Điểm nổi bật
Nghiên cứu này đánh giá tính an toàn của vắc xin tiểu đơn vị RSV tiền hợp nhất F hai hóa trị (RSVpreF) trong thai kỳ, cho thấy không làm tăng nguy cơ sinh non, thai chết lưu hoặc trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai (small-for-gestational-age, SGA), nhưng có ghi nhận mức tăng nhẹ nguy cơ rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (hypertensive disorders of pregnancy, HDP).
Phân tích sử dụng mô phỏng thử nghiệm đích (target trial emulation) trên một đoàn hệ lớn, đa bang thuộc Vaccine Safety Datalink (VSD), trong đó người mang thai đã tiêm vắc xin được ghép cặp với nhóm chứng chưa tiêm theo tuổi thai và xu hướng tiêm chủng, qua đó cung cấp dữ liệu so sánh về tính an toàn có độ tin cậy cao.
Bối cảnh
Virus hợp bào hô hấp (respiratory syncytial virus, RSV) vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây bệnh lý hô hấp ở trẻ nhũ nhi trên toàn thế giới, với gánh nặng bệnh tật đáng kể trong những tháng đầu đời. Tiêm chủng cho mẹ trong thai kỳ là một chiến lược dự phòng đầy hứa hẹn, có thể tạo miễn dịch thụ động cho trẻ sơ sinh trong giai đoạn đầu đời đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, hồ sơ an toàn của các vắc xin RSV trong thai kỳ cần được đánh giá kỹ lưỡng để bảo đảm không gây ra bất lợi về sản khoa hoặc sơ sinh, đặc biệt trong giai đoạn triển khai ban đầu của vắc xin RSV tiền hợp nhất F hai hóa trị mới (RSVpreF).
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm đích được tiến hành tại tám hệ thống y tế đại diện cho nhiều bang khác nhau của Hoa Kỳ trong mạng lưới Vaccine Safety Datalink (VSD). Người tham gia đủ điều kiện là các thai phụ từ 16 đến 49 tuổi được ghi danh trong khoảng từ ngày 22 tháng 9 năm 2023 đến ngày 29 tháng 2 năm 2024. Phơi nhiễm quan tâm là tiêm vắc xin RSVpreF trong khoảng từ 32 tuần đến dưới 37 tuần tuổi thai.
Các đối tượng đã tiêm được ghép cặp 1:1 với nhóm chứng mang thai chưa tiêm theo tuần thai lúc tiêm vắc xin, điểm xu hướng (propensity score) và địa điểm VSD. Nhóm chứng được gán một ngày chỉ số ghép cặp để so sánh. Những trường hợp nhóm chứng chưa tiêm sau đó tiêm vắc xin được kiểm duyệt (censored). Các kết cục bao gồm sinh non (preterm birth, PTB), thai chết lưu (được xác nhận bằng rà soát hồ sơ bệnh án), trẻ sinh nhỏ so với tuổi thai (small-for-gestational-age, SGA) và rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (hypertensive disorders of pregnancy, HDP), tất cả đều được trích xuất từ hồ sơ sức khỏe điện tử.
Kết quả chính
Đoàn hệ gồm 13.966 thai phụ được tiêm RSVpreF. Đáng chú ý, nhóm đã tiêm có tỷ lệ chưa sinh con lần nào (nulliparity) cao hơn (46,4%) so với nhóm chưa tiêm (38,7%).
| Kết cục | Đã tiêm (%) | Chưa tiêm (%) | Tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (KTC 95%) |
|---|---|---|---|
| Sinh non (PTB) | 4,0 | 4,5 | 0,90 (0,80-1,00) |
| Thai chết lưu (trên 1.000 ca sinh) | 0,79 | 0,72 | 0,99 (0,41-2,36) |
| Trẻ sinh nhỏ so với tuổi thai (SGA) | 6,8 | 6,5 | 1,02 (0,92-1,12) |
| Rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (HDP) | 17,3 | 15,0 | 1,13 (1,07-1,19) |
Các kết quả cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ PTB, thai chết lưu hoặc SGA giữa nhóm thai phụ đã tiêm RSVpreF và nhóm chưa tiêm. Tuy nhiên, nguy cơ rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ ở nhóm đã tiêm tăng 13% và có ý nghĩa thống kê.
Bình luận của chuyên gia
Giám sát an toàn quy mô lớn ban đầu này cung cấp bằng chứng đáng yên tâm, ủng hộ hồ sơ an toàn hiện nay vốn khá thuận lợi của vắc xin RSVpreF khi được tiêm ở giai đoạn cuối thai kỳ. Việc không ghi nhận tăng sinh non hoặc thai chết lưu phù hợp với các phát hiện từ những chương trình miễn dịch cho mẹ tương tự đối với cúm và ho gà, trong đó lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
Mức tăng nhẹ của rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ cần được nghiên cứu thêm để làm rõ cơ chế sinh học và các yếu tố nhiễu tiềm tàng. Cần đặt phát hiện này trong bối cảnh chênh lệch nguy cơ tuyệt đối và lợi ích bảo vệ sơ sinh khỏi RSV. Dữ liệu hiện có chưa xác lập quan hệ nhân quả, và việc giám sát chủ động liên tục sẽ rất cần thiết để theo dõi các biến cố bất lợi hiếm gặp hoặc khởi phát muộn.
Các hạn chế tiềm tàng bao gồm nhiễu còn sót lại do chỉ định, trong đó tỷ lệ chưa sinh con lần nào cao hơn ở nhóm đã tiêm có thể ảnh hưởng đến nguy cơ HDP, cùng với thời gian quan sát tương đối ngắn do vắc xin mới được triển khai gần đây. Cần ưu tiên tái lập kết quả ở các quần thể khác nhau và theo dõi kết cục theo chiều dọc.
Kết luận
Đánh giá toàn diện này về tiêm RSVpreF trong thai kỳ trong mùa triển khai đầu tiên cho thấy không làm tăng nguy cơ sinh non, thai chết lưu hoặc trẻ sinh nhỏ so với tuổi thai. Mức tăng nhẹ được ghi nhận về rối loạn tăng huyết áp sau tiêm có ý nghĩa thống kê, nhưng cần được xem xét kỹ hơn thông qua giám sát kéo dài và các nghiên cứu cơ chế.
Nhìn chung, các phát hiện này ủng hộ việc đưa tiêm RSVpreF vào quy trình chăm sóc tiền sản nhằm giảm gánh nặng RSV ở trẻ nhũ nhi, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu giám sát an toàn chặt chẽ. Sự cân bằng này là then chốt đối với các chiến lược y tế công cộng nhằm bảo vệ trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương khỏi bệnh tật và tử vong liên quan đến RSV.
Nguồn tài trợ và đăng ký
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi dự án Vaccine Safety Datalink thuộc Centers for Disease Control and Prevention. Không có số đăng ký thử nghiệm lâm sàng được báo cáo.
