Điểm nổi bật
Sau 10 năm và 60 ca ghép tử cung tại Hoa Kỳ, thủ thuật này đã được chứng minh là một hướng đi khả thi và an toàn để phụ nữ mắc vô sinh do yếu tố tử cung tuyệt đối (absolute uterine factor infertility, AUFI) có thể đạt được thai kỳ và sinh con. Phần lớn người nhận ghép sử dụng tử cung từ người hiến sống, và hơn hai phần ba đã đạt được sinh con sống hoặc thai kỳ đang tiếp diễn. Các biến chứng phẫu thuật cần phẫu thuật lại có xảy ra, nhưng không ghi nhận biến cố đe dọa tính mạng. Đáng chú ý, trẻ sinh ra từ các ca ghép này nhìn chung có phát triển thần kinh bình thường, với rất ít chẩn đoán được ghi nhận ở mốc 3 năm.
Bối cảnh nghiên cứu
Vô sinh do yếu tố tử cung tuyệt đối (AUFI) là tình trạng không có tử cung hoặc tử cung hoạt động không bình thường, dẫn đến vô sinh. Tình trạng này có thể xuất phát từ các bất thường bẩm sinh như hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser (MRKH), cắt tử cung trước đó, tổn thương tử cung hoặc các tình trạng khác như hội chứng kháng androgen. Cho đến gần đây, phụ nữ mắc AUFI chỉ có rất ít lựa chọn để sinh con, thường chỉ giới hạn ở nhận con nuôi hoặc mang thai hộ, cả hai đều đặt ra những thách thức về cảm xúc, pháp lý và đạo đức.
Sự phát triển của ghép tử cung mở ra một lựa chọn điều trị mang tính cách mạng, có thể khôi phục khả năng sinh sản và cho phép phụ nữ thụ thai, mang thai và sinh ra con ruột của chính mình. Kể từ các ca ghép tử cung lâm sàng thành công đầu tiên vào thập niên 2010, thủ thuật này đã từng bước phát triển từ mức thử nghiệm sang thực hành lâm sàng đang hình thành, đặc biệt tại một số trung tâm chọn lọc ở Hoa Kỳ. Kiến thức toàn diện về nguy cơ phẫu thuật, tỷ lệ thành công sinh sản và kết cục phát triển của trẻ là rất cần thiết để hỗ trợ quyết định lâm sàng và tư vấn người bệnh.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này, được thực hiện từ tháng 2 năm 2016 đến tháng 12 năm 2025, tổng hợp dữ liệu từ 4 trung tâm tại Hoa Kỳ thực hiện ghép tử cung trong suốt 10 năm. Đoàn hệ gồm 60 người nhận ghép tử cung và người hiến tương ứng, bao gồm cả người hiến sống và người hiến đã mất. Can thiệp bao gồm cắt tử cung từ người hiến, phẫu thuật ghép tử cung, chăm sóc sau phẫu thuật gồm ức chế miễn dịch và theo dõi, điều trị hỗ trợ sinh sản, quản lý sản khoa, cắt bỏ mảnh ghép ở người nhận khi có chỉ định, cũng như theo dõi sơ sinh và nhi khoa.
Các tiêu chí đánh giá chính tập trung vào tính an toàn phẫu thuật đối với người hiến và người nhận, kết cục sinh sản như sinh con sống và thai kỳ, và đánh giá phát triển của trẻ sinh ra sau ghép. Phân tích sống còn được sử dụng để đánh giá xu hướng theo thời gian và so sánh kết cục giữa ghép từ người hiến sống và từ người hiến đã mất.
Kết quả chính
Kết cục phẫu thuật
Trong 60 ca ghép tử cung, 70% (42 ca) sử dụng tử cung từ người hiến sống, trong khi 30% (18 ca) dùng cơ quan từ người hiến đã mất. Chỉ định hàng đầu là hội chứng MRKH (52 bệnh nhân), tiếp theo là cắt tử cung trước đó (6 bệnh nhân), tử cung không hoạt động (1 bệnh nhân) và hội chứng kháng androgen (1 bệnh nhân).
Đáng chú ý, không có người nhận hay người hiến nào gặp biến chứng đe dọa tính mạng hoặc tử vong liên quan đến thủ thuật, cho thấy hồ sơ an toàn chấp nhận được tại các trung tâm chuyên khoa có số lượng lớn. Tuy nhiên, các biến chứng cần phẫu thuật lại xảy ra ở 28,3% người nhận (17/60), chủ yếu do huyết khối mạch máu gây mất mảnh ghép hoặc các vấn đề kỹ thuật khác cần chỉnh sửa. Trong nhóm người hiến sống, 14,3% (6/42) gặp các biến chứng như tổn thương niệu quản và bục mỏm âm đạo, cần phẫu thuật lại.
Kết cục sinh sản
Trong thời gian nghiên cứu, 70% người nhận (42/60) đạt được ít nhất 1 sinh con sống hoặc thai kỳ lâm sàng đang tiếp diễn. Một nhóm nhỏ trong số này (15%, 9/60) có 2 ca sinh sống thành công, phản ánh tiềm năng sinh sản đầy hứa hẹn sau ghép. Mặc dù tuổi thai trung vị khi sinh là 36 tuần 5 ngày, tỷ lệ sinh non khá cao (58,3%), phù hợp với các đoàn hệ thai kỳ nguy cơ cao khác và các báo cáo ghép tử cung trước đây.
Kết cục phát triển của trẻ
Các đánh giá theo dõi tại thời điểm xuất viện sơ sinh, 6 tháng và 3 năm cung cấp những dữ liệu quan trọng về tính an toàn lâu dài của việc sinh con sau ghép tử cung. Đánh giá phát triển thần kinh tại thời điểm xuất viện và 6 tháng không ghi nhận bất thường đáng kể. Ở mốc 3 năm (n=29 trẻ được đánh giá), có 2 trẻ được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, trong khi không ghi nhận rối loạn phát triển thần kinh hay bất thường tăng trưởng nào khác. Điều này cho thấy nhìn chung, quỹ đạo phát triển sớm của trẻ sinh ra sau ghép tử cung khá đáng yên tâm, dù vẫn cần theo dõi tiếp tục.
Nhận định chuyên gia
Các dữ liệu tích lũy từ các chương trình ghép tử cung tại Hoa Kỳ khẳng định tính khả thi của thủ thuật này như một giải pháp đổi mới cho AUFI. Hồ sơ an toàn vững chắc, tỷ lệ biến chứng phẫu thuật được ghi nhận rõ ràng và kết quả mang thai đầy hứa hẹn củng cố vai trò của phương pháp này như một lựa chọn mang tính chuyển đổi. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh non tương đối cao cho thấy cần có chăm sóc sản khoa chuyên sâu và nghiên cứu tiếp tục nhằm tối ưu hóa kết cục quanh sinh.
Ý kiến chuyên gia cho rằng sự phối hợp liên chuyên khoa rộng rãi, bao gồm bác sĩ phẫu thuật ghép tạng, bác sĩ nội tiết sinh sản, chuyên gia y học mẹ – thai nhi và bác sĩ nhi khoa, là nền tảng cho việc triển khai thành công. Hơn nữa, các kết quả này nhấn mạnh nhu cầu theo dõi nhi khoa dài hạn để làm sáng tỏ đầy đủ các ảnh hưởng phát triển tinh tế có thể có và phục vụ quá trình đồng ý tham gia điều trị trên cơ sở hiểu biết đầy đủ.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát, khả năng khác biệt giữa các trung tâm và số lượng ca ghép từ người hiến đã mất còn tương đối ít, do đó cần được khảo sát thêm. Các nghiên cứu tương lai cũng có thể tập trung vào tối ưu hóa ức chế miễn dịch để giảm nguy cơ mà không làm ảnh hưởng chức năng mảnh ghép.
Kết luận
Sau 1 thập kỷ kinh nghiệm lâm sàng, ghép tử cung tại Hoa Kỳ đã nổi lên như một can thiệp sinh sản khả thi, an toàn và hiệu quả đối với phụ nữ mắc AUFI. Mặc dù vẫn còn tồn tại các thách thức về phẫu thuật và sản khoa, thủ thuật này mang lại hy vọng cho việc sinh con ruột vốn trước đây là không thể. Kết cục phát triển sớm của trẻ có vẻ thuận lợi, ủng hộ việc mở rộng ứng dụng lâm sàng của thủ thuật này. Các nghiên cứu dọc đang tiếp diễn và những cải tiến kỹ thuật sẽ tiếp tục nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh và mở rộng khả năng tiếp cận.
Khi tư vấn cho bệnh nhân vô sinh do yếu tố tử cung, bác sĩ lâm sàng nên tích hợp các dữ liệu này để thảo luận lợi ích – nguy cơ, đồng thời nhấn mạnh tính liên chuyên khoa của quá trình chăm sóc và sự cần thiết của hỗ trợ tâm lý – xã hội.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được đề cập nhận hỗ trợ từ các khoản tài trợ của cơ sở và quỹ nghiên cứu lâm sàng tại các trung tâm tham gia. Thông tin đăng ký trên ClinicalTrials.gov không được cung cấp trong tóm tắt nguồn.
Tài liệu tham khảo
O’Neill KE, Humphries LA, Rush M, et al. Surgical, Reproductive, and Child Developmental Outcomes After 10 Years of Uterus Transplantation in the United States. Obstet Gynecol. 2026 Sep 29; PMID: 42809768.
Brännström M, et al. Uterus transplantation and beyond. Maturitas. 2019;119:45-51.
Testa G, et al. The development of uterus transplantation in the United States: Current status and future directions. Fertil Steril. 2023;119(3):523-531.

