Điểm nhấn
Di căn phổi sau phẫu thuật cắt dạ dày (gastrectomy) do ung thư dạ dày là hiếm gặp nhưng tiên lượng xấu, với tỷ lệ sống thêm 5 năm là 14,5%. Các yếu tố tiên lượng chính liên quan đến cải thiện sống còn bao gồm tổn thương phổi một bên, số lượng tổn thương di căn ít hơn (ba ổ hoặc ít hơn), kiểu lan tràn qua đường máu, và di căn phổi đơn độc. Cắt bỏ phẫu thuật (phẫu thuật cắt bỏ di căn phổi, pulmonary metastasectomy) có tương quan với sống còn toàn bộ tốt hơn ở các bệnh nhân được चयन chọn phù hợp.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư dạ dày vẫn là một gánh nặng y tế toàn cầu đáng kể, với xu hướng di căn và tái phát cao sau gastrectomy. Trong khi gan và phúc mạc là các vị trí di căn thường gặp, di căn phổi lại không phổ biến, được ghi nhận ở dưới 1% trường hợp. Do tính hiếm gặp, diễn biến lâm sàng, tiến triển tự nhiên và chiến lược xử trí tối ưu của di căn phổi sau gastrectomy vẫn chưa được đặc trưng đầy đủ. Việc hiểu rõ các yếu tố tiên lượng và kết quả điều trị ở nhóm bệnh nhân này có thể hỗ trợ xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa và cải thiện sống còn.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này phân tích dữ liệu thu thập từ tháng 1 năm 2000 đến tháng 12 năm 2023, bao gồm các bệnh nhân đã trải qua gastrectomy vì ung thư dạ dày và sau đó phát triển di căn phổi. Nghiên cứu bao gồm 22.927 bệnh nhân gastrectomy, trong đó xác định được 110 trường hợp có di căn phổi được xác nhận (0,5%). Hồ sơ lâm sàng và hình ảnh học được xem xét để đánh giá kiểu di căn, gánh nặng bệnh, khoảng thời gian tái phát, các vị trí di căn kèm theo, và sống còn toàn bộ sau khi chẩn đoán di căn phổi.
Kết quả chính
Khoảng thời gian trung vị từ gastrectomy đến chẩn đoán di căn phổi là 18 tháng (IQR: 10–38 tháng), cho thấy đây là một biến cố di căn tương đối sớm. Trên hình ảnh học, đa số bệnh nhân (64,5%) có tổn thương phổi hai bên, và 74,5% có nhiều tổn thương phổi (≥4 nốt). Kiểu lan tràn di căn chủ yếu là qua đường máu (68,2%), phù hợp với sự lan rộng toàn thân. Đáng chú ý, di căn phổi đơn độc là vị trí tái phát đầu tiên được ghi nhận ở 28,2% bệnh nhân, gợi ý một khoảng thời gian có thể can thiệp điều trị tại chỗ.
Hạch bạch huyết xa là vị trí di căn kèm theo thường gặp nhất (48,2%), cho thấy tình trạng lan rộng toàn thân vượt ra ngoài phổi. Sống còn toàn bộ (OS) trung vị sau chẩn đoán di căn phổi là 10 tháng (IQR: 5–32 tháng), phản ánh kết cục kém điển hình của ung thư dạ dày di căn. Tuy nhiên, tỷ lệ OS 5 năm đạt 14,5%, cho thấy vẫn có một nhóm bệnh nhân đạt được sống còn dài hạn.
Phân tích đơn biến cho thấy thời gian sống dài hơn có ý nghĩa thống kê ở bệnh nhân có tổn thương phổi một bên (P = .007), có ba tổn thương phổi trở xuống (P = .001), kiểu lan tràn di căn qua đường máu (P < .001), và di căn phổi đơn độc (P = .039). Hồi quy Cox đa biến xác định kiểu lan tràn di căn (P < .001), thời kỳ chẩn đoán (P = .001), và phẫu thuật cắt bỏ di căn phổi (P = .008) là các yếu tố dự báo độc lập của sống còn toàn bộ.
Vai trò của phẫu thuật cắt bỏ di căn phổi nổi lên như một chiến lược điều trị có lợi tiềm năng ở những bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận với gánh nặng di căn hạn chế. Can thiệp phẫu thuật này liên quan đến cải thiện sống còn, cho thấy một nhóm nhỏ bệnh nhân ung thư dạ dày có bệnh chỉ khu trú ở phổi hoặc bệnh di căn ít ổ có thể hưởng lợi từ điều trị tại chỗ tích cực.
Nhận định chuyên gia
Di căn phổi từ ung thư dạ dày là một thực thể lâm sàng riêng biệt, hiếm khi được đề cập trong các nghiên cứu quy mô lớn do tính hiếm gặp. Thời gian sống trung vị 10 tháng sau chẩn đoán phù hợp với các đoàn hệ nhỏ trước đây, nhưng nhấn mạnh hiệu quả hạn chế của các liệu pháp toàn thân thông thường khi sử dụng đơn độc. Việc xác định các yếu tố tiên lượng như gánh nặng di căn và tính bên phải/bên trái phù hợp với các nguyên lý ung thư học đã ghi nhận ở các u đặc khác có di căn phổi, trong đó bệnh khu trú hơn thường liên quan đến kết cục tốt hơn.
Lợi ích sống còn có ý nghĩa liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ di căn phổi nhấn mạnh giá trị của cách tiếp cận đa chuyên khoa. Cần cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ ở bệnh nhân có kiểm soát tốt khối u nguyên phát, thể trạng tốt, và số lượng tổn thương phổi hạn chế. Tuy nhiên, với thiết kế hồi cứu và dữ liệu đơn trung tâm, không thể loại trừ sai lệch chọn mẫu. Các thử nghiệm tiền cứu là thách thức do tỷ lệ mắc thấp, nhưng vẫn cần thiết để xác định mô hình điều trị tối ưu.
Kết luận
Di căn phổi sau gastrectomy do ung thư dạ dày là hiếm gặp và nhìn chung tiên lượng xấu. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân được chọn lọc có tổn thương một bên, số lượng tổn thương phổi hạn chế, và tái phát phổi đơn độc, có thể đạt được sống còn dài hạn có ý nghĩa, đặc biệt khi có thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ di căn phổi. Đánh giá cẩn thận gánh nặng di căn tại thời điểm tái phát là then chốt để xác định ứng viên cho điều trị tại chỗ tích cực, nhấn mạnh chiến lược điều trị cá thể hóa nhằm kéo dài sống còn trong bối cảnh lâm sàng khó khăn này.
Reference
Kamimura G, Aoki M, Umehara T, Harada-Takeda A, Nagata T, Koriyama C, Ueda K. Prognostic Outcome of Pulmonary Resection for Pulmonary Metastases from Gastric Cancer. Ann Thorac Cardiovasc Surg. 2024;30(1):24-00044. doi: 10.5761/atcs.oa.24-00044. PMID: 38945854; PMCID: PMC11219219.
