ACL 重建后股四头肌力量恢复轨迹:与术前预测因素相关,但与临床结局无关

Quỹ đạo phục hồi sức mạnh cơ tứ đầu đùi sau tái tạo dây chằng chéo trước: liên quan với yếu tố dự báo trước mổ nhưng không với kết cục lâm sàng

Sau tái tạo dây chằng chéo trước, sức mạnh cơ tứ đầu đùi phục hồi theo ba quỹ đạo khác nhau, có liên quan với sức mạnh trước mổ và tình trạng cắt bỏ sụn chêm trong, nhưng không dự đoán được kết cục lâm sàng sau 1 năm.
采用自体股四头肌腱移植进行前交叉韧带重建术后,股四头肌肌力的早期恢复可预测术后2年的预后结果

Phục hồi sớm sức mạnh cơ tứ đầu đùi dự báo kết cục sau 2 năm sau tái tạo ACL bằng mảnh ghép tự thân gân cơ tứ đầu đùi

Đối xứng sức mạnh cơ tứ đầu đùi sau phẫu thuật sớm là yếu tố dự đoán mạnh mẽ chức năng gối và mức độ hài lòng do người bệnh báo cáo sau 2 năm phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước bằng mảnh ghép tự thân gân cơ tứ đầu đùi, qua đó cho thấy vai trò của chỉ số này trong định hướng phục hồi chức năng và đánh giá các mốc hồi phục.
青少年髌骨稳定术后成功重返运动的预测因素:心理准备度

Mức độ sẵn sàng tâm lý có dự đoán thành công trở lại thể thao ở thanh thiếu niên sau phẫu thuật ổn định xương bánh chè hay không?

Nghiên cứu hồi cứu này cho thấy mức độ sẵn sàng tâm lý, được đo bằng điểm ACL-RSI, là yếu tố dự đoán đáng kể khả năng trở lại thể thao ở bệnh nhân thanh thiếu niên sau phẫu thuật ổn định xương bánh chè, vượt lên trên các yếu tố nhân khẩu học và phẫu thuật.
水中增强式训练:青少年髌股疼痛综合征管理的新突破

Plyometrics dưới nước: Bước tiến mới trong điều trị hội chứng đau khớp bánh chè-đùi ở thanh thiếu niên

Các bài tập plyometrics dưới nước giúp cải thiện đáng kể đau, sức mạnh cơ và chất lượng cuộc sống ở thanh thiếu niên mắc hội chứng đau khớp bánh chè-đùi, là một lựa chọn phục hồi chức năng an toàn và hiệu quả.
Garetosmab:进行性骨化性纤维发育不良的潜在疾病修饰抗体

Garetosmab: Kháng thể điều biến bệnh đầy hứa hẹn cho fibrodysplasia ossificans progressiva

Thử nghiệm pha 3 này cho thấy garetosmab làm giảm đáng kể các tổn thương xương dị vị mới và nhìn chung được dung nạp tốt ở người lớn mắc fibrodysplasia ossificans progressiva (FOP), một rối loạn di truyền cực hiếm và gây tàn phế.
Rách sụn viền và mất sụn ở vận động viên trẻ tham gia môn thể thao va chạm mạnh: phát hiện từ nghiên cứu dọc FORCe

Rách sụn viền và mất sụn ở vận động viên trẻ tham gia môn thể thao va chạm mạnh: phát hiện từ nghiên cứu dọc FORCe

Nghiên cứu theo dõi dọc này cho thấy mối liên quan ở mức độ nhẹ giữa rách sụn viền ổ cối và mất sụn ở các vận động viên trẻ tham gia môn thể thao va chạm cường độ cao, qua đó nhấn mạnh tính phức tạp của thoái hóa khớp háng và nhu cầu về các chiến lược dự phòng đa yếu tố.
超声引导下单次葡萄糖增生疗法联合运动治疗肩峰下-三角肌下滑囊炎:来自先导性双盲随机对照试验的启示

Liệu pháp tăng sinh bằng dextrose thực hiện trong một lần duy nhất dưới hướng dẫn của siêu âm, kết hợp với liệu pháp vận động, dành cho tình trạng viêm túi thanh mạc dưới mỏm cùng vai – dưới cơ delta

Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi quy mô thí điểm cho thấy tiêm dextrose prolotherapy có hướng dẫn siêu âm một lần, kết hợp với bài tập điều trị, giúp cải thiện mức độ đau và chức năng vai ở người lớn bị viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai-dưới cơ delta.
短期等长抗阻训练对网状脊髓束可塑性的影响:神经适应研究

Khám phá tính dẻo của bó lưới-tủy: Ảnh hưởng của tập kháng lực co đẳng trường ngắn hạn lên các thích nghi thần kinh

Nghiên cứu này đánh giá liệu 4 tuần tập kháng lực co đẳng trường đơn bên khi gập khuỷu tay có gây ra thích nghi chức năng của bó lưới-tủy ở người hay không. Kết quả cho thấy không có thay đổi có ý nghĩa về mặt thần kinh mặc dù sức mạnh tăng lên, qua đó cung cấp dữ liệu cho chiến lược phục hồi thần kinh.
打通转诊壁垒:奥地利物理治疗师如何看待直接就诊

Vật lý trị liệu tiếp cận trực tiếp tại Áo: Quan điểm của nhà lâm sàng trong hệ thống dựa trên chuyển tuyến

Nghiên cứu định tính này khám phá quan điểm của các nhà vật lý trị liệu Áo về direct access, cho thấy thực hành không chính thức hiện có, mức độ tự tin, các rào cản tổ chức và nhu cầu đào tạo then chốt đối với cải cách chính sách.
儿童前交叉韧带重建中加做LET的安全性与步态结局:来自运动分析的证据

Bổ sung LET trong tái tạo dây chằng chéo trước ở trẻ em: độ an toàn và ảnh hưởng lên dáng đi

Trong tái tạo dây chằng chéo trước ở trẻ em, việc bổ sung tenodesis ngoài khớp bên ngoài (Lateral Extra-articular Tenodesis, LET) không làm thay đổi sinh cơ học dáng đi giai đoạn sớm, qua đó ủng hộ tính an toàn của kỹ thuật này trong việc cải thiện độ vững khớp gối mà không gây ảnh hưởng bất lợi đến dáng đi.
创伤性脊髓损伤后功能恢复受哪些因素影响?——6个月随访研究揭示年龄、韧性与健康素养的作用

Tuổi, khả năng phục hồi tâm lý, hỗ trợ xã hội và hiểu biết về sức khỏe ảnh hưởng thế nào đến hồi phục chức năng sau chấn thương tủy sống? Kết quả từ nghiên cứu theo dõi 6 tháng

Một nghiên cứu theo dõi 6 tháng cho thấy tuổi trẻ hơn, khả năng phục hồi tâm lý cao hơn và mức hiểu biết về sức khỏe tốt hơn là các yếu tố dự báo quan trọng của cải thiện chức năng ở bệnh nhân chấn thương tủy sống, qua đó gợi ý các mục tiêu cho chiến lược phục hồi chức năng cá thể hóa.
高冲击体力活动会影响髋、膝骨关节炎的关节置换风险吗?一项大规模纵向中介研究

Hoạt động thể chất cường độ tác động mạnh và nguy cơ thay khớp ở thoái hóa khớp háng, gối: một nghiên cứu dọc quy mô lớn về vai trò trung gian

Ở bệnh nhân thoái hóa khớp háng, hoạt động thể chất cường độ tác động mạnh liên quan với nguy cơ thay khớp háng toàn phần trong 12 tháng thấp hơn, đồng thời không làm tăng nguy cơ thay khớp gối ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Năng lực chức năng góp phần trung gian một phần vào lợi ích này, qua đó thách thức các hướng dẫn truyền thống chỉ ưu tiên bài tập tác động thấp.
接近骨骼成熟期经骨骺前交叉韧带重建后的力线变化:PLUTO研究组的观察

Thay đổi thẳng trục sau tái tạo dây chằng chéo trước xuyên sụn tăng trưởng gần trưởng thành xương: Kinh nghiệm từ nhóm nghiên cứu PLUTO

Tái tạo dây chằng chéo trước (ACLR) xuyên sụn tăng trưởng ở bệnh nhân gần đạt trưởng thành xương nhìn chung chỉ gây thay đổi thẳng trục rất ít, nhưng một phân nhóm đáng kể xuất hiện biến dạng valgus có ý nghĩa lâm sàng, cho thấy cần theo dõi X-quang chặt chẽ cho đến khi hoàn tất tăng trưởng.
游泳联合健康教育:慢性下背痛管理的短期获益

Bơi lội kết hợp giáo dục: Lợi ích ngắn hạn trong kiểm soát đau thắt lưng mạn tính

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy bơi lội cá thể hóa kết hợp giáo dục giúp cải thiện khuyết tật ở bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính tốt hơn so với chỉ giáo dục, với lợi ích rõ ở tuần thứ 8 nhưng không duy trì sau 1 năm.
高等级经皮内侧副韧带 Pie-crusting 的安全性评估:对膝关节外翻稳定性的意义

Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật “pie-crusting” (tạo các vết cắt nhỏ) trên dây chằng bên trong

Kỹ thuật pie-crusting qua da mức độ cao trên dây chằng bên trong khớp gối (MCL) khi sửa chữa rách chân sau sụn chêm trong (MMPRT) giúp cải thiện rõ rệt khả năng quan sát trong mổ mà không gây mất vững valgus sau phẫu thuật có ý nghĩa lâm sàng.
Dây thần kinh tọa làm kéo dài thời gian hồi phục ở chấn thương gân kheo của cầu thủ bóng bầu dục đại học: góc nhìn từ MRI và thang điểm BAMIC

Dây thần kinh tọa làm kéo dài thời gian hồi phục ở chấn thương gân kheo của cầu thủ bóng bầu dục đại học: góc nhìn từ MRI và thang điểm BAMIC

MRI cho thấy dây thần kinh tọa bị ảnh hưởng hoàn toàn và điểm BAMIC cao hơn là các yếu tố dự báo thời gian trở lại thể thao kéo dài sau chấn thương căng cơ gân kheo cấp tính ở vận động viên bóng bầu dục NCAA Division I, qua đó hỗ trợ tiên lượng và chiến lược phục hồi.
光学追踪技术助力烧伤患者上肢关节评估升级

Công nghệ theo dõi quang học mới nâng cao đánh giá khớp chi trên ở bệnh nhân bỏng

Một hệ thống ghi nhận chuyển động quang học dựa trên marker mới cho thấy độ tin cậy và giá trị hợp lệ rất tốt trong đo phạm vi vận động khớp chi trên ở bệnh nhân bỏng, mở ra một lựa chọn khách quan đầy hứa hẹn thay thế cho thước đo góc truyền thống.
Kết quả dài hạn sau cắt xương quanh ổ cối có và không kèm tạo hình sụn-xương vùng chỏm-cổ xương đùi: Phân tích so sánh 10 năm

Kết quả dài hạn sau cắt xương quanh ổ cối có và không kèm tạo hình sụn-xương vùng chỏm-cổ xương đùi: Phân tích so sánh 10 năm

Nghiên cứu này so sánh kết cục sau 10 năm giữa PAO đơn thuần và PAO kết hợp OCP vùng chỏm-cổ xương đùi, cho thấy mức cải thiện lâm sàng tương tự nhưng tỷ lệ mổ lại thấp hơn ở nhóm điều trị phối hợp.
Tập luyện có giám sát kết hợp giáo dục giúp cải thiện kết cục ở người trẻ sau tái tạo dây chằng chéo trước: một thử nghiệm ngẫu nhiên

Tập luyện có giám sát kết hợp giáo dục giúp cải thiện kết cục ở người trẻ sau tái tạo dây chằng chéo trước: một thử nghiệm ngẫu nhiên

Ở người trưởng thành trẻ tuổi còn dai dẳng vấn đề khớp gối sau tái tạo dây chằng chéo trước, liệu pháp tập luyện dưới sự giám sát của bác sĩ vật lý trị liệu kết hợp với giáo dục giúp cải thiện rõ rệt chức năng khớp gối và sức mạnh cơ, với lợi ích kéo dài đến 12 tháng.
Tình trạng chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng vitamin D dạng hoạt động ở bệnh nhân tiền đái tháo đường

Tình trạng chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng vitamin D dạng hoạt động ở bệnh nhân tiền đái tháo đường

Tình trạng chuyển hóa, được phản ánh qua quỹ đạo đường huyết, có thể làm biến đổi đáng kể đáp ứng của xương với eldecalcitol—một dẫn xuất vitamin D hoạt tính—với mức cải thiện BMD lớn hơn ở những người hồi quy từ tiền đái tháo đường về đường huyết bình thường.