Điểm nổi bật
- Phụ nữ có tiền sử vô sinh có nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2 cao hơn, đặc biệt là trước 51 tuổi.
- Các rối loạn rụng trứng, tắc vòi trứng, vô sinh do yếu tố nam và vô sinh không rõ nguyên nhân đều có liên quan với nguy cơ đái tháo đường type 2 tăng lên.
- Các mối liên quan này vẫn tồn tại độc lập với chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI), kể cả ở phụ nữ có BMI dưới 25 kg/m2 lúc 18 tuổi.
- Ghi nhận mức HbA1c tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê ở nhóm phụ nữ có tiền sử vô sinh, phản ánh chênh lệch tuyệt đối rất nhỏ.
Bối cảnh nghiên cứu
Vô sinh ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể phụ nữ trên toàn thế giới, không chỉ đặt ra thách thức về sinh sản mà còn có thể phản ánh các vấn đề rộng hơn về chuyển hóa và nội tiết. Đái tháo đường type 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và tăng đường huyết, là gánh nặng y tế toàn cầu lớn, có liên quan với bệnh tim mạch và nhiều bệnh đồng mắc. Bằng chứng trước đây cho thấy có thể tồn tại các cơ chế bệnh sinh chung giữa rối loạn sinh sản và bệnh chuyển hóa, tuy nhiên dữ liệu dọc làm rõ nguy cơ tiến triển đái tháo đường type 2 sau vô sinh vẫn còn hạn chế.
Nurses’ Health Study II (NHS II), một đoàn hệ tiến cứu lớn gồm các nữ điều dưỡng, mang lại cơ hội đặc biệt để khảo sát mối liên quan giữa tiền sử vô sinh và nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 sau đó cũng như kiểm soát đường huyết, được đo bằng nồng độ HbA1c. Việc hiểu rõ các mối liên quan này có thể giúp nhận diện sớm hơn nhóm nguy cơ và định hướng chiến lược chăm sóc tích hợp.
Thiết kế nghiên cứu
Đoàn hệ NHS II tuyển chọn 116.429 nữ điều dưỡng, thu thập theo chiều dọc các dữ liệu chi tiết về sinh sản, lối sống và kết cục sức khỏe. Vô sinh được định nghĩa là cố gắng thụ thai trong hơn 12 tháng nhưng không thành công. Người tham gia được phân loại theo tiền sử vô sinh nói chung và theo các nguyên nhân vô sinh cụ thể—rối loạn rụng trứng, tắc vòi trứng, vô sinh do yếu tố nam và nguyên nhân không rõ—so với những phụ nữ đã từng mang thai nhưng không có tiền sử vô sinh.
Kết cục chính là đái tháo đường type 2 mới mắc, được đánh giá dựa trên tự báo cáo và xác minh y khoa, sau đó phân tích bằng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox có hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng như tuổi, BMI, lối sống và bệnh đồng mắc. Thời gian quan sát được phân tầng theo tuổi (≤50 tuổi và >50 tuổi) nhằm tính đến tình trạng mãn kinh và các thay đổi chuyển hóa liên quan. Phân tích thứ cấp tập trung vào một phân nhóm có BMI dưới 25 kg/m2 ở tuổi 18 để đánh giá mối liên quan độc lập với tình trạng thừa mỡ từ sớm.
Ngoài ra, một phân tập gồm 2.399 người tham gia có đo HbA1c trong máu theo tiền cứu vào khoảng 44 tuổi. Hồi quy tuyến tính được dùng để đánh giá mối liên quan giữa tiền sử vô sinh và HbA1c; biến này được log-chuyển đổi do phân bố lệch.
Kết quả chính
Nghiên cứu cho thấy phụ nữ có tiền sử vô sinh có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 cao hơn có ý nghĩa, đặc biệt là trước 51 tuổi. Tính chung, tiền sử vô sinh liên quan với mức tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 là 32% (HR 1,32; KTC 95%: 1,22–1,43) đến 50 tuổi. Sau 50 tuổi, mối liên quan giảm bớt nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê (HR 1,12; KTC 95%: 1,06–1,19), cho thấy nguy cơ giảm nhưng vẫn tồn tại trong giai đoạn sau mãn kinh.
Khi phân tích vô sinh theo nguyên nhân, rối loạn rụng trứng ghi nhận mức tăng nguy cơ cao nhất, với nguy cơ đái tháo đường type 2 tăng 67% trước 51 tuổi (HR 1,67; KTC 95%: 1,48–1,89) và giảm nhẹ sau 50 tuổi (HR 1,18; KTC 95%: 1,05–1,32). Tắc vòi trứng và vô sinh do yếu tố nam đều liên quan với nguy cơ đái tháo đường tăng khoảng 30%, trong đó tắc vòi trứng vẫn còn liên quan sau 50 tuổi (HR 1,26; KTC 95%: 1,05–1,51). Nhóm nguyên nhân không rõ cũng cho thấy nguy cơ cao hơn khoảng 26% đến 50 tuổi.
