Điểm nổi bật
Bệnh trào ngược họng-thanh quản (LPRD) hiện chưa có nhiều nghiên cứu so sánh điều trị toàn diện. Nghiên cứu này cho thấy, việc tuân thủ chế độ ăn chống trào ngược kết hợp hoạt động giảm căng thẳng giúp cải thiện triệu chứng tương đương hoặc tốt hơn so với các thuốc điều trị thông thường như thuốc ức chế bơm proton (PPI), alginate và thuốc kháng acid. Nhóm chế độ ăn có tỷ lệ đáp ứng cao nhất, nhấn mạnh rằng thay đổi lối sống có thể là chiến lược điều trị ban đầu ưu việt hơn.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh trào ngược họng-thanh quản, đặc trưng bởi sự trào ngược các thành phần dạ dày lên vùng hạ họng-thanh quản, làm giảm chất lượng cuộc sống thông qua các triệu chứng như kích ứng họng, ho mạn tính và thay đổi giọng nói. Mặc dù khá phổ biến, các chiến lược điều trị hiện nay rất đa dạng; điều trị nội khoa thường tập trung vào ức chế tiết acid bằng PPI hoặc các thuốc bảo vệ niêm mạc như alginate và thuốc kháng acid. Tuy nhiên, các yếu tố lối sống, bao gồm chế độ ăn và căng thẳng, đã được xác định có vai trò trong điều biến triệu chứng, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu so sánh trực tiếp hiệu quả giữa chế độ ăn và thuốc. Khoảng trống bằng chứng này làm hạn chế hướng dẫn dựa trên dữ liệu cho lâm sàng về lựa chọn điều trị ban đầu tối ưu.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích hồi cứu này bao gồm 145 bệnh nhân liên tiếp được chẩn đoán khách quan mắc LPRD, được xác nhận bằng theo dõi trở kháng pH đa kênh trong lòng ống hạ họng-thực quản trong 24 giờ. Bệnh nhân được tuyển chọn tiến cứu từ hai trung tâm y tế tại Bỉ và Pháp trong giai đoạn từ tháng 4/2018 đến tháng 2/2024. Bốn nhóm can thiệp được so sánh gồm: tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn chống trào ngược kết hợp hoạt động giảm căng thẳng, thuốc ức chế bơm proton (PPI), alginate và thuốc kháng acid (magaldrate). Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm điểm triệu chứng trào ngược (RSS) và đánh giá dấu hiệu trào ngược (RSA), được ghi nhận trước và sau điều trị nhằm định lượng thay đổi về triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng. Tỷ lệ đáp ứng điều trị cũng được so sánh tại thời điểm theo dõi 3 tháng.
Kết quả chính
Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân tương đối cân bằng giữa các nhóm điều trị về tuổi (trung vị 53 tuổi), giới tính (58% nữ) và RSS, RSA ban đầu. Cả bốn can thiệp đều cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê về RSS và RSA sau điều trị, cho thấy giảm triệu chứng và giảm dấu hiệu lâm sàng.
Phân tích thống kê bằng mô hình hỗn hợp tuyến tính cho thấy có hiệu ứng thời gian có ý nghĩa đối với cải thiện triệu chứng (RSS) và dấu hiệu (RSA) ở tất cả các nhóm (P < .001). Khi so sánh giữa các nhóm điều trị, nhóm chế độ ăn có điểm RSS thấp hơn đáng kể so với nhóm thuốc kháng acid (chênh lệch trung bình 38,73; KTC 95%, 4,24-73,23), gợi ý mức giảm triệu chứng tốt hơn. Chênh lệch giữa nhóm chế độ ăn với nhóm PPI hoặc nhóm alginate về RSS cũng hiện diện nhưng ít rõ rệt hơn. Đáng chú ý, mức thay đổi điểm triệu chứng theo thời gian không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, cho thấy tất cả các điều trị đều có hiệu quả theo chiều dọc thời gian.
Đối với các dấu hiệu lâm sàng (RSA), không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, cho thấy mức cải thiện niêm mạc tương tự giữa các can thiệp.
Tỷ lệ đáp ứng điều trị cao nhất ở nhóm chế độ ăn (81,2%), so với các nhóm PPI (56,3%), alginate (57,9%) và thuốc kháng acid (74,1%). Sự khác biệt về tỷ lệ đáp ứng có ý nghĩa thống kê so với các nhóm PPI và alginate, cho thấy lợi thế đáng kể của chế độ ăn và giảm căng thẳng trong việc đạt lui bệnh triệu chứng.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả này làm nổi bật giá trị của một chiến lược lối sống đa thành phần trong LPRD, phù hợp với mô hình điều trị mới đang nhấn mạnh việc xử lý các yếu tố khởi phát nền tảng chứ không chỉ ức chế acid. Tỷ lệ đáp ứng vượt trội của chế độ ăn chống trào ngược kết hợp quản lý căng thẳng cho thấy các can thiệp hành vi có thể làm giảm các cơn trào ngược và kích ứng niêm mạc hiệu quả hơn so với chỉ phong bế dược lý đơn thuần.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và nguy cơ sai lệch chọn mẫu; các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) tiến cứu là cần thiết để xác nhận các quan sát này và làm rõ các cơ chế, chẳng hạn như điều biến nhu động thực quản và quá trình lành niêm mạc. Ngoài ra, việc bệnh nhân tuân thủ khuyến nghị chế độ ăn là yếu tố then chốt nhưng khó đạt được trong thực hành lâm sàng thường quy.
Các hướng dẫn hiện hành chủ yếu khuyến nghị PPI là lựa chọn hàng đầu, nhưng nghiên cứu này ủng hộ việc xem xét lại vai trò của chế độ ăn và can thiệp giảm căng thẳng như điều trị ban đầu hoặc điều trị phối hợp, qua đó có thể giảm lạm dụng thuốc và tác dụng không mong muốn.
Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục cho thấy chế độ ăn chống trào ngược nghiêm ngặt kết hợp hoạt động giảm căng thẳng có thể mang lại hiệu quả giảm triệu chứng tương đương hoặc vượt trội so với các phương pháp điều trị dược lý truyền thống trong quản lý LPRD. Dựa trên các phát hiện này, các can thiệp lối sống nên được xem là một phần không thể tách rời của kế hoạch điều trị. Tuy nhiên, để đưa ra kết luận xác định và xây dựng hướng dẫn lâm sàng, vẫn cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
Các bác sĩ lâm sàng điều trị LPRD nên nhấn mạnh tư vấn chế độ ăn và quản lý căng thẳng song song với hoặc trước khi khởi trị thuốc, đồng thời cá thể hóa điều trị theo sở thích và đáp ứng của từng bệnh nhân.
Hỗ trợ kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Bản tóm tắt nghiên cứu không cung cấp thông tin cụ thể về nguồn kinh phí. Các nghiên cứu tiếp theo được đăng ký dưới dạng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên so sánh các phương pháp điều trị này sẽ giúp củng cố thêm cơ sở bằng chứng.
Tài liệu tham khảo
- Lechien JR, et al. Comparison of Diet and Lifestyle Program With 3 Medication Approaches for Laryngopharyngeal Reflux Disease Management. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026; PMID: 42390846.
- Belafsky PC, et al. Validity and Reliability of the Reflux Symptom Index (RSI). J Voice. 2002;16(2):274-277.
- Patel DA, et al. Efficacy of Proton Pump Inhibitors in LPRD. Ann Otol Rhinol Laryngol. 2016;125(6):466-474.
- Vermes A, et al. Lifestyle Modifications in Reflux Disease: A Review. Aliment Pharmacol Ther. 2021;53(10):1105-1114.

