Điểm nổi bật
- Chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên (Peripheral Arterial Disease, PAD) ở bệnh nhân đái tháo đường bằng các xét nghiệm tại giường truyền thống cho thấy độ nhạy khá thấp.
- Năm công cụ chẩn đoán thường được sử dụng—chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (Ankle Brachial Pressure Index, ABPI), ABPI khi gắng sức, chỉ số huyết áp ngón chân-cánh tay (Toe Brachial Pressure Index, TBPI), Doppler hình ảnh và Doppler nghe được—đều cho thấy độ chính xác không đầy đủ so với chụp cắt lớp vi tính mạch máu (Computed Tomography Angiography, CTA) hoặc chụp mạch cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Angiography, MRA).
- Các phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chiến lược chẩn đoán PAD ở quần thể bệnh nhân đái tháo đường nhằm hướng dẫn can thiệp kịp thời.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh động mạch ngoại biên (Peripheral Arterial Disease, PAD) là một biến chứng mạch máu đáng kể ở người bệnh đái tháo đường, thường làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ chi, loét không liền và cắt cụt chi. Chẩn đoán sớm và chính xác PAD có vai trò then chốt trong định hướng điều trị lâm sàng hiệu quả và giảm các biến cố bất lợi. Tuy nhiên, tình trạng vôi hóa động mạch trung mạc và bệnh lý thần kinh thường gặp ở đái tháo đường làm phức tạp việc đánh giá lâm sàng, đồng thời làm giảm độ tin cậy của các công cụ chẩn đoán không xâm lấn tiêu chuẩn như chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (Ankle Brachial Pressure Index, ABPI). Mặc dù được sử dụng rộng rãi, độ chính xác chẩn đoán của các xét nghiệm tại giường này ở quần thể đái tháo đường vẫn còn bị đặt câu hỏi, do đó cần được đánh giá chặt chẽ so với các phương thức chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và chụp mạch cộng hưởng từ (MRA). Nghiên cứu Diagnostic Tools to Establish the Presence of Peripheral Arterial Disease in People With Diabetes (DMPAD) được thiết kế nhằm giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng này thông qua một nghiên cứu so sánh độ chính xác chẩn đoán đa trung tâm nghiêm ngặt tại Vương quốc Anh.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm này đã tuyển chọn 604 người trưởng thành (tuổi ≥18) có chẩn đoán đái tháo đường được ghi nhận, thu nhận từ cơ sở chăm sóc ban đầu và chăm sóc chuyên khoa tại 16 địa điểm ở Vương quốc Anh trong giai đoạn từ tháng 4 năm 2022 đến tháng 11 năm 2023. Cả người bệnh có triệu chứng và không có triệu chứng đều được đưa vào nhằm phản ánh bối cảnh lâm sàng thực tế. Tiêu chí loại trừ bao gồm chống chỉ định với CTA hoặc MRA, theo các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận đối với chẩn đoán hình ảnh mạch máu không xâm lấn. Tiêu chuẩn tham chiếu để chẩn đoán PAD được xác định là hẹp ≥50% trên CTA hoặc MRA theo hệ thống chấm điểm ANGIO, và được các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đọc độc lập trong tình trạng làm mù thông tin.
Các xét nghiệm chỉ điểm được đánh giá gồm năm công cụ chẩn đoán tại giường được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng:
- Chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (Ankle Brachial Pressure Index, ABPI)
- ABPI khi gắng sức
- Chỉ số huyết áp ngón chân-cánh tay (Toe Brachial Pressure Index, TBPI)
- Đánh giá dạng sóng Doppler trực quan
- Đánh giá tín hiệu Doppler nghe được
Kết cục chính là độ nhạy của từng xét nghiệm chỉ điểm trong phát hiện PAD, phản ánh khả năng xác định đúng người bệnh có bệnh được xác nhận bằng hình ảnh.
Kết quả chính
Trong số 536 người tham gia hoàn thành nghiên cứu với kết quả hình ảnh hợp lệ, tỷ lệ hiện mắc PAD là 37%. Phân tích độ nhạy cho thấy hiệu năng dưới tối ưu của cả năm xét nghiệm chẩn đoán tại giường:
- Doppler nghe được: 36% (KTC 95%, 27–45%)
- Doppler trực quan: 42% (KTC 95%, 33–51%)
- Chỉ số huyết áp ngón chân-cánh tay: 55% (KTC 95%, 46–64%)
- Chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay: 41% (KTC 95%, 32–50%)
- ABPI khi gắng sức: 41% (KTC 95%, 31–51%)
Các kết quả này cho thấy sự thiếu hụt rõ rệt về độ nhạy chẩn đoán của các thước đo tại giường thường dùng ở quần thể đái tháo đường có nguy cơ PAD. Đáng chú ý, không có xét nghiệm nào đạt độ nhạy vượt quá 60%, gợi ý tỷ lệ âm tính giả cao nếu sử dụng đơn độc.
Nghiên cứu không báo cáo độ đặc hiệu hoặc các chỉ số hiệu năng khác như giá trị dự báo dương tính hay tỷ số khả dĩ trong phần tóm tắt; tuy nhiên, riêng độ nhạy thấp đã hạn chế nghiêm trọng giá trị lâm sàng trong sàng lọc hoặc chẩn đoán PAD.
Bình luận chuyên gia
Phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và cách tiếp cận đa trung tâm của DMPAD cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao, nhấn mạnh một thách thức phổ biến trong quản lý PAD ở bệnh nhân đái tháo đường: chẩn đoán tại giường đáng tin cậy. Vôi hóa động mạch trung mạc thường dẫn đến giá trị ABPI tăng giả, góp phần vào độ nhạy thấp quan sát được. TBPI, vốn đo áp lực ngón chân ít bị ảnh hưởng bởi vôi hóa hơn, cho thấy độ nhạy cao hơn tương đối nhưng vẫn chưa đủ để sàng lọc tin cậy.
Những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quy mô nhỏ trước đó và các khuyến cáo hướng dẫn lưu ý thận trọng khi diễn giải ABPI ở bệnh nhân đái tháo đường. Hiện nay, thực hành lâm sàng thường dựa vào phối hợp bệnh sử, khám thực thể và các xét nghiệm không xâm lấn để suy đoán sự hiện diện của PAD, trong khi chẩn đoán hình ảnh xác định thường được dành cho các trường hợp tiến triển. Nghiên cứu DMPAD đề xuất cần xem xét lại mô hình này, cho thấy việc chỉ dựa vào các xét nghiệm tại giường truyền thống có thể làm chậm chẩn đoán và điều trị.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiếu phân tích chi tiết về độ đặc hiệu và các tham số chẩn đoán khác, cũng như khả năng khác biệt trong việc thực hiện xét nghiệm giữa các trung tâm. Tuy nhiên, tiêu chuẩn hình ảnh được chuẩn hóa và việc đọc phim trong tình trạng làm mù bởi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã củng cố mạnh mẽ tính hợp lệ của các kết quả.
Kết luận
Nghiên cứu DMPAD cho thấy một cách thuyết phục rằng các công cụ chẩn đoán tại giường thường dùng, bao gồm ABPI, ABPI khi gắng sức, TBPI và các đánh giá Doppler, có độ nhạy kém trong phát hiện PAD ở người bệnh đái tháo đường. Điều này làm nổi bật một khoảng trống quan trọng trong các chiến lược chẩn đoán hiện nay và cho thấy cần tích hợp chẩn đoán hình ảnh mạch máu tiên tiến hoặc phát triển các kỹ thuật tại điểm chăm sóc mới có độ chính xác cao hơn. Bác sĩ lâm sàng nên thận trọng khi diễn giải các xét nghiệm PAD tại giường ở bệnh nhân đái tháo đường, nhận thức rõ các hạn chế của chúng để tránh chẩn đoán thiếu và điều trị bị trì hoãn. Nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các dấu ấn sinh học thay thế, phương thức chẩn đoán hình ảnh, hoặc thuật toán chẩn đoán kết hợp được thiết kế riêng cho nhóm nguy cơ cao này nhằm cải thiện kết quả chăm sóc.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nhiều khoản tài trợ từ các tổ chức, như được mô tả chi tiết trong ấn phẩm gốc. Thông tin đăng ký thử nghiệm và chi tiết tài trợ có sẵn trong bài viết đầy đủ (PMID: 42525838).
Tài liệu tham khảo
1. Normahani P, Burgess L, Graham C, et al. Diagnostic Tools to Establish the Presence of Peripheral Arterial Disease in People With Diabetes (DMPAD): A Multicenter Comparative Diagnostic Accuracy Study. Diabetes Care. 2026 Jul 29. PMID: 42525838.
2. American Diabetes Association. Peripheral Arterial Disease in People With Diabetes. Diabetes Care. 2020;43(Suppl 1):S115-S124.
3. Aboyans V, et al. Measurement and Interpretation of the Ankle-Brachial Index: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2012;126(24):2890-2909.