Mất ngủ đi kèm làm tăng hiệu quả giảm huyết áp của liệu pháp CPAP ở bệnh nhân ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

Điểm nhấn

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này cho thấy ở bệnh nhân ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (obstructive sleep apnea, OSA) đồng thời mắc mất ngủ đi kèm (comorbid insomnia and sleep apnea, COMISA), mức giảm huyết áp tâm thu 24 giờ sau 4 tuần điều trị bằng CPAP rõ rệt hơn so với nhóm chỉ mắc OSA. Các triệu chứng mất ngủ là yếu tố dự báo độc lập cho khả năng đạt được kiểm soát huyết áp có ý nghĩa lâm sàng, gợi ý một kiểu hình lâm sàng riêng biệt có đáp ứng tim mạch tốt hơn với điều trị.

Bối cảnh nghiên cứu

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), đặc trưng bởi tình trạng xẹp lặp đi lặp lại của đường thở trên trong khi ngủ, ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành và thường góp phần gây bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp. Mất ngủ—một tình trạng mạn tính được đặc trưng bởi khó khởi phát hoặc duy trì giấc ngủ—thường gặp ở bệnh nhân OSA, tạo nên một kiểu hình lâm sàng phức tạp được gọi là COMISA (mất ngủ đi kèm và ngưng thở khi ngủ). Các nghiên cứu trước đây cho thấy sự chồng lấp này có liên quan đến kiểm soát huyết áp kém hơn và kết cục tim mạch bất lợi. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ mất ngủ đi kèm ảnh hưởng như thế nào đến đáp ứng huyết áp đối với can thiệp hàng đầu cho OSA là điều trị áp lực đường thở dương liên tục (continuous positive airway pressure, CPAP). Tối ưu hóa kiểm soát nguy cơ tim mạch ở nhóm bệnh nhân này là một nhu cầu y tế chưa được đáp ứng quan trọng.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu là một khảo sát đoàn hệ tiến cứu bao gồm 71 người lớn được chẩn đoán OSA kèm huyết áp tăng. Người tham gia được phân thành hai nhóm: nhóm đáp ứng tiêu chuẩn DSM-5 đối với mất ngủ, được xếp vào COMISA (n=22), và nhóm chỉ mắc OSA, không có triệu chứng mất ngủ (n=49). Tất cả đối tượng đều được điều trị bằng phác đồ CPAP tự động điều chỉnh áp lực trong 4 tuần. Kết cục chính là đạt được mức giảm huyết áp tâm thu 24 giờ có ý nghĩa lâm sàng, được định nghĩa là giảm ít nhất 5 mmHg. Các kết cục thứ phát bao gồm thay đổi tuyệt đối của huyết áp tâm thu và tâm trương 24 giờ, ban ngày và ban đêm. Đo huyết áp được thực hiện bằng theo dõi huyết áp lưu động 24 giờ để bảo đảm độ chính xác. Phân tích đa biến đã được áp dụng để hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng nhằm đánh giá mối liên quan giữa triệu chứng mất ngủ và thay đổi huyết áp.

Kết quả chính

Sau 4 tuần điều trị bằng CPAP, nhóm COMISA cho thấy mức giảm trung bình huyết áp tâm thu 24 giờ lớn hơn đáng kể so với nhóm chỉ mắc OSA (mức giảm trung bình -6,0 ± 8,2 mmHg so với -0,3 ± 6,5 mmHg; p=0,002). Hiệu quả có lợi này được duy trì nhất quán ở các chỉ số huyết áp ban ngày và ban đêm, cho thấy tác dụng hạ huyết áp bền vững qua các pha của nhịp sinh học. Các triệu chứng mất ngủ có liên quan độc lập với việc đạt được kết cục chính là giảm ≥5 mmHg huyết áp tâm thu 24 giờ, với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh là 5,62 (KTC 95%: 1,50–21,15), nhấn mạnh mất ngủ là một yếu tố dự báo mạnh.

Tuy nhiên, mối liên quan giữa mất ngủ và các tiêu chí thứ phát liên tục như mức giảm tuyệt đối của huyết áp tâm thu và tâm trương 24 giờ, ban ngày và ban đêm không còn có ý nghĩa thống kê sau hiệu chỉnh Bonferroni cho nhiều phép so sánh (α=0,017). Điều này cho thấy kết cục giảm huyết áp có ý nghĩa lâm sàng ở tiêu chí chính cung cấp bằng chứng vững chắc nhất về lợi ích liên quan đến tình trạng mất ngủ đi kèm.

Bình luận của chuyên gia

Các phát hiện này xác định COMISA là một kiểu hình lâm sàng riêng biệt, trong đó điều trị CPAP mang lại lợi ích hạ huyết áp tăng cường. Về mặt sinh học, điều này có thể liên quan đến tác động cộng gộp của tình trạng phân mảnh giấc ngủ, hoạt hóa giao cảm và viêm do mất ngủ góp phần vào sinh bệnh học của OSA, khiến CPAP hiệu quả hơn nhờ đồng thời làm giảm nhiều cơ chế bất lợi. Các nghiên cứu trước đây thường nhấn mạnh kết cục tim mạch kém hơn ở COMISA, nhưng nghiên cứu này gợi ý rằng can thiệp thích hợp đồng thời vào cả hai rối loạn giấc ngủ có thể dẫn đến cải thiện huyết áp vượt trội.

Đáng lưu ý, thời gian theo dõi ngắn 4 tuần của nghiên cứu làm hạn chế khả năng suy luận về kết cục tim mạch dài hạn, và cỡ mẫu tương đối nhỏ đòi hỏi thận trọng khi khái quát hóa. Hơn nữa, các chiến lược toàn diện nhằm cải thiện tuân thủ CPAP ở quần thể COMISA là rất quan trọng, vì triệu chứng mất ngủ thường cản trở khả năng dung nạp và sử dụng CPAP. Các nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các can thiệp hành vi hoặc dược lý được cá thể hóa nhằm vào mất ngủ trong khuôn khổ quản lý OSA.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này cho thấy mất ngủ đi kèm ở bệnh nhân OSA có liên quan đến mức giảm huyết áp tâm thu 24 giờ tăng rõ rệt sau điều trị ngắn hạn bằng CPAP. Các triệu chứng mất ngủ đóng vai trò là yếu tố dự báo độc lập cho việc đạt được kiểm soát huyết áp có ý nghĩa lâm sàng. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và điều trị mất ngủ song song với OSA để tối ưu hóa kết cục tim mạch. Các bác sĩ lâm sàng nên ưu tiên quản lý tích hợp rối loạn giấc ngủ và thúc đẩy các chiến lược tăng tuân thủ CPAP được thiết kế phù hợp với kiểu hình COMISA nhằm tối đa hóa lợi ích điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm rối loạn hô hấp khi ngủ.

Đài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này đã được đăng ký tại Chinese Clinical Trial Registry (ChiCTR2300067728). Nguồn tài trợ không được nêu rõ trong báo cáo gốc.

Tài liệu tham khảo

1. Li S, Jiao Y, Zhou Z, et al. Comorbid Insomnia is Associated with Enhanced Blood Pressure Reduction with CPAP Therapy in Patients with Obstructive Sleep Apnea: A Prospective Cohort Study. Chest. 2026;PMID: 42537786.
2. Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. J Clin Sleep Med. 2017;13(3):479-504.
3. Sateia MJ. International Classification of Sleep Disorders-third edition: highlights and modifications. Chest. 2014 Nov;146(5):1387-1394.
4. Dimitriou V, Bairaktari E, Daridou J, et al. Impact of Comorbid Insomnia on Cardiac Autonomic Function in Patients with Obstructive Sleep Apnea: A Systematic Review. Sleep Med Clin. 2021;16(2):221-230.
5. Javaheri S, Dempsey JA. Sleep Apnea and Cardiovascular Disease: An American Heart Association/American College of Cardiology Foundation Scientific Statement. Circulation. 2010;122(4):361-380.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận