Ảnh hưởng của sự thiếu thốn kinh tế – xã hội ở khu dân cư đến mức độ tuân thủ tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường ở người thụ hưởng Medicare

Điểm nổi bật

  • Mức độ thiếu thốn kinh tế – xã hội của khu vực cư trú càng cao thì mức độ tuân thủ khuyến cáo tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường hằng năm càng thấp.
  • Người thụ hưởng Medicare sống ở các khu vực thiếu thốn nhất có tỷ lệ tầm soát thấp hơn tới 24% so với những người sống ở các khu vực ít thiếu thốn nhất.
  • Mối liên quan này vẫn có ý nghĩa sau khi hiệu chỉnh các đặc điểm nhân khẩu học, bệnh đồng mắc, đại dịch COVID-19 và nguồn lực y tế địa phương.
  • Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của các can thiệp có mục tiêu nhằm cải thiện mức độ tuân thủ tầm soát ở các cộng đồng thiệt thòi về kinh tế – xã hội.

Bối cảnh nghiên cứu

Bệnh võng mạc đái tháo đường (diabetic retinopathy, DR) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động trên toàn cầu. Phát hiện sớm thông qua tầm soát định kỳ là yếu tố then chốt để ngăn ngừa mất thị lực không hồi phục. Tuy nhiên, mức độ tuân thủ khuyến cáo tầm soát hằng năm có thể không đồng nhất, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng kinh tế – xã hội, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và mức độ nhận thức của người bệnh. Sự thiếu thốn kinh tế – xã hội ở khu dân cư, được đặc trưng bởi các chỉ số tổng hợp về thu nhập, học vấn, việc làm và chất lượng nhà ở, có thể được sử dụng như một đại diện cho các yếu tố quyết định sức khỏe mang tính xã hội, từ đó ảnh hưởng đến mức độ tham gia của người bệnh vào các dịch vụ dự phòng. Việc hiểu rõ tác động của mức độ thiếu thốn theo khu vực đối với sự tuân thủ tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường là cần thiết để xác định nhóm dân số có nguy cơ và giảm chênh lệch trong mất thị lực.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này phân tích mẫu 20% hồ sơ yêu cầu thanh toán của Medicare theo hình thức fee-for-service trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 1 năm 2016 đến ngày 31 tháng 12 năm 2022. Tiêu chí đưa vào bao gồm các người thụ hưởng đã đăng ký Medicare và có chẩn đoán xác định là đái tháo đường. Biến phơi nhiễm chính là Area Deprivation Index (ADI), một chỉ số tổng hợp ở cấp khu dân cư phản ánh điều kiện thu nhập, việc làm, học vấn và nhà ở, được phân nhóm theo các bách phân vị. Kết cục chính là mức độ tuân thủ tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường hằng năm, được xác định thông qua các mã CPT của khám mắt. Các đặc điểm nhân khẩu học ban đầu, bệnh đồng mắc và các chỉ số về nguồn lực y tế địa phương cũng được đánh giá.

Phân tích thống kê bao gồm cả mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến nhằm đánh giá mối liên quan giữa ADI và mức độ tuân thủ tầm soát, có kiểm soát các yếu tố nhiễu tiềm tàng như đặc điểm nhân khẩu học của người bệnh, gánh nặng bệnh đồng mắc, ảnh hưởng của giai đoạn đại dịch COVID-19 và nguồn lực y tế cấp quận. Ý nghĩa thống kê được xác định với giá trị p hai phía < 0,05.

Kết quả chính

Phân tích bao gồm hơn một triệu người thụ hưởng Medicare mắc đái tháo đường. Tỷ lệ tuân thủ tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường hằng năm nói chung dao động nhẹ từ 55,3% vào năm 2016 xuống 51,7% vào năm 2022, cho thấy xu hướng giảm nhẹ theo thời gian.

Đáng chú ý, đã ghi nhận mối tương quan nghịch ổn định giữa ADI và mức độ tuân thủ tầm soát. Những bệnh nhân sống tại khu vực có điểm ADI cao nhất (bách phân vị 86–100, phản ánh mức độ thiếu thốn lớn nhất) có khả năng được tầm soát võng mạc hằng năm thấp hơn đáng kể so với những người sống ở khu vực ít thiếu thốn nhất (bách phân vị ADI 1–15).

Trong phân tích đơn biến, nguy cơ tương đối (RR) được tầm soát hằng năm ở nhóm ADI cao nhất thấp hơn 24% so với nhóm thấp nhất (RR: 0,76; KTC 95%: 0,76–0,77; p < 0,001). Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu trong mô hình hồi quy logistic đa biến, mối liên quan vẫn có ý nghĩa thống kê dù mức độ giảm bớt, với xác suất được tầm soát thấp hơn 16% (RR: 0,84; KTC 95%: 0,84–0,85; p < 0,001).

Kết quả này vẫn duy trì sau khi hiệu chỉnh các biến nhân khẩu học (như tuổi, giới, chủng tộc/dân tộc), bệnh đồng mắc (bao gồm bệnh tim mạch và bệnh thận), tác động làm gián đoạn khả năng tiếp cận chăm sóc y tế của đại dịch COVID-19, cũng như mức độ sẵn có của nguồn lực y tế ở cấp quận.

Nghiên cứu cho thấy một gradient kinh tế – xã hội dai dẳng trong việc tuân thủ tầm soát mắt ở bệnh đái tháo đường, qua đó nhấn mạnh rằng mức độ thiếu thốn của khu dân cư là một yếu tố dự báo độc lập của tình trạng không tuân thủ.

Bình luận chuyên gia

Phân tích quy mô lớn, dựa trên dân số này xác nhận rằng các yếu tố quyết định sức khỏe mang tính xã hội ở cấp khu dân cư có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tuân thủ các dịch vụ chăm sóc mắt dự phòng then chốt ở bệnh nhân đái tháo đường. Kết quả phù hợp với các tài liệu trước đây cho thấy các rào cản kinh tế – xã hội — bao gồm khả năng tiếp cận bác sĩ hạn chế, khó khăn về đi lại, mức độ hiểu biết sức khỏe thấp và các ưu tiên xã hội cạnh tranh — góp phần làm giảm tỷ lệ tầm soát.

Mặc dù Medicare bảo đảm chi trả cho tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường, các yếu tố hệ thống liên quan đến thiếu thốn kinh tế – xã hội vẫn là rào cản đối với việc sử dụng dịch vụ. Độ vững của phân tích sau khi kiểm soát bệnh đồng mắc và nguồn lực địa phương càng củng cố vai trò độc lập của ADI.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc dựa vào dữ liệu yêu cầu thanh toán, có thể không ghi nhận được toàn bộ các lần khám mắt đã hoàn tất, và khả năng còn nhiễu tồn dư do các yếu tố chưa đo lường như thu nhập cá nhân hoặc sở thích của người bệnh. Ngoài ra, quần thể Medicare chủ yếu là người cao tuổi có thể khác với các nhóm trẻ hơn về mô hình tuân thủ tầm soát.

Nghiên cứu trong tương lai nên xem xét các can thiệp có mục tiêu, bao gồm tiếp cận cộng đồng, giáo dục người bệnh và dịch vụ điều hướng chăm sóc, được thiết kế riêng cho các khu vực có ADI cao. Hơn nữa, tích hợp nhãn khoa từ xa và các đơn vị tầm soát lưu động có thể làm giảm rào cản tiếp cận, tăng mức độ tuân thủ và cuối cùng giảm chênh lệch mất thị lực liên quan đến bệnh võng mạc đái tháo đường.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ Medicare quy mô lớn này cho thấy mối liên quan rõ ràng, theo mức độ tăng dần, giữa sự thiếu thốn kinh tế – xã hội của khu dân cư và mức độ tuân thủ thấp hơn đối với khuyến cáo tầm soát bệnh võng mạc đái tháo đường hằng năm. Những bệnh nhân sống ở các khu vực thiếu thốn nhất phải đối mặt với nguy cơ không tuân thủ tầm soát tăng đáng kể mặc dù đã được Medicare bao phủ toàn diện.

Các kết quả này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết đối với chính sách y tế và các sáng kiến lâm sàng nhằm giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe mang tính xã hội để tối ưu hóa cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt dự phòng và ngăn ngừa mất thị lực ở các quần thể đái tháo đường dễ tổn thương. Những chiến lược ưu tiên các cộng đồng có điểm Area Deprivation Index cao hơn có thể cải thiện kết cục bệnh võng mạc đái tháo đường và giảm chênh lệch sức khỏe ở quy mô dân số.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu gốc không báo cáo nguồn tài trợ bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

  • Borkar DS, Ford CB, Song A, et al. Neighborhood Socioeconomic Deprivation and Adherence to Diabetic Retinopathy Screening Guidelines. American Journal of Ophthalmology. 2026; Aug 5. PMID: 42556629.
  • American Diabetes Association. Standards of Medical Care in Diabetes—2024. Diabetes Care. 2024;47(Suppl 1):S120-S132.
  • Area Deprivation Index. University of Wisconsin School of Medicine and Public Health. Accessed 2026. https://www.neighborhoodatlas.medicine.wisc.edu/
  • Flaxel CJ, Adelman RA, Bailey ST, et al. Diabetic Retinopathy Preferred Practice Pattern®. Ophthalmology. 2020;127(1):66-145.
  • Scanlon PH. Screening for diabetic retinopathy: Challenges and opportunities. Diabetes Obes Metab. 2017;19(1):5-12.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận