Điểm nhấn
1. Ở các cá thể dương tính với tự kháng thể có thừa cân hoặc béo phì, việc đưa chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) về mức bình thường có liên quan với giảm 48,4% nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 1 (Type 1 Diabetes, T1D) giai đoạn 3. 2. Tác dụng bảo vệ này chủ yếu được quan sát ở thanh thiếu niên và trẻ em, hơn là ở người trưởng thành. 3. Bình thường hóa BMI làm giảm nguy cơ tiến triển qua nhiều giai đoạn phát triển của T1D, đặc biệt là từ giai đoạn 1 sang giai đoạn 2 và từ giai đoạn 2 sang giai đoạn 3. 4. Khi hiệu chỉnh theo độ nhạy insulin, tác động của BMI giảm bớt; trong khi các chỉ số đã hiệu chỉnh theo tiết insulin và đường huyết lại củng cố mối liên quan này.
Bối cảnh nghiên cứu
Đái tháo đường type 1 được đặc trưng bởi sự phá hủy tự miễn các tế bào beta của tụy, dẫn đến thiếu insulin và tăng đường huyết. Việc xác định các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển từ tự miễn không triệu chứng sang đái tháo đường lâm sàng là một ưu tiên quan trọng trong nghiên cứu và y tế công cộng. Chỉ số khối cơ thể (BMI) tăng cao ngày càng được ghi nhận là yếu tố làm tăng nguy cơ tiến triển thành T1D lâm sàng ở những người dương tính với tự kháng thể liên quan đến đái tháo đường, có thể do stress chuyển hóa và kháng insulin. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu việc giảm BMI có thể làm giảm nguy cơ này hay không, đặc biệt ở các quần thể thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ cao. Nghiên cứu TrialNet Pathway to Prevention cung cấp nền tảng để khảo sát câu hỏi lâm sàng này.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích quan sát này bao gồm 833 cá thể dương tính với tự kháng thể và có thừa cân hoặc béo phì được tuyển vào nghiên cứu TrialNet Pathway to Prevention. Người tham gia được theo dõi dọc với các đánh giá nối tiếp về tiến triển qua các giai đoạn được xác định của T1D: từ giai đoạn 0 (âm tính với tự kháng thể) đến giai đoạn 3 (chẩn đoán lâm sàng). Tiêu chí đánh giá chính là tiến triển đến T1D giai đoạn 3. Sự thay đổi BMI theo thời gian được theo dõi, trong đó “bình thường hóa” được định nghĩa là giảm từ mức thừa cân/béo phì về khoảng BMI bình thường. Đánh giá thống kê sử dụng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox, hiệu chỉnh theo tuổi ban đầu, điểm z của BMI và giai đoạn T1D, nhằm đánh giá tác động của bình thường hóa BMI lên nguy cơ tiến triển. Các phân tích phân nhóm theo tuổi và giới được thực hiện, cùng với các mô hình thăm dò có đưa vào các chỉ dấu về độ nhạy/kháng insulin và chức năng tế bào beta.
Kết quả chính
Trong thời gian theo dõi trung vị 4,1 năm, 26,8% người tham gia đạt được bình thường hóa BMI. Điều này liên quan với giảm có ý nghĩa 48,4% nguy cơ tiến triển thành T1D giai đoạn 3 lâm sàng (tỷ số nguy cơ [hazard ratio, HR] 0,516; P<0,001). Phân tầng cho thấy hiệu ứng bảo vệ này chủ yếu xuất hiện ở nhóm trẻ em và thanh thiếu niên (n=421; HR 0,497; P=0,001), bao gồm bé trai dưới 12 tuổi (P<0,001) và bé gái từ 12 tuổi trở lên (P=0,043). Trái lại, ở người trưởng thành (n=412), bình thường hóa BMI không cho thấy giảm nguy cơ có ý nghĩa thống kê (P=0,130).
Bình thường hóa BMI cũng liên quan với nguy cơ thấp hơn khi chuyển từ giai đoạn 1 sang giai đoạn 2 (P=0,010) và từ giai đoạn 2 sang giai đoạn 3 (P=0,003), mặc dù hiệu ứng từ giai đoạn 0 sang giai đoạn 1 kém rõ ràng hơn (P=0,051). Những xu hướng này gợi ý rằng việc đưa cân nặng về mức bình thường có thể can thiệp hiệu quả ở các giai đoạn tiền lâm sàng muộn của bệnh.
Các điều chỉnh thăm dò đối với các yếu tố chuyển hóa cho thấy khi kiểm soát các chỉ số về độ nhạy/kháng insulin hoặc oral disposition index, cường độ mối liên quan giữa bình thường hóa BMI và nguy cơ tiến triển giảm xuống, cho thấy kháng insulin có thể trung gian một phần cho mối quan hệ này. Ngược lại, khi điều chỉnh theo tiết insulin, C-peptide đã hiệu chỉnh theo đường huyết hoặc các chỉ số nguy cơ tiến triển, mối liên quan này mạnh hơn, cho thấy lợi ích của bình thường hóa BMI cũng có thể độc lập với năng lực tiết của tế bào beta.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu này nêu bật một cách thuyết phục tiềm năng của bình thường hóa BMI như một yếu tố có thể thay đổi được, có khả năng làm chậm tiến triển thành T1D lâm sàng ở nhóm trẻ có nguy cơ cao bị thừa cân hoặc béo phì. Kết quả phù hợp với quan niệm rằng kháng insulin và nhu cầu chuyển hóa tăng cao thúc đẩy rối loạn chức năng tế bào beta trong cơ chế sinh bệnh của T1D. Mặc dù cần các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để xác lập quan hệ nhân quả, các dữ liệu quan sát này ủng hộ mạnh mẽ các chiến lược tích hợp nhắm vào quản lý cân nặng song song với các dấu ấn miễn dịch trong các chương trình sàng lọc T1D tiền lâm sàng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát, không loại trừ được nhiễu còn sót lại, và thiếu dữ liệu đặc hiệu về can thiệp. Tác động khác biệt theo tuổi nhấn mạnh nhu cầu về các biện pháp dự phòng được cá thể hóa theo lứa tuổi. Hơn nữa, sự giảm mức độ liên quan sau khi hiệu chỉnh theo các chỉ số độ nhạy insulin cho thấy các con đường chuyển hóa là những chất trung gian then chốt, xứng đáng được nghiên cứu cơ chế sâu hơn.
Kết luận
Tóm lại, bình thường hóa BMI ở các cá thể dương tính với tự kháng thể và có thừa cân hoặc béo phì làm giảm rõ rệt nguy cơ tiến triển thành T1D lâm sàng, chủ yếu ở nhóm trẻ. Các dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát cân nặng sớm và tối ưu hóa sức khỏe chuyển hóa trong việc giảm tỷ lệ mắc T1D, đồng thời gợi ý các mục tiêu tiềm năng cho các thử nghiệm lâm sàng dự phòng trong tương lai. Can thiệp kịp thời vào các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như béo phì là một hướng đi đầy hứa hẹn nhằm giảm gánh nặng T1D ở các quần thể dễ tổn thương.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ liên danh nghiên cứu TrialNet Pathway to Prevention. Nguồn tài trợ và chi tiết đăng ký thử nghiệm lâm sàng được trình bày trong ấn phẩm gốc (PMID: 42461847).
Tài liệu tham khảo
Redondo MJ, Cuthbertson D, Gupta R, et al. BMI Normalization Is Associated With Lower Risk of Progression to Type 1 Diabetes, Primarily in Youth. Diabetes Care. 2026 Jul 16. PMID: 42461847.

