Hội chứng Temple: Giải mã một rối loạn tăng trưởng đa hệ thống tiềm ẩn và đề xuất thang điểm chẩn đoán mới

Giới thiệu

Hội chứng Temple (Temple syndrome, TS14) là một rối loạn imprinting di truyền do bất thường tại vùng nhiễm sắc thể 14q32.2. Bệnh được đặc trưng bởi suy giảm tăng trưởng đa hệ thống và rối loạn chức năng nội tiết. Mặc dù có nhiều đặc điểm chồng lấp với hội chứng Silver-Russell (Silver-Russell syndrome, SRS) và hội chứng Prader-Willi (Prader-Willi syndrome, PWS), hội chứng Temple vẫn còn ít được nhận diện và thường bị chẩn đoán nhầm hoặc chẩn đoán muộn. Sự chậm trễ này cản trở can thiệp và xử trí kịp thời các biểu hiện phức tạp của bệnh. Nghiên cứu đoàn hệ lớn nhất cho đến nay, được thực hiện tại các trung tâm chuyên khoa ở Vương quốc Anh và Hà Lan, đã mô tả toàn diện kiểu hình nội tiết và lâm sàng của TS14, đánh giá hiệu quả của liệu pháp hormone tăng trưởng (growth hormone, GH), đồng thời đề xuất một hệ thống chấm điểm lâm sàng mới dành riêng cho TS14 nhằm hỗ trợ chẩn đoán sớm và khởi trị phù hợp hơn.

Bối cảnh nghiên cứu

TS14 phát sinh do hiện tượng uniparental disomy của mẹ (maternal uniparental disomy, UPD), giảm methyl hóa (hypomethylation) hoặc mất đoạn ảnh hưởng đến các gen imprinting tại 14q32.2. Về mặt lâm sàng, bệnh biểu hiện bằng chậm phát triển trong tử cung và sau sinh, khó bú, thấp lùn, béo phì khởi phát sớm, rối loạn điều hòa cảm giác thèm ăn bao gồm tăng ăn (hyperphagia), và các bất thường nội tiết như thiếu hụt hormone tăng trưởng (growth hormone deficiency, GHD) và dậy thì sớm. Các đặc điểm này chồng lấp đáng kể với kiểu hình của SRS và PWS, làm phức tạp quá trình xác định chẩn đoán. Hơn nữa, phổ nội tiết liên quan đến TS14 vẫn chưa được mô tả đầy đủ, hạn chế khả năng cung cấp chăm sóc toàn diện của bác sĩ lâm sàng. Trong bối cảnh dữ liệu quy mô lớn còn khan hiếm, phân tích đoàn hệ đa trung tâm này nhằm lấp đầy các khoảng trống kiến thức đó.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu và tiến cứu, bao gồm 71 cá thể được chẩn đoán TS14, tuyển chọn từ các trung tâm nội tiết chuyên khoa tại Vương quốc Anh và Hà Lan. Đoàn hệ bao trùm nhiều nhóm tuổi, được phân tầng để phân tích kiểu hình chi tiết. Các phân nhóm di truyền được phân loại gồm UPD của mẹ (52%), giảm methyl hóa (41%) và mất đoạn (6%). Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm: thăm dò các chỉ số tăng trưởng (chiều cao và cân nặng lúc sinh, trong thời thơ ấu), các xét nghiệm chức năng nội tiết bao gồm nghiệm pháp kích thích GH và nồng độ insulin-like growth factor 1 (IGF-1), các biến chứng chuyển hóa, và đáp ứng với điều trị GH. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá hiệu năng của hệ thống chấm điểm lâm sàng Netchine-Harbison (Netchine-Harbison clinical scoring system, NH-CSS) vốn đã được sử dụng trong SRS, đồng thời phát triển một hệ thống chấm điểm lâm sàng mới đặc hiệu cho TS14 nhằm cải thiện khả năng xác định chẩn đoán.

Kết quả chính

Đặc điểm di truyền và tăng trưởng

Phần lớn bệnh nhân (68%) sinh ra nhỏ so với tuổi thai (small for gestational age, SGA). Ở lứa tuổi 1–3 năm, thấp lùn hiện diện ở 73% bệnh nhân; tuy nhiên, tỷ lệ này cải thiện rõ rệt vào giai đoạn 11–14 tuổi, khi chỉ còn 15% vẫn còn thấp lùn. Sự cải thiện này một phần được cho là do điều trị GH, giúp thúc đẩy tăng trưởng bù trừ. Nồng độ IGF-1 ban đầu nằm trong giới hạn bình thường (≥-2 standard deviation scores, SDS) ở tất cả bệnh nhân, nhưng 27% được xác nhận thiếu hụt GH dựa trên nghiệm pháp kích thích.

Đặc điểm nội tiết và chuyển hóa

Khó bú sớm được ghi nhận ở 87% trường hợp, phản ánh tình trạng rối loạn điều hòa cảm giác thèm ăn phức tạp. Béo phì ảnh hưởng gần một nửa đoàn hệ (47%), và tăng ăn (hyperphagia) được ghi nhận ở 20%, cho thấy cơ chế kiểm soát thèm ăn có sự khác biệt đáng kể. Rối loạn lipid máu (dyslipidaemia), được xác định ở 38%, và dậy thì sớm trung ương (central precocious puberty), quan sát thấy ở 62%, làm nổi bật các biến chứng nội tiết và chuyển hóa đáng kể cần chiến lược xử trí theo lứa tuổi. Tỷ lệ dậy thì sớm trung ương cao khác với PWS kinh điển và nhấn mạnh nhu cầu theo dõi chuyên biệt ở TS14.

Chấm điểm lâm sàng và hiệu năng chẩn đoán

Chỉ 56,5% bệnh nhân đáp ứng từ ba tiêu chí trở lên của hệ thống chấm điểm Netchine-Harbison (NH-CSS), một công cụ lâm sàng đã được thiết lập chủ yếu dành cho chẩn đoán SRS. Nhận thấy kiểu hình có chồng lấp nhưng vẫn mang đặc điểm riêng, các tác giả đã xây dựng một hệ thống chấm điểm lâm sàng đặc hiệu cho TS14, bao gồm các đặc điểm then chốt như chỉ số tăng trưởng, bất thường nội tiết và dấu hiệu chuyển hóa. Hệ thống này nhằm tăng cường nhận diện sớm và thúc đẩy xét nghiệm di truyền kịp thời cho TS14, vốn có thể bị bỏ sót nếu chỉ áp dụng các tiêu chí tập trung vào SRS.

Đáp ứng với điều trị hormone tăng trưởng

Những bệnh nhân được điều trị GH cho thấy cải thiện tăng trưởng đáng kể so với nhóm không điều trị. Điều trị GH được dung nạp tốt và dường như có hiệu quả ngay cả ở bệnh nhân không có thiếu hụt GH điển hình, cho thấy lợi ích điều trị vượt ra ngoài tình trạng thiếu GH. Điều này ủng hộ GH như một can thiệp đầy hứa hẹn để khắc phục suy giảm tăng trưởng và cải thiện tình trạng sức khỏe chung ở TS14.

Nhận định chuyên gia

Hội chứng Temple đặt ra thách thức chẩn đoán do kiểu hình chồng lấp với các rối loạn imprinting khác. Nghiên cứu đoàn hệ lớn này làm sáng tỏ phổ nội tiết rộng của bệnh và nhấn mạnh các đặc điểm riêng biệt như tần suất cao của dậy thì sớm trung ương và béo phì sớm. Việc giới thiệu hệ thống chấm điểm lâm sàng đặc hiệu cho TS14 là một công cụ hữu ích, giúp bác sĩ cân nhắc TS14 trong chẩn đoán phân biệt khi gặp trẻ SGA có khó bú và biểu hiện nội tiết.

Bằng việc chứng minh đáp ứng thuận lợi với điều trị GH, nghiên cứu ủng hộ thực hành lâm sàng hiện nay về đánh giá và can thiệp nội tiết sớm ở nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, tính không đồng nhất của các phân nhóm di truyền và sự biến thiên kiểu hình đòi hỏi theo dõi và quản lý cá thể hóa. Cần các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai để tinh chỉnh phác đồ điều trị và đánh giá kết cục dài hạn ở TS14.

Kết luận

Hội chứng Temple là một rối loạn imprinting đa hệ thống còn ít được nhận diện, đặc trưng bởi suy giảm tăng trưởng, thiếu hụt GH, dậy thì sớm, rối loạn điều hòa cảm giác thèm ăn và các bất thường chuyển hóa. Chẩn đoán sớm vẫn còn khó khăn do các đặc điểm lâm sàng chồng lấp với những hội chứng khác như SRS và PWS. Nghiên cứu này cung cấp mô tả kiểu hình toàn diện từ đoàn hệ lớn nhất cho đến nay và giới thiệu một hệ thống chấm điểm lâm sàng đặc hiệu cho TS14 nhằm hỗ trợ nhận diện sớm và chỉ định xét nghiệm di truyền. Điều trị GH cho thấy tiềm năng cải thiện suy giảm tăng trưởng, nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá và can thiệp nội tiết kịp thời. Việc tích hợp các bằng chứng này vào thực hành lâm sàng có thể cải thiện kết cục bệnh nhân và giảm chậm trễ chẩn đoán trong rối loạn khó phát hiện này.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu này được thực hiện tại các trung tâm nội tiết chuyên khoa ở Vương quốc Anh và Hà Lan. Báo cáo không cung cấp thông tin cụ thể về nguồn tài trợ và chi tiết đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Juriaans AF, Gazdagh G, Temple IK, Mackay DJG, Kerkhof G, Davies JH. Temple syndrome – an under-recognised multi-system growth disorder: large cohort analysis and proposed scoring system. The Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism. 2026 Aug 11. PMID: 42576450.

2. Netchine I, et al. Clinical scoring systems and genetic testing for imprinting disorders associated with growth failure. Hormone Research in Paediatrics. 2020.

3. Eggermann T, et al. Imprinting disorders: clinical phenotype, molecular diagnosis and genetic counselling. European Journal of Medical Genetics. 2015;58(1):1-13.

4. Mackay DJG, Temple IK. The 14q32 imprinted region: update on genetic and epigenetic aspects, clinical phenotype, and diagnosis. European Journal of Human Genetics. 2017.

5. Clayton PE, et al. Consensus statement on the management of growth hormone deficiency in childhood and adolescence: summary of NICE guidance. Archives of Disease in Childhood. 2013.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận