Cân bằng hiệu quả và an toàn: Chiến lược chẩn đoán hình ảnh có chủ đích trong cường cận giáp nguyên phát

Điểm nổi bật

  • Chẩn đoán hình ảnh định vị trước phẫu thuật giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công phẫu thuật trong cường cận giáp nguyên phát (Primary Hyperparathyroidism, pHPT).
  • Các phương thức chẩn đoán hình ảnh khác nhau có mức phơi nhiễm bức xạ và hiệu năng chẩn đoán rất khác nhau.
  • Chẩn đoán hình ảnh có chủ đích—chỉ thực hiện sau khi đã xác nhận bằng sinh hóa—là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ bức xạ không cần thiết.
  • Quyết định lâm sàng cần cân bằng giữa liều bức xạ, độ nhạy/độ đặc hiệu, kinh nghiệm tại cơ sở và chi phí nhằm tối ưu hóa chăm sóc người bệnh.

Bối cảnh nghiên cứu

Cường cận giáp nguyên phát (Primary Hyperparathyroidism, pHPT) là một rối loạn nội tiết thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng tăng sản xuất hormone cận giáp (Parathyroid Hormone, PTH), dẫn đến tăng calci máu và các biến chứng liên quan, bao gồm giảm khối lượng xương, sỏi thận và các triệu chứng thần kinh–nhận thức. Phẫu thuật cắt bỏ các tuyến cận giáp tăng hoạt vẫn là điều trị dứt điểm. Trong bốn thập kỷ qua, những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh định vị trước phẫu thuật đã nâng cao tỷ lệ thành công bằng cách cho phép thực hiện cắt tuyến cận giáp khu trú, từ đó rút ngắn thời gian mổ và giảm bệnh suất. Tuy nhiên, các phương thức chẩn đoán hình ảnh này mang mức gánh bức xạ ion hóa khác nhau, làm dấy lên lo ngại về phơi nhiễm tích lũy và an toàn người bệnh. Bài viết này nhằm phân tích một cách phê bình mức phơi nhiễm bức xạ liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp hiện đại và đề xuất một khung sử dụng có chủ đích trong lập kế hoạch phẫu thuật.

Thiết kế nghiên cứu

Một tổng quan toàn diện về các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp hiện nay đã được thực hiện, tập trung vào phơi nhiễm bức xạ ion hóa được định lượng bằng millisievert (mSv). Tổng quan bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật lần đầu trong pHPT đã được xác nhận bằng sinh hóa, cũng như những trường hợp cần can thiệp lại do bệnh dai dẳng hoặc tái phát. Các phương thức được đánh giá gồm siêu âm (Ultrasonography, US), chụp cắt lớp phát xạ photon đơn bằng technetium-99m sestamibi (Single-Photon Emission Computed Tomography, SPECT) có hoặc không kèm chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography, CT), chụp cắt lớp vi tính 4 chiều (4-dimensional CT, 4D CT), và chụp cắt lớp phát xạ positron dựa trên choline (Positron Emission Tomography, PET) có hoặc không kèm CT. Các thông số như liều bức xạ, độ nhạy và độ đặc hiệu trong phát hiện u tuyến, khả năng tiếp cận, chi phí và vai trò trong các thuật toán chẩn đoán đã được phân tích.

Kết quả chính

Tổng quan cho thấy sự khác biệt đáng kể về phơi nhiễm bức xạ và giá trị chẩn đoán giữa các phương thức hình ảnh:

  • Siêu âm (Ultrasonography, US): Là phương thức đầu tay không có bức xạ, được triển khai rộng rãi, chi phí hợp lý và có độ đặc hiệu cao khi do bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện. Tuy nhiên, US phụ thuộc nhiều vào người thao tác và có độ nhạy hạn chế đối với các u tuyến lạc chỗ hoặc kích thước nhỏ.
  • SPECT với technetium Tc-99m sestamibi (± CT): Cung cấp hình ảnh chức năng với độ nhạy tốt (70–90%) trong định vị u tuyến, với liều bức xạ dao động từ 8,6 đến 12,1 mSv. Việc bổ sung CT giúp cải thiện định vị giải phẫu nhưng làm tăng phơi nhiễm bức xạ.
  • CT 4 chiều (4D CT): Chủ yếu được sử dụng ở bệnh nhân phẫu thuật lại hoặc khi các kết quả hình ảnh trước đó chưa rõ ràng, phương thức này kết hợp hình ảnh giải phẫu và tưới máu với mức phơi nhiễm bức xạ từ 9,3 đến 20,2 mSv. Độ phân giải không gian cao giúp phát hiện các tuyến lạc chỗ và tuyến nhỏ, nhưng đổi lại là gánh bức xạ đáng kể.
  • PET dựa trên choline (± CT): Là phương thức hàng hai đang nổi lên, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp phức tạp hoặc phẫu thuật lại; kỹ thuật này có độ nhạy cao với liều bức xạ từ 6,7–11,8 mSv. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận hạn chế và chi phí cao làm giới hạn việc sử dụng rộng rãi.

Thông điệp lâm sàng quan trọng là chỉ nên tiến hành chẩn đoán hình ảnh sau khi đã xác nhận pHPT bằng sinh hóa, nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ không cần thiết và các thủ thuật không phù hợp. Khi lựa chọn kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ cần cân nhắc gánh bức xạ bên cạnh độ chính xác chẩn đoán, kinh nghiệm của cơ sở và hiệu quả chi phí. Liều bức xạ tích lũy trở nên đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phẫu thuật lại, vốn có thể cần nhiều phương thức chẩn đoán hình ảnh.

Bình luận của chuyên gia

Các khuyến cáo hiện hành từ những hội chuyên ngành như American Association of Endocrine Surgeons và European Society of Endocrinology ủng hộ cách tiếp cận chẩn đoán hình ảnh theo từng bước, bắt đầu bằng US và xạ hình sestamibi. Ý kiến chuyên gia nhấn mạnh rằng việc chẩn đoán hình ảnh một cách không chọn lọc mà chưa có xác nhận sinh hóa sẽ gây hại cho người bệnh thông qua phơi nhiễm bức xạ quá mức và chẩn đoán sai. Việc tích hợp CT 4 chiều và PET được dành cho các trường hợp khó, làm nổi bật tầm quan trọng của đánh giá đa chuyên khoa trong những tình huống phức tạp. Hạn chế của dữ liệu hiện có bao gồm sự khác biệt giữa các trung tâm về liều kế bức xạ và sự phát triển liên tục của công nghệ chẩn đoán hình ảnh, yếu tố có thể làm giảm liều bức xạ theo thời gian.

Kết luận

Chẩn đoán hình ảnh định vị trước phẫu thuật trong pHPT là một tiến bộ có giá trị lớn trong phẫu thuật nội tiết, giúp định hướng can thiệp chính xác và cải thiện kết quả điều trị. Tuy nhiên, do mức phơi nhiễm bức xạ khác nhau giữa các phương thức, cần có cách tiếp cận có chủ đích và dựa trên bằng chứng. Bác sĩ lâm sàng nên ưu tiên chẩn đoán hình ảnh sau khi đã xác lập chẩn đoán sinh hóa, lựa chọn phương thức một cách thận trọng dựa trên nguy cơ bức xạ và giá trị chẩn đoán, đồng thời điều chỉnh chiến lược theo kinh nghiệm tại cơ sở và các yếu tố đặc thù của người bệnh. Nghiên cứu tiếp tục về các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh liều thấp và hiệu quả chi phí sẽ giúp tinh chỉnh thêm sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn trong quản lý pHPT.

Tài liệu tham khảo

1. Bartel TB, Yarbrough TL, Stack BC. Intentional Imaging for Primary Hyperparathyroidism. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026;152(8):765-772. doi:10.1001/jamaoto.2026.23057

2. Wilhelm SM, Wang TS, Ruan DT, et al. The American Association of Endocrine Surgeons Consensus Guidelines for Definitive Management of Primary Hyperparathyroidism. JAMA Surg. 2016;151(10):959-968. doi:10.1001/jamasurg.2016.2313

3. Koumakis E. Imaging in primary hyperparathyroidism: a review of the contemporary guidelines and literature. Endocrine. 2022;76(2):285-297. doi:10.1007/s12020-022-03095-2

4. Oltmann SC, Lee J, Svider PF, et al. Radiation Exposure and Surgical Outcomes in Reoperative Parathyroid Surgery: The Role of Advanced Imaging. Ann Surg Oncol. 2021;28(9):5124-5131. doi:10.1245/s10434-021-09959-7

5. Elsayed RS, Al-Qurayshi Z, Kandil E. Positron Emission Tomography in Primary Hyperparathyroidism: Review of a Promising Diagnostic Modality. Updates Surg. 2019;71(4):649-656. doi:10.1007/s13304-019-00634-9

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận