Điểm nổi bật
– Nhiễm COVID-19 dẫn đến tình trạng sử dụng dịch vụ y tế tăng kéo dài đến 12 tháng sau nhiễm, với sự khác biệt rõ rệt tùy theo mức độ nặng ban đầu của bệnh.
– Người bệnh COVID-19 phải nhập viện có số lần tái nhập viện tăng trong 5 tháng, sử dụng khám ngoại trú và các dịch vụ hỗ trợ tăng đáng kể, đồng thời số lượt đến khoa cấp cứu giảm sau 6 tháng.
– Ở nhóm không nhập viện, số lần nhập viện và khám ngoại trú tăng ở mức nhẹ, mức sử dụng chăm sóc tại nhà và đơn thuốc tăng ít, trong khi việc sử dụng khoa cấp cứu ổn định và vật lý trị liệu giảm nhẹ.
– Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược chăm sóc dài hạn được cá thể hóa để đáp ứng nhu cầu chăm sóc y tế đa dạng của người sống sót sau COVID-19.
Bối cảnh nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 không chỉ gây áp lực lên các hệ thống chăm sóc cấp tính trên toàn cầu mà còn làm dấy lên lo ngại về các hậu quả sức khỏe dài hạn và mức sử dụng dịch vụ y tế ở những người sống sót. Bằng chứng mới cho thấy các di chứng hậu cấp tính có thể kéo dài nhiều tháng sau nhiễm, từ đó có khả năng làm tăng việc sử dụng dịch vụ y tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường thiếu các phân tích toàn diện, đại diện cấp quốc gia, và chưa phân biệt đầy đủ quỹ đạo sử dụng dịch vụ y tế theo mức độ nặng của đợt COVID-19 cấp tính. Việc hiểu rõ các mô hình tinh vi này là cần thiết để phân bổ nguồn lực hiệu quả và xây dựng các lộ trình chăm sóc sau COVID-19, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống y tế vẫn tiếp tục đối mặt với tác động liên quan đến đại dịch.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thuần tập quan sát quy mô lớn này sử dụng dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu thương mại và Medicare Advantage của Merative Marketscan để khảo sát sự thay đổi trong mức sử dụng dịch vụ y tế ở cùng một cá thể trước nhiễm và đến 12 tháng sau nhiễm COVID-19. Thuần tập gồm 901.458 người trưởng thành được chẩn đoán COVID-19 từ ngày 01/03/2020 đến 31/12/2021; mỗi người đều có thời gian tham gia bảo hiểm liên tục trong 12 tháng trước và 12 tháng sau nhiễm. Trong số này, 54.097 người phải nhập viện do bệnh COVID-19 ban đầu, trong khi 847.361 người được quản lý mà không cần nhập viện.
Phân tích theo kiểu nghiên cứu biến cố (event-study) được áp dụng để so sánh việc sử dụng dịch vụ y tế sau nhiễm của từng cá thể với mức nền trước nhiễm của chính họ. Các mô hình được phân tầng theo tình trạng nhập viện và được hiệu chỉnh chặt chẽ theo xu hướng theo thời gian của tỷ lệ sử dụng, các yếu tố gây nhiễu ở mức cá thể, cùng xu hướng nền trước nhiễm, nhằm tách riêng ảnh hưởng của mức độ nặng của nhiễm COVID-19 đối với việc tiếp cận chăm sóc y tế sau đó.
Kết quả chính
Người bệnh phải nhập viện: Những người phải nhập viện vì COVID-19 có số lần tái nhập viện tăng kéo dài khoảng 5 tháng sau nhiễm. Đáng chú ý, số lượt đến khoa cấp cứu giảm nhẹ trong các tháng 6 đến 12 sau nhiễm, gợi ý khả năng chuyển dịch sang chăm sóc theo lịch hẹn hoặc chăm sóc ngoại trú. Mức sử dụng chăm sóc ngoại trú, bao gồm khám ngoại trú, vật lý trị liệu, dịch vụ chăm sóc tại nhà và lĩnh đơn thuốc, tăng đáng kể và duy trì ở mức cao trong toàn bộ giai đoạn theo dõi 12 tháng sau nhiễm. Những phát hiện này cho thấy nhu cầu chăm sóc y tế kéo dài và tình trạng bệnh tật còn tồn tại sau COVID-19 nặng.
Người bệnh không nhập viện: Những người có bệnh cảnh ban đầu nhẹ hơn cũng cho thấy số lần nhập viện tăng ở tất cả các thời điểm sau nhiễm, dù mức tăng ít rõ rệt hơn so với nhóm phải nhập viện. Số lượt đến khoa cấp cứu nhìn chung ổn định, cho thấy không có gia tăng các lượt chăm sóc cấp tính ngoài tình trạng nhập viện. Mức tăng nhỏ nhưng nhất quán được ghi nhận ở khám ngoại trú, dịch vụ chăm sóc tại nhà và sử dụng thuốc, phản ánh mức độ gắn kết với hệ thống chăm sóc y tế dài hạn ở mức vừa phải. Đáng chú ý, việc sử dụng vật lý trị liệu giảm nhẹ, có thể phản ánh mức suy giảm chức năng ít nghiêm trọng hơn hoặc nhu cầu phục hồi chức năng khác nhau ở phân nhóm này.
Ý nghĩa của các mô hình sử dụng dịch vụ: Các mô hình này cho thấy quỹ đạo hồi phục sau nhiễm COVID-19 rất không đồng nhất. Việc sử dụng tăng cao và kéo dài của nhiều loại dịch vụ y tế ở nhóm phải nhập viện nhấn mạnh gánh nặng của bệnh nặng và nhu cầu chăm sóc đa chuyên khoa. Trong khi đó, những thay đổi tinh tế hơn ở nhóm không nhập viện có thể phản ánh biểu hiện hậu cấp tính nhẹ hơn, đòi hỏi quản lý ngoại trú phù hợp hơn là các can thiệp chuyên sâu.
Bình luận chuyên gia
Thiết kế nghiên cứu vững chắc và quy mô thuần tập quốc gia lớn làm tăng độ tin cậy của các phát hiện này. Bằng cách so sánh trong cùng một cá thể, các tác giả đã kiểm soát hiệu quả những yếu tố gây nhiễu liên quan đến mức sử dụng dịch vụ y tế nền của từng người. Tuy nhiên, dữ liệu từ hồ sơ thanh toán bảo hiểm vốn không có thông tin lâm sàng chi tiết về triệu chứng, tình trạng chức năng và các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe của người bệnh, trong khi đây là những yếu tố then chốt để hiểu đầy đủ quá trình hồi phục sau COVID-19. Ngoài ra, việc loại trừ nhóm dân số không có bảo hiểm có thể hạn chế khả năng khái quát hóa.
Về cơ chế bệnh sinh, tình trạng viêm kéo dài, tổn thương cơ quan và giảm thể lực do nằm viện có thể là những yếu tố thúc đẩy nhu cầu chăm sóc y tế tăng lên, đặc biệt ở các trường hợp phải nhập viện. Sự giảm số lượt đến khoa cấp cứu ở người sống sót sau nhập viện sau 6 tháng có thể phản ánh sự ổn định của các biến chứng cấp tính hoặc cải thiện trong chiến lược quản lý ngoại trú. Cần thêm các nghiên cứu tích hợp dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm và kết cục do người bệnh tự báo cáo để làm rõ các quá trình nền tảng và tối ưu hóa chăm sóc theo dõi.
Kết luận
Phân tích quy mô lớn này ghi nhận những thay đổi dai dẳng trong việc sử dụng dịch vụ y tế sau nhiễm COVID-19, kéo dài đến 1 năm. Người bệnh có bệnh cảnh ban đầu nặng trải qua sự gia tăng rõ rệt và bền vững ở nhiều lĩnh vực chăm sóc y tế, trong khi những người nhiễm nhưng không phải nhập viện có thay đổi ở mức vừa phải hơn. Các phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu xây dựng khung chăm sóc theo dõi dài hạn được nhắm đích và lập kế hoạch nguồn lực để đáp ứng các nhu cầu chăm sóc y tế đa dạng, kéo dài của người sống sót sau COVID-19.
Các nỗ lực trong tương lai nên tích hợp các mô hình sử dụng dịch vụ này với kết cục lâm sàng nhằm tinh chỉnh phân tầng nguy cơ và xây dựng các hướng dẫn dựa trên bằng chứng, hỗ trợ hồi phục và nâng cao chất lượng cuộc sống sau COVID-19.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thông tin chi tiết về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong bài báo gốc. Các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng được khuyến nghị tham khảo bài báo tương ứng để biết thêm thông tin.
Tài liệu tham khảo
- Becker NV, Parent R, Iwashyna TJ, Ayanian JZ. Changes in Healthcare Utilization up to 12 Months After COVID-19 Infection. J Gen Intern Med. 2026 Aug 26. PMID: 42649453.
- Tenforde MW, et al. Symptom Duration and Risk Factors for Delayed Return to Usual Health Among Outpatients with COVID-19 in a Multistate Health Care Systems Network — United States, March–June 2020. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2020;69(30):993-998.
- Chopra V, et al. Sixty-Day Outcomes Among Patients Hospitalized With COVID-19. Ann Intern Med. 2021;174(4):576-578.
- Centers for Disease Control and Prevention. Post-COVID Conditions: Information for Healthcare Providers. 2023. Available at: https://www.cdc.gov/coronavirus/2019-ncov/hcp/clinical-care/post-covid-conditions.html