Đáng chú ý, ở phân nhóm phụ nữ có BMI <25 kg/m2 lúc 18 tuổi, mối liên quan giữa vô sinh và đái tháo đường vẫn tăng (HR 1,32 trước 50 tuổi; HR 1,11 sau 50 tuổi), củng cố rằng các nguy cơ này không chỉ do béo phì gây ra.
Về kiểm soát đường huyết, phụ nữ có tiền sử vô sinh có mức HbA1c trung bình cao hơn nhẹ, với chênh lệch tương đối là 0,7% (KTC 95%: 0,04–1,32). Tuy nhiên, đây là mức tăng tuyệt đối rất nhỏ, có thể phản ánh rối loạn chuyển hóa sớm nhưng vẫn có ý nghĩa lâm sàng.
Nhận định chuyên môn
Phân tích dọc vững chắc này cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa lâm sàng giữa sức khỏe sinh sản và nguy cơ bệnh chuyển hóa. Các rối loạn rụng trứng, bao gồm hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome, PCOS), từ lâu đã được ghi nhận có liên quan chặt chẽ với các con đường kháng insulin, phù hợp với nguy cơ đái tháo đường cao hơn quan sát được. Nguy cơ tồn tại dai dẳng trong một số nguyên nhân vô sinh cụ thể như vô sinh do yếu tố vòi trứng gợi ý rằng các cơ chế viêm hoặc nội tiết chung khác cũng có thể góp phần.
Ưu điểm của nghiên cứu gồm cỡ mẫu lớn, phân loại chi tiết các kiểu vô sinh, thiết kế tiến cứu và hiệu chỉnh BMI cùng các yếu tố nhiễu khác. Hạn chế gồm phụ thuộc vào tự báo cáo về vô sinh và chẩn đoán đái tháo đường, dù các nghiên cứu thẩm định trước đó ủng hộ độ chính xác của các dữ liệu này. Khả năng khái quát có thể bị giới hạn do quần thể chủ yếu là phụ nữ da trắng làm việc trong ngành y tế.
Các kết quả này phù hợp với khuyến cáo lâm sàng về sàng lọc chuyển hóa ở phụ nữ có rối loạn sinh sản, đặc biệt là rối loạn chức năng rụng trứng. Cần thêm các nghiên cứu cơ chế để làm rõ các con đường liên kết các phân nhóm vô sinh với sự phát triển đái tháo đường, đồng thời đánh giá liệu can thiệp sớm có thể làm thay đổi quỹ đạo nguy cơ này hay không.
Kết luận
Nurses’ Health Study II cho thấy tiền sử vô sinh nữ, đặc biệt do rối loạn rụng trứng và yếu tố vòi trứng, có liên quan với nguy cơ đái tháo đường type 2 tăng đáng kể, độc lập với BMI. Nguy cơ này rõ nhất trước mãn kinh nhưng vẫn kéo dài sau đó. Mức HbA1c tăng nhẹ gợi ý rối loạn chuyển hóa sớm. Các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân vô sinh cần chú ý đến hệ quả sức khỏe chuyển hóa dài hạn và cân nhắc chiến lược sàng lọc, dự phòng tích hợp.
Nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các can thiệp nhắm đích ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có vô sinh nhằm giảm nguy cơ đái tháo đường sau này và cải thiện kết cục sức khỏe tổng thể.
Kinh phí và đăng ký
Nghiên cứu được tài trợ bởi National Institutes of Health (NIH). Nurses’ Health Study II là một đoàn hệ tiến cứu đã được thiết lập vững chắc, với việc thu thập dữ liệu đang tiếp tục dưới sự phê duyệt của hội đồng đánh giá đạo đức. Không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng vì đây là phân tích đoàn hệ quan sát.
Tài liệu tham khảo
- Farland LV, Degnan WJ, Wang S, et al. History of infertility, risk of type 2 diabetes and HbA1c levels in the Nurses’ Health Study II. Diabetologia. 2026;69(9):2523-2533. doi:10.1007/s00125-026-05945-2
- Goodarzi MO, Dumesic DA, Chazenbalk G, Azziz R. Polycystic ovary syndrome: Etiology, pathogenesis and diagnosis. Nat Rev Endocrinol. 2011;7(4):219-231.
- Kim C, Halvorson LM. Cardiovascular risk and polycystic ovary syndrome. Obstet Gynecol Surv. 2017;72(6):335-342.
