Điểm nổi bật
- Adalimumab vẫn là thuốc sinh học có hiệu quả chi phí vượt trội, giữ vai trò chủ đạo trong điều trị hidradenitis suppurativa (HS) mức độ vừa đến nặng ở nhiều hệ thống y tế quốc tế.
- Bimekizumab cho thấy hiệu quả lâm sàng cao hơn hoặc tương đương so với các thuốc sinh học khác, đặc biệt là các thuốc ức chế IL-17, đồng thời có lợi ích bền vững dài hạn và hồ sơ an toàn thuận lợi.
- Secukinumab cho thấy hiệu quả duy trì đến 2 năm với tính an toàn tốt; tuy nhiên, hiệu quả chi phí khác nhau theo khu vực do biến động giá.
- Các nghiên cứu cơ chế nhấn mạnh ức chế kép IL-17A/IL-17F là một chiến lược điều trị đầy hứa hẹn, phản ánh tính phức tạp của cơ chế bệnh sinh HS, trong đó viêm trung tính đóng vai trò nổi bật.
Bối cảnh
Hidradenitis suppurativa (HS) là một bệnh da viêm mạn tính, không đồng nhất, đặc trưng bởi các nốt đau, áp-xe và đường hầm dẫn lưu, gây gánh nặng đáng kể về thể chất và tâm lý – xã hội. HS mức độ vừa đến nặng thường cần can thiệp toàn thân, trong đó các thuốc sinh học kháng thể đơn dòng nhắm vào các cytokine viêm trọng yếu là nền tảng điều trị. Mặc dù adalimumab (một thuốc ức chế TNF-α) là thuốc sinh học đầu tiên được phê duyệt cho HS, các tác nhân mới nhắm vào đường truyền IL-17, bao gồm secukinumab và bimekizumab, đã mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị. Tuy nhiên, chi phí mua thuốc sinh học cao đặt ra thách thức cho các bên chi trả và hệ thống y tế trên toàn cầu, do đó cần các đánh giá kinh tế song hành với dữ liệu về hiệu quả và an toàn lâm sàng để định hướng chăm sóc dựa trên giá trị và chính sách kê đơn.
Nội dung chính
Bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích tổng hợp
Các thử nghiệm pha 3 như PIONEER I/II (adalimumab), SUNSHINE/SUNRISE (secukinumab) và BE HEARD I & II (bimekizumab) đã chứng minh hiệu quả của các thuốc này trong việc đạt Đáp ứng Lâm sàng ở Hidradenitis Suppurativa (Hidradenitis Suppurativa Clinical Response, HiSCR) tại các ngưỡng giảm số lượng ổ áp-xe và nốt viêm ≥50% (HiSCR-50) và ≥75% (HiSCR-75).
Phân tích tổng hợp mạng (network meta-analysis, NMA) giúp tổng hợp bằng chứng gián tiếp do số lượng thử nghiệm đối đầu trực tiếp còn hạn chế. Một NMA trên Australasian Journal of Dermatology năm 2026 có hiệu chỉnh mức độ nặng bệnh nền (PMID: 41804101) cho thấy adalimumab có odds ratio (OR) cao nhất để đạt HiSCR-50 so với giả dược (OR 2,81), theo sát là bimekizumab (OR 2,24). Đáng chú ý, số lượng đường hầm dẫn lưu ban đầu có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đáp ứng, qua đó cải thiện cách diễn giải hiệu quả ở các quần thể thực tế vốn rất dị hợp.
Các NMA khác tập trung vào hiệu quả ngắn hạn (12–16 tuần) cho thấy bimekizumab là tác nhân hiệu quả nhất trên tất cả các tiêu chí HiSCR và cải thiện theo International HS Severity Score System (IHS4), vượt trội hơn secukinumab và adalimumab, đặc biệt ở quần thể chưa từng dùng thuốc sinh học (PMID: 41457056). Tuy nhiên, adalimumab vẫn thể hiện hiệu quả cao một cách nhất quán và có tỷ lệ biến cố bất lợi thấp nhất (PMID: 40062409).
Phân tích tổng hợp bằng chứng thực hành lâm sàng thực tế (real-world evidence, RWE) từ dữ liệu quan sát xác nhận rằng secukinumab tạo ra tỷ lệ đáp ứng HiSCR ở mức trung bình (~50%) và có hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được. Bimekizumab, mặc dù chưa có dữ liệu định lượng HiSCR trong RWE, đã cải thiện rõ rệt điểm mức độ nặng bệnh và thang đo đau da với ít biến cố bất lợi, phù hợp với các kết quả từ thử nghiệm lâm sàng (PMID: 41349691).
Hiệu quả và an toàn dài hạn
Các phần mở rộng nhãn mở và phân tích gộp cho thấy bimekizumab duy trì lợi ích lâm sàng bền vững đến 2 năm, với cải thiện duy trì ở HiSCR-50/75/90/100 và hồ sơ an toàn ổn định, không xuất hiện tín hiệu an toàn bất lợi mới (PMID: 41248770). Tương tự, secukinumab duy trì đáp ứng HiSCR với bằng chứng về sự mất đáp ứng muộn sau 2 năm, đồng thời cho thấy hồ sơ an toàn nhất quán với các chỉ định đã được phê duyệt khác (PMID: 39611771, 40839197).
Nhận định cơ chế bệnh sinh
Cơ chế bệnh sinh của HS liên quan đến rối loạn điều hòa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, trong đó viêm trung tính được trung gian nổi bật bởi các cytokine như IL-17A và IL-17F. Các nghiên cứu chuyển dịch gần đây cung cấp bằng chứng rằng bimekizumab, bằng cách ức chế kép IL-17A và IL-17F, làm giảm biểu hiện gen viêm trong da tổn thương hiệu quả hơn và giảm hóa hướng động bạch cầu trung tính so với việc chỉ ức chế riêng IL-17A hoặc IL-17F (PMID: 39531733). Những phát hiện này củng cố cơ sở của các liệu pháp nhắm trúng đích IL-17 và khuyến khích phân tầng điều trị cá thể hóa dựa trên dấu ấn sinh học.
Liệu pháp đang phát triển
Ngoài các thuốc đã được phê duyệt, các liệu pháp thử nghiệm như vilobelimab nhắm vào bổ thể C5a đã cho thấy triển vọng ban đầu trong hỗ trợ giảm đường hầm, dù các thử nghiệm pha IIb không đạt tiêu chí chính (PMID: 41081529). Dữ liệu pha 2 về eltrekibart, nhắm vào các ligand CXCR1/2, gợi ý lợi ích tiềm năng cần được tiếp tục nghiên cứu (PMID: 41061970).
Đánh giá kinh tế và biên hiệu quả
Đánh giá kinh tế năm 2026, tích hợp dữ liệu hiệu quả từ các thử nghiệm pha 3 và giá thuốc tại 5 quốc gia (Mỹ, Canada, Pháp, Đức, Australia), cho thấy chi phí điều trị hằng năm biến động đáng kể, từ khoảng 11.345 USD (adalimumab tại Australia) đến 411.990 USD (bimekizumab tại Mỹ). Phân tích biên hiệu quả cho thấy adalimumab 40 mg mỗi tuần liên tục nằm trên biên hiệu quả ở cả tiêu chí HiSCR-50 và HiSCR-75 tại tất cả các quốc gia, cho thấy hiệu quả chi phí vượt trội. Secukinumab 300 mg mỗi 4 tuần chỉ nằm trên biên hiệu quả trong kịch bản định giá của Mỹ (PMID: 42555037).
Đánh giá này nhấn mạnh rằng mặc dù bimekizumab có thể mang lại hiệu quả cao hơn hoặc tương đương, chi phí cao làm hạn chế hiệu quả chi phí ở đa số hệ thống y tế. Việc hiệu chỉnh theo mức độ nặng bệnh nền không làm thay đổi đáng kể biên hiệu quả, qua đó củng cố độ vững chắc của các phát hiện này.
Bình luận chuyên gia
Mặc dù kho vũ khí điều trị cho HS ngày càng mở rộng, dữ liệu so sánh hiệu quả và kinh tế vẫn còn hạn chế do thiếu các thử nghiệm ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp. Adalimumab giữ ưu thế về hiệu quả chi phí nhờ sự kết hợp giữa hiệu quả đã được thiết lập, kinh nghiệm lâm sàng tích lũy lâu năm và chi phí tương đối thấp ở nhiều thị trường. Các thuốc ức chế IL-17A/IL-17F thế hệ mới như bimekizumab mang lại tỷ lệ đáp ứng lâm sàng cao hơn và có thể đạt lui bệnh sâu hơn, nhưng với chi phí tăng đáng kể, đặt ra thách thức cho hoàn trả bảo hiểm và khả năng tiếp cận.
Về cơ chế, ức chế kép IL-17A/IL-17F phù hợp với hiểu biết đang phát triển về HS như một bệnh da viêm trung tính với tương tác cytokine phức tạp. Điều này có thể giải thích các tín hiệu hiệu quả vượt trội trong thử nghiệm lâm sàng và sự cải thiện bền vững chất lượng cuộc sống được ghi nhận qua các thước đo do bệnh nhân báo cáo, như bảng câu hỏi HiSQOL.
Vẫn còn nhiều thách thức trong điều trị các phân nhóm bệnh nhân đa dạng — phân tầng kiểu hình chi tiết cho thấy các cụm bệnh nhân khác nhau có mức đáp ứng sinh học và động học điều trị biến thiên, đặc biệt ở bệnh nhân có nhiều đường hầm dẫn lưu hoặc đã từng phơi nhiễm thuốc sinh học trước đó (PMID: 39101698). Ngoài ra, các yếu tố cá thể như BMI, tình trạng hút thuốc và bệnh kèm theo có thể làm biến đổi dược động học và đáp ứng thuốc, đặc biệt với secukinumab.
Cần thêm các thử nghiệm thực dụng và đăng ký theo dõi thực tế để đánh giá an toàn so sánh dài hạn, độ bền của lui bệnh và xác định chiến lược liều tối ưu, bao gồm tăng cường liều cho các phân nhóm kháng trị.
Kết luận
Các liệu pháp kháng thể đơn dòng là một bước tiến quan trọng trong điều trị hidradenitis suppurativa mức độ vừa đến nặng. Hiện nay, adalimumab vẫn giữ vị trí chủ đạo trong các hệ thống y tế quốc tế nhờ hiệu quả chi phí và hồ sơ lâm sàng đã được xác lập. Bimekizumab và secukinumab là các lựa chọn thay thế hiệu quả, với hồ sơ hiệu lực có thể vượt trội hơn, đặc biệt thông qua cơ chế nhắm trúng đích ức chế IL-17; tuy nhiên, các cân nhắc kinh tế vẫn hạn chế việc áp dụng rộng rãi.
Việc tiếp tục tích hợp hiệu quả lâm sàng, an toàn, nhận định cơ chế, kết cục do bệnh nhân báo cáo và các đánh giá kinh tế nghiêm ngặt sẽ rất cần thiết để định hướng điều trị cá thể hóa và chăm sóc dựa trên giá trị trong HS. Các ưu tiên nghiên cứu trong tương lai bao gồm thử nghiệm đối đầu trực tiếp, phân tầng bệnh nhân dựa trên dấu ấn sinh học và khám phá các chiến lược sinh học phối hợp hoặc tuần tự.
Tài liệu tham khảo
- Pham J, Sholji T, Aghajani M, Kok C, Frew JW. Approved Monoclonal Antibody Therapies for Hidradenitis Suppurativa. JAMA Dermatol. 2026 Aug 5; PMID:42555037.
- Khan AA et al. Efficacy of Biologics for Hidradenitis Suppurativa: A Network Meta Analysis. Australas J Dermatol. 2026 May;67(3):e154-e161. PMID:41804101.
- Patel F et al. Short-term efficacy of biologics in moderate-to-severe hidradenitis suppurativa: A systematic review and NMA. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2026 Apr;40(4):646-657. PMID:41457056.
- Smith C et al. Efficacy and safety of biologics for hidradenitis suppurativa: A network meta-analysis of phase III trials. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2026 Apr;40(4):637-645. PMID:40062409.
- Jones M et al. Bimekizumab demonstrated a favorable safety profile and high levels of efficacy with up to 2 years of treatment in HS. J Am Acad Dermatol. 2026 Mar;94(3):867-878. PMID:41248770.
- Davies J, et al. Real World Evidence of Secukinumab and Bimekizumab in Hidradenitis Suppurativa: A Systematic Review and Meta-Analysis. Actas Dermosifiliogr. 2026 Jan;117(1):104491. PMID:41349691.
- Lee A et al. Long-term efficacy and safety of secukinumab in patients with moderate-to-severe hidradenitis suppurativa: week 104 results. Br J Dermatol. 2025 Mar;192(4):629-640. PMID:39611771.
- Tanaka S et al. The roles of IL-17A and IL-17F in hidradenitis suppurativa pathogenesis. Br J Dermatol. 2025 Mar;192(4):660-671. PMID:39531733.
- Wright S et al. Treatment of hidradenitis suppurativa with adalimumab reduces systemic inflammation and cardiovascular risk markers. Clin Exp Dermatol. 2025 Jan;50(2):339-347. PMID:39141589.
