Tái phân bố thần kinh dây thần kinh thanh quản quặt ngược trong liệt dây thanh âm một bên ở trẻ em: kinh nghiệm từ loạt ca đơn trung tâm lớn nhất

Tái phân bố thần kinh dây thần kinh thanh quản quặt ngược trong liệt dây thanh âm một bên ở trẻ em: kinh nghiệm từ loạt ca đơn trung tâm lớn nhất

Điểm nổi bật

• Tái phân bố thần kinh lại dây thần kinh thanh quản quặt ngược (Recurrent laryngeal nerve, RLN) mang lại cải thiện rõ rệt về giọng nói ở 90% bệnh nhi bị liệt dây thanh âm một bên (unilateral vocal fold paralysis, UVFP).
• Loạt ca đơn trung tâm, do một phẫu thuật viên thực hiện, với quy mô lớn nhất (n=102) xác nhận cả các thước đo giọng nói cảm quan và âm học đều cải thiện đáng kể.
• Sinh non, tiền sử đặt nội khí quản kéo dài và khiếm khuyết vùng sau do đặt nội khí quản liên quan đến mức độ hồi phục giọng nói kém hơn.
• Tình trạng hít sặc và triệu chứng hô hấp cải thiện hoặc biến mất ở đa số bệnh nhân sau tái phân bố thần kinh RLN.

Bối cảnh

Liệt dây thanh âm một bên ở trẻ em là một tình trạng lâm sàng phức tạp, thường do tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược trong quá trình chấn thương khi sinh, phẫu thuật hoặc đặt nội khí quản kéo dài. Tình trạng này ảnh hưởng đáng kể đến phát âm, bảo vệ đường thở và chức năng nuốt, dẫn đến khàn tiếng, nguy cơ hít sặc và khó thở. Trước đây, các lựa chọn điều trị còn hạn chế; liệu pháp giọng nói triệu chứng và tiêm tạo hình thanh môn chỉ mang lại cải thiện tạm thời, nhưng không giải quyết được tình trạng mất phân bố thần kinh nền. Tái phân bố thần kinh dây thần kinh thanh quản quặt ngược nhằm phục hồi chức năng thần kinh-cơ và cải thiện khả năng vận động của dây thanh âm cũng như chất lượng giọng nói. Mặc dù dữ liệu trước đây chủ yếu giới hạn ở các nhóm bệnh nhân nhỏ hoặc báo cáo loạt ca, bằng chứng quy mô lớn về hiệu quả và các yếu tố người bệnh ảnh hưởng đến kết cục vẫn còn khan hiếm.

Thiết kế nghiên cứu

Loạt ca hồi cứu này phân tích tất cả bệnh nhi được tái phân bố thần kinh RLN do UVFP tại một bệnh viện nhi tuyến cuối từ năm 2007 đến 2025, do cùng một phẫu thuật viên thực hiện. Nghiên cứu bao gồm 102 bệnh nhân, trong đó có 71 trường hợp (70%) có đánh giá giọng nói chi tiết. Các tiêu chí đánh giá chính gồm đánh giá giọng nói cảm quan (thang GRBAS), chỉ số bất lợi về giọng nói do bệnh nhân tự báo cáo (patient-reported vocal handicap index, pVHI) và các thông số âm học (Cepstral peak prominence). Các tiêu chí phụ đánh giá triệu chứng hít sặc và khó thở/thở rít gợi ý synkinesis. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố lâm sàng—giới, tuổi thai, tiền sử đặt nội khí quản và tổn thương thanh quản liên quan đến đặt nội khí quản—có liên quan đến kết cục giọng nói.

Kết quả chính

Trong số 71 bệnh nhân được đánh giá kết cục giọng nói, 64 trường hợp (90%) cho thấy cải thiện mức độ vừa đến rõ rệt sau tái phân bố thần kinh RLN, trong đó 53 trường hợp cải thiện rõ rệt. Mức cải thiện rõ rệt tương ứng với giảm có ý nghĩa trung bình 15,9 điểm ở pVHI và 3,0 điểm ở GRBAS, cho thấy sự cải thiện đáng kể cả về chức năng giọng nói do bệnh nhân cảm nhận và chất lượng giọng nói do bác sĩ đánh giá. Phân tích âm học cho thấy Cepstral peak prominence tăng 2,1 dB, với 67% bệnh nhân đạt kiểu âm học gần bình thường hoặc bình thường. Hít sặc ảnh hưởng đến 25% bệnh nhân trước mổ nhưng đã hết ở 80% trong quá trình theo dõi. Khó thở hoặc thở rít liên quan đến synkinesis được ghi nhận ở một nhóm nhỏ (5%) nhưng đều cải thiện hoàn toàn sau tái phân bố thần kinh.

