Các phân nhóm lạc nội mạc tử cung và nguy cơ đái tháo đường type 2: phát hiện nổi bật từ nghiên cứu ARCHES

Điểm nổi bật

  • Lạc nội mạc tử cung có liên quan đến nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 tăng 46%, trong đó nguy cơ cao hơn rõ rệt ở một số phân nhóm bệnh.
  • Nguy cơ đái tháo đường cao nhất được ghi nhận ở phân nhóm lạc nội mạc tử cung “vị trí khác”, cho thấy tính không đồng nhất theo vị trí tổn thương.
  • Mối liên quan này rõ hơn ở phụ nữ chưa mãn kinh và ở nhóm có BMI dưới 30 kg/m², nhấn mạnh sự khác biệt về kiểu nguy cơ chuyển hóa.
  • Nguy cơ không phụ thuộc vào tiền sử đái tháo đường thai kỳ, cho thấy có một liên hệ sinh lý bệnh riêng biệt.

Bối cảnh nghiên cứu

Lạc nội mạc tử cung là một bệnh phụ khoa mạn tính, có tính viêm, đặc trưng bởi sự hiện diện của mô giống nội mạc tử cung nằm ngoài tử cung. Bệnh ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trên toàn thế giới và có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ đau vùng chậu mức độ nhẹ đến vô sinh. Các bằng chứng mới nổi cho thấy tình trạng viêm hệ thống và rối loạn điều hòa nội tiết liên quan đến lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến sức khỏe chuyển hóa lâu dài. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học trước đây đã ghi nhận mối liên quan không nhất quán giữa lạc nội mạc tử cung và đái tháo đường type 2 (T2DM), đồng thời thường xem lạc nội mạc tử cung như một bệnh đồng nhất mà chưa tính đến tính dị hợp của bệnh.

Nghiên cứu hiện tại giải quyết khoảng trống này bằng cách khảo sát mối liên hệ giữa các phân nhóm lạc nội mạc tử cung được xác định trên lâm sàng và T2DM mới mắc, đồng thời đánh giá sự thay đổi hiệu ứng theo tình trạng mãn kinh, chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI) và tiền sử đái tháo đường thai kỳ. Hiểu rõ các mối liên hệ tinh vi này có thể cải thiện phân tầng nguy cơ và định hướng theo dõi chuyển hóa ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu Advancing Research on Cardiovascular Health and Endometriosis Study (ARCHES) sử dụng thiết kế đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn, động, dựa trên quần thể, khai thác dữ liệu từ Utah Population Database trong giai đoạn 1996 đến 2021. Đoàn hệ bao gồm 2.939.364 cá nhân được xác định là nữ khi sinh. Chẩn đoán lạc nội mạc tử cung và các phân nhóm được xác định thông qua các thuật toán mã hóa International Classification of Diseases (ICD-9 và ICD-10) đã được thẩm định, và được xử lý như một yếu tố phơi nhiễm thay đổi theo thời gian nhằm ghi nhận chính xác các trường hợp mới mắc trong quá trình theo dõi.

Các trường hợp T2DM mới mắc được xác định bằng mã chẩn đoán ICD, với mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox được áp dụng theo thang thời gian lịch. Mô hình được hiệu chỉnh cho các yếu tố nhiễu tiềm tàng, bao gồm năm sinh, bang sinh, chủng tộc/dân tộc, tuổi và BMI tại thời điểm vào đoàn hệ. Phân tích phân tầng tiếp tục khảo sát khả năng thay đổi hiệu ứng theo tình trạng mãn kinh, nhóm BMI ban đầu (<30 so với ≥30 kg/m²) và tiền sử đái tháo đường thai kỳ.

Kết quả chính

Trong thời gian theo dõi trung bình 10,8 năm, 99.978 phụ nữ được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung. Trong quá trình theo dõi, dữ liệu cho thấy mối liên quan có ý nghĩa giữa lạc nội mạc tử cung và nguy cơ tăng mắc T2DM, với tỷ suất nguy cơ hiệu chỉnh (adjusted hazard ratio, aHR) là 1,46 (khoảng tin cậy 95% [CI], 1,43 đến 1,50) so với phụ nữ không mắc lạc nội mạc tử cung.

Phân nhóm lạc nội mạc tử cung cho thấy sự dị hợp đáng kể về nguy cơ đái tháo đường. Phân nhóm lạc nội mạc tử cung “vị trí khác”, bao gồm cả vị trí xác định và không xác định ngoài các vị trí vùng chậu điển hình, cho thấy mối liên quan mạnh nhất: aHR là 2,67 (CI 95%, 2,51 đến 2,84) đối với vị trí xác định và 2,47 (CI 95%, 2,35 đến 2,60) đối với vị trí không xác định. Điều này tương phản rõ rệt với mức tăng nguy cơ thấp hơn ở các phân nhóm khác khu trú tại các vị trí giải phẫu thường được đề cập.

Các phân tích về thay đổi hiệu ứng cho thấy nguy cơ đái tháo đường tăng cao rõ hơn ở phụ nữ chưa mãn kinh (aHR 1,55; CI 95%, 1,50 đến 1,60) so với phụ nữ sau mãn kinh. Ngoài ra, phụ nữ có BMI dưới 30 kg/m² có mối liên quan mạnh hơn (aHR 2,39; CI 95%, 2,34 đến 2,44) so với nhóm có BMI cao hơn, gợi ý rằng lạc nội mạc tử cung có thể làm tăng nguy cơ chuyển hóa tương đối, đặc biệt ở những người vốn được xem là có nguy cơ đái tháo đường nền thấp hơn. Nguy cơ tăng cao này được quan sát nhất quán bất kể tiền sử đái tháo đường thai kỳ, cho thấy một ảnh hưởng chuyển hóa độc lập.

Nhận định chuyên gia

Nghiên cứu toàn diện này cung cấp bằng chứng dịch tễ học vững chắc cho thấy lạc nội mạc tử cung, một bệnh lý viêm mạn tính, làm tăng nguy cơ T2DM mới mắc, với mức độ dị hợp đáng chú ý theo phân nhóm bệnh và bối cảnh chuyển hóa của người bệnh. Về cơ chế, tình trạng viêm hệ thống, biến đổi tín hiệu estrogen và rối loạn miễn dịch trong lạc nội mạc tử cung có thể góp phần vào đề kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta, phù hợp với các mô hình nguy cơ lâm sàng quan sát được.

Nguy cơ đái tháo đường tăng cao liên quan đến phân nhóm lạc nội mạc tử cung “vị trí khác” có thể phản ánh khác biệt nền tảng về sinh lý bệnh hoặc kiểu hình bệnh tiến triển hơn, cần được mô tả thêm ở mức phân tử và lâm sàng. Mối liên quan mạnh hơn ở phụ nữ chưa mãn kinh và ở nhóm có BMI thấp thách thức quan niệm truyền thống vốn gắn nguy cơ đái tháo đường chủ yếu với béo phì và tuổi cao, cho thấy gánh nặng viêm vốn có của lạc nội mạc tử cung có thể tự nó thúc đẩy rối loạn chuyển hóa.

Tuy nhiên, không thể loại trừ nhiễu tồn dư và sai lệch phát hiện; phụ nữ được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung có thể được thăm khám sức khỏe thường xuyên hơn, làm tăng tỷ lệ phát hiện đái tháo đường. Ngoài ra, việc dựa vào mã hóa hành chính có thể hạn chế độ chi tiết về mức độ nặng của bệnh và các phơi nhiễm điều trị.

Các nghiên cứu tương lai nên hướng tới làm sáng tỏ các cơ chế sinh học nền tảng cho nguy cơ đặc hiệu theo phân nhóm, xác thực kết quả ở các quần thể đa dạng, và đánh giá tác động của điều trị lạc nội mạc tử cung lên kết cục chuyển hóa. Các bác sĩ chăm sóc phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung nên cân nhắc theo dõi chặt chẽ hơn đối với biến chứng chuyển hóa, đồng thời áp dụng tầm soát mục tiêu và can thiệp lối sống khi phù hợp.

Kết luận

Nghiên cứu ARCHES đã nâng cao đáng kể hiểu biết về mối liên quan giữa lạc nội mạc tử cung và đái tháo đường type 2, cho thấy nguy cơ đái tháo đường tăng lên nói chung nhưng có sự khác biệt lớn theo phân nhóm bệnh và bối cảnh chuyển hóa. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận lạc nội mạc tử cung không chỉ là một bệnh phụ khoa mà còn là một tình trạng đa hệ thống với hậu quả chuyển hóa toàn thân. Đánh giá nguy cơ cá thể hóa và theo dõi sức khỏe chuyển hóa chủ động có thể cải thiện kết cục dài hạn ở nhóm dân số này. Cần diễn giải thận trọng cho đến khi có thêm các nghiên cứu xác thực, nhưng các kết quả này có ý nghĩa lâm sàng trực tiếp đối với bác sĩ nội tiết, bác sĩ sản phụ khoa và bác sĩ chăm sóc ban đầu.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Bài công bố gốc của nghiên cứu ARCHES không nêu rõ nguồn kinh phí hoặc thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Fuzak Nunziato M, Yan B, Schliep KC, et al. Endometriosis subtypes and risk of type 2 diabetes: the Advancing Research on Cardiovascular Health and Endometriosis Study (ARCHES) retrospective cohort study. Diabetologia. 2026 Aug 6. doi:10.1007/s00125-026-xxxxx. PMID: 42560525.

2. Zondervan KT, Becker CM, Missmer SA. Endometriosis. N Engl J Med. 2020;382:1244-1256.

3. Eskenazi B, Warner ML. Epidemiology of endometriosis. Obstet Gynecol Clin North Am. 1997;24(2):235-258.

4. Kim JJ, Taylor HS, Lu Z, et al. Endometriosis and the risk of developing systemic autoimmune diseases: a systematic review and meta-analysis. Fertil Steril. 2023;119(3):427-438.

5. Saidi R, Henry L, Ortiz JD, et al. Systemic inflammation in endometriosis: pathophysiology and implications for metabolic health. J Clin Endocrinol Metab. 2024;109(4):e1591-e1606.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận