Những Điểm Nổi Bật
Một thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm kiểm soát (cluster-randomised controlled trial, cRCT) bao gồm 12 trường công lập ở Chandigarh, Ấn Độ, đã chứng minh rằng một can thiệp thay đổi hành vi có cấu trúc có thể giảm đáng kể lượng tiêu thụ thực phẩm siêu xử lý (ultra-processed foods, UPFs) ở thanh thiếu niên. Kết quả chính cho thấy giảm lượng năng lượng từ UPFs là 1062 kcal/ngày và giảm lượng năng lượng từ thực phẩm đã qua xử lý là 274 kcal/ngày. Can thiệp này dựa trên mô hình PRECEDE-PROCEED, được chứng minh là khả thi và hấp dẫn, mặc dù nó chỉ có hiệu quả hạn chế trong việc thay đổi thói quen ăn uống của cha mẹ thông qua một buổi học duy nhất.
Sự Tăng Trưởng của Thực phẩm Siêu Xử lý ở Các Quốc Gia Thu Nhập Thấp và Trung Bình
Bản đồ dinh dưỡng toàn cầu đang trải qua một sự chuyển đổi nhanh chóng, đặc trưng bởi việc thay thế các chế độ ăn uống truyền thống bằng thực phẩm siêu xử lý (UPFs). Những sản phẩm này, được định nghĩa theo hệ thống phân loại NOVA là các công thức công nghiệp chứa ít hoặc không có thực phẩm nguyên chất và nhiều phụ gia, được thiết kế để có tính hấp dẫn cực kỳ cao và thời gian bảo quản lâu. Ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs) như Ấn Độ, sự chuyển đổi này đặc biệt đáng lo ngại đối với thanh thiếu niên, một nhóm dân số dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và quảng cáo tích cực.
Tiêu thụ UPFs kéo dài có liên quan mạnh mẽ đến các kết quả sức khỏe tiêu cực, bao gồm béo phì ở trẻ em, hội chứng chuyển hóa và tiểu đường tuýp 2 sớm. Mặc dù có yêu cầu rõ ràng về y tế công cộng, nhưng vẫn thiếu các can thiệp dựa trên bằng chứng phù hợp với bối cảnh xã hội-kinh tế và văn hóa của các trường học ở tiểu lục địa Ấn Độ. Nghiên cứu của Kaur et al. giải quyết khoảng cách quan trọng này, cung cấp một bản thiết kế cho việc vận động dinh dưỡng dựa trên trường học.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Các nhà nghiên cứu sử dụng thiết kế cRCT, là tiêu chuẩn vàng để đánh giá các can thiệp y tế công cộng trong các môi trường tổ chức. Mười hai trường công lập ở Chandigarh được chọn và ngẫu nhiên phân bổ vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng. Nghiên cứu tập trung vào học sinh lớp 8 và cha mẹ của họ, nhận biết rằng mặc dù thanh thiếu niên đang giành được tự chủ, môi trường gia đình vẫn là yếu tố phụ ảnh hưởng đến lựa chọn ăn uống.
Mô Hình PRECEDE-PROCEED
Can thiệp được cấu trúc độc đáo xung quanh mô hình PRECEDE-PROCEED, là một khung quy hoạch toàn diện cho giáo dục sức khỏe. Tiếp cận này cho phép các nhà nghiên cứu giải quyết ba cấu trúc quan trọng:
- Yếu tố tiền đề: Tăng kiến thức và thay đổi thái độ đối với UPFs.
- Yếu tố hỗ trợ: Cung cấp kỹ năng và dấu hiệu môi trường cần thiết để chọn các lựa chọn lành mạnh hơn.
- Yếu tố củng cố: Tạo ra một chuẩn mực xã hội hỗ trợ trong trường học và gia đình để duy trì sự thay đổi hành vi.
Trong vòng sáu tháng, học sinh tham gia 11 buổi học tương tác. Các buổi học này không chỉ là bài giảng mà còn bao gồm các hoạt động thực hành, các buổi đọc nhãn và thảo luận về tác động của quảng cáo thực phẩm. Cha mẹ cũng được bao gồm thông qua một buổi học giáo dục nhằm tăng cường nhận thức về các loại thực phẩm NOVA và rủi ro sức khỏe liên quan đến thực phẩm đã qua xử lý.
Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu
Để đo lường tác động, nghiên cứu sử dụng hai cuộc hồi tưởng chế độ ăn 24 giờ không liên tiếp tại cả điểm cơ bản và điểm cuối. Mức năng lượng được ước tính sử dụng dữ liệu từ nghiên cứu Dịch tễ học Đô thị và Nông thôn Triển vọng (PURE), được điều chỉnh cho bối cảnh Ấn Độ. Kết quả chính là sự thay đổi trong mức năng lượng từ các loại thực phẩm được phân loại theo hệ thống NOVA. Các nhà nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích sự chênh lệch trong sự chênh lệch (difference-in-difference, DiD) để tính toán các xu hướng tiềm ẩn và để xác định tác động thực sự của can thiệp.
Kết Quả Chính: Tác Động Đáng Kể đối với Lượng Năng Lượng Tiêu Thụ
Kết quả của thử nghiệm rất ấn tượng. Thanh thiếu niên trong nhóm can thiệp đã giảm đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ từ UPFs so với nhóm đối chứng. Cụ thể, can thiệp đã dẫn đến việc giảm 1062 kcal/ngày (95% CI -2100 đến -67). Sự giảm này chiếm một phần đáng kể của tổng nhu cầu năng lượng hàng ngày, cho thấy can thiệp đã thành công trong việc thay thế các loại thực phẩm giàu năng lượng, ít dinh dưỡng bằng các lựa chọn khác hoặc giảm tổng lượng tiêu thụ quá mức.
Bên cạnh việc giảm lượng UPFs, có sự giảm đáng kể trong việc tiêu thụ ‘thực phẩm đã qua xử lý’ (NOVA nhóm 3) là 274 kcal/ngày (95% CI -526 đến -23). Điều thú vị là, việc tiêu thụ thực phẩm ít qua xử lý (NOVA nhóm 1) không có sự thay đổi có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy mặc dù học sinh đã thành công trong việc tránh các loại snack công nghiệp và nước ngọt, vẫn còn công việc cần làm để chủ động tăng lượng tiêu thụ các loại thực phẩm nguyên chất như trái cây, rau và đậu.
Sự Tham Gia của Cha Mẹ và Kết Quả Thứ cấp
Một mục tiêu thứ cấp của nghiên cứu là đánh giá tác động đến thói quen ăn uống của cha mẹ. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy không có sự thay đổi đáng kể về lượng năng lượng tiêu thụ của cha mẹ trong bất kỳ nhóm NOVA nào. Các nhà nghiên cứu giả thuyết rằng buổi học giáo dục duy nhất cung cấp cho cha mẹ là không đủ để vượt qua các thói quen ăn uống lâu dài và những thách thức về hậu cần trong việc cung cấp thực phẩm cho gia đình. Kết quả này nhấn mạnh khó khăn trong việc ảnh hưởng đến hành vi của người lớn thông qua các chương trình dựa trên trường học và đề xuất rằng các chiến lược đa phương thức cường độ cao hơn là cần thiết cho môi trường gia đình.
Tác Động Lâm Sàng và Y Tế Công Cộng
Đối với các chuyên gia lâm sàng và y tế công cộng, nghiên cứu này cung cấp nhiều thông tin hành động. Đầu tiên, nó xác nhận rằng các trường học là một địa điểm khả thi và hiệu quả cho sự thay đổi hành vi ở Ấn Độ. Đánh giá quá trình ghi nhận mức độ tham gia cao, cho thấy thanh thiếu niên sẵn lòng tiếp nhận giáo dục dinh dưỡng khi nó được truyền đạt thông qua các khung lý thuyết tương tác.
Thứ hai, quy mô của việc giảm lượng năng lượng tiêu thụ—hơn 1000 kcal—có ý nghĩa lâm sàng. Nếu duy trì, những thay đổi như vậy có thể giảm đáng kể nguy cơ béo phì và các rối loạn chuyển hóa trong nhóm dân số này. Tuy nhiên, việc không có sự chuyển dịch hướng đến thực phẩm ít qua xử lý cho thấy các can thiệp trong tương lai không chỉ nên tập trung vào ‘tránh gì’ (UPFs) mà còn phải nhấn mạnh ‘bao gồm gì’ (thực phẩm nguyên chất).
Bình Luận của Chuyên Gia và Hạn Chế
Mặc dù kết quả hứa hẹn, nhưng có một số hạn chế cần xem xét. Sự phụ thuộc vào các cuộc hồi tưởng chế độ ăn 24 giờ có thể bị sai lệch do khả năng nhớ và sự thiên vị về mong muốn xã hội, nơi người tham gia có thể giảm báo cáo ‘không lành mạnh’. Hơn nữa, nghiên cứu được thực hiện ở các trường công lập trong khu vực đô thị; khả năng tổng quát hóa cho các trường tư hoặc khu vực nông thôn, nơi tiếp cận thực phẩm và động lực kinh tế-xã hội khác nhau, vẫn chưa được thấy.
Hệ thống phân loại NOVA, mặc dù được sử dụng rộng rãi, đôi khi bị phê bình vì tập trung vào quá trình xử lý thay vì hồ sơ dinh dưỡng truyền thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh của nghiên cứu này, nó đã phục vụ như một công cụ rõ ràng và hiệu quả để dạy thanh thiếu niên cách nhận dạng các sản phẩm thực phẩm công nghiệp. Sự hợp lý về mặt sinh học của kết quả được hỗ trợ bởi thực tế là việc giảm UPFs tự nhiên dẫn đến việc giảm đường tự do và chất béo không lành mạnh, là những yếu tố chính gây ra lượng năng lượng dư thừa.
Kết Luận
cRCT Chandigarh chứng minh rằng một can thiệp dựa trên trường học có cấu trúc, dựa trên hành vi có thể thành công trong việc hạn chế tiêu thụ thực phẩm siêu xử lý ở thanh thiếu niên ở Ấn Độ. Bằng cách sử dụng mô hình PRECEDE-PROCEED, nghiên cứu đã giải quyết các yếu tố đa chiều của lựa chọn ăn uống. Mặc dù sự thay đổi của cha mẹ vẫn là một thách thức, nhưng thành công trong số học sinh cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho chính sách y tế công cộng. Mở rộng các can thiệp như vậy có thể là một trụ cột trong chiến lược của Ấn Độ để đối phó với dịch bệnh không lây truyền đang bùng phát.
Quỹ và Đăng Ký Thử Nghiệm Lâm Sàng
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các quỹ nghiên cứu y tế địa phương và các khoản tài trợ học thuật. Thử nghiệm đã đăng ký với Đăng ký Thử nghiệm Lâm Sàng – Ấn Độ (CTRI), số đăng ký: CTRI/2019/09/021452.
Tài Liệu Tham Khảo
Kaur S, Kumar R, Kaur M. Can thiệp thay đổi hành vi dựa trên trường học để giảm tiêu thụ thực phẩm siêu xử lý ở thanh thiếu niên: bằng chứng từ một thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm ở Ấn Độ. BMJ Glob Health. 2026 Jan 9;11(1):e020799. doi: 10.1136/bmjgh-2025-020799. PMID: 41513306; PMCID: PMC12815165.



