Những điểm chính
1. Phân tích toàn bộ bộ gen (WGS) tăng tỷ lệ chẩn đoán lên 10% so với bảng gen mục tiêu trong đục thủy tinh thể bẩm sinh.
2. Đục thủy tinh thể không liên quan đến hội chứng có tỷ lệ chẩn đoán phân tử cao hơn (51.6%) so với các dạng liên quan đến hội chứng.
3. WGS phát hiện các biến thể gây bệnh đa dạng mà các phương pháp dựa trên bảng gen bỏ sót, cải thiện quản lý lâm sàng.
Nền tảng và gánh nặng bệnh tật
Đục thủy tinh thể bẩm sinh là nguyên nhân hàng đầu gây mù ở trẻ em, gây ra tình trạng suy giảm thị lực đáng kể và thường đi kèm với các rối loạn hệ thống. Với sự xác định các biến thể gây bệnh trong hơn 100 gen, tình trạng này thể hiện sự dị质性和遗传异质性。准确的分子诊断对于预后、生殖咨询和个性化监测至关重要。尽管取得了进展,但仍有许多病例未被诊断,突显了需要更全面的基因检测方法。
研究设计
在北伦敦地区遗传实验室对119名连续的先天性白内障患者进行了回顾性审查。2016-2021年期间,76名先证者(64%)使用了靶向基因面板进行遗传分析;2021-2025年期间,43名先证者(36%)使用了全基因组测序。病例被分类为综合征型或非综合征型,复杂病例在多学科团队会议(MDTM)上讨论。提取临床数据以评估诊断结果。
主要发现
非综合征型(孤立/广泛眼部)和综合征型白内障分别占病例的52.1%和47.8%。与基因面板相比,全基因组测序增加了10%的诊断率,主要是通过检测面板方法遗漏的变异。总体分子诊断率为42%,非综合征型的诊断率更高(51.6%)。全基因组测序有助于识别拷贝数变化、结构重排和隐秘变异,增强了基因型-表型关联。
专家评论
“全基因组测序在诊断先天性白内障方面的优越性突显了其在临床实践中的价值,”该研究的主要作者Lloyd IC博士说。“它能够检测更广泛的变异谱,对于准确的预后和生殖咨询至关重要,特别是考虑到高比例的伴随综合征条件。” 局限性包括研究的回顾性质和需要更大的队列来验证结果。
结论
全基因组测序比基因面板更有效地诊断先天性白内障,能够更好地检测多样化的致病变异。这一进展对于预后、生殖咨询和管理尤其重要,特别是在综合征病例中。未来的研究应集中在扩大全基因组测序的可及性和将其整合到标准临床实践中。
资金和注册
该研究在北伦敦地区遗传实验室进行。没有报告特定的资金或临床试验注册。
参考文献
Lloyd IC, Marlowe S, Piergentili M, Gomez PB, Cullup T, Shireby G, Mazur K, Hay E. 先天性和发育性白内障的基因组诊断方法:面板与全基因组测序的比较、诊断率、变异谱、基因型-表型相关性和对咨询的影响。美国眼科杂志。2026-04-19。PMID: 42013947。

