Điểm nổi bật
- Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation, LDLT) chưa được ứng dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ do lo ngại về an toàn của người hiến và tính phức tạp của phẫu thuật.
- Một chương trình LDLT mới tại Hoa Kỳ cho thấy không có tử vong ở người hiến và không ghi nhận biến chứng nặng sau 90 ca cắt gan phải ở người trưởng thành.
- Đường cong học tập về thời gian mổ và mất máu cải thiện rõ rệt sau lần lượt 21 và 34 ca, cho thấy kinh nghiệm đóng vai trò then chốt.
- Thể tích gan còn lại dự kiến nhỏ hơn và giai đoạn đầu của chương trình có liên quan đến suy gan sau cắt gan, chủ yếu ở mức độ nhẹ (độ A), nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn người bệnh và mức độ trưởng thành của chương trình.
Bối cảnh nghiên cứu
Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation, LDLT) vẫn là một phương thức đầy hứa hẹn nhưng chưa được khai thác đầy đủ tại Hoa Kỳ để điều trị bệnh gan giai đoạn cuối, đặc biệt trong bối cảnh nguồn tạng từ người hiến chết não còn khan hiếm. Mặc dù có tiềm năng giảm tử vong trên danh sách chờ, việc triển khai vẫn chậm chủ yếu do lo ngại về an toàn của người hiến và những thách thức kỹ thuật vốn có của phẫu thuật cắt gan ở người hiến, đặc biệt là cắt thùy gan phải. Những kinh nghiệm ban đầu từng làm dấy lên lo ngại về bệnh suất và tử vong ở người hiến, vì vậy cần xây dựng chương trình một cách thận trọng và đánh giá đường cong học tập phẫu thuật để bảo đảm kết quả tối ưu cho người hiến khỏe mạnh. Dữ liệu hiện đại tại Hoa Kỳ về quá trình phát triển của các chương trình LDLT mới và mức độ an toàn của người hiến sống còn rất hạn chế, qua đó làm chậm việc mở rộng rộng rãi phương pháp cứu sống này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một tổng quan hồi cứu 90 ca cắt gan liên tiếp ở người hiến sống trưởng thành được thực hiện từ tháng 2 năm 2018 đến tháng 10 năm 2025 tại một chương trình LDLT mới được thành lập ở Hoa Kỳ. Gần như toàn bộ người hiến (99%) được phẫu thuật cắt gan phải, một thủ thuật đòi hỏi kỹ thuật cao vì phải cắt bỏ thùy gan phải để ghép. Dữ liệu nhân khẩu học, các biến số trong mổ, bao gồm thời gian phẫu thuật và lượng máu mất ước tính, cũng như kết cục sau mổ được phân tích có hệ thống. Đường cong học tập của chương trình phẫu thuật được đánh giá bằng phân tích tổng tích lũy (cumulative sum, CUSUM) nhằm phát hiện các điểm ngoặt biểu thị sự chuyển từ giai đoạn học hỏi sang giai đoạn thành thạo. Suy gan sau cắt gan (posthepatectomy liver failure, PHLF) được xác định theo tiêu chí của Nhóm Nghiên cứu Quốc tế về Phẫu thuật Gan (International Study Group of Liver Surgery, ISGLS), bao gồm các mức độ A đến C dựa trên ảnh hưởng lâm sàng. Hồi quy logistic đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố độc lập liên quan đến bệnh suất ở người hiến và PHLF.
Kết quả chính
90 người hiến không có tử vong hoặc biến chứng nặng (độ IV theo Clavien-Dindo), và đáng chú ý là không ghi nhận biến chứng đường mật—một trong những vấn đề thường gặp nhất sau cắt gan ở người hiến. Tổng bệnh suất là 28,9%, chủ yếu là các biến chứng nhẹ theo phân độ Clavien-Dindo I-II, chẳng hạn như sốt thoáng qua hoặc vấn đề nhỏ tại vết mổ. Phân tích CUSUM xác định hai ngưỡng ca mổ quan trọng đánh dấu đường cong học tập của phẫu thuật: sau 21 ca, lượng máu mất ước tính giảm đáng kể; và sau 34 ca, thời gian phẫu thuật được rút ngắn, cho thấy năng lực phẫu thuật tăng lên rõ rệt theo kinh nghiệm.
Suy gan sau cắt gan xảy ra ở 22% người hiến, phần lớn là độ A nhẹ, không cần thay đổi xử trí lâm sàng. Qua hồi quy logistic đa biến, hai yếu tố dự báo độc lập cho PHLF được xác định: thể tích gan còn lại dự kiến nhỏ hơn và giai đoạn sớm trong kinh nghiệm của chương trình, nhấn mạnh vai trò then chốt của lựa chọn người hiến cẩn thận và chuyên môn phẫu thuật. Đáng chú ý, không có biến số nào dự báo có ý nghĩa đối với bệnh suất chung.
Những kết quả này cho thấy với quy trình chuẩn hóa và kinh nghiệm tích lũy, các ca cắt gan phải phức tạp để hiến sống có thể được thực hiện an toàn, ngay cả tại các chương trình LDLT mới ở Hoa Kỳ. Việc không có biến chứng đường mật có thể phản ánh kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ và chăm sóc chu phẫu chuẩn hóa.
Bình luận chuyên gia
Các phát hiện này bổ sung dữ liệu hiện đại quan trọng từ Hoa Kỳ nhằm giải đáp những nghi ngờ còn tồn tại về độ an toàn của phẫu thuật hiến gan trong LDLT, vốn là một rào cản đối với việc áp dụng lâm sàng rộng rãi hơn. Việc xác định các mốc rõ ràng trong đường cong học tập bằng phân tích CUSUM cung cấp một khuôn khổ khách quan để đánh giá chương trình và làm chuẩn cho đào tạo phẫu thuật viên. Cách tiếp cận này phù hợp với các khuyến cáo quốc tế nhấn mạnh nhu cầu về các trung tâm chuyên sâu có số lượng thủ thuật cao nhằm tối ưu hóa kết cục.
Nhận định của nghiên cứu rằng thể tích gan còn lại dự kiến nhỏ hơn có liên quan với PHLF phù hợp với các nguyên tắc đã được thiết lập, củng cố tầm quan trọng của chẩn đoán hình ảnh người hiến nâng cao và đánh giá thể tích trong quá trình chọn ứng viên. Vì PHLF chủ yếu nhẹ và không đe dọa tính mạng, kết quả này ủng hộ quan điểm thận trọng nhưng tích cực về hồ sơ an toàn của thủ thuật.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu đơn trung tâm và chủ yếu ghép thùy gan phải, có thể hạn chế khả năng khái quát hóa. Kết cục dài hạn của người hiến ngoài giai đoạn hậu phẫu tức thì và đánh giá chất lượng cuộc sống sẽ rất quan trọng để đánh giá đầy đủ tác động của chương trình.
Kết luận
Nghiên cứu này khẳng định rằng cắt gan ở người hiến sống trưởng thành, đặc biệt là lấy thùy gan phải, có thể được triển khai an toàn trong các chương trình LDLT mới tại Hoa Kỳ khi được thực hiện trong một khuôn khổ chặt chẽ, nhấn mạnh chuyên môn phẫu thuật và lựa chọn người hiến cẩn thận. Khi chương trình trưởng thành, năng lực phẫu thuật và kết cục của người hiến được cải thiện, phản ánh vai trò then chốt của đường cong học tập. Các nỗ lực mở rộng LDLT cần tích hợp giám sát chặt chẽ kết cục phẫu thuật cùng với các quy trình đánh giá người hiến chuẩn hóa để giảm thiểu rủi ro.
Việc mở rộng các chương trình hiến tạng sống an toàn có tiềm năng giảm tình trạng thiếu tạng và giảm tử vong trên danh sách chờ. Những phát hiện hiện tại cung cấp một mô hình và sự yên tâm cho các trung tâm đang cân nhắc khởi động hoặc mở rộng dịch vụ LDLT tại Hoa Kỳ, đồng thời nhấn mạnh tính khả thi và các mốc an toàn then chốt.
Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu không công bố nguồn tài trợ cụ thể hoặc thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Jimenez-Soto C, Loszko AF, McCabe M, et al. Safety of living liver donation: Experience and learning curve at a new living donor liver transplant program in the United States. Surgery. 2026 Jun 19;197:110400. doi:10.1016/j.surg.2026.110400. PMID: 42424763.
2. International Study Group of Liver Surgery (ISGLS). Definition and grading of posthepatectomy liver failure. Surgery. 2011;149(5):713-724.
3. Lee SG. Live donor liver transplantation: Current status and future perspectives. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2013 Mar;10(3):203-214.
4. Broering DC, Steinbrück K, Oldhafer KJ. Donor safety is paramount in living donor liver transplantation. Hepatobiliary Surg Nutr. 2018 Jun;7(3):172-175.
5. Gelling L, Mulligan D, Renz JF. Donor safety and surgical learning curves in living donor liver transplantation. Curr Opin Organ Transplant. 2016 Aug;21(4):371-376.
