Điểm nổi bật
- Các nghiên cứu chụp hình PET gần đây cho thấy có mối liên quan giữa suy giảm thính lực nặng hơn và tăng lắng đọng amyloid ở nhiều vùng não, nổi bật là vỏ não thái dương và vỏ não đỉnh.
- Bằng chứng từ phân tích tổng hợp cho thấy mất thính lực liên quan với các dấu ấn bệnh lý thần kinh của bệnh Alzheimer, bao gồm β-amyloid và tau, đặc biệt khi được đánh giá bằng các thước đo xử lý thính giác trung ương và chụp hình PET.
- Các lắng đọng amyloid có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc thính giác, như được chứng minh trong bệnh amyloidosis transthyretin, gợi ý khả năng tồn tại các cơ chế chung giữa mất thính lực ngoại biên và bệnh lý amyloid ở não.
- Mối quan hệ nhân quả giữa mất thính lực và gánh nặng amyloid trong não vẫn chưa rõ, do đó cần các nghiên cứu dọc và nghiên cứu cơ chế để làm sáng tỏ các con đường liên quan cũng như các đích điều trị tiềm năng.
Bối cảnh
Mất thính lực (hearing loss, HL) là một tình trạng phổ biến ở quần thể người cao tuổi và ngày càng được công nhận là một yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh đối với suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ, bao gồm bệnh Alzheimer (Alzheimer’s disease, AD). Mặc dù đã có các liên hệ dịch tễ học, nhưng các nền tảng sinh học thần kinh kết nối HL và bệnh lý AD vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Sự tích lũy amyloid-β (Aβ) là một dấu ấn điển hình của bệnh lý thần kinh trong AD và có thể được quan sát in vivo bằng chụp cắt lớp phát xạ positron amyloid (amyloid positron emission tomography, PET), cung cấp một cửa sổ đặc biệt để đánh giá gánh nặng bệnh lý trong não. Việc khảo sát mối liên quan giữa HL và amyloid khu trú theo vùng não có thể giúp làm rõ các con đường chia sẻ hoặc nhân quả tiềm tàng làm nền cho nguy cơ sa sút trí tuệ.
Nội dung chính
Chụp hình in vivo về mất thính lực và amyloid não: bằng chứng đoàn hệ gần đây
Powell và cộng sự (2026) đã thực hiện một nghiên cứu quan trọng trên một đoàn hệ tuổi trung niên muộn (tuổi trung bình 65,6 năm), gồm 223 người tham gia, tất cả đều được đánh giá thính lực bằng đo thính lực học (pure-tone average [PTA] và word recognition score [WRS] ở tai nghe tốt hơn) và chụp amyloid PET để định lượng tỷ số hấp thu chuẩn hóa (standardized uptake value ratio, SUVR) ở các vùng não. Hồi quy tuyến tính đa biến có hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nghe kém hơn và SUVR amyloid cao hơn, đặc biệt là:
- Mỗi mức tăng 10 dB của PTA liên quan với tăng SUVR amyloid ở vùng thái dương trái (chênh lệch trung bình 0,024; p=0,048), với xu hướng tương tự ở các vùng khác.
- Mỗi mức giảm 10% của WRS tương quan với SUVR amyloid cao hơn trên toàn não và theo vùng, bao gồm vỏ não thái dương hai bên, đỉnh hai bên, hồi đai hai bên và vỏ não trán phải (giá trị p từ 0,001 đến 0,035).
Các phát hiện này cho thấy gánh nặng amyloid tăng lên một cách nhất quán nhưng mức độ vừa phải ở những người nghe kém hơn, rõ nhất ở các cá thể có HL nặng hơn.
