Nguy cơ COVID-19 nặng ở phụ nữ mang thai và sau sinh vẫn kéo dài sau giai đoạn khẩn cấp của đại dịch

Nguy cơ COVID-19 nặng ở phụ nữ mang thai và sau sinh vẫn kéo dài sau giai đoạn khẩn cấp của đại dịch

Điểm nổi bật

  • Phụ nữ mang thai và sau sinh vẫn có nguy cơ nhập viện do COVID-19 nặng cao hơn đáng kể so với phụ nữ không mang thai, ngay cả sau khi giai đoạn tình trạng khẩn cấp của đại dịch đã kết thúc.
  • Trong thời điểm biến thể Delta bùng phát, phụ nữ mang thai cho thấy nguy cơ tương đối tăng rõ rệt đối với nhập viện do COVID-19, nhập viện vì viêm phổi và các biến cố nặng tổng hợp.
  • Mặc dù nguy cơ tuyệt đối đã giảm sau giai đoạn khẩn cấp của đại dịch, nguy cơ tương đối của nhập viện do COVID-19 trong thai kỳ vẫn cao hơn hơn bốn lần so với ở phụ nữ không mang thai.
  • Phụ nữ sau sinh cũng tiếp tục cho thấy nguy cơ tăng đối với các kết cục COVID-19 nặng, nhấn mạnh tính dễ tổn thương trong toàn bộ giai đoạn quanh sinh.

Bối cảnh nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 đã đặt ra những thách thức về nguy cơ cao đối với phụ nữ mang thai và sau sinh, vốn được biết là dễ mắc các nhiễm trùng hô hấp kèm biến chứng có thể nặng. Dữ liệu giai đoạn đầu đại dịch cho thấy tỷ lệ bệnh nặng và kết cục bất lợi trong thai kỳ tăng lên, bao gồm nhập viện, chăm sóc tích cực và suy hô hấp. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của các biến thể vi rút, việc triển khai tiêm chủng và thay đổi các biện pháp y tế công cộng, đặc điểm nguy cơ đã thay đổi theo thời gian. Việc hiểu rõ nguy cơ còn tồn tại ở quần thể mang thai và sau sinh trong giai đoạn hậu tình trạng khẩn cấp của đại dịch là rất quan trọng để định hướng quản lý sản khoa, khuyến cáo tiêm chủng và chính sách y tế. Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát các kết cục COVID-19 nặng trong giai đoạn biến thể Delta chiếm ưu thế và giai đoạn hậu khẩn cấp tiếp theo tại Hoa Kỳ, cung cấp ước tính nguy cơ hiện tại ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chưa tiêm chủng.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện trên cơ sở dữ liệu yêu cầu bồi hoàn bảo hiểm thương mại quốc gia của Hoa Kỳ. Quần thể nghiên cứu bao gồm phụ nữ từ 18 đến 49 tuổi, được xác định trong hai giai đoạn riêng biệt: đợt biến thể Delta từ ngày 1 tháng 7 đến ngày 20 tháng 12 năm 2021, và giai đoạn hậu tình trạng khẩn cấp của đại dịch từ ngày 11 tháng 5 năm 2023 đến ngày 10 tháng 9 năm 2024. Phụ nữ mang thai và sau sinh chưa tiêm vắc xin COVID-19 trong năm trước khi theo dõi được ghép cặp theo điểm xu hướng với bốn nhóm chứng là phụ nữ không mang thai để cân bằng các đặc điểm nền.

Các kết cục chính được phân tích gồm COVID-19 được khẳng định bằng xét nghiệm hoặc chẩn đoán lâm sàng, sau đó nhập viện do COVID-19, nhập viện vì viêm phổi, hoặc một biến cố nhập viện COVID-19 nặng tổng hợp bao gồm suy hô hấp cấp, nhập đơn vị chăm sóc tích cực (Intensive Care Unit, ICU), hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (Acute Respiratory Distress Syndrome, ARDS), hoặc hỗ trợ hô hấp. Phương pháp ghép cặp và các phân tích độ nhạy tiếp theo nhằm bảo đảm độ vững chắc của kết quả và giảm nhiễu.

Kết quả chính

Trong tổng số 1.109.384 người trong giai đoạn biến thể Delta và 878.003 người trong giai đoạn hậu khẩn cấp, tỷ lệ nhập viện liên quan đến COVID-19 cao hơn đáng kể ở phụ nữ mang thai so với phụ nữ sau sinh và phụ nữ không mang thai.

Trong giai đoạn biến thể Delta, thai kỳ có liên quan đến nguy cơ tăng có ý nghĩa thống kê đối với tất cả các kết cục chính:

  • Nguy cơ nhập viện do COVID-19 tăng rõ rệt so với phụ nữ không mang thai được ghép cặp.
  • Nhập viện vì viêm phổi và nhập viện COVID-19 nặng tổng hợp cũng cao hơn đáng kể.

Trong giai đoạn hậu khẩn cấp, mặc dù nguy cơ tuyệt đối giảm, nguy cơ tương đối vẫn duy trì ở mức cao:

  • Nhập viện do COVID-19 có nguy cơ tương đối (Relative Risk, RR) là 4,09 (KTC 95%, 3,65–4,59) trong thai kỳ.
  • Nguy cơ nhập viện vì viêm phổi tăng có ý nghĩa với RR là 2,78 (KTC 95%, 1,38–4,81).
  • RR đối với nhập viện COVID-19 nặng tổng hợp là 2,17 nhưng khoảng tin cậy rộng (KTC 95%, 0,35–6,67), cho thấy còn chưa chắc chắn do số biến cố ít.
  • Phụ nữ sau sinh cũng cho thấy nguy cơ tăng đối với các kết cục COVID-19 nặng.

Các phân tích độ nhạy củng cố tính nhất quán của những phát hiện này giữa các phương pháp phân tích.

Bình luận của chuyên gia

Những dữ liệu này xác nhận rằng phụ nữ mang thai và sau sinh vẫn có nguy cơ cao đối với COVID-19 nặng ngay cả sau giai đoạn cấp tính của đại dịch. Việc nguy cơ tương đối tăng dai dẳng nhấn mạnh rằng thai kỳ là một trạng thái sinh lý làm gia tăng tính dễ tổn thương trước nhiễm trùng hô hấp và các biến chứng, bao gồm COVID-19 nặng. Điều này có cơ sở sinh học hợp lý do các thích nghi miễn dịch và tim phổi liên quan đến thai kỳ có thể làm trầm trọng thêm bệnh hô hấp.

Sự giảm của nguy cơ tuyệt đối trong giai đoạn hậu khẩn cấp nhiều khả năng phản ánh miễn dịch cộng đồng tích lũy và cải thiện quản lý lâm sàng. Tuy nhiên, mức tăng nguy cơ tương đối cho thấy các chiến lược dự phòng phù hợp, bao gồm tiêm chủng và can thiệp điều trị sớm, vẫn đặc biệt quan trọng ở quần thể này.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc dựa trên dữ liệu yêu cầu bồi hoàn, có thể có sai sót mã hóa và thiếu các chi tiết lâm sàng chuyên sâu như giải trình tự vi rút hoặc các thông số lâm sàng tinh vi. Việc tập trung vào quần thể chưa tiêm chủng cung cấp thông tin về nguy cơ nền khi không có bảo vệ từ vắc xin, nhưng không phản ánh kết cục ở quần thể đã tiêm chủng. Ngoài ra, khoảng tin cậy rộng đối với các kết cục COVID-19 nặng tổng hợp sau giai đoạn khẩn cấp cho thấy cần có các nghiên cứu quy mô lớn hơn hoặc phân tích gộp.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn này cho thấy thai kỳ và giai đoạn sau sinh vẫn đi kèm nguy cơ cao hơn đối với các kết cục COVID-19 nặng, bao gồm nhập viện và viêm phổi, ngay cả sau khi tình trạng khẩn cấp chính thức của đại dịch tại Hoa Kỳ đã kết thúc. Việc duy trì cảnh giác trong chăm sóc lâm sàng, truyền thông y tế công cộng và nỗ lực tiêm chủng hướng tới phụ nữ mang thai và sau sinh là cần thiết để giảm thiểu những nguy cơ này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào quần thể đã tiêm chủng, nguy cơ theo từng biến thể và các kết cục dài hạn ở mẹ và trẻ sơ sinh để xây dựng phân tầng nguy cơ và hướng dẫn quản lý toàn diện.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu yêu cầu bồi hoàn bảo hiểm thương mại và không báo cáo nguồn tài trợ bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Coates MM, Arah OA, Rowe SL, Sullivan SG, Muñoz FM, Regan AK. Risk of Severe Coronavirus Disease 2019 (COVID-19) in Pregnant and Postpartum Individuals After the Pandemic Emergency. Obstetrics and gynecology. 2026 Jul 9. PMID: 42424625.

2. Ellington S, Strid P, Tong VT, et al. Characteristics of Women of Reproductive Age with Laboratory-Confirmed SARS-CoV-2 Infection by Pregnancy Status—United States, January 22–June 7, 2020. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2020;69(25):769–775.

3. Allotey J, Stallings E, Bonet M, et al. Clinical manifestations, risk factors, and maternal and perinatal outcomes of coronavirus disease 2019 in pregnancy: living systematic review and meta-analysis. BMJ. 2020;370:m3320.

4. Zambrano LD, Ellington S, Strid P, et al. Update: Characteristics of Symptomatic Women of Reproductive Age with Laboratory-Confirmed SARS-CoV-2 Infection by Pregnancy Status — United States, January 22–October 3, 2020. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2020;69(44):1641–1647.

5. CDC COVID-19 Response Pregnancy and Infant Linked Outcomes Team. Risk for COVID-19 infection, hospitalization, and death by pregnancy status, age, race, and ethnicity among reproductive-aged women. Public Health Reports. 2023;138(3):305-314.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận