Đánh giá vai trò của cryotherapy trong hẹp dưới thanh môn và hẹp khí quản chưa mở khí quản: bằng chứng hiện có và ý nghĩa lâm sàng

Bối cảnh nghiên cứu

Hẹp dưới thanh môn và hẹp khí quản lành tính (subglottic and tracheal stenosis, SGTS) là một tình trạng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi sự thu hẹp đường thở bên dưới dây thanh âm, dẫn đến tắc nghẽn luồng khí và bệnh lý hô hấp đáng kể. Cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến tình trạng viêm và sau đó là xơ hóa do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm đặt nội khí quản kéo dài, nhiễm trùng, chấn thương hoặc nguyên nhân vô căn. Mục tiêu điều trị là khôi phục tính thông suốt của đường thở và giảm triệu chứng, đồng thời hạn chế nhu cầu can thiệp ngoại khoa xâm lấn như cắt bỏ khí quản. Các phương pháp nội soi vẫn là nền tảng điều trị, trong đó nong, can thiệp laser và các liệu pháp hỗ trợ được sử dụng phổ biến.

Liệu pháp áp lạnh (cryotherapy), một kỹ thuật sử dụng nhiệt độ cực thấp để gây hoại tử mô và tái cấu trúc mô, đã nổi lên như một phương pháp ít xâm lấn hơn để điều trị SGTS. Mặc dù về mặt lý thuyết, phương pháp này có thể làm giảm gánh nặng sẹo với tổn thương do nhiệt ít hơn so với laser hoặc đốt điện, nhưng bằng chứng so sánh về hiệu quả của cryotherapy với các chiến lược xử trí nội soi chuẩn hiện vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, ảnh hưởng của cryotherapy hỗ trợ khi không kèm can thiệp nhiệt đồng thời đối với kết cục hẹp vẫn chưa rõ ràng.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một nghiên cứu hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án do Weinstein và cộng sự thực hiện, bao gồm 49 bệnh nhân được điều trị hẹp dưới thanh môn và hẹp khí quản lành tính mà trước đó chưa từng mở khí quản, trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2025. Hai nhóm bệnh nhân được xác định: 27 người được điều trị bằng cryotherapy (có hoặc không kèm can thiệp nhiệt hỗ trợ) và 22 người chỉ được xử trí nội soi chuẩn đơn thuần. Nghiên cứu đánh giá nhiều kết cục lâm sàng, bao gồm tỷ lệ can thiệp quy đổi theo năm (số thủ thuật mỗi năm), thời gian đến khi phải cắt bỏ khí quản, mức thay đổi độ nặng của hẹp được định lượng theo thang Cotton-Myer (CM), số lượt khám cấp cứu (ED) liên quan đến đường thở, và biến chứng liên quan đến điều trị.

Kết quả chính

Phân tích cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ can thiệp quy đổi theo năm trước và sau khi bắt đầu cryotherapy trong nhóm cryotherapy (6,25 so với 5,49 thủ thuật/năm, p=0,978). Tuy nhiên, cả hai tỷ lệ này đều cao hơn rõ rệt so với tỷ lệ can thiệp ở nhóm điều trị chuẩn (0,98 thủ thuật/năm, p=0,008 và p=0,006 tương ứng). Sự khác biệt này nhiều khả năng phản ánh gánh nặng thủ thuật nền cao hơn ở những bệnh nhân được chọn điều trị bằng cryotherapy.

Cắt bỏ khí quản — một can thiệp ngoại khoa lớn — xảy ra ở 11 bệnh nhân (22,4%) trên toàn bộ quần thể, và không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về sống còn không cần cắt bỏ giữa các nhóm (p=0,937). Phân tích đa biến không ủng hộ mối liên quan độc lập giữa điều trị bằng cryotherapy và mức cải thiện độ nặng của hẹp (p=0,214).

Đáng chú ý, phân tích phân nhóm tập trung vào cryotherapy được thực hiện mà không kèm can thiệp nhiệt đồng thời cho thấy xu hướng gợi ý lợi ích lâm sàng: tỷ lệ can thiệp quy đổi theo năm thấp hơn (3,68 so với 6,59 thủ thuật/năm, p=0,098) và cải thiện độ Cotton-Myer có ý nghĩa hơn (p=0,022 so với điều trị chuẩn và p=0,049 so với cryotherapy có hỗ trợ nhiệt). Các phát hiện này cho thấy cryotherapy đơn thuần có thể bảo tồn cấu trúc mô tốt hơn và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc mà không làm gia tăng sẹo do tổn thương nhiệt.

Trong suốt nghiên cứu, số lượt khám cấp cứu liên quan đến đường thở và biến chứng không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, cho thấy hồ sơ an toàn của cryotherapy tương đương với chăm sóc chuẩn.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu so sánh có giá trị về việc sử dụng cryotherapy ở bệnh nhân SGTS lành tính chưa mở khí quản, một quần thể mà quyết định điều trị thường đặc biệt phức tạp. Việc cryotherapy không cho thấy ưu thế tổng thể so với điều trị chuẩn trong giảm tần suất thủ thuật hoặc trì hoãn phẫu thuật phản ánh tính phức tạp của sinh bệnh học hẹp đường thở và bản chất đa yếu tố của đáp ứng điều trị.

Các kết quả phân nhóm khá đáng chú ý, nhấn mạnh tiềm năng của cryotherapy không nhiệt trong việc mang lại kết cục tốt hơn, có thể nhờ giảm tổn thương mô và viêm do nhiệt. Điều này phù hợp với các hiểu biết cơ chế cho thấy đông lạnh được kiểm soát có thể điều biến hoạt động của nguyên bào sợi và quá trình tái cấu trúc chất nền theo hướng có lợi. Tuy nhiên, cần diễn giải các quan sát này một cách thận trọng do thiết kế hồi cứu, cỡ mẫu hạn chế và khả năng tồn tại sai lệch lựa chọn.

Các hướng dẫn lâm sàng hiện nay chưa xác lập chắc chắn cryotherapy là liệu pháp hỗ trợ hàng đầu, một phần do thiếu bằng chứng chất lượng cao. Nghiên cứu này nhấn mạnh nhu cầu thực hiện các thử nghiệm ngẫu nhiên tiến cứu được thiết kế tốt để xác định tiêu chí chọn bệnh, quy trình tối ưu (nhiệt so với không nhiệt), cũng như hiệu quả và độ an toàn dài hạn của cryotherapy trong xử trí SGTS.

Kết luận

Ở bệnh nhân không mở khí quản, cryotherapy trong hẹp dưới thanh môn và hẹp khí quản lành tính không cho thấy ưu thế rõ rệt so với xử trí nội soi chuẩn trong việc giảm tỷ lệ can thiệp hoặc cải thiện sống còn không cần cắt bỏ khí quản. Mặc dù cả hai chiến lược điều trị đều ghi nhận cải thiện tổng thể của hẹp đường thở, nhưng cryotherapy đơn thuần không kèm can thiệp nhiệt hỗ trợ cho kết quả hứa hẹn về mức độ giảm nặng của hẹp và gánh nặng thủ thuật, do đó cần thêm nghiên cứu tiến cứu.

Nhà lâm sàng nên xem xét bằng chứng hiện có trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm mức độ nặng bệnh lý cụ thể của từng bệnh nhân, tiền sử can thiệp trước đó và kế hoạch điều trị đa chuyên khoa. Với hồ sơ an toàn thuận lợi và tiềm năng cải thiện kết cục ở một số trường hợp được chọn lọc, cryotherapy vẫn là một công cụ quan trọng trong kho vũ khí điều trị, nhưng vai trò tối ưu của phương pháp này vẫn cần được làm rõ thêm.

Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu gốc không công bố nguồn kinh phí cụ thể. Không có thử nghiệm lâm sàng đăng ký nào liên quan đến phân tích hồi cứu này.

Tài liệu tham khảo

  • Weinstein T, Singh K, Ramkumar S, Bixby B, Chopra M, Yip H. Cryotherapy for Subglottic and Tracheal Stenosis in Patients Without Tracheostomies. The Laryngoscope. 2026 Aug 17. PMID: 42606176.
  • Gelbard A, et al. Laryngotracheal stenosis: mechanisms and management. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2016;24(6):532-538.
  • Mehta AC, et al. Endoscopic Management of Subglottic Stenosis. Chest Surg Clin N Am. 2019;29(3):303-320.
  • Hu Y, et al. Tissue remodeling by cryotherapy: implications for airway fibrosis. Cryobiology. 2017;75:55-62.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận