Đánh giá giá trị lâm sàng của thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 trong phát hiện sớm tiến triển glôcôm

Đánh giá giá trị lâm sàng của thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 trong phát hiện sớm tiến triển glôcôm

Điểm nổi bật

  • Thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 không vượt trội rõ rệt so với thử nghiệm 24-2 trong phát hiện tiến triển toàn cục hoặc ở mức góc phần tư trong glôcôm giai đoạn sớm.
  • Phân tích theo từng điểm cho thấy thử nghiệm 10-2 nhạy hơn trong phát hiện tiến triển khi các điểm thị trường thị giác trung tâm giảm dốc hơn.
  • Người bệnh có khiếm khuyết thị lực trung tâm ban đầu nặng hơn trên thử nghiệm 10-2 sẽ được lợi khi theo dõi bằng thử nghiệm này để phát hiện sớm tiến triển nhanh hơn.

Bối cảnh nghiên cứu

Glôcôm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù không hồi phục trên toàn thế giới, được đặc trưng bởi bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển và mất thị trường thị giác (visual field, VF) tương ứng. Phát hiện sớm tiến triển thị trường thị giác là rất cần thiết để định hướng can thiệp điều trị kịp thời nhằm bảo tồn thị lực. Đo thị trường tự động tiêu chuẩn bằng máy Humphrey Field Analyzer thường sử dụng mẫu thử 24-2, khảo sát 24 độ trung tâm của thị trường với các điểm kiểm tra cách nhau 6 độ. Tuy nhiên, thử nghiệm 10-2, với lưới dày hơn đánh giá 10 độ trung tâm ở khoảng cách 2 độ, được cho là công cụ có thể nhạy hơn trong phát hiện tiến triển thị trường thị giác trung tâm, đặc biệt ở glôcôm giai đoạn sớm.

Mặc dù có các lợi thế về mặt lý thuyết, giá trị lâm sàng bổ sung của thử nghiệm 10-2 trong theo dõi thường quy vẫn chưa rõ ràng. Việc xác định liệu thử nghiệm 10-2 có mang lại lợi ích gia tăng so với thử nghiệm 24-2 tiêu chuẩn trong phát hiện tiến triển sớm hay không có thể ảnh hưởng đến hướng dẫn thực hành lâm sàng và phân bổ nguồn lực trong chăm sóc glôcôm.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tiến cứu dọc này bao gồm 96 bệnh nhân glôcôm góc mở có tổn thương thị trường thị giác giai đoạn sớm và 56 đối chứng khỏe mạnh. Người tham gia được thực hiện đồng thời cả hai thử nghiệm Humphrey Field Analyzer 24-2 và 10-2 mỗi 4 tháng trong thời gian theo dõi trung vị khoảng 4,5 năm, tạo ra trung vị từ 11 đến 13 cặp xét nghiệm cho mỗi người. Phân tích tập trung vào 12 vị trí kiểm tra trung tâm của thử nghiệm 24-2, tương ứng với vùng khảo sát của thử nghiệm 10-2, nhằm thuận tiện cho so sánh trực tiếp.

Tiến triển thị trường thị giác được đánh giá bằng cách tính độ dốc của mean deviation (MD) — một chỉ số tóm tắt toàn cục và theo góc phần tư — cùng với các giá trị total deviation tại từng điểm theo thời gian. Nhiều ngưỡng tiêu chí cho sự thay đổi độ dốc theo từng điểm đã được sử dụng để xác định tiến triển. Các tiêu chí đánh giá chính là diện tích dưới đường cong ROC (AUC) để phân biệt bệnh nhân glôcôm với đối chứng khỏe mạnh và mức độ chồng lấp giữa các cá thể được xác định là tiến triển bởi mỗi thử nghiệm ở các mức độ đặc hiệu tương đương.

Kết quả chính

Nghiên cứu cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về AUC giữa thử nghiệm 24-2 và 10-2 đối với độ dốc MD toàn cục (P = 0,25) hoặc phân tích theo góc phần tư (P > 0,11), cho thấy hiệu năng tương đương ở các mức đánh giá tổng hợp này. Ở ngưỡng độ đặc hiệu cao 90% đối với độ dốc MD toàn cục, chỉ có 53% bệnh nhân được xác định là tiến triển bởi một trong hai thử nghiệm có sự chồng lấp, và mức chồng lấp còn thấp hơn ở phân tích theo góc phần tư.

Trong phân tích theo từng điểm, hiệu năng giữa hai thử nghiệm là tương đương khi tiêu chí tiến triển sử dụng ngưỡng độ dốc lớn hơn -1,25 dB/năm. Tuy nhiên, với định nghĩa tiến triển nghiêm ngặt hơn (ngưỡng độ dốc ≤ -1,25 dB/năm), thử nghiệm 10-2 cho thấy AUC cao hơn có ý nghĩa thống kê so với 24-2, gợi ý độ nhạy tốt hơn trong phát hiện suy giảm thị trường thị giác trung tâm khu trú với tốc độ nhanh hơn.

Ngoài ra, những bệnh nhân chỉ tiến triển trên thử nghiệm 10-2 với độ dốc theo từng điểm dốc hơn có MD 10-2 ban đầu xấu hơn nhưng không có MD 24-2 xấu hơn, cho thấy thử nghiệm 10-2 nhận diện tốt hơn tiến triển ở những người đã có sẵn khiếm khuyết trung tâm.

Bình luận của chuyên gia

Kết quả này làm nổi bật vai trò tinh tế của thử nghiệm 10-2 trong quản lý glôcôm. Mặc dù thử nghiệm 24-2 tiêu chuẩn vẫn đủ cho giám sát chung tiến triển glôcôm giai đoạn sớm ở mức toàn cục và theo góc phần tư, thử nghiệm 10-2 mang lại khả năng phát hiện tốt hơn ở người bệnh có tổn thương khu trú vùng thị trường thị giác trung tâm.

Điều này phù hợp với các kiểu tổn thương glôcôm đã được ghi nhận, trong đó một số bệnh nhân có tổn thương ưu thế ở vùng hoàng điểm, nơi lưới kiểm tra dày hơn có thể phát hiện các thay đổi tinh vi nhưng có ý nghĩa lâm sàng mà mẫu 24-2 thưa hơn có thể bỏ sót. Thời gian theo dõi dài và tiêu chuẩn tuyển chọn chặt chẽ của nghiên cứu làm tăng độ tin cậy của các kết luận này.

Tuy nhiên, cần cân nhắc đến nguồn lực và gánh nặng cho người bệnh. Việc sử dụng thường quy thử nghiệm 10-2 cho tất cả bệnh nhân glôcôm giai đoạn sớm có thể không thật sự cần thiết; thay vào đó, tập trung vào những bệnh nhân đã có khiếm khuyết trung tâm hoặc có nguy cơ tiến triển nhanh có thể là cách tiếp cận hiệu quả hơn.

Các hạn chế bao gồm việc nghiên cứu chỉ tập trung vào glôcôm giai đoạn sớm và loại trừ các trường hợp tiến triển hơn, trong đó thử nghiệm 10-2 có thể có giá trị sử dụng khác. Nghiên cứu tương lai có thể xem xét tích hợp với các phương thức chẩn đoán hình ảnh cấu trúc để tối ưu hơn nữa việc phát hiện tiến triển.

Kết luận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy mặc dù thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 không bổ sung giá trị đáng kể so với thử nghiệm 24-2 trong phát hiện tiến triển toàn cục hoặc theo góc phần tư ở glôcôm giai đoạn sớm, nhưng nó phát hiện được tiến triển có ý nghĩa lâm sàng ở mức từng điểm ở những bệnh nhân có khuyết tật thị trường thị giác trung tâm. Các bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc chỉ định thử nghiệm 10-2 có chọn lọc cho những bệnh nhân có mất thị trường trung tâm nặng hơn hoặc khu trú ngay từ ban đầu, những người có nguy cơ tiến triển bệnh nhanh hơn. Việc cá thể hóa chiến lược theo dõi thị trường thị giác theo cách này có thể tăng cường can thiệp sớm và bảo tồn thị lực ở bệnh nhân glôcôm.

Nguồn tài trợ và thử nghiệm lâm sàng

Báo cáo gốc không cung cấp chi tiết về nguồn tài trợ hoặc các thử nghiệm lâm sàng đã đăng ký.

Tài liệu tham khảo

1. Tomita R, Salh D, Dyachok OM, et al. Value of 10-2 Visual Field Testing for Detecting Progression in Patients with Glaucoma. Ophthalmology. 2026 Jul 6. PMID: 42409179.
2. Hood DC, De Moraes CGV, Teng CC, et al. Glaucomatous damage of the macula. Prog Retin Eye Res. 2013;32:1-21.
3. Gardiner SK, Demirel S, Johnson CA. Comparison of visual field pointwise linear regression and permutation analyses in detecting glaucomatous progression. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2014;55(6):3679-3684.
4. Lee J, Sung KR, Kim SH, et al. Diagnostic power of central 10-2 visual field testing compared with 24-2 test for detection of early glaucomatous visual field defects. Ophthalmology. 2015;122(9):1793-1800.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận