Điểm nhấn
Một phân tích gần đây trên hơn 80.000 mắt mắc thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác thể khô (dry age-related macular degeneration, dAMD) cho thấy nguy cơ tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác tân mạch (neovascular age-related macular degeneration, nvAMD) tăng nhẹ sau phẫu thuật đục thủy tinh thể (cataract surgery, CS). Nguy cơ tăng này rõ nhất trong năm đầu sau phẫu thuật và giảm dần theo thời gian, gợi ý thiên lệch giám sát và bệnh lý sẵn có hơn là tác động sinh học kéo dài. Các kết quả này củng cố nhu cầu đánh giá cẩn thận bệnh nhân dAMD trong giai đoạn quanh phẫu thuật, nhưng không phải là chống chỉ định phẫu thuật đục thủy tinh thể chỉ vì lo ngại thúc đẩy chuyển sang nvAMD.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác (age-related macular degeneration, AMD) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực không hồi phục ở người cao tuổi, chủ yếu ảnh hưởng đến thị lực trung tâm thông qua sự thoái hóa tiến triển của hoàng điểm. AMD có hai thể chính: thể khô (không tân mạch) và thể tân mạch (ướt). AMD thể khô đặc trưng bởi sự thoái hóa võng mạc tiến triển từ từ, trong khi AMD tân mạch (neovascular AMD, nvAMD) liên quan đến tân mạch hắc mạc bệnh lý và có thể gây mất thị lực nhanh nếu không được điều trị.
Bệnh nhân mắc AMD thể khô thường đồng thời phát triển đục thủy tinh thể do nhóm tuổi chồng lấp. Phẫu thuật đục thủy tinh thể (cataract surgery, CS) là can thiệp hiệu quả nhất để phục hồi thị lực bị suy giảm do đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, vẫn còn lo ngại rằng CS có thể làm tăng nguy cơ chuyển từ AMD thể khô sang AMD tân mạch, từ đó dẫn đến mất thị lực nhanh hơn. Làm rõ mối liên quan này vẫn rất quan trọng cho quyết định lâm sàng ở những bệnh nhân có AMD thể khô giai đoạn sớm hoặc trung gian cần phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng IRIS® (Intelligent Research in Sight) Registry của Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ, một cơ sở dữ liệu lâm sàng nhãn khoa quy mô lớn trong thực hành thực tế, để thực hiện một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu dựa trên dân số. Quần thể nghiên cứu gồm các mắt của bệnh nhân từ 55 tuổi trở lên, được chẩn đoán AMD thể khô giai đoạn sớm hoặc trung gian và còn thủy tinh thể tự nhiên (phakic lens) tại thời điểm ban đầu trong khoảng từ ngày 1 tháng 1 năm 2016 đến ngày 31 tháng 12 năm 2022.
Các mắt được phẫu thuật đục thủy tinh thể trong thời gian theo dõi được xếp vào nhóm phơi nhiễm; các mắt không phẫu thuật là nhóm chứng không phơi nhiễm. Để giảm nhiễu, ghép điểm xu hướng 1:1 được sử dụng nhằm cân bằng các biến đồng biến bao gồm tuổi, giới, chủng tộc, dân tộc, bên mắt, mức độ nặng của AMD và tình trạng hút thuốc. Phẫu thuật đục thủy tinh thể được phân tích như một yếu tố phơi nhiễm biến thiên theo thời gian trong mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox, ước tính nguy cơ chuyển sang nvAMD, được xác định thông qua các mã chẩn đoán ICD trong cơ sở dữ liệu.
Kết quả chính
Sau khi ghép, nghiên cứu phân tích 40.053 mắt ở mỗi nhóm (tổng cộng 80.106 mắt). Phẫu thuật đục thủy tinh thể liên quan với nguy cơ tiến triển thành nvAMD tăng nhẹ nói chung (tỷ số nguy cơ [hazard ratio, HR] 1,22; khoảng tin cậy [confidence interval, CI] 95%: 1,16–1,30; p < 0,001).
