Điểm nổi bật
- Bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ là người nhập cư ở Ontario có tỷ lệ nhập ICU tương tự cư dân lâu dài, mặc dù nhìn chung trẻ hơn và mức độ nặng của đột quỵ thấp hơn.
- Người nhập cư có thời gian lưu trú tại ICU dài hơn đáng kể so với cư dân lâu dài, đặc biệt ở những trường hợp không được điều trị tái tưới máu.
- Tỷ lệ sử dụng các điều trị duy trì sự sống, như hỗ trợ thông khí và đặt ống nuôi ăn, có thể góp phần làm kéo dài thời gian nằm ICU ở người nhập cư.
- Các phân nhóm người nhập cư, bao gồm người tị nạn và những người đến từ châu Phi, Đông Á và Trung Đông, có thời gian lưu trú tại ICU dài hơn rõ rệt.
Bối cảnh nghiên cứu
Đột quỵ vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới. Các yếu tố kinh tế – xã hội và nhân khẩu học, bao gồm tình trạng nhập cư, đã được cho là có liên quan đến sự chênh lệch về tỷ lệ mắc đột quỵ, chăm sóc và kết cục. Việc hiểu rõ tình trạng nhập cư ảnh hưởng như thế nào đến xử trí đột quỵ cấp tính, đặc biệt là mức độ chăm sóc tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU), là rất quan trọng để bảo đảm cung cấp dịch vụ y tế công bằng. Tài liệu hiện có chủ yếu tập trung vào tỷ lệ mắc đột quỵ và kết cục dài hạn theo tình trạng nhập cư, trong khi dữ liệu về các thông số chăm sóc cấp tính như nhập ICU và thời gian nằm viện còn rất hạn chế. Nghiên cứu được mô tả ở đây nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức này bằng cách khảo sát mối liên quan giữa tình trạng nhập cư và chăm sóc ICU ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ tại Ontario, Canada.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế đoàn hệ hồi cứu dựa trên quần thể, bao gồm tất cả người trưởng thành nhập viện vì đột quỵ thiếu máu não cục bộ tại Ontario trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 4 năm 2014 đến ngày 30 tháng 3 năm 2023. Tình trạng nhập cư được xác định ở những người sinh ngoài Canada và di cư sau năm 1985. Nghiên cứu phân tích các can thiệp lâm sàng như tiêu sợi huyết và lấy huyết khối bằng can thiệp nội mạch (liệu pháp tái tưới máu), hỗ trợ thông khí và đặt ống nuôi ăn trong giai đoạn chăm sóc cấp tính. Các kết cục bao gồm tỷ lệ nhập ICU và thời gian nằm ICU. Tỷ số odds hiệu chỉnh (adjusted odds ratio, aOR) đối với nhập ICU được ước tính bằng hồi quy logistic, trong khi tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (adjusted risk ratio, aRR) đối với thời gian nằm ICU được suy ra từ mô hình hồi quy nhị thức âm. Phân tích phân nhóm xem xét các bệnh nhân không được điều trị tái tưới máu và đánh giá ảnh hưởng theo các nhóm người nhập cư như người tị nạn và khu vực xuất xứ.
Kết quả chính
Nghiên cứu bao gồm 85.507 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ, trong đó người nhập cư chiếm khoảng 12,9%. Bệnh nhân nhập cư trẻ hơn (tuổi trung vị 69 so với 76 tuổi, chênh lệch chuẩn hóa 0,38), có mức độ nặng của đột quỵ thấp hơn và tỷ lệ sử dụng các liệu pháp tái tưới máu thấp hơn so với cư dân lâu dài. Đáng chú ý, người nhập cư có tỷ lệ sử dụng các điều trị duy trì sự sống cao hơn, chẳng hạn như thở máy và đặt ống nuôi ăn.
Mặc dù tỷ lệ nhập ICU tương đương nhau (18,2% ở người nhập cư so với 19,7% ở cư dân lâu dài; aOR 0,97 [KTC 95% 0,91–1,04]), người nhập cư có thời gian nằm ICU dài hơn đáng kể (trung bình 5,6 ± 18,5 ngày so với 3,8 ± 7,7 ngày; aRR 1,30 [1,13–1,48]). Xu hướng này vẫn tồn tại ở phân nhóm không được điều trị tái tưới máu (aRR 1,27 [1,09–1,49]), cho thấy các yếu tố ngoài tình trạng điều trị tái tưới máu có ảnh hưởng đến thời gian lưu trú tại ICU.
Phân tích sâu hơn không cho thấy khác biệt có ý nghĩa theo khối lượng chăm sóc người nhập cư của bệnh viện. Tuy nhiên, người tị nạn và người nhập cư từ châu Phi, Đông Á và Trung Đông có thời gian nằm ICU dài hơn rõ rệt, cho thấy tính không đồng nhất trong mức độ chăm sóc ICU liên quan đến nguồn gốc di cư.
Bình luận chuyên gia
Những phát hiện này làm nổi bật một nghịch lý trong chăm sóc đột quỵ cấp tính ở người nhập cư tại Ontario: trong khi khả năng được nhập ICU tương tự giữa các nhóm, người nhập cư lại phải trải qua thời gian nằm ICU kéo dài hơn. Tần suất cao hơn của các can thiệp duy trì sự sống có thể phần nào giải thích cho việc kéo dài thời gian nằm ICU, dù nguyên nhân khiến các biện pháp này được sử dụng nhiều hơn vẫn cần được nghiên cứu thêm. Các yếu tố tiềm tàng bao gồm khác biệt về bệnh đồng mắc nền, thái độ văn hóa đối với chăm sóc tích cực, rào cản giao tiếp, và khác biệt về hiểu biết sức khỏe hoặc mạng lưới hỗ trợ xã hội.
Ngoài ra, độ tuổi trẻ hơn và mức độ nặng ban đầu thấp hơn ở người nhập cư thách thức các yếu tố dự báo truyền thống về sử dụng nguồn lực ICU, gợi ý rằng bác sĩ có thể áp dụng cách tiếp cận thận trọng hơn hoặc kéo dài hơn đối với chăm sóc tích cực ở nhóm bệnh nhân này. Việc không ghi nhận khác biệt về sử dụng ICU giữa các bệnh viện có quy mô bệnh nhân nhập cư khác nhau cho thấy các yếu tố mang tính hệ thống hơn là đặc thù của từng cơ sở.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, thiếu dữ liệu lâm sàng chi tiết về chức năng và diễn tiến sau ICU, cũng như khả năng còn tồn tại nhiễu chưa được kiểm soát hoàn toàn. Các nghiên cứu tiền cứu trong tương lai nên làm rõ các con đường nhân quả và đánh giá tác động của việc nằm ICU kéo dài đối với kết cục dài hạn cũng như phân bổ nguồn lực y tế.
Kết luận
Nghiên cứu quy mô quần thể toàn diện này cho thấy bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ là người nhập cư ở Ontario có tỷ lệ nhập ICU tương tự cư dân lâu dài, nhưng thời gian nằm ICU kéo dài hơn, một phần do gia tăng các can thiệp duy trì sự sống. Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu có mục tiêu để hiểu các yếu tố quyết định nền tảng và phát triển các chiến lược chăm sóc đột quỵ cấp tính phù hợp về văn hóa, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng ICU và các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm. Giải quyết các chênh lệch này có thể nâng cao tính công bằng và hiệu quả trong chăm sóc hồi sức đột quỵ ở các quần thể ngày càng đa dạng.
Tài trợ
Chi tiết về tài trợ của nghiên cứu gốc không được công bố công khai. Thông tin thêm có thể có trong toàn văn bài báo.
Tài liệu tham khảo
1. Kuczynski AM, Yu AYX, Fowler R, et al. Association Between Immigration Status and the Intensity of Acute Stroke Care in Ontario, Canada: A Retrospective Study. Neurology. 2026;107(7):e218543. doi:10.1212/WNL.000000000000XX
2. Goyal M, Menon BK, van Zwam WH, et al. Endovascular thrombectomy after large-vessel ischaemic stroke: a meta-analysis of individual patient data from five randomised trials. Lancet. 2016;387(10029):1723-31.
3. Béjot Y, Daubail B, Jacquin A, et al. Incidence and outcome of stroke in immigrants of different origin and in the native population in Dijon, France. J Stroke Cerebrovasc Dis. 2014;23(4):718-724.
4. Clinical guidelines for stroke management. Canadian Stroke Best Practice Recommendations. www.strokebestpractices.ca
