Điểm nổi bật
1. Xét nghiệm đa biến dựa trên máu Stockholm3 vượt trội hơn PSA đơn độc trong phát hiện ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (clinically significant prostate cancer, csPC) trong tầm soát cộng đồng.
2. Stockholm3 kết hợp với sinh thiết hướng dẫn bởi MRI giúp giảm tỷ lệ âm tính giả và số ca sinh thiết không cần thiết so với tầm soát dựa trên PSA.
3. Với thời gian theo dõi 2 năm, Stockholm3 đạt độ nhạy 90% trong phát hiện csPC so với 74% của PSA, mà không làm giảm độ đặc hiệu.
4. Việc triển khai Stockholm3 trong các quy trình tầm soát có thể tối ưu hóa phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt và giảm chẩn đoán quá mức.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những loại ung thư thường gặp nhất ở nam giới trên toàn thế giới. Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (csPC)—tức ung thư có nhóm độ mô học từ 2 trở lên—là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng, đồng thời giảm điều trị quá mức đối với các khối u tiến triển chậm. Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (Prostate-specific antigen, PSA) được sử dụng rộng rãi trong tầm soát nhưng vẫn còn gây tranh cãi do độ đặc hiệu và độ nhạy chưa tối ưu, dẫn đến sinh thiết không cần thiết và bỏ sót các ung thư quan trọng.
Xét nghiệm Stockholm3 là một mô hình nguy cơ đa biến tiên tiến, kết hợp nồng độ PSA, các dấu ấn sinh học protein huyết tương bổ sung, điểm nguy cơ di truyền và thông tin lâm sàng nhằm cải thiện phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Thử nghiệm STHLM3-MRI gần đây đã đánh giá giá trị lâm sàng của Stockholm3 so với xét nghiệm PSA trong tầm soát ung thư tuyến tiền liệt dựa trên quần thể, đồng thời tích hợp chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging, MRI) để hướng dẫn sinh thiết.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là phân tích thứ cấp của vòng sàng lọc ban đầu trong thử nghiệm ngẫu nhiên, tiến cứu STHLM3-MRI được thực hiện tại Stockholm, Thụy Điển, từ năm 2018 đến 2020. Nghiên cứu tuyển chọn 12.670 nam giới từ 50 đến 74 tuổi, những người được thực hiện cả xét nghiệm sàng lọc PSA và Stockholm3.
Sàng lọc bất thường được định nghĩa là PSA ≥3 ng/mL hoặc điểm nguy cơ Stockholm3 ≥11. Nam giới có kết quả bất thường được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:3 vào sinh thiết hệ thống hoặc sinh thiết đích theo MRI kết hợp sinh thiết hệ thống khi tổn thương có điểm Prostate Imaging Reporting and Data System (PI-RADS) ≥3. Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt trong vòng 2 năm từ thời điểm ban đầu được xác định thông qua Sổ đăng ký Ung thư Quốc gia Thụy Điển. Các trường hợp ung thư được phát hiện sau khi kết quả sàng lọc ban đầu âm tính được phân loại là âm tính giả.
Kết quả chính
Trong số 12.670 nam giới được sàng lọc, 443 người (3,5%) được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (nhóm độ ≥2) trong vòng 2 năm. Các chỉ số hiệu quả chẩn đoán chính bao gồm:
- Tỷ lệ âm tính giả: Stockholm3 (≥11) là 10% so với 26% của PSA (≥3 ng/mL), cho thấy Stockholm3 bỏ sót ít hơn các trường hợp csPC.
- Tỷ lệ dương tính giả: Tương đương giữa Stockholm3 (11%) và PSA (10%), cho thấy cấu hình độ đặc hiệu tương tự.
- Độ nhạy: Stockholm3 cho thấy độ nhạy cao hơn rõ rệt, đạt 90% (KTC 95%, 87% đến 93%) so với 74% (KTC, 69% đến 78%) của PSA.
- Độ đặc hiệu: Cả hai xét nghiệm cho kết quả tương tự, với Stockholm3 đạt 89% và PSA đạt 90%.
Phân tích đường cong quyết định cho thấy lợi ích lâm sàng ròng cao hơn với tầm soát bằng Stockholm3, phản ánh việc giảm sinh thiết không cần thiết đồng thời cải thiện phát hiện các ung thư có ý nghĩa.
Việc bổ sung MRI cho phép sinh thiết đích các tổn thương nghi ngờ, nâng cao độ chính xác chẩn đoán so với chỉ sinh thiết hệ thống.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ việc tích hợp các mô hình dự báo nguy cơ đa biến như Stockholm3 với chẩn đoán hình ảnh tiên tiến nhằm tối ưu hóa tầm soát ung thư tuyến tiền liệt. Mức giảm đáng kể tỷ lệ âm tính giả đặc biệt quan trọng để hạn chế bỏ sót các ung thư có thể can thiệp điều trị. Mặc dù PSA vẫn được sử dụng rộng rãi do đơn giản và chi phí thấp, các hạn chế về độ nhạy của xét nghiệm này đã được ghi nhận từ lâu.
Việc kết hợp các dấu ấn sinh học protein, nguy cơ đa gen và các biến số lâm sàng giúp cải thiện phân tầng nguy cơ. Tỷ lệ dương tính giả tương đối thấp của Stockholm3 so với PSA cho thấy không làm tăng số thủ thuật không cần thiết, qua đó giải quyết một mối quan ngại lớn trong tầm soát ung thư tuyến tiền liệt.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm tỷ lệ tham gia chỉ 25% trong số nam giới được mời, điều này có thể gây sai lệch chọn mẫu; thời gian theo dõi 2 năm tương đối ngắn; và quần thể nghiên cứu chủ yếu có nguồn gốc châu Âu, có thể hạn chế khả năng áp dụng cho các quần thể đa dạng hơn. Ngoài ra, tính chi phí-hiệu quả, khả năng tiếp cận và tính khả thi triển khai của Stockholm3 cùng chiến lược tầm soát dựa trên MRI cần được nghiên cứu thêm.
Kết luận
Trong một đoàn hệ tầm soát dựa trên quần thể quy mô lớn với thời gian theo dõi 2 năm, Stockholm3 kết hợp với quy trình sinh thiết dựa trên MRI cho hiệu quả phát hiện ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng tốt hơn xét nghiệm PSA đơn độc. Độ nhạy cao hơn trong khi độ đặc hiệu tương đương ủng hộ Stockholm3 như một công cụ tầm soát ưu việt, giúp giảm cả bỏ sót ung thư có ý nghĩa và sinh thiết không cần thiết.
Các phát hiện này là một bước tiến quan trọng trong chiến lược phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt, với tiềm năng cải thiện kết cục lâm sàng và giảm tác hại liên quan đến tầm soát PSA truyền thống. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn và các nỗ lực chuyển giao để xác nhận lợi ích ở những quần thể đa dạng và trong bối cảnh thực hành thực tế.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Swedish Research Council, Swedish Prostate Cancer Society, Stockholm Region và Swedish Cancer Society. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT03377881).