Các yếu tố ảnh hưởng bất lợi đến kết cục giọng nói gồm giới nữ, tuổi thai thấp hơn (sinh non nặng hơn), tiền sử đặt nội khí quản kéo dài và hiện diện khiếm khuyết vùng sau do đặt nội khí quản—nhiều khả năng phản ánh tổn thương thần kinh hoặc cấu trúc thanh quản rộng hơn. Những phát hiện này nhấn mạnh tính chất phức tạp của quá trình hồi phục thần kinh ở nhóm trẻ em dễ tổn thương.

Bình luận chuyên gia

Loạt ca quy mô lớn này củng cố vai trò của tái phân bố thần kinh RLN như một can thiệp phẫu thuật hiệu quả và bền vững cho UVFP ở trẻ em, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu nhóm nhỏ trước đây. Sự hội tụ của cải thiện trên đánh giá cảm quan, báo cáo của người bệnh và các chỉ số âm học khách quan khẳng định lợi ích đa chiều rõ rệt, có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định lâm sàng. Tác động của sinh non và tổn thương đường thở nhấn mạnh sự cần thiết phải lựa chọn bệnh nhân và tư vấn cẩn thận. Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét các liệu pháp bổ trợ hoặc tối ưu hóa thời điểm can thiệp trong nhóm này. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và khả năng sai lệch chọn mẫu do đặc điểm đơn phẫu thuật viên, đơn trung tâm, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa sang các bối cảnh thực hành khác.

Các hướng dẫn hiện nay về liệt thanh quản ở trẻ em khuyến nghị tái phân bố thần kinh RLN như một lựa chọn tái tạo hợp lý khi vận động dây thanh âm không tự hồi phục sau vài tháng, đặc biệt trong những trường hợp đe dọa bảo vệ đường thở hoặc phát âm. Tính hợp lý về mặt sinh học dựa trên giả thuyết rằng tái phân bố thần kinh phục hồi các kết nối bản vận động cơ năng, ngăn ngừa teo cơ và tăng cường động học đóng thanh môn, từ đó cải thiện giọng nói và độ an toàn khi nuốt.

Kết luận

Nghiên cứu hiện tại của Gobillot và cộng sự cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng tái phân bố thần kinh RLN là một can thiệp hiệu quả trong điều trị UVFP ở trẻ em, mang lại cải thiện rõ rệt về chất lượng giọng nói và chức năng đường thở ở đa số bệnh nhân. Phương pháp này nên được cân nhắc sớm ở các bệnh nhân phù hợp nhằm tối ưu hóa hồi phục chức năng. Tuy nhiên, bác sĩ lâm sàng cần nhận thức rằng các yếu tố như sinh non và tổn thương thanh quản liên quan đến đặt nội khí quản có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu tiền cứu tiếp theo có thể giúp tinh chỉnh tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và chuẩn hóa phác đồ phục hồi chức năng để tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng dây thanh âm ở nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này.

Kinh phí và Clinicaltrials.gov

Không ghi nhận nguồn tài trợ bên ngoài cụ thể cho phân tích hồi cứu này. Không cung cấp thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Gobillot TA, Carroll LM, Zur KB. Outcomes of Recurrent Laryngeal Nerve Reinnervation for Pediatric Unilateral Vocal Fold Paralysis. The Laryngoscope. 2026 Jul 13. PMID: 42443056.
2. Sulica L. Recurrent laryngeal nerve reinnervation in vocal fold paralysis: current practice and future prospects. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2020;28(6):386-392.
3. Johns MM, II. Reinnervation techniques for pediatric vocal fold paralysis. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2019;27(6):478-484.
4. Hartnick CJ et al. Pediatric laryngeal paralysis: Diagnosis and management. Otolaryngol Clin North Am. 2008;41(5):909-922.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận