân còn do dự khi lựa chọn ECT vì lo ngại mất trí nhớ, lú lẫn và kỳ thị xã hội.
MST được phát triển để giải quyết vấn đề này. Do kích thích từ có thể được định vị chính xác hơn kích thích điện, phương pháp này có thể gây co giật theo cách ít ảnh hưởng đến các vùng não liên quan đến trí nhớ. Nếu MST hiệu quả tương đương ECT nhưng ít gây hại nhận thức hơn, phương pháp này có thể trở thành một liệu pháp co giật hàng đầu quan trọng cho một số bệnh nhân trầm cảm được chọn lọc.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, song song, không kém hơn. Về mặt thực hành, người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận MST hoặc RUL-UB ECT, và cả người tham gia lẫn người đánh giá đều không biết họ đang nhận phương pháp nào. Mục tiêu không phải là chứng minh MST tốt hơn ECT, mà là chứng minh MST không kém đi một cách không chấp nhận được về hiệu quả chống trầm cảm, đồng thời mang lại lợi ích về an toàn.
Thử nghiệm được tiến hành tại ba trung tâm học thuật. Người lớn từ 18 tuổi trở lên mắc rối loạn trầm cảm chủ yếu được tuyển chọn và điều trị cho đến khi lui bệnh, rút lui, hoặc hoàn thành tối đa 21 lần điều trị.
MST được thực hiện bằng một cuộn dây kép đặt ở vị trí trán đường giữa. Vị trí này được lựa chọn nhằm gây co giật nhưng đồng thời cố gắng giảm kích thích các vùng não quan trọng đối với trí nhớ tự truyện. Phương pháp so sánh, RUL-UB ECT, là một kỹ thuật ECT hiện đại sử dụng đặt điện cực một bên phải và độ rộng xung siêu ngắn để giảm các tác dụng bất lợi về nhận thức so với các phương pháp ECT cũ.
Các tiêu chí đánh giá
Nghiên cứu có hai tiêu chí chính.
Tiêu chí thứ nhất là lui bệnh trầm cảm, được đo bằng Thang điểm đánh giá trầm cảm Hamilton 24 mục (Hamilton Rating Scale for Depression, 24-item), một thang điểm do bác sĩ lâm sàng đánh giá được sử dụng rộng rãi. Lui bệnh có nghĩa là triệu chứng cải thiện đến mức người bệnh không còn đạt ngưỡng của một cơn trầm cảm hiện tại.
Tiêu chí thứ hai là mức độ xấu đi của trí nhớ tự truyện, được đo bằng Bài kiểm tra trí nhớ tự truyện (Autobiographical Memory Test, AMT). Trí nhớ tự truyện là trí nhớ về các sự kiện đời sống cá nhân, chẳng hạn như những trải nghiệm cụ thể, địa điểm và con người từ quá khứ của chính một người. Loại trí nhớ này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân, vì các vấn đề ở lĩnh vực này có thể ảnh hưởng đến bản sắc cá nhân, chức năng sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống.
Nghiên cứu xác định tình trạng xấu đi có ý nghĩa lâm sàng của trí nhớ là giảm 25% hiệu năng AMT, tương ứng với mức suy giảm xấp xỉ một độ lệch chuẩn.
Người tham gia
Từ ngày 26/06/2018 đến ngày 01/03/2024, đã tuyển chọn 292 người tham gia, trong đó 239 người được phân ngẫu nhiên vào điều trị. Có 3 người rút lui trước khi bắt đầu điều trị. Việc tuyển chọn kết thúc trước khi đạt cỡ mẫu ban đầu dự kiến.
Trong nhóm RUL-UB ECT, tuổi trung bình là 45,5 tuổi, 80% là người da trắng, 55% là nữ và 45% là nam. Trong nhóm MST, tuổi trung bình là 44,5 tuổi, 85% là người da trắng, 60% là nữ và 40% là nam. Vì vậy, quần thể nghiên cứu chủ yếu phản ánh người trưởng thành trung niên mắc trầm cảm chủ yếu kháng điều trị tại các cơ sở điều trị học thuật.
Kết quả chính
Kết quả chống trầm cảm cho thấy MST không kém hơn RUL-UB ECT. Tỷ lệ lui bệnh là 22,5% ở nhóm MST và 27,8% ở nhóm RUL-UB ECT. Sự khác biệt nghiêng về ECT là 5,3 điểm phần trăm, nhưng vẫn nằm trong ngưỡng không kém hơn được xác định trước của nghiên cứu là 15 điểm phần trăm. Về mặt thống kê, điều này có nghĩa là MST đạt tiêu chí chính để được coi là có hiệu quả tương đương trong việc lui bệnh trầm cảm.
Kết quả về nhận thức đặc biệt đáng chú ý. Tình trạng xấu đi của trí nhớ tự truyện xảy ra ở 17,3% người tham gia nhận RUL-UB ECT, so với chỉ 2,7% ở những người nhận MST. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê và nghiêng rõ rệt về MST.
Ngoài ra, số người ngừng điều trị do các biến cố bất lợi không nghiêm trọng thấp hơn ở nhóm MST so với nhóm RUL-UB ECT. Cụ thể, có 12 người ở nhóm ECT và 3 người ở nhóm MST rút lui vì lý do này. Điều đó gợi ý rằng MST có thể dung nạp tốt hơn nhìn chung, mặc dù cả hai phương pháp vẫn có thể gây ra các tác dụng bất lợi ngắn hạn cần được theo dõi.
Diễn giải kết quả
Thông điệp then chốt từ thử nghiệm này là MST dường như cung cấp hiệu quả chống trầm cảm đủ gần với RUL-UB ECT để đáp ứng tiêu chí không kém hơn, trong khi gây ít làm xấu đi trí nhớ tự truyện hơn. Sự kết hợp này có ý nghĩa lâm sàng vì nó giải quyết một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng liệu pháp co giật: nỗi sợ về tác dụng phụ nhận thức.
Đối với bệnh nhân mắc rối loạn trầm cảm chủ yếu nặng, đặc biệt là những người ngại thực hiện ECT vì lo ngại về trí nhớ, MST có thể là một lựa chọn thay thế dễ chấp nhận hơn. Kết quả cũng ủng hộ quan điểm rằng các liệu pháp co giật không phải là một phương pháp thống nhất duy nhất; ngược lại, cách tạo cơn co giật và nhắm đích vào não có thể làm thay đổi đáng kể sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ.
Ý nghĩa lâm sàng
Trong thực hành thực tế, lựa chọn điều trị cho trầm cảm nặng thường phải cân nhắc tốc độ đáp ứng, khả năng lui bệnh và các tác động nhận thức tiềm tàng. ECT vẫn là một trong những lựa chọn hiệu quả nhất, đặc biệt khi trầm cảm nặng, có triệu chứng loạn thần, có ý tưởng hoặc hành vi tự sát, hoặc kháng thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng ECT đôi khi bị hạn chế bởi sự e ngại của bệnh nhân và lo ngại về trí nhớ.
Thử nghiệm này cho thấy MST có thể được xem xét như một liệu pháp co giật hàng đầu trong rối loạn trầm cảm chủ yếu, đặc biệt ở những bệnh nhân từ chối RUL-UB ECT hoặc rất quan tâm đến các tác dụng bất lợi về nhận thức. Mặc dù MST hiện chưa phổ biến rộng rãi như ECT và việc triển khai phụ thuộc vào thiết bị chuyên biệt cùng chuyên môn phù hợp, các kết quả này củng cố lập luận cho việc phát triển và áp dụng lâm sàng rộng hơn.
Cũng cần lưu ý rằng gánh nặng trí nhớ thấp hơn không có nghĩa là không có nguy cơ nhận thức. Bất kỳ liệu pháp co giật nào vẫn có thể gây lú lẫn thoáng qua, đau đầu, khó chịu cơ hoặc khó khăn trí nhớ ngắn hạn. Tư vấn kỹ trước điều trị, hỗ trợ gây mê và theo dõi sau điều trị vẫn là những yếu tố thiết yếu.
Hạn chế của nghiên cứu
Cần lưu ý một số hạn chế. Thứ nhất, thử nghiệm kết thúc trước khi đạt cỡ mẫu dự kiến, điều này có thể làm giảm độ chính xác thống kê. Thứ hai, nghiên cứu được tiến hành tại các trung tâm học thuật, vì vậy kết quả có thể không hoàn toàn khái quát sang các cơ sở cộng đồng. Thứ ba, mẫu nghiên cứu chủ yếu là người da trắng, nghĩa là cần nghiên cứu thêm ở các quần thể đa dạng hơn.
Ngoài ra, mặc dù tính không kém hơn đã được chứng minh đối với lui bệnh, tỷ lệ lui bệnh ở cả hai nhóm không quá cao, cho thấy vẫn còn dư địa để cải thiện phác đồ điều trị, lựa chọn bệnh nhân hoặc chiến lược liều kích thích gây co giật. Các kết quả dài hạn hơn, bao gồm độ bền của lui bệnh và tác động nhận thức dài hạn, vẫn là những câu hỏi quan trọng.
Điều bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng cần lưu ý
Đối với bệnh nhân đang sống chung với trầm cảm nặng, nghiên cứu này mang lại sự lạc quan thận trọng. MST có thể trở thành một lựa chọn giá trị khi các phương pháp điều trị chuẩn không hiệu quả hoặc không thể chấp nhận được. Phương pháp này dường như duy trì phần lớn hiệu quả chống trầm cảm của ECT trong khi mang lại hồ sơ nhận thức thuận lợi hơn.
Đối với bác sĩ lâm sàng, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh hơn rằng MST không chỉ mang tính thực nghiệm mà còn có thể là một lựa chọn điều trị thực tiễn. Dữ liệu ủng hộ việc trao đổi về MST với những bệnh nhân muốn có một liệu pháp co giật hiệu quả nhưng lo ngại mất trí nhớ tự truyện.
Kết luận
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên xác nhận này, liệu pháp co giật từ trường đạt hiệu quả chống trầm cảm không kém hơn so với ECT một bên phải, xung siêu ngắn và cho thấy mức độ xấu đi của trí nhớ tự truyện thấp hơn đáng kể. Những phát hiện này gợi ý rằng MST có tỷ lệ lợi ích-nguy cơ thuận lợi hơn trong rối loạn trầm cảm chủ yếu.
Khi khả năng tiếp cận được mở rộng và nhiều dữ liệu hơn được tích lũy, MST có thể trở thành một lựa chọn quan trọng trong điều trị cho những người bị trầm cảm khó điều trị, đặc biệt là những người mong muốn điều trị hiệu quả nhưng ít lo ngại hơn về tác dụng phụ nhận thức.
