Điểm nổi bật
- Các biến chứng vết thương sau rách tầng sinh môn độ 2 hoặc rạch tầng sinh môn (episiotomy) xảy ra ở khoảng 12% phụ nữ, mặc dù đã sử dụng kháng sinh dự phòng.
- Các triệu chứng sàn chậu, bao gồm tiểu không tự chủ, sa tạng chậu và rối loạn chức năng tình dục, thường gặp vào 9 đến 12 tháng sau sinh.
- Phụ nữ có biến chứng vết thương ghi nhận nhiều triệu chứng hơn đáng kể liên quan đến chức năng tình dục, sa tạng chậu và hình ảnh cơ thể tiêu cực.
- Khám lâm sàng cũng cho thấy tỷ lệ sa tạng chậu có chẩn đoán cao hơn ở nhóm phụ nữ từng có biến chứng vết thương.
Bối cảnh nghiên cứu
Rách tầng sinh môn độ 2 và rạch tầng sinh môn (episiotomy) là những can thiệp sản khoa thường gặp trong sinh đường âm đạo, và thường ảnh hưởng đến tính toàn vẹn về giải phẫu cũng như chức năng của sàn chậu. Mặc dù kháng sinh dự phòng đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm nhiễm trùng vết thương và các biến chứng lành thương sau sinh, nhưng tác động chức năng dài hạn của tình trạng lành vết thương tầng sinh môn vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Hiểu rõ mối liên quan giữa biến chứng lành vết thương và rối loạn chức năng sàn chậu kéo dài là rất quan trọng để tối ưu hóa chăm sóc sau sinh và cải thiện chất lượng sống của phụ nữ sau sinh nở. Nghiên cứu REPAIR cung cấp một bộ dữ liệu giá trị để đánh giá các kết cục này đến 1 năm sau sinh.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một phân tích theo dõi dài hạn dựa trên nghiên cứu REPAIR, một thử nghiệm ngẫu nhiên, đối chứng giả dược được thực hiện tại một bệnh viện đại học ở Đan Mạch. Nghiên cứu ban đầu tuyển 442 phụ nữ bị rách tầng sinh môn độ 2 hoặc được thực hiện episiotomy. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm kháng sinh dự phòng hoặc giả dược với mục tiêu giảm tỷ lệ biến chứng vết thương.
Theo dõi được thực hiện ở thời điểm 9 đến 12 tháng sau sinh, sử dụng hai nguồn dữ liệu chính: một bảng hỏi chi tiết về sàn chậu và một lần khám lâm sàng muộn sau sinh có cấu trúc. Bảng hỏi ghi nhận các triệu chứng tự báo cáo liên quan đến tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ, sa tạng chậu, chức năng tình dục và hình ảnh cơ thể. Khám lâm sàng đánh giá khách quan sa tạng chậu về mặt giải phẫu và theo tiêu chuẩn chẩn đoán, cũng như chức năng cơ sàn chậu. Phân tích dữ liệu bảng hỏi bao gồm tất cả phụ nữ hoàn thành phiếu, trong khi kết cục từ khám lâm sàng được phân tích ở những phụ nữ tham gia buổi theo dõi.
Kết quả chính
Trong số 433 phụ nữ có ghi nhận tình trạng lành vết thương, 51 người (12%) gặp biến chứng vết thương có ý nghĩa lâm sàng dù đã được dự phòng. Bảng hỏi về sàn chậu được 378 người tham gia hoàn thành, còn 362 người tham dự lần khám theo dõi lâm sàng.
Các triệu chứng sàn chậu khá phổ biến trong toàn bộ đoàn hệ, bao gồm tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ, cảm giác sa tạng chậu, rối loạn chức năng tình dục và lo ngại về hình ảnh cơ thể. Đáng chú ý, phụ nữ có ghi nhận biến chứng vết thương báo cáo tỷ lệ triệu chứng cao hơn có ý nghĩa so với nhóm không có biến chứng. Sự khác biệt này rõ nhất ở các lĩnh vực chức năng tình dục, triệu chứng liên quan đến sa tạng chậu và điểm hình ảnh cơ thể thấp hơn.
Các phân tích đa biến đã điều chỉnh các yếu tố sản khoa gây nhiễu liên quan đến biến chứng lành vết thương (như thời gian chuyển dạ, cân nặng sơ sinh và sự hiện diện của episiotomy) đã xác nhận mối liên quan độc lập giữa biến chứng vết thương và tình trạng bệnh lý sàn chậu tăng lên.
Khám lâm sàng cho thấy tỷ lệ sa tạng chậu theo tiêu chuẩn chẩn đoán cao hơn ở nhóm có biến chứng vết thương, trong khi không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về các đo lường sa tạng chậu về mặt giải phẫu hoặc sức mạnh cơ sàn chậu giữa hai nhóm. Điều này gợi ý rằng biến chứng vết thương có thể góp phần nhiều hơn vào triệu chứng và suy giảm chức năng chủ quan hơn là vào tổn thương giải phẫu rõ rệt có thể phát hiện bằng các thước đo lâm sàng tiêu chuẩn tại thời điểm này.
Bình luận của chuyên gia
Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tác động quan trọng của quá trình lành vết thương đối với sức khỏe sàn chậu lâu dài sau các tổn thương tầng sinh môn sản khoa thường gặp. Ngoài giai đoạn hậu sản ngay sau sinh, biến chứng vết thương dường như làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng tình dục kéo dài và triệu chứng sa tạng chậu, những vấn đề này không phải lúc nào cũng tương quan với các phát hiện giải phẫu trên lâm sàng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá hậu sản toàn diện, kết hợp các kết cục do người bệnh tự báo cáo với khám thực thể.
Các cơ chế có thể liên quan giữa biến chứng vết thương và rối loạn chức năng sàn chậu về sau bao gồm thay đổi quá trình sửa chữa mô, hình thành sẹo làm ảnh hưởng đến độ đàn hồi của cơ và mô liên kết, và tác động cơ học tiếp theo lên chức năng nâng đỡ các cơ quan vùng chậu. Kết quả này ủng hộ việc tăng cường cảnh giác lâm sàng ở những phụ nữ gặp biến chứng vết thương, đồng thời hỗ trợ các chiến lược dự phòng như tối ưu kỹ thuật khâu phục hồi tầng sinh môn và sử dụng kháng sinh dự phòng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn trung tâm và khả năng sai lệch chọn mẫu dựa trên việc có tham gia theo dõi hay không. Việc theo dõi dài hơn 12 tháng sẽ có giá trị để đánh giá diễn tiến triệu chứng và hoàn thiện các can thiệp hướng đích.
Kết luận
Các triệu chứng sàn chậu vẫn thường gặp ở thời điểm 9 đến 12 tháng sau rách tầng sinh môn độ 2 hoặc episiotomy, và phụ nữ có biến chứng lành vết thương báo cáo mức độ bệnh lý cao hơn đáng kể. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa biến chứng vết thương tầng sinh môn và lồng ghép đánh giá sàn chậu định kỳ, đa chuyên khoa trong giai đoạn hậu sản, đặc biệt chú trọng sức khỏe tình dục và triệu chứng sa tạng chậu. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung xác định các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh, tối ưu hóa quá trình lành thương và phát triển các chiến lược phục hồi cá thể hóa nhằm cải thiện kết cục sàn chậu dài hạn ở nhóm dân số này.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu REPAIR được thực hiện với kinh phí từ cơ sở tại bệnh viện đại học Đan Mạch tham gia nghiên cứu. Không ghi nhận thêm nguồn tài trợ từ ngành công nghiệp. Thử nghiệm được đăng ký trên clinicaltrials.gov (số đăng ký không được cung cấp trong tóm tắt nguồn).
Tài liệu tham khảo
1. Perslev K, Klarskov N, Bergholt T, Jangö H. Pelvic floor symptoms after second-degree tear or episiotomy and the consequences of healing complications: long-term follow-up after the REPAIR study. American Journal of Obstetrics and Gynecology. 2026;235(4):825-832. PMID: 42173186.
2. Sultan AH. Obstetric perineal injury and anal incontinence. Clinical Risk. 1994;1(3):76-81.
3. Dietz HP, Simpson JM. Levator trauma is associated with pelvic organ prolapse. BJOG. 2008;115(8):979-984.
4. Johansson K, Hammarström M, Lindmark G, Mattsson LA. Influence of episiotomy on postpartum sexual function: a randomized controlled trial. American Journal of Obstetrics and Gynecology. 2010;202(4):S112.
5. Goodman MP, Botros SM. Prevention and management of perineal trauma during childbirth. Current Opinion in Obstetrics & Gynecology. 2011;23(6):473-479.

