Bất bình đẳng toàn cầu trong suy tim: Tỷ lệ mắc mới và tử vong theo mức thu nhập và khu vực
Nhấn mạnh
Nghiên cứu PURE cung cấp so sánh toàn diện đầu tiên về tỷ lệ mắc mới suy tim (HF) và tỷ lệ tử vong trên 25 quốc gia, tiết lộ sự chênh lệch đáng kể theo mức thu nhập và khu vực địa lý. Kết quả chính bao gồm:
- Tỷ lệ mắc HF cao nhất ở các nước thu nhập trung bình cao (UMICs) và châu Phi cận Sahara.
- Tỷ lệ tử vong sau 30 ngày là 59% ở các nước thu nhập thấp (LICs) so với 11% ở các nước thu nhập cao (HICs).
- Huyết áp cao chiếm 25% tỷ lệ gánh nặng dân số có thể quy cho (PAF) đối với HF trên toàn cầu.
Nền tảng
Suy tim là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới, nhưng phần lớn dữ liệu dịch tễ học xuất phát từ các nước thu nhập cao (HICs). Nghiên cứu Dịch tễ học Thành thị-Nông thôn (PURE) giải quyết khoảng cách này bằng cách khảo sát tỷ lệ mắc mới HF và kết quả ở các môi trường kinh tế và địa lý đa dạng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu PURE đã tuyển chọn 172.653 người tham gia từ cộng đồng ở 25 quốc gia thuộc 8 khu vực toàn cầu, được phân loại theo mức thu nhập (HICs, UMICs, các nước thu nhập trung bình thấp [LMICs], và LICs). Người tham gia được theo dõi trung bình 15 năm. Kết quả chính bao gồm tỷ lệ mắc mới HF chuẩn hóa theo độ tuổi và giới tính, và tỷ lệ tử vong sau 30 ngày, 1 năm, và 5 năm. Nghiên cứu cũng ước tính PAFs cho 13 yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh.
Kết quả chính
Tỷ lệ mắc mới
Tỷ lệ mắc HF khác biệt đáng kể theo mức thu nhập:
- UMICs: 0,58 trên 1.000 người-năm (KTC 95%: 0,52-0,64)
- HICs: 0,36 (KTC 95%: 0,30-0,43)
- LMICs: 0,34 (KTC 95%: 0,30-0,38)
- LICs: 0,26 (KTC 95%: 0,22-0,30)
Theo khu vực, châu Phi cận Sahara (1,18) và châu Âu/Tây Á (0,86) có tỷ lệ cao nhất, trong khi Nam Á (0,19) có tỷ lệ thấp nhất.
Tử vong
Sự chênh lệch về tỷ lệ tử vong rất rõ ràng:
- Tử vong sau 30 ngày: 59% ở LICs so với 11% ở HICs
- Tử vong sau 5 năm: 77% ở LICs so với 28% ở HICs
Nam Á và châu Phi cận Sahara có tỷ lệ tử vong cao nhất, trong khi Bắc Mỹ có tỷ lệ thấp nhất.
Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh chiếm 71% PAF của HF, dẫn đầu là huyết áp cao (25%), tiếp theo là ô nhiễm không khí trong nhà (12%), và trình độ giáo dục thấp (9%).
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quan trọng của các yếu tố kinh tế-xã hội và môi trường trong sự chênh lệch về suy tim. TS. Salim Yusuf, tác giả chính, lưu ý: “Những kết quả này kêu gọi quyền tiếp cận công bằng đến các liệu pháp theo hướng dẫn và các chiến lược phòng ngừa có mục tiêu, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn lực hạn chế.” Hạn chế bao gồm khả năng chẩn đoán thiếu ở các nước thu nhập thấp và sự biến đổi trong định nghĩa HF giữa các khu vực.
Kết luận
Nghiên cứu PURE tiết lộ sự bất bình đẳng toàn cầu đáng báo động về gánh nặng suy tim, với các yếu tố nguy cơ có thể phòng ngừa như huyết áp cao gây ra hầu hết các trường hợp. Ưu tiên phát hiện sớm, điều trị giá rẻ, và kiểm soát yếu tố nguy cơ có thể giảm thiểu những sự chênh lệch này.
Quỹ tài trợ và đăng ký
Nghiên cứu PURE được tài trợ bởi Viện Nghiên cứu Sức khỏe Dân số và các tổ chức công và từ thiện khác. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03225586.
Tài liệu tham khảo
- Johansson Bartolini I, et al. J Am Coll Cardiol. 2026;77(14):1789-1804.
- Yusuf S, et al. Lancet. 2020;396(10244):75-88.
- McMurray JJV, et al. Eur Heart J. 2021;42(36):3599-3726.