Bằng chứng phân tích tổng hợp liên hệ mất thính lực với bệnh lý thần kinh của AD
Để cân bằng với suy luận từ các nghiên cứu đơn lẻ, một tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp toàn diện của [Author et al., 2025], bao gồm 22 nghiên cứu đoàn hệ và cắt ngang, đã tổng hợp dữ liệu từ hơn 6.000 người tham gia nhằm khảo sát mối liên quan giữa HL và bệnh lý thần kinh của AD (β-amyloid và tau). Các kết quả chính bao gồm:
- Tương quan dương có ý nghĩa, dù nhỏ, giữa HL và gánh nặng Aβ (r=0,09; KTC 95%: 0,02–0,16) cũng như gánh nặng tau (r=0,16; KTC 95%: 0,08–0,23) trong các nghiên cứu in vivo cắt ngang.
- Mối liên quan mạnh hơn được ghi nhận trong các nghiên cứu sử dụng thước đo xử lý thính giác trung ương hoặc chụp amyloid PET so với các đánh giá mất thính lực ngoại biên hoặc dựa trên tự báo cáo.
- Kết quả không đồng nhất trong các nghiên cứu hậu tử thiết và nghiên cứu dọc, gợi ý sự phức tạp có thể có trong mối quan hệ theo thời gian hoặc nhân quả.
Phân tích tổng hợp này củng cố các báo cáo dựa trên PET và ủng hộ rằng HL, đặc biệt khi phản ánh rối loạn chức năng thính giác trung ương, có liên quan đến các bệnh lý dấu ấn của AD.
Con đường nhân quả và các cân nhắc về cơ chế
Các mối liên quan quan sát được có thể phản ánh nhiều cơ chế khác nhau, có thể chồng lấp lên nhau:
- Bệnh lý amyloid chung: Amyloidosis toàn thân có thể ảnh hưởng đồng thời đến cấu trúc não và cấu trúc thính giác, như được gợi ý từ các nghiên cứu về amyloidosis transthyretin (ATTRwt) cho thấy có lắng đọng amyloid ở tai trong và mất thính lực tiếp nhận-thần kinh vượt quá mức độ dự kiến theo tuổi (Querques và cộng sự, 2017).
- Chuỗi thoái hóa thần kinh: Mất thính lực có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm các thay đổi thoái hóa thần kinh thông qua việc giảm đầu vào cảm giác, dẫn đến tái tổ chức vỏ não và tăng tính dễ tổn thương của neuron, từ đó thúc đẩy tích lũy amyloid.
- Các yếu tố nguy cơ chung: Các yếu tố mạch máu hoặc chuyển hóa có thể đồng thời ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thính giác và quá trình sinh amyloid ở não.
Để làm sáng tỏ thêm, cần có các nghiên cứu chụp hình dọc và nghiên cứu phân tử nhằm xác định liệu HL là một yếu tố góp phần nhân quả hay là dấu hiệu sớm của bệnh lý amyloid.
Hàm ý chẩn đoán và điều trị
Việc nhận diện mất thính lực như một dấu hiệu liên quan đến bệnh lý amyloid có thể có ý nghĩa lâm sàng trong phân tầng nguy cơ AD sớm và can thiệp. Các đánh giá thính lực, bao gồm cả thước đo ngoại biên và trung ương, có thể đóng vai trò là chỉ dấu không xâm lấn của bệnh lý thần kinh nền. Ngoài ra, phục hồi chức năng thính giác có mục tiêu về mặt lý thuyết có thể làm thay đổi các quá trình thoái hóa thần kinh phía sau, mặc dù dữ liệu từ các thử nghiệm can thiệp hiện vẫn còn hạn chế.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu của Powell và cộng sự đã nâng cao hiểu biết bằng cách tích hợp chụp amyloid PET độ phân giải cao với các thước đo thính lực định lượng trong một đoàn hệ được đặc trưng tốt. Việc kiểm soát thống kê chặt chẽ làm tăng độ tin cậy của suy luận về mối liên quan đặc hiệu giữa HL và lắng đọng amyloid theo vùng. Mẫu hình khu trú ở thùy thái dương, đỉnh, hồi đai và thùy trán phù hợp với phân bố đã biết của AD và giải phẫu mạng lưới thính giác, qua đó hỗ trợ tính hợp lý về mặt sinh học.
Tuy nhiên, cỡ hiệu ứng là nhỏ, cho thấy HL nhiều khả năng chỉ là một thành phần trong quá trình đa yếu tố góp phần vào bệnh lý amyloid. Thiết kế cắt ngang không cho phép kết luận निश्चित về nhân quả hoặc trình tự thời gian. Cần các nghiên cứu dọc có lặp lại chụp hình và can thiệp để làm rõ liệu HL là một yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh hay là biểu hiện sớm của bệnh.
Các phát hiện từ phân tích tổng hợp nhấn mạnh tầm quan trọng của rối loạn xử lý thính giác trung ương, vì nó có thể phản ánh thoái hóa thần kinh liên quan đến AD rõ hơn so với mất thính lực ngoại biên đơn thuần. Phân biệt này có thể giúp tinh chỉnh các mô hình chẩn đoán và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Nghiên cứu về amyloidosis ATTRwt cho thấy sự chồng lấp thú vị, trong đó lắng đọng amyloid toàn thân có thể làm rối loạn trực tiếp cơ chế thính giác, cung cấp một mô hình cho tương tác giữa ngoại biên và trung ương. Những hiểu biết về cơ chế như vậy có thể truyền cảm hứng cho các chiến lược dấu ấn sinh học hoặc điều trị mới nhắm vào quá trình amyloid trên nhiều hệ cơ quan.
Nhìn chung, việc tích hợp đo thính lực lâm sàng, chụp hình thần kinh tiên tiến và dữ liệu bệnh lý thần kinh là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn để làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp giữa mất thính lực và sa sút trí tuệ.
Kết luận
Bằng chứng mới nổi từ chụp PET và các phân tích tổng hợp ủng hộ mối liên quan giữa mất thính lực và tăng gánh nặng amyloid ở não trong các quần thể lão hóa, đặc biệt ở những vùng não có liên quan đến AD. Các giả thuyết cơ chế đề xuất cả sự xâm nhập amyloid trực tiếp lẫn các tác động thoái hóa thần kinh thứ phát như những con đường khả dĩ. Mặc dù đáng chú ý, cỡ hiệu ứng hiện tại còn khiêm tốn và mối quan hệ nhân quả vẫn chưa được chứng minh.
Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm các nghiên cứu đoàn hệ dọc đánh giá đồng thời thính lực, amyloid, tau và diễn tiến nhận thức; nghiên cứu cơ chế khảo sát tác động của amyloid lên các đường dẫn truyền thính giác; và các thử nghiệm lâm sàng đánh giá liệu can thiệp thính lực có thể ảnh hưởng đến bệnh lý amyloid hoặc kết cục nhận thức hay không. Những nỗ lực này là thiết yếu để làm rõ vai trò của mất thính lực trong sinh bệnh học AD và phát triển các biện pháp dự phòng hoặc điều trị có mục tiêu.
Tài liệu tham khảo
- Powell SD, Weinstein HNW, Aziz F, Brickman AM, Lao PJ, Eckert MA, Luchsinger JA, Golub JS. Hearing Loss Is Associated With Regional Brain Amyloid in a Late Middle-Aged Cohort. The Laryngoscope. 2026 Sep 13. PMID: 42732997. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42732997/
- [Author et al.] Evaluating the link between hearing loss and Alzheimer’s disease neuropathology: A systematic review and meta-analysis. Neurobiol Aging. 2025 Oct;154:92-102. PMID: 40618486. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40618486/
- Querques G, Pérol M, Lozeron P, et al. How your ears can tell what is hidden in your heart: wild-type transthyretin amyloidosis as potential cause of sensorineural hearing loss in elderly – AmyloDEAFNESS pilot study. Amyloid. 2017 Jun;24(2):96-100. PMID: 28598686. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28598686/

