Điểm nổi bật
Nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm trên toàn quốc này đã đánh giá tác động trong thực tế của một chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức ở bệnh nhân phẫu thuật ung thư đại trực tràng, trên quần thể người lớn không chọn lọc. Các kết quả chính cho thấy giảm có ý nghĩa biến chứng chung, biến cố bất lợi nội khoa và ngoại khoa, rút ngắn thời gian nằm viện, đồng thời giảm tỷ lệ tái nhập viện và nhập khoa hồi sức tích cực. Những lợi ích này nhất quán bất kể tuổi của người bệnh hoặc phân loại tình trạng thể chất theo American Society of Anesthesiologists (ASA).
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư đại trực tràng vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mắc bệnh và tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới, trong đó cắt bỏ phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn chủ yếu. Tuy nhiên, biến chứng sau phẫu thuật xảy ra thường xuyên và góp phần đáng kể vào bệnh suất, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí chăm sóc y tế và làm giảm chất lượng cuộc sống. Tối ưu hóa tình trạng sinh lý và tâm lý của người bệnh trước phẫu thuật đang nổi lên như một chiến lược đầy hứa hẹn nhằm cải thiện kết cục phẫu thuật. Các chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức bao gồm tập luyện thể chất, hỗ trợ dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và kiểm soát bệnh lý đồng mắc, nhằm nâng cao tình trạng chức năng trước phẫu thuật. Mặc dù các nghiên cứu trước đây gợi ý lợi ích, khả năng khái quát hóa còn bị hạn chế do tuyển chọn người bệnh có tính chọn lọc, can thiệp không đồng nhất và cỡ mẫu nhỏ. Vì vậy, cần có dữ liệu thực tế vững chắc để đánh giá tác động của tiền phục hồi chức năng đa mô thức chuẩn hóa trên nhiều nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng đa dạng, không chọn lọc.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc này được thực hiện tại 18 bệnh viện ở Hà Lan, so sánh kết cục của những bệnh nhân tham gia chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức (từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 6 năm 2023) với nhóm đối chứng lịch sử từ chính các trung tâm đó (từ tháng 6 năm 2014 đến tháng 6 năm 2023). Đối tượng đủ điều kiện bao gồm tất cả người trưởng thành được phẫu thuật cắt bỏ ung thư đại trực tràng theo kế hoạch. Phương pháp ghép điểm xu hướng (propensity score matching) được sử dụng để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, bao gồm tuổi, giới, chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI), phân loại tình trạng thể chất của American Society of Anesthesiologists (ASA), loại thủ thuật phẫu thuật và phương pháp tiếp cận phẫu thuật.
Can thiệp tiền phục hồi chức năng bao gồm các buổi tập luyện cường độ cao ba lần mỗi tuần, bổ sung dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và tối ưu hóa các bệnh đồng mắc như điều chỉnh thiếu máu, xử trí tình trạng frailty và hỗ trợ cai thuốc lá khi cần thiết. Kết cục chính là biến chứng sau phẫu thuật nói chung, được phân thành biến chứng nội khoa và biến chứng ngoại khoa. Kết cục thứ cấp bao gồm thời gian nằm viện, tỷ lệ tái nhập viện và tỷ lệ nhập khoa chăm sóc tích cực (ICU).
Kết quả chính
Quần thể cuối cùng gồm 2.384 bệnh nhân, được chia đều giữa nhóm tiền phục hồi chức năng (n=1192) và nhóm đối chứng (n=1192), với tuổi trung bình 70 tuổi và 53% là nam giới. Ghép điểm xu hướng bảo đảm các đặc điểm nền tương đương giữa hai nhóm.
Tỷ lệ biến chứng chung thấp hơn có ý nghĩa ở nhóm tiền phục hồi chức năng (30,1%) so với nhóm đối chứng (37,8%), tương ứng với odds ratio (OR) là 0,71 (khoảng tin cậy 95% [CI], 0,60–0,84). Biến chứng nội khoa giảm rõ hơn, từ 24,6% ở nhóm đối chứng xuống 15,4% ở nhóm can thiệp (OR 0,56; 95% CI, 0,46–0,69). Biến chứng ngoại khoa cũng giảm (từ 24,9% xuống 21,4%), mặc dù chỉ đạt ý nghĩa thống kê sát ngưỡng (OR 0,82; 95% CI, 0,68–1,00).
Thời gian nằm viện trung vị giảm 1 ngày ở nhóm tiền phục hồi chức năng (4 ngày; khoảng tứ phân vị [IQR] 3–6) so với nhóm đối chứng (5 ngày; IQR 4–8), với giá trị p có ý nghĩa thống kê (<0,001). Tỷ lệ tái nhập viện và nhập ICU cũng thấp hơn ở nhóm đã được tiền phục hồi chức năng. Đáng chú ý, mức giảm tỷ lệ biến chứng nhất quán ở các phân nhóm theo tuổi và theo phân loại ASA, cho thấy khả năng áp dụng rộng rãi.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu thực tế quy mô lớn này cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ việc triển khai tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc ở bệnh nhân trải qua phẫu thuật ung thư đại trực tràng. Sự kết hợp giữa can thiệp vận động, dinh dưỡng, tâm lý và bệnh đồng mắc dường như có tính hiệp đồng trong việc tăng cường dự trữ sinh lý của người bệnh, từ đó làm giảm bệnh suất sau phẫu thuật. Việc sử dụng ghép điểm xu hướng giúp tăng cường suy luận nhân quả bằng cách giảm sai lệch chọn mẫu vốn có trong các thiết kế quan sát.
Mặc dù có những ưu điểm này, nghiên cứu vẫn còn hạn chế do không ngẫu nhiên và có khả năng còn nhiễu tồn dư. Tuy nhiên, thiết kế thực dụng giúp tăng giá trị ngoại suy nhờ bao gồm quần thể dị hợp, không chọn lọc, phản ánh thực hành lâm sàng thường quy. Các nghiên cứu tiếp theo đánh giá hiệu quả chi phí cũng như kết cục chức năng dài hạn và sống còn của tiền phục hồi chức năng đa mô thức sẽ rất hữu ích.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc này xác nhận rằng việc triển khai một chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức thống nhất ở bệnh nhân phẫu thuật ung thư đại trực tràng có liên quan đến giảm có ý nghĩa lâm sàng về biến chứng sau phẫu thuật và thời gian nằm viện. Lợi ích nhất quán ở tất cả các phân nhóm theo tuổi và điểm ASA cho thấy đây có tiềm năng trở thành một thành phần chuẩn của quy trình chăm sóc trước phẫu thuật. Việc áp dụng rộng rãi các chương trình như vậy có thể cải thiện kết cục phẫu thuật và sử dụng nguồn lực y tế đối với bệnh lý phổ biến và có ảnh hưởng lớn này.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc được đề cập được hỗ trợ bởi các sáng kiến chăm sóc sức khỏe quốc gia tại Hà Lan; các nguồn tài trợ cụ thể không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt. Không cung cấp số đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Sabajo CR, Ten Cate DWG, van Grinsven S, et al. Nationwide Implementation of Multimodal Prehabilitation and Complications After Colorectal Cancer Surgery. JAMA Surg. 2026;161(7):711-718. doi:10.1001/jamasurg.2026.1234
Miki N, et al. Multimodal prehabilitation in colorectal cancer: Current status and future perspectives. Ann Gastroenterol Surg. 2020;4(3):228-236.
Barberan-Garcia A, et al. Personalised prehabilitation in high-risk patients undergoing elective major abdominal surgery: a randomized blinded controlled trial. Ann Surg. 2018;267(1):50-56.

