Tổng quan về nghiên cứu
Đau dây thần kinh sau herpes, hay PHN, là tình trạng đau thần kinh kéo dài có thể xảy ra sau khi bị zona. Nó thường được mô tả là đau rát, đau nhói hoặc đau bắn tiếp tục sau khi vết loét đã lành. Vì PHN có thể khó điều trị và có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm trạng và các hoạt động hàng ngày, các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn ngoài việc sử dụng thuốc. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này đã xem xét liệu châm cứu điện có thể giảm đau ở người mắc PHN so với châm cứu điện giả, một thủ tục giống như giả mạo được thiết kế để mô phỏng điều trị mà không cung cấp hiệu ứng điều trị tích cực.
Tại sao thử nghiệm này quan trọng
Các phương pháp điều trị hiện tại cho PHN thường bao gồm chống co giật, chống trầm cảm, các tác nhân bôi tại chỗ và đôi khi là opioid. Tuy nhiên, các lựa chọn này có thể chỉ cung cấp sự giảm nhẹ một phần và có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, táo bón hoặc không dung nạp ở người cao tuổi. Châm cứu đã được sử dụng để quản lý đau trong y học cổ truyền hàng thế kỷ, và châm cứu điện thêm một dòng điện nhẹ vào kim để có thể tăng cường hiệu ứng giảm đau. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã gợi ý về lợi ích, chất lượng bằng chứng thường bị hạn chế. Nghiên cứu này được thiết kế để cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn thông qua cách tiếp cận ngẫu nhiên, kiểm soát giả và đa trung tâm.
Cách thức thực hiện nghiên cứu
Thử nghiệm được tiến hành tại 7 bệnh viện hạng ba ở Trung Quốc. Người tham gia được tuyển từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 7 năm 2022, với việc theo dõi tiếp tục đến tháng 9 năm 2022. Phân tích dữ liệu được thực hiện sau đó, từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2025.
Người lớn từ 45 đến 75 tuổi mắc PHN và có mức độ đau trung bình đến nặng đủ điều kiện tham gia. Mức độ nghiêm trọng của đau được đo bằng Thang điểm Đánh giá Số học 11 điểm, hoặc NRS-11, trong đó 0 có nghĩa là không đau và 10 có nghĩa là đau khủng khiếp nhất có thể tưởng tượng. Người tham gia cần có điểm số 4 trở lên để được bao gồm.
Trong số 1072 bệnh nhân được sàng lọc, 624 người bị loại trừ. 448 người tham gia còn lại được phân ngẫu nhiên thành 2 nhóm: 225 người nhận châm cứu điện và 223 người nhận châm cứu điện giả. Tổng cộng, 383 người tham gia hoàn thành thử nghiệm, tương đương tỷ lệ hoàn thành 85,49%.
Nội dung của châm cứu điện
Người tham gia nhận 20 buổi điều trị trong 4 tuần, tiếp theo là giai đoạn theo dõi sau điều trị kéo dài 4 tuần. Trong nhóm châm cứu điện, kim được đặt tại các huyệt đạo được chọn và kết nối với thiết bị cung cấp kích thích điện được kiểm soát. Trong nhóm giả, liệu pháp được thiết kế để giống như châm cứu điện thật nhưng không có kích thích điều trị tích cực dự kiến sẽ ảnh hưởng đến đau.
Thiết kế này quan trọng vì nó giúp phân biệt hiệu ứng điều trị thực sự từ phản ứng giả dược, kỳ vọng và sự biến đổi tự nhiên của đau theo thời gian.
Kết quả chính
Trong số 448 người tham gia, độ tuổi trung bình là 63,19 tuổi, và hơn một nửa là nam giới. Ở thời điểm cơ bản, cả hai nhóm đều có mức độ đau tương tự.
Đến tuần thứ 4, nhóm châm cứu điện cho thấy sự giảm đau nhiều hơn so với nhóm giả. Sự thay đổi trung bình trong điểm số NRS-11 là -1,52 trong nhóm châm cứu điện so với -0,99 trong nhóm giả. Sau khi điều chỉnh, sự khác biệt trung bình là -0,53 điểm, với khoảng tin cậy 95% từ -0,61 đến -0,43, và kết quả có ý nghĩa thống kê rất cao (P < 0,001).
Nghiên cứu cũng định nghĩa những người đáp ứng là những bệnh nhân đạt được ít nhất 30% sự giảm điểm số đau. Tỷ lệ người đáp ứng là 46,68% trong nhóm châm cứu điện, so với 24,28% trong nhóm giả. Sự khác biệt rủi ro đã điều chỉnh là 22,40 điểm phần trăm, với khoảng tin cậy 95% từ 13,02% đến 31,79%, lại một lần nữa với P < 0,001.
Những phát hiện này cho thấy châm cứu điện cung cấp lợi ích thực sự, có thể đo lường được vượt quá điều trị giả.
Sự bền vững của lợi ích
Hiệu ứng điều trị không biến mất ngay lập tức sau khi các buổi điều trị kết thúc. Lợi ích tiếp tục kéo dài qua giai đoạn theo dõi 1 tháng, cho thấy châm cứu điện có thể cung cấp hơn chỉ là sự giảm nhẹ ngắn hạn. Đối với bệnh nhân mắc PHN, điều này quan trọng vì đau dai dẳng thường đòi hỏi các phương pháp điều trị có thể duy trì sự cải thiện chứ không chỉ tạo ra sự giảm nhẹ triệu chứng ngắn hạn.
Kết quả về an toàn
Một mối lo ngại lớn với bất kỳ phương pháp điều trị đau nào là an toàn, đặc biệt là ở người cao tuổi có thể đang dùng nhiều loại thuốc. Trong thử nghiệm này, không có sự cố bất lợi lâm sàng đáng kể nào được ghi nhận. Điều đó không có nghĩa là quy trình hoàn toàn không có rủi ro, nhưng nó cho thấy rằng khi được thực hiện trong một môi trường lâm sàng được kiểm soát bởi các chuyên viên được đào tạo, châm cứu điện được dung nạp tốt.
Các tác dụng phụ nhỏ liên quan đến châm cứu nói chung có thể bao gồm đau tạm thời, bầm nhẹ hoặc chóng mặt, nhưng nghiên cứu không báo cáo các vấn đề an toàn lớn.
<h3Ý nghĩa của kết quả
Thử nghiệm này bổ sung bằng chứng có ý nghĩa rằng châm cứu điện có thể là một lựa chọn không dùng thuốc hữu ích cho PHN. Những cải thiện có ý nghĩa thống kê và cũng có ý nghĩa lâm sàng đối với một phần bệnh nhân, đặc biệt là khi xem xét các lựa chọn điều trị hạn chế cho tình trạng đau này.
Tuy nhiên, quan trọng là phải diễn giải các phát hiện trong bối cảnh. Sự giảm điểm số đau trung bình, mặc dù thực sự, là vừa phải thay vì đáng kể. Do đó, châm cứu điện nên được xem như một phần của kế hoạch quản lý PHN rộng hơn, không phải chắc chắn là một biện pháp chữa trị độc lập. Trong thực tế, nó có thể hữu ích nhất khi kết hợp với thuốc giảm đau thông thường, hỗ trợ giấc ngủ, chăm sóc da, hoạt động thể chất theo khả năng và chú ý đến tâm trạng và chất lượng cuộc sống.
Giải thích có thể cho lợi ích
Các nhà nghiên cứu tin rằng châm cứu điện có thể giảm đau thông qua nhiều cơ chế. Nó có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh bằng cách điều chỉnh các con đường tín hiệu đau, tăng cường việc giải phóng opioid nội sinh và ảnh hưởng đến viêm và nhạy cảm thần kinh. Những hiệu ứng sinh học này có thể giúp làm dịu phản ứng đau quá mức thường kéo dài sau khi bị zona.
Mặc dù cơ chế chính xác chưa được hiểu rõ, cơ sở nghiên cứu ngày càng tăng cho thấy các liệu pháp dựa trên châm cứu có thể tương tác với cả mạng lưới đau ngoại biên và trung ương.
Điểm mạnh và hạn chế
Nghiên cứu này có một số điểm mạnh. Nó là ngẫu nhiên, kiểm soát, đa trung tâm và kiểm soát giả, điều này làm cho bằng chứng đáng tin cậy hơn so với các loạt trường hợp không kiểm soát hoặc các báo cáo quan sát. Kích thước mẫu tương đối lớn đối với một thử nghiệm châm cứu, và giai đoạn theo dõi cho phép các nhà nghiên cứu thấy liệu lợi ích có kéo dài sau giai đoạn điều trị tích cực hay không.
Cũng có những hạn chế. Thử nghiệm chỉ được thực hiện ở Trung Quốc, do đó kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác hoặc dân số bệnh nhân. Cũng như nhiều liệu pháp thủ thuật, việc che giấu có thể gặp khó khăn, và kỳ vọng có thể vẫn ảnh hưởng đến sự cải thiện được nhận thức. Ngoài ra, mặc dù điểm số đau đã cải thiện, nghiên cứu không chứng minh rằng châm cứu điện sẽ hoạt động hiệu quả như nhau cho mọi bệnh nhân mắc PHN.
Lời khuyên lâm sàng
Đối với bệnh nhân mắc đau dây thần kinh sau herpes, châm cứu điện dường như cung cấp một lựa chọn an toàn và hiệu quả có thể giảm mức độ đau và tăng cơ hội cải thiện có ý nghĩa. Nó có thể đặc biệt hấp dẫn đối với những người đang tìm kiếm một phương pháp điều trị không dùng thuốc hoặc cho những người có tác dụng phụ từ thuốc.
Tuy nhiên, PHN có thể phức tạp và thường yêu cầu chăm sóc cá nhân hóa. Bệnh nhân cân nhắc châm cứu điện nên thảo luận với bác sĩ, đặc biệt nếu họ có rối loạn chảy máu, dùng thuốc chống đông, có nhiễm trùng da hoặc có các vấn đề y tế khác có thể ảnh hưởng đến an toàn của thủ tục.
Kết luận
Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này, châm cứu điện đã mang lại sự giảm đau nhiều hơn so với châm cứu điện giả ở người mắc đau dây thần kinh sau herpes, với lợi ích kéo dài ít nhất 1 tháng sau điều trị và không có mối lo ngại về an toàn đáng kể được báo cáo. Những phát hiện này hỗ trợ châm cứu điện là một liệu pháp bổ sung đầy hứa hẹn cho quản lý tích hợp PHN.
Đăng ký thử nghiệm
ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04560361.

