Điểm nổi bật
Nghiên cứu này đánh giá thêm giá trị tiên lượng của xét nghiệm điện sinh lý thần kinh trong liệt Bell, vượt ra ngoài hệ thống phân độ House-Brackmann (H-B) truyền thống, với trọng tâm đặc biệt ở bệnh nhân liệt mức độ trung bình (độ IV theo H-B). Các phát hiện chính cho thấy chỉ số thoái hóa trên electroneuronography (ENoG DI) ≥90% và tình trạng mất phân bố chi phối hoàn toàn trên electromyography đều liên quan chặt chẽ với khả năng hồi phục kém sau 6 tháng; đồng thời, khi kết hợp kết quả điện sinh lý thần kinh với phân độ lâm sàng ban đầu, khả năng phân biệt nguy cơ hồi phục không hoàn toàn được cải thiện rõ rệt.
Bối cảnh nghiên cứu
Liệt Bell là tình trạng liệt dây thần kinh mặt vô căn cấp tính, làm ảnh hưởng chức năng cơ mặt và có tiên lượng thay đổi. Các hướng dẫn lâm sàng hiện hành chủ yếu khuyến nghị đánh giá điện sinh lý thần kinh ở các trường hợp nặng (độ V–VI theo H-B) nhằm dự đoán khả năng hồi phục và định hướng xử trí. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân có liệt mức độ trung bình (độ IV theo H-B) lại là một vùng “xám” về tiên lượng, trong đó kết cục hồi phục ít chắc chắn hơn. Việc xác định liệu xét nghiệm điện sinh lý thần kinh có bổ sung giá trị trong dự đoán hồi phục ở nhóm này hay không là rất quan trọng để tối ưu hóa tư vấn cho người bệnh và cá thể hóa chiến lược điều trị.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đơn trung tâm này tuyển chọn 3.506 bệnh nhân trưởng thành mắc liệt Bell cấp tính từ tháng 1 năm 2010 đến tháng 12 năm 2025. Người tham gia được thực hiện electroneuronography bốn nhánh chuẩn hóa và electromyography kim khoảng hai tuần sau khởi phát triệu chứng. Các bệnh nhân có chẩn đoán thay thế như hội chứng Ramsay Hunt, liệt hai bên, hoặc điều trị corticosteroid không đầy đủ bị loại trừ nhằm bảo đảm tính đồng nhất của đoàn hệ. Các biến phơi nhiễm chính bao gồm chỉ số thoái hóa ENoG ≥90% ở bất kỳ nhánh cơ mặt nào, mất phân bố chi phối hoàn toàn được định nghĩa là không có hoạt động đơn vị vận động tự ý trên electromyography, và sự đồng thời xuất hiện của cả hai bất thường này tại cùng một cơ.
Kết cục chính là tỷ lệ hồi phục không hoàn toàn sau 6 tháng, được định nghĩa là phân độ H-B cuối cùng từ độ II trở lên. Phân tích thống kê sử dụng hồi quy logistic phạt Firth, có hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng, để xác định tỷ số chênh đã hiệu chỉnh (AOR) và khoảng tin cậy 95% (CI). Giá trị tiên lượng gia tăng được đánh giá bằng sự thay đổi diện tích dưới đường cong ROC (ΔAUROC) khi các dấu ấn điện sinh lý thần kinh được bổ sung vào phân độ H-B ban đầu.
Kết quả chính
Trong số 1.891 bệnh nhân hoàn thành theo dõi 6 tháng, có 1.040 người (55,0%) hồi phục không hoàn toàn. Ở toàn bộ quần thể, ENoG DI ≥90% có liên quan chặt chẽ với hồi phục không hoàn toàn (AOR 4,96; CI 95%, 3,97–6,19), tương tự như tình trạng mất phân bố chi phối hoàn toàn trên electromyography (AOR 5,91; CI 95%, 4,06–8,60). Đáng chú ý, ngay cả ở bệnh nhân liệt mức độ trung bình (phân độ ban đầu H-B IV), các mối liên quan này vẫn được duy trì (ENoG DI: AOR 3,19; CI 95%, 2,00–5,11; mất phân bố chi phối hoàn toàn: AOR 3,17; CI 95%, 1,03–9,78).
Sự phối hợp của cả hai bất thường điện sinh lý thần kinh tại cùng một cơ có liên quan với khả năng hồi phục không hoàn toàn cao nhất ở toàn bộ quần thể (AOR 8,41; CI 95%, 5,46–12,95) và ở nhóm H-B độ IV (AOR 3,10; CI 95%, 1,01–9,54). Việc bổ sung dữ liệu ENoG DI vào phân độ lâm sàng ban đầu đã cải thiện đáng kể khả năng phân biệt tiên lượng so với chỉ dùng H-B grade đơn thuần (AUROC 0,78 so với 0,72; ΔAUROC 0,06; CI 95%, 0,04–0,07), cho thấy giá trị dự báo tăng thêm rõ rệt.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu giải quyết một điểm bất định quan trọng trong xử trí liệt Bell liên quan đến vai trò của xét nghiệm điện sinh lý thần kinh ở bệnh nhân liệt mức độ trung bình. Đoàn hệ lớn và quy trình xét nghiệm chuẩn hóa làm tăng độ mạnh của kết quả, đồng thời thách thức quan điểm hiện tại vốn chủ yếu dành xét nghiệm này cho các trường hợp nặng. Về cơ chế, các phát hiện trên ENoG DI và electromyography phản ánh mức độ mất sợi trục và mất phân bố chi phối, là những chỉ dấu có cơ sở sinh học phù hợp với mức độ tổn thương thần kinh và khả năng hồi phục.
Hạn chế bao gồm tình trạng mất theo dõi ở gần một nửa đoàn hệ và thiết kế đơn trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu đã hiệu chỉnh cho mức độ đầy đủ của điều trị corticosteroid, các biến số khác ảnh hưởng đến hồi phục như bệnh đồng mắc hoặc căn nguyên virus vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Các nghiên cứu xác nhận tiến cứu đa trung tâm trong tương lai sẽ rất hữu ích để khẳng định các kết quả này trước khi có thay đổi rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ toàn diện này cho thấy các dấu ấn điện sinh lý thần kinh – cụ thể là chỉ số thoái hóa ENoG ≥90% và tình trạng mất phân bố chi phối hoàn toàn trên electromyography – có thể dự đoán độc lập và có ý nghĩa tình trạng hồi phục không hoàn toàn sau 6 tháng ở bệnh nhân liệt Bell, vượt lên trên mức độ nặng lâm sàng ban đầu. Đáng chú ý, các phát hiện này cũng áp dụng cho bệnh nhân liệt mức độ trung bình (H-B độ IV), là nhóm trước đây chưa có hướng dẫn rõ ràng về giá trị của xét nghiệm. Việc tích hợp kết quả điện sinh lý thần kinh vào đánh giá tiên lượng có thể nâng cao chất lượng quyết định lâm sàng và tư vấn cho người bệnh. Cần có các nghiên cứu xác nhận tiến cứu để định hướng khuyến nghị hướng dẫn trong tương lai và tối ưu hóa xử trí cá thể hóa liệt Bell.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được hỗ trợ bằng kinh phí của cơ sở và không ghi nhận tài trợ công nghiệp từ bên ngoài. Không có thông tin cho thấy nghiên cứu này đã được đăng ký trên ClinicalTrials.gov.
Tài liệu tham khảo
Chang W, Oh H, Kim AH, Jeong S, Choi S, Yoo MC. Incremental Prognostic Value of Electrodiagnostic Results Beyond House-Brackmann Grade in Bell Palsy. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026 Sep 10. doi:10.1001/jamaoto.2026.42720927.
Peitersen E. Bell’s palsy: The spontaneous course of 2,500 peripheral facial nerve palsies of different etiologies. Acta Otolaryngol Suppl. 2002;(549):4-30.
de Almeida JR, et al. Facial nerve electrodiagnostic testing in Bell palsy: a systematic review and meta-analysis. Otolaryngol Head Neck Surg. 2010;142(3):383-390.