Mẫu hình theo thời gian của nguy cơ này rất đáng chú ý: nguy cơ cao nhất xuất hiện trong năm đầu sau phẫu thuật (HR xấp xỉ 2,5), sau đó giảm dần qua các năm tiếp theo và trở nên không có ý nghĩa thống kê sau năm thứ 4. Đến mốc 6 năm, tỷ lệ tích lũy nvAMD là 17,7% ở nhóm phẫu thuật đục thủy tinh thể so với 15,2% ở nhóm chứng, tương ứng với chênh lệch nguy cơ tuyệt đối khoảng 3,3%.
Giai đoạn AMD ban đầu ảnh hưởng đến tác động của phẫu thuật, trong đó AMD thể khô trung gian cho thấy mối liên quan yếu hơn với chuyển đổi tiếp theo (HR tương tác = 0,82; CI 95%: 0,78–0,92), cho thấy mức độ nặng của bệnh có thể điều biến nguy cơ. Mối liên quan tinh tế này ủng hộ việc điều chỉnh cường độ theo dõi theo giai đoạn AMD.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả này phù hợp với những quan sát trước đây cho thấy mối liên quan giữa phẫu thuật đục thủy tinh thể và tiến triển sang nvAMD có khả năng bị nhiễu bởi việc tăng cường giám sát sau phẫu thuật và tình trạng tân mạch dưới lâm sàng đã tồn tại từ trước, hơn là do tác động nhân quả trực tiếp của can thiệp phẫu thuật. Nguy cơ tăng cao ban đầu ngay sau phẫu thuật có thể phản ánh thiên lệch phát hiện, do bệnh nhân được khám thường xuyên hơn sau mổ.
Quan trọng hơn, mức tăng nguy cơ tuyệt đối ở mức nhỏ (~3,3% trong 6 năm) nhiều khả năng không làm mất đi lợi ích thị lực của phẫu thuật lấy thủy tinh thể ở đa số bệnh nhân. Nghiên cứu này nhấn mạnh nhu cầu đánh giá võng mạc trước phẫu thuật một cách toàn diện bằng chẩn đoán hình ảnh đa phương thức ở bệnh nhân AMD thể khô được chỉ định mổ, đồng thời theo dõi hậu phẫu chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu tân mạch hóa.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có những hạn chế, bao gồm việc dựa vào mã chẩn đoán trong registry mà không có xác nhận hình ảnh tập trung, khả năng còn nhiễu tồn dư, và thiếu dữ liệu chi tiết về các yếu tố nguy cơ toàn thân và tại mắt như khuynh hướng di truyền hoặc mức độ hút thuốc chính xác.
Kết luận
Phân tích từ IRIS® Registry xác nhận rằng phẫu thuật đục thủy tinh thể có liên quan đến nguy cơ chuyển từ AMD thể khô sang AMD tân mạch tăng nhẹ và có giới hạn theo thời gian, chủ yếu do tăng cường giám sát và nvAMD chưa được chẩn đoán sẵn có hơn là do tác động sinh học trực tiếp của phẫu thuật. Chênh lệch nguy cơ tuyệt đối là nhỏ và không nên khiến bác sĩ ngần ngại chỉ định phẫu thuật lấy thủy tinh thể khi có chỉ định. Đánh giá võng mạc quanh phẫu thuật một cách tỉ mỉ và tư vấn bệnh nhân vẫn là những bước thiết yếu để tối ưu hóa kết cục ở quần thể bệnh nhân ngày càng gia tăng này.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu do IRIS® Registry Analytic Center Consortium thực hiện, không nêu nguồn tài trợ bên ngoài. Đăng ký ClinicalTrials.gov không áp dụng vì đây là nghiên cứu hồi cứu trên cơ sở dữ liệu.
Tài liệu tham khảo
- Ashourizadeh H, Gilbert JB, Ross C, et al. Cataract Surgery and the Risk of Conversion from Dry to Neovascular Age-related Macular Degeneration in the IRIS© Registry. Ophthalmology. 2026 Jun 22. PMID: 42331067.
- Klein R, Klein BEK, Linton KLP. Cataract and age-related macular degeneration. The Beaver Dam Eye Study. Arch Ophthalmol. 1992;110(8):1067–1070.
- Chew EY, Clemons TE, Agrón E, et al. Long-Term Effects of Age-Related Macular Degeneration on Visual Function After Cataract Surgery. Ophthalmology. 2014;121(6):1299-1304.

